| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| GX 550 | 6,200,000,000 | 6,959,997,000 | 6,835,997,000 | 6,884,137,000 | 6,946,137,000 | 6,946,137,000 | 6,946,137,000 | 6,946,137,000 | 6,946,137,000 | 6,946,137,000 | 6,946,137,000 | 6,822,137,000 |
Lexus GX550 đánh dấu bước tiến lớn của thương hiệu xe sang Nhật Bản trong phân khúc suv hạng sang đa dụng. Ra mắt năm 2024 với thiết kế hoàn toàn mới, GX550 kế thừa tinh thần off-road đặc trưng nhưng được nâng cấp toàn diện. Dựa trên nền tảng TNGA-F chung với Toyota Land Cruiser, mẫu SUV này kết hợp hiếm có giữa sang trọng và khả năng chinh phục địa hình. Với động cơ V6 twin-turbo 3.4L cho công suất 349 mã lực, hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian và công nghệ off-road tiên tiến, GX550 hướng đến khách hàng tìm kiếm cả sự xa hoa lẫn khả năng thực chiến.
Phần đầu xe thể hiện sự táo bạo với ngôn ngữ thiết kế Spindle Body hoàn toàn mới. Lưới tản nhiệt khổng lồ được đặt cao, kết hợp liền mạch với cụm đèn pha LED ba chùm tạo vẻ uy lực. Thiết kế này không chỉ đẹp mắt mà còn thực tế: giúp tránh va chạm khi vượt địa hình đá, cát hay bùn. Cản trước vuông vức với khe hút gió lớn và hốc đèn sương mù LED.

Góc tiếp cận đạt 26 độ - con số ấn tượng cho phép vượt chướng ngại vật dốc đứng không lo chạm đáy. Mui xe phẳng, kéo dài tạo cảm giác hầm hố đặc trưng của SUV body-on-frame. Logo Lexus mạ chrome sáng bóng khẳng định đẳng cấp. Các phiên bản Overtrail có tấm chắn gầm nhôm và móc kéo phía trước.
Thân xe mang phong cách vuông vức với đường nét ngang tạo cảm giác vững chãi. Chiều rộng tăng 95mm so với thế hệ cũ (Overtrail rộng hơn 115mm). Cột A được đẩy lùi, kết hợp sườn xe thẳng đứng và vai xe nổi bật tạo tỷ lệ cân đối. Đường gân dập chạy dọc thân không chỉ tăng vẻ khỏe khoắn mà còn cải thiện độ cứng vững.

Tay nắm cửa âm, gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ LED và gập điện. Gương tự động nghiêng xuống khi lùi xe ở phiên bản cao cấp. Overtrail có rock rails thép cứng cáp, trong khi Luxury dùng bậc lên xuống điện tự động. Cửa sổ sau có màn che nắng riêng tư trên dòng cao cấp.
Phần đuôi vuông vức, dựng đứng theo phong cách SUV cổ điển nhưng hiện đại hóa bằng LED sắc sảo. Cụm đèn hậu hình chữ L đặc trưng được kéo dài, nổi bật khi nhìn từ phía sau. Cửa sau giữ thiết kế mở ngang truyền thống: kính mở riêng phía trên, cửa chính mở sang phải. Thiết kế này thuận tiện trong không gian chật và mang cảm giác "authentic SUV".

Cản sau chắc chắn với chi tiết bảo vệ màu đen nhám, hai ống xả kép ẩn và đèn phản quang LED. Góc thoát đạt 21-22 độ giúp xe thoát địa hình dốc ngược không lo va chạm. Overtrail có lốp dự phòng gắn ngoài cửa sau, tăng khả năng phiêu lưu. Cảm biến đỗ xe, camera 360 độ và radar cảnh báo được tích hợp khéo léo.
Premium và Premium+ dùng mâm 18 inch với lốp all-season, cân bằng độ êm ái và vận hành hàng ngày. Luxury nâng cấp mâm 22 inch đa chấu sang trọng, phù hợp đường đô thị. Overtrail và Overtrail+ được thiết kế riêng cho off-road với mâm 18 inch và lốp All-Terrain 33 inch - hiếm thấy trên SUV hạng sang. Bộ lốp này cải thiện bám đường trên sỏi, đá, bùn và tăng độ cao gầm đáng kể. TPMS tiêu chuẩn toàn dòng, Overtrail+ có máy bơm khí tích hợp - tiện lợi khi điều chỉnh áp suất theo địa hình.

Khoang lái thiết kế hiện đại nhưng giữ sự đơn giản, thực dụng. Bảng táp-lô nằm ngang với đường nét vuông vức tạo cảm giác rộng rãi. Điểm nhấn là màn hình cảm ứng 14 inch chạy Lexus Interface mới với kết nối không dây Apple CarPlay và Android Auto. Phần trên ốp da mềm, chi tiết gỗ thật hoặc carbon tạo điểm nhấn sang trọng. Điều hòa giữ nút bấm vật lý, thuận tiện khi lái.

Đồng hồ kỹ thuật số 12.3 inch hiển thị đầy đủ tốc độ, nhiên liệu, nhiệt độ và thông số off-road như góc nghiêng khi cần. Vô lăng bọc da 3 chấu đầy đủ phím điều khiển, có sấy tùy chọn và điều chỉnh điện 4 hướng với nhớ vị trí. Cần số điện tử nhỏ gọn đặt bên phải vô lăng. Công tắc chế độ địa hình Multi-Terrain Select, hệ thống treo và hộp số phụ bố trí logic, dễ tiếp cận.
Ghế trước điều chỉnh điện 10 hướng tiêu chuẩn (Luxury có 14 hướng), tích hợp sưởi, thông gió và massage trên dòng cao cấp. Chất liệu từ da tổng hợp cao cấp trên Premium đến da Semi-Aniline siêu mềm trên Luxury+, may chỉ tỉ mỉ. Vị trí lái cao, tầm nhìn tuyệt vời giúp quan sát địa hình dễ dàng. Hệ thống nhớ vị trí (ghế lái, gương, vô lăng) tiêu chuẩn từ Premium+ trở lên.

Hàng ghế hai rộng rãi, gập trượt 60/40, có sưởi trên Overtrail+ và Luxury. Không gian để chân và đầu dồi dào cho người lớn ngồi thoải mái chuyến dài. Hàng ghế ba (không có trên Overtrail) phù hợp trẻ em hoặc người lớn quãng đường ngắn, gập điện 50/50 một chạm. Tất cả có cửa gió điều hòa riêng, cổng USB-C và hốc chứa đồ. Luxury+ có màn che nắng cửa sổ sau và kính cách âm, cách nhiệt tốt hơn.
Dung tích 296 lít khi dùng đủ 3 hàng ghế - khiêm tốn nhưng đủ dùng thường ngày. Gập hàng ba, không gian mở rộng lên 1,135 lít; gập cả hàng hai đạt 2,176 lít - đủ chở đồ cắm trại, xe đạp hay thiết bị thể thao. Sàn tương đối phẳng khi gập ghế, thuận tiện xếp đồ. Có móc treo, lưới giữ đồ và ổ 12V. Phiên bản cao cấp có cửa sau mở điện với kick sensor. Cửa kính mở riêng tạo thuận tiện khi chỉ lấy đồ nhỏ. Luxury+ có hộp làm mát Lexus Cool Box và ngăn chứa dưới sàn. Khả năng kéo theo 3,447-4,127 kg tùy phiên bản.

Hệ thống giải trí xoay quanh màn hình 14 inch với Lexus Interface thế hệ mới, phản hồi nhanh và dễ dùng hơn Remote Touch cũ. Tích hợp Cloud Navigation cập nhật thời gian thực, trợ lý Intelligent Assistant hiểu lệnh tự nhiên và Destination Assist hỗ trợ tìm đường. Âm thanh tiêu chuẩn 10 loa chất lượng tốt, nâng cấp Mark Levinson 21 loa 1,800W trên Overtrail+ và Luxury+ - một trong những hệ thống ấn tượng nhất phân khúc.

Kết nối không dây là điểm mạnh: Apple CarPlay và Android Auto đều wireless, có sạc không dây. Safety Connect (10 năm), Service Connect (10 năm), Remote Connect (3 năm) và Wi-Fi Connect (30 ngày/3GB) cho phép kiểm soát xe qua smartphone. Hành khách sau có USB-C riêng, điều hòa độc lập. Luxury+ có màn hình giải trí sau tựa đầu. Cách âm cải thiện nhờ kính lớp cách âm và vật liệu tiêu âm, khoang cabin yên tĩnh ngay cả tốc độ cao.
GX550 được trang bị đầy đủ Lexus Safety System+ 3.0: phanh khẩn cấp tự động phát hiện người đi bộ ngày/đêm, xe đạp và xe máy. Kiểm soát hành trình thích ứng toàn tốc độ hoạt động mượt, tự điều chỉnh khoảng cách và dừng hẳn trong tắc đường. Lane Departure Alert cảnh báo lệch làn, Lane Tracing Assist giữ xe giữa làn tự nhiên. Road Sign Assist nhận diện biển báo hiển thị lên đồng hồ.

Camera 360 độ với Multi-Terrain Monitor trên Overtrail quan sát toàn cảnh, đặc biệt hữu ích off-road hoặc đỗ xe chật. Blind Spot Monitor và Rear Cross-Traffic Alert tiêu chuẩn toàn dòng. Parking Assist với phanh tự động tránh va chạm khi lùi. Phiên bản cao cấp có Traffic Jam Assist - hỗ trợ lái bán tự động trong tắc đường. Về an toàn thụ động: 10 túi khí, khung TNGA-F cực cứng vững và vùng hấp thụ va chạm được tính toán kỹ.
Trái tim của GX550 là động cơ V6 twin-turbo 3.4L, thay thế hoàn toàn V8 4.6L tự nhiên thế hệ cũ. Động cơ mới sinh 349 mã lực tại 4,800 vòng/phút và 479 lb-ft (650 Nm) tại 2,000 vòng/phút - mạnh hơn rõ rệt so với 301 hp và 329 lb-ft của GX 460. Twin-turbo cho mô-men xoắn cực đại ở vòng tua thấp, mang lại tăng tốc và kéo theo ấn tượng. Phun nhiên liệu kép D-4ST tối ưu đốt cháy, VVT-iW cải thiện phản hồi mọi dải tốc độ.

Động cơ kết hợp hộp số tự động 10 cấp Direct-Shift chuyển số nhanh, mượt và logic. Tỷ số truyền rộng giúp tăng tốc nhanh các cấp thấp, tiết kiệm nhiên liệu trên cao tốc. Dẫn động 4 bánh toàn thời gian với vi sai Torsen giới hạn trượt trung tâm phân phối lực linh hoạt. Vi sai sau có khóa điện tử toàn phiên bản, Overtrail thêm khóa vi sai trung tâm. Hộp số phụ 2 cấp tỷ số 2.566:1 cung cấp lực kéo khủng địa hình khó. Thời gian 0-100 km/h khoảng 6.3-6.9 giây - ấn tượng cho SUV nặng hơn 2.5 tấn.
Trên đường phố, người lái cảm nhận sự chắc chắn đặc trưng của xe khung gầm rời. Tuy nhiên, GX550 không còn nặng nề, chậm chạp. Động cơ twin-turbo phản hồi nhanh ngay vòng tua thấp, tăng tốc mạnh khi cần vượt hoặc nhập làn. Hộp số 10 cấp chuyển êm, gần như không giật. Chế độ lái thông thường ưu tiên thoải mái, hấp thụ ổ gà tốt nhờ hệ thống treo độc lập double-wishbone phía trước và đa liên kết sau.

Vô lăng cải thiện rõ - nhẹ theo phong cách Lexus nhưng không mơ hồ. Trên đường quanh co, GX550 kiểm soát ổn định với độ nghiêng được khống chế nhờ E-KDSS trên Overtrail. Người dùng đánh giá cao cách âm, đặc biệt sự im lặng của động cơ V6 turbo. Phanh tuyệt vời với hành trình dễ kiểm soát, cảm giác chắc chắn ngay cả phanh gấp tốc độ cao.
Off-road, GX550 thực sự tỏa sáng. Multi-Terrain Select với 6 chế độ tự động điều chỉnh ga, phanh và lực kéo theo địa hình. Crawl Control hoạt động như "cruise control tốc độ thấp", tự động ga và phanh khi leo dốc, người lái chỉ điều khiển vô lăng. Downhill Assist giữ tốc độ ổn khi xuống dốc, tránh phanh quá mức. Với độ cao gầm 218-236mm, góc tiếp cận 26°, góc thoát 21-22° và góc vượt 24°, GX550 vượt đá lớn, rãnh sâu và cát lún tự tin. Chủ xe cho biết ít khi mắc kẹt nhờ 620mm độ cao lội nước và 622mm wheel articulation trên Overtrail.
| Tiêu chí | Lexus GX550 | Toyota Land Cruiser | Land Rover Defender 130 | Mercedes-Benz G550 |
|---|---|---|---|---|
| Giá khởi điểm | ~$66,935 | ~$57,345 | ~$63,500 | ~$148,250 |
| Động cơ | 3.4L V6 Twin-Turbo | 2.4L Turbo Hybrid | 3.0L Mild Hybrid I6 | 3.0L Turbo I6 Mild Hybrid |
| Công suất | 349 hp | 326 hp | 296 hp | 443 hp |
| Mô-men xoắn | 479 lb-ft | 465 lb-ft | 295 lb-ft | 413 lb-ft |
| Hộp số | 10AT | 8AT | 8AT | 9AT |
| Tiêu hao nhiên liệu | 15/21/17 mpg | 22/25/23 mpg | 18/23/20 mpg | 15/18/16 mpg |
| Góc tiếp cận | 26° | 31° | 37.5° | 31° |
| Khả năng lội nước | 27.6 inches | 27.6 inches | 35.4 inches | 27.6 inches |
| Kéo theo tối đa | 9,096 lbs | 8,000 lbs | 7,715 lbs | 7,700 lbs |
| Số chỗ ngồi | 5-7 | 5-7 | 5-8 | 5 |
| Bảo hành | 4yr/50k mi | 3yr/36k mi | 4yr/50k mi | 4yr/50k mi |
Nhận xét: GX550 nổi bật với sự cân bằng giữa khả năng off-road, sang trọng và giá xe ô tô Lexus GX550 hợp lý. Land Cruiser tiết kiệm nhiên liệu hơn nhờ hybrid nhưng thiếu sự sang trọng. Defender 130 có số liệu off-road trên giấy ấn tượng nhưng độ linh hoạt khung gầm kém hơn. G-Class mạnh mẽ và xa xỉ nhất nhưng giá gấp đôi mà không vượt trội nhiều. GX550 là lựa chọn tối ưu cho SUV hạng sang off-road thực thụ với chi phí hợp lý.
Mức tiêu hao nhiên liệu: Theo EPA, GX550 tiêu hao 15 mpg đô thị, 21 mpg cao tốc và 17 mpg kết hợp (tương đương 15.7/11.2/13.8 lít/100km). Trong thực tế thường cao hơn 10-15%, đặc biệt đô thị tắc nghẽn hoặc off-road. Chế độ Eco và cao tốc có thể đạt 19-20 mpg (~11.8 lít/100km). So với đối thủ, GX550 tiêu hao nhiều hơn Land Cruiser hybrid nhưng ngang G550. Bình 65 lít cho quãng đường 450-500km. Để tối ưu: duy trì áp suất lốp đúng, tránh tăng tốc đột ngột, dùng chế độ Eco, giảm tải trọng nóc xe và dùng nhiên liệu Premium.
Chi phí bảo dưỡng: Bảo dưỡng đầu (5,000-10,000km): $150-200. Bảo dưỡng 20,000km: $300-400. Bảo dưỡng lớn 40,000km: $800-1,200. Lexus tặng bảo dưỡng miễn phí 2 năm/40,000km đầu - lợi thế lớn. Về độ tin cậy, GX550 kế thừa uy tín Land Cruiser và GX cũ. Do là thế hệ mới, một số lỗi nhỏ có thể xuất hiện: rung nắp ca-pô tốc độ cao (đã khắc phục), Proactive Driving Assist can thiệp phanh không mong muốn (có thể tắt), lỗi phần mềm infotainment (cập nhật firmware khắc phục). Chi phí lốp Overtrail 33 inch: $300-400/lốp. Bảo hiểm toàn diện: $1,500-2,500/năm.
Mẹo sử dụng hiệu quả: Dùng đúng chế độ lái - Eco cho đường phố tiết kiệm nhiên liệu, Normal cân bằng, Sport khi cần tăng tốc mạnh. Off-road chọn đúng chế độ Multi-Terrain Select cải thiện vận hành và bảo vệ truyền động. Bảo dưỡng định kỳ đúng lịch là chìa khóa - thay dầu đúng hạn, kiểm tra áp suất lốp hàng tháng, làm sạch lọc gió thường xuyên nếu đi địa hình nhiều bụi. Tận dụng Stop & Start tự động tắt máy ở đèn đỏ tiết kiệm 3-5% nhiên liệu đô thị, giữ tốc độ ổn định cao tốc bằng cruise control. Tránh chở đồ không cần trên nóc và tháo giá đỡ khi không dùng vì tăng cản gió. Học sử dụng tính năng off-road đúng: giảm áp suất lốp 18-20 psi khi đi cát, dùng Crawl Control leo dốc, kiểm tra gầm xe sau mỗi lần off-road.
Sau khi trải nghiệm chi tiết, chuyên gia Tinbanxe.vn đánh giá cao sự tiến bộ vượt bậc của GX550. Đây không chỉ là nâng cấp mà là tái sinh hoàn toàn, kết hợp hài hòa bản chất off-road cứng cáp với công nghệ và sang trọng đẳng cấp. Thiết kế ngoại thất mạnh mẽ không còn lỗi thời, nội thất được nâng cấp rõ rệt về chất liệu, công nghệ và tiện nghi. Động cơ V6 twin-turbo thay V8 tự nhiên là quyết định đúng - mạnh hơn, hiệu quả hơn và phù hợp xu hướng.
Điểm mạnh nằm ở khả năng đa dụng: đưa gia đình dạo phố sang trọng cuối tuần, sau đó chinh phục off-road khắc nghiệt mà ít SUV hạng sang làm được. Hệ thống an toàn toàn diện, độ tin cậy kế thừa Toyota/Lexus và mạng lưới dịch vụ tốt là lợi thế cạnh tranh. Tuy nhiên, tiêu hao nhiên liệu cao và giá bán không rẻ (từ $66,935) cần cân nhắc. Với những ai quan tâm Mua bán ô tô phân khúc cao cấp, GX550 xứng đáng nằm trong danh sách hàng đầu nhờ sự cân bằng hiếm có giữa hiệu suất và đẳng cấp.
Lexus GX550 chứng minh một thương hiệu có thể giữ linh hồn sản phẩm trong khi tiến hóa mọi mặt. Đây là SUV cho người không muốn thỏa hiệp - muốn cả sang trọng và địa hình, cả công nghệ hiện đại và độ bền truyền thống. Trong thị trường ngày càng cạnh tranh, GX550 tạo dấu ấn riêng bằng cách tự hào là SUV khung gầm rời chính hiệu, không cố trở thành crossover mềm mại.
Đối với các tín đồ của thương hiệu xe sang Nhật Bản, việc tìm kiếm Mua bán ô tô Lexus chất lượng giờ đây có thêm một lựa chọn đáng cân nhắc. GX550 không chỉ mang đến trải nghiệm lái sang trọng mà còn đáp ứng nhu cầu phiêu lưu của những người đam mê khám phá. Khuyến nghị thử lái thực tế cả đường phố và off-road để cảm nhận đầy đủ khả năng của xe.
Cân nhắc giữa Premium (tập trung đường phố) và Overtrail (tập trung địa hình) dựa nhu cầu thực tế. Với độ tin cậy kế thừa và giá trị bán lại cao, Mua bán ô tô Lexus GX550 hứa hẹn là khoản đầu tư thông minh cho những ai cần một chiếc xe thực sự đa năng. Đối với ai thực sự cần xe làm mọi thứ và làm tốt, Lexus GX550 là một trong những lựa chọn tốt nhất hiện nay.
Khoảng giá: 2.62 tỷ
Khoảng giá: 4.94 tỷ
Khoảng giá: 7.29 tỷ - 8.71 tỷ
Khoảng giá: 3.13 tỷ - 3.42 tỷ
Khoảng giá: 539 triệu - 749 triệu
Khoảng giá: 459 triệu - 499 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 325 triệu
Khoảng giá: 2 triệu - 2.17 tỷ
Khoảng giá: 11.19 tỷ
Khoảng giá: 1.49 tỷ
| Tên phiên bản | GX 5506.2 |
|---|---|
| Động cơ/hộp số | |
| Kiểu động cơ | V6 Twin-Turbo |
| Dung tích (cc) | 3.445 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 349/4.800-5.200 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 650/2.000-3.600 |
| Hộp số | AT 10 cấp |
| Hệ dẫn động | 4WD |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 12,99 |
| Cần số điện tử | Có |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 7 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | |
| Khoảng sáng gầm (mm) | |
| Bán kính vòng quay (mm) | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | |
| Lốp, la-zăng | |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | |
| Treo sau | |
| Phanh trước | |
| Phanh sau | |
| Hệ thống giảm xóc | |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | |
| Đèn chiếu gần | |
| Đèn ban ngày | |
| Đèn hậu | |
| Gương chiếu hậu | |
| Đèn sương mù | |
| Ống xả | |
| Trang bị khác | |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | |
| Điều chỉnh ghế lái | |
| Nhớ vị trí ghế lái | |
| Điều chỉnh ghế phụ | |
| Bảng đồng hồ tài xế | |
| Chất liệu bọc vô-lăng | |
| Hàng ghế thứ hai | |
| Hàng ghế thứ ba | |
| Điều hoà | |
| Cửa kính một chạm | |
| Màn hình giải trí | |
| Hệ thống loa | |
| Kính hai lớp | |
| Kính tối màu | |
| Màn hình giải trí ghế sau | |
| Màn hình giải trí ghế phụ | |
| Kết nối điện thoại thông minh | |
| Trang bị khác | |
| Điều chỉnh vô-lăng | |
| Màu nội thất | |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Chế độ lái | Normal, Eco, Sport, Sport +,Custome |
| Trợ lực vô-lăng | |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | |
| Cảm biến lùi | |
| Khóa cửa trung tâm | |