So sánh Mazda 2 và Hyundai Accent

So sánh Mazda 2 và Hyundai Accent về kích thước, ngoại thất, nội thất, động cơ, tính năng an toàn và giá cả. Bạn sẽ chọn mẫu sedan cỡ B nào?

Mazda 2 và Hyundai Accent là hai cái tên đình đám trong phân khúc sedan hạng B. Lựa chọn giữa hai chiếc xe này không phải là điều dễ dàng. Mỗi chiếc xe đều có những ưu điểm riêng, với trang bị, động cơ và tính năng an toàn đa dạng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ so sánh Mazda 2 và Accent với hai phiên bản cùng tầm giá là Accent 1.4 AT Đặc biệt và Mazda 2 AT Deluxe.

Về giá bán

Trong khi Mazda 2 vẫn được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan, Hyundai Accent lại được ưu tiên lắp ráp trong nước để giảm giá và cải thiện tính cạnh tranh.
 

So sánh Mazda 2 và Hyundai Accent – mức giá bán 
Giá niêm yết Mazda 2 2026 (ĐVT: Triệu VND) Giá niêm yết Hyundai Accent 2026 (ĐVT: Triệu VND)
1.5L AT (sedan) 479  Accent 1.4 MT Base 418
1.5L Luxury (sedan) 559  Accent 1.4 MT 467
1.5L Premium (sedan) 599 Accent 1.4 AT  479
Sport 1.5L Luxury (hatchback) 574 Accent 1.4 AT đặc biệt  515
Sport 1.5L Premium (hatchback) 619    

Về ngoại thất

Về kích thước, phiên bản đặc biệt 1.4 AT của Hyundai Accent mới nhỉnh hơn Mazda 2 ở nhiều chỉ số như chiều dài tổng, chiều dài cơ sở, chiều rộng và khoảng sáng gầm xe. Tuy Mazda 2 cao hơn một chút, nhưng với phong cách thiết kế thể thao và bộ mâm xe lớn, nó mang lại cảm giác bề thế và rất trẻ trung.
 

so sanh mazda 2 va hyundai accent tinbanxe 6


Accent sử dụng ngôn ngữ thiết kế điêu khắc dòng chảy 2.0 hiện đại và trang nhã. Lưới tản nhiệt hình lục giác với các chi tiết mạ crom sáng bóng, kết hợp với cụm đèn pha vuốt cong mềm mại. Đuôi xe được thiết kế đơn giản và sắc nét hơn trong thế hệ mới, cùng với bộ mâm 6 chấu màu xám phù hợp.

Trong khi đó, Mazda 2 mang phong cách trẻ trung, năng động với ngôn ngữ thiết kế KODO. Lưới tản nhiệt cỡ lớn liền mạch với cụm đèn pha to bản, đường dập nổi sắc cạnh và bộ mâm hợp kim nhôm với hai tông màu tạo nên cái nhìn thu hút. Tuy nhiên, với chiều dài xe khá ngắn, Mazda 2 có phần dày công với nhiều chi tiết, chưa được hài hòa.

Ngoại thất của Hyundai Accent nổi bật hơn với trang bị nhiều tính năng hiện đại như đèn ban ngày và đèn hậu LED, đèn pha dạng bóng chiếu, và kính hậu tự động sưởi tích hợp.
 

Về nội thất

Về tổng thể, kích thước vượt trội của Hyundai Accent mang lại không gian rộng rãi và thoải mái hơn so với đối thủ. Thiết kế nội thất màu sáng và sắp xếp khoa học tạo cảm giác thông thoáng và dễ chịu. Tuy nhiên, những điểm này vẫn khó có thể vượt qua được Mazda 2 - được xem là có nội thất đẹp nhất trong phân khúc sedan hạng B hiện nay.
 

so sanh mazda 2 va hyundai accent tinbanxe 3


Cả hai đều có vô lăng bọc da 3 chấu tích hợp các phím điều khiển và có tính năng đàm thoại rảnh tay. Ghế ngồi cũng được bọc da sang trọng nhưng với phong cách khác nhau. Tuy nhiên, xe Mazda 2 vẫn thua thiệt ở một số tính năng như không có túi đựng đồ ở sau ghế lái và hộc cửa sau, bệ tỳ tay ở phía trước.

Về trang bị tiện nghi

Về hệ thống giải trí, cả Hyundai Accent và Mazda 2 đều được đánh giá cao với các trang bị tiêu chuẩn như màn hình cảm ứng 7 inch, hỗ trợ kết nối AUX/USB/Bluetooth, Apple Carplay, dàn âm thanh 6 loa, và điều hòa tự động.
 

so sanh mazda 2 va hyundai accent tinbanxe 2


Tuy nhiên, Hyundai Accent thế hệ mới có những tính năng hấp dẫn hơn như Cruise Control, điều khiển bằng giọng nói, chìa khóa thông minh, hệ thống chỉ đường tự động, cửa sổ trời, và cửa hành lý sau chỉnh điện tự động.

Về động cơ vận hành

Luôn bị đối thủ "đè bẹp" về trang bị và tính năng, nhưng Mazda 2 rồi cũng vực lại vị thế khi nói về động cơ, chứng tỏ sức mạnh của xe Nhật. Hyundai Accent 1.4AT bản đặc biệt sử dụng động cơ xăng Kappa 1.4 lít cho công suất tối đa 98 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô men xoắn cực đại 129Nm tại 4.000 vòng/phút. Trong khi đó, Mazda 2 được trang bị động cơ xăng 1.5 lít cho công suất 109 mã lực và mô men xoắn 141Nm. Cả hai đều sử dụng hộp số tự động 6 cấp. Dựa trên các thông số từ nhà sản xuất, có thể thấy Mazda 2 có khả năng vận hành mạnh mẽ hơn nhiều.
 

so sanh mazda 2 va hyundai accent tinbanxe 4


Bên cạnh đó, Mazda 2 còn nổi tiếng với hệ thống i-Stop duy nhất trong phân khúc, giúp tiết kiệm nhiên liệu một cách tối ưu. Tuy nhiên, cũng phải công nhận hệ thống trợ lực điện MDPS trên Hyundai Accent, với tính năng biến thiên theo vận tốc và phản ứng hỗ trợ tối ưu trong quá trình lái xe.

Về tính năng an toàn 

Cả hai mẫu xe sedan đều được trang bị đầy đủ tính năng an toàn tiêu chuẩn như: chống bó cứng phanh, phân phối lực phanh điện tử, phanh khẩn cấp, cân bằng điện tử, chống trượt, khởi hành ngang dốc và camera lùi. Lần này, chiếc Accent lại vượt trội với 6 túi khí (Mazda 2 chỉ có 2) và cảm biến lùi.
 

so sanh mazda 2 va hyundai accent tinbanxe 8


Mazda 2 cũng cố gắng cân bằng lại bằng tính năng khoá cửa tự động, rất hữu ích đối với các gia đình có trẻ nhỏ. Tuy nhiên, cuối cùng, Hyundai Accent vẫn chiếm ưu thế với thân xe chế tạo với tỷ lệ thép cường lực cao đạt 54,5%, đem lại mức độ an toàn cao hơn so với đối thủ.

Kết luận

Cùng có mức giá hấp dẫn và chênh lệch nhỏ, Mazda 2 đứng ở 529 triệu và Hyundai Accent 1.4AT bản đặc biệt cao hơn một chút, ở 540 triệu đồng. Vậy, lựa chọn giữa hai chiếc xe này là một vấn đề. Mazda 2, với sự sang trọng và hiệu suất mạnh mẽ của một chiếc xe Nhật, thích hợp cho những gia đình trẻ, ít di chuyển hàng ngày trong thành phố.

Trong khi đó, Hyundai Accent hướng đến đa dạng hơn, với vẻ ngoài trung tính, không gian rộng rãi và các tính năng tiện ích phong phú. Với sự chênh lệch giá chỉ là vài chục triệu, người mua có thể chọn chiếc xe phù hợp nhất với nhu cầu của mình.
 

So sánh Mazda 2 vs Hyundai Accent
1.5 Luxury
1.4 AT Đặc biệt
Giá niêm yết
494
542
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Skyactiv-G 1.5
I4
Dung tích (cc)
1.496
1.368
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
144 / 4.000
132/4000
Hộp số
Tự động 6 cấp/6AT
6 AT
Hệ dẫn động
Cầu trước / FWD
FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,2
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
110 / 6.000
100/6000
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.355 x 1.695 x 1.470
4440 x 1729 x 1470
Chiều dài cơ sở (mm)
2.570
2.600
Khoảng sáng gầm (mm)
140
150
Bán kính vòng quay (mm)
4.700
5.200
Trọng lượng bản thân (kg)
1.074
1.160
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.538
1.570
Lốp, la-zăng
185/60R16
195/55R16
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
44
45
Dung tích khoang hành lý (lít)
440
480
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson / MacPherson Struts
Macpherson
Treo sau
Thanh xoắn / Torsion beam
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa Thông Gió / Ventilated disc
Đĩa
Phanh sau
Đĩa / Solid disc
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Halogen
Đèn chiếu gần
LED
Bi-Halogen
Đèn ban ngày
LED
Dạng LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Không
Gương chiếu hậu
Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding
Gập điện, chỉnh điện
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Không
Cốp đóng/mở điện
Không
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Sấy gương chiếu hậu
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da+nỉ
Da
Điều chỉnh ghế lái
0
0
Nhớ vị trí ghế lái
0
0
Điều chỉnh ghế phụ
0
0
Bảng đồng hồ tài xế
Full Digital
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Không
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Không gập được
Chìa khoá thông minh
Không
Không
Khởi động nút bấm
Không
Điều hoà
Tự động
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Cửa sổ trời
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Không
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 7"
8 inch có cảm ứng
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Không
Hệ thống loa
6
6
Kết nối AUX
Không
Kết nối USB
Không
Kết nối Bluetooth
Không
Radio AM/FM
Không
Không
Sạc không dây
Không
Không
Cửa kính một chạm
1
Có, ghế lái
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Không
Phát WiFi
Không
Không
Massage ghế lái
Không
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Phanh tay điện tử
Không
Không
Giữ phanh tự động
Không
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Nhiều chế độ lái
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Trợ lực vô-lăng
Trợ lực điện / Electric power assisted steering
Điện
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Không
Cảm biến lùi
1
1
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Không
Camera 360
Không
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Số túi khí
6
6
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Không
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây