So sánh Hyundai Accent và Toyota Vios lời khuyên nên mua xe nào?

Cho đến thời điểm hiện tại, sự cạnh tranh giữa Toyota Vios và Hyundai Accent vẫn tiếp tục hâm nóng. Hai chiếc xe này là hai minh chứng rõ ràng cho sức mạnh của xe Nhật và xe Hàn.

Hyundai AccentToyota Vios đều là những mẫu sedan hạng B rất quen thuộc tại thị trường Việt Nam, luôn nằm trong nhóm xe bán chạy nhất và cạnh tranh trực tiếp với nhau trong nhiều năm qua. Mỗi mẫu xe lại có những thế mạnh riêng, hướng đến những nhóm khách hàng khác nhau. Nếu Hyundai Accent gây ấn tượng nhờ thiết kế trẻ trung, hiện đại, nhiều trang bị tiện nghi và mức giá khởi điểm hấp dẫn, thì Toyota Vios lại nổi bật với danh tiếng lâu năm, độ bền bỉ cao, khả năng tiết kiệm nhiên liệu tốt, chi phí sử dụng thấp và khả năng giữ giá vượt trội.

Hyundai Accent được đánh giá cao nhờ phong cách thiết kế năng động, cả ở ngoại thất lẫn nội thất. Không gian cabin rộng rãi, bố trí hợp lý cùng nhiều tiện nghi hiện đại như màn hình giải trí trung tâm, cửa gió điều hòa hàng ghế sau, chìa khóa thông minh Smartkey, khởi động nút bấm… giúp Accent trở thành lựa chọn hấp dẫn đối với người dùng trẻ và các gia đình nhỏ. Ngoài ra, giá bán của Accent thường “dễ chịu” hơn so với Vios ở cùng phân khúc, giúp người mua tiếp cận xe dễ dàng hơn ngay từ ban đầu.

Trong khi đó, Toyota Vios lại chinh phục người dùng bằng sự ổn định và tính thực dụng. Mẫu xe này được đánh giá cao về độ bền, khả năng vận hành lâu dài ít hỏng vặt, tiết kiệm nhiên liệu và chi phí bảo dưỡng hợp lý. Đặc biệt, Vios có lợi thế lớn về khả năng giữ giá khi bán lại, rất phù hợp với những khách hàng mua xe để kinh doanh dịch vụ hoặc những người ưu tiên giá trị sử dụng lâu dài. Ở các phiên bản cao cấp, Toyota Vios còn được trang bị thêm nhiều tính năng an toàn chủ động, mang lại sự yên tâm hơn khi vận hành.
Thông số kỹ thuật và hiệu suất

Cả hai xe đều sử dụng động cơ xăng dung tích khoảng 1.4L – 1.5L, đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển hằng ngày.

Đặc điểm Toyota Vios Hyundai Accent
Động cơ Xăng 1.5L, 4 xi-lanh thẳng hàng Xăng Kappa 1.4L, 4 xi-lanh thẳng hàng
Công suất tối đa 107 mã lực 98 mã lực
Mô-men xoắn cực đại 140 Nm 132 Nm
Hộp số CVT hoặc số sàn 5 cấp Tự động 6 cấp (6AT) hoặc số sàn 6 cấp
Chiều dài cơ sở 2.550 mm 2.670 mm
Khoảng sáng gầm 133 mm Lớn hơn Toyota Vios

Hyundai Accent

Ưu điểm:
Accent sở hữu thiết kế ngoại hình hiện đại, trẻ trung, nội thất nhiều công nghệ và tiện nghi, không gian cabin rộng rãi so với phân khúc. Xe có nhiều phiên bản lựa chọn, mức giá bán cạnh tranh và dễ tiếp cận với người mua lần đầu.

Nhược điểm:
Khả năng vận hành trên đường xấu có thể chưa êm ái bằng Vios, đôi lúc cảm giác rung và sóc vẫn xuất hiện. Ngoài ra, khả năng giữ giá của Accent không cao bằng đối thủ, chi phí sử dụng dài hạn như nhiên liệu và bảo dưỡng cũng có thể nhỉnh hơn đôi chút.

Phù hợp với:
Người trẻ, gia đình nhỏ, người thường xuyên di chuyển trong đô thị, ưu tiên tiện nghi, công nghệ và yếu tố thẩm mỹ.

Toyota Vios

Ưu điểm:
Vios nổi bật với độ bền bỉ, khả năng tiết kiệm nhiên liệu, chi phí vận hành và bảo dưỡng thấp. Xe giữ giá tốt, thương hiệu uy tín và mang lại cảm giác lái ổn định, đặc biệt khi chạy ở tốc độ cao. Các phiên bản cao cấp được trang bị đầy đủ hệ thống an toàn.

Nhược điểm:
Thiết kế nội thất có phần đơn giản, thiên về truyền thống, tiện nghi không phong phú bằng Accent. Giá bán ở một số phiên bản có thể cao hơn so với đối thủ.

Phù hợp với:
Người dùng thực dụng, mua xe chạy dịch vụ, hoặc những ai ưu tiên sự bền bỉ, tiết kiệm và giá trị bán lại cao.

So sánh chi tiết

Về kích thước, Hyundai Accent có lợi thế về chiều dài cơ sở và khoảng sáng gầm, giúp không gian nội thất rộng rãi và thoải mái hơn.
Về động cơ, Toyota Vios ở một số phiên bản có thông số nhỉnh hơn, tuy nhiên Accent thế hệ mới với động cơ 1.5L cũng mang lại khả năng vận hành đủ mạnh mẽ cho nhu cầu sử dụng hằng ngày.
Xét về tiện nghi, Accent tỏ ra vượt trội với màn hình cảm ứng lớn, cửa gió điều hòa phía sau, Smartkey và tính năng khởi động từ xa (tùy phiên bản).
Ở khía cạnh an toàn, Toyota Vios có thêm các tính năng như cảnh báo lệch làn, cảnh báo tiền va chạm trên các phiên bản cao cấp, trong khi Accent nổi bật với 6 túi khí và cảm biến lùi.

Thông số kỹ thuật và hiệu suất

Cả hai mẫu xe đều sử dụng động cơ xăng dung tích khoảng 1.4L – 1.5L, cho hiệu suất vừa đủ, phù hợp với nhu cầu di chuyển hằng ngày trong đô thị lẫn đường trường. Theo đánh giá từ VnExpress, Hyundai Accent sở hữu chiều dài cơ sở lớn hơn Toyota Vios, nhờ đó mang lại không gian nội thất thoáng đãng hơn đôi chút.

Trang bị, tiện nghi và an toàn

Hyundai Accent thường được đánh giá cao hơn về mặt trang bị khi có thêm các tính năng như cửa sổ trời, màn hình giải trí kích thước lớn, sạc không dây, cảm biến áp suất lốp trên một số phiên bản, hướng đến nhóm khách hàng trẻ yêu thích công nghệ.
Toyota Vios tập trung vào tính ổn định và thực dụng, trang bị ở mức đủ dùng nhưng bền bỉ, hiệu quả, đặc biệt là hệ thống điều hòa làm lạnh nhanh và sâu.

Về an toàn, cả hai xe đều có các trang bị cơ bản như ABS, EBD, BA, cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo và hỗ trợ khởi hành ngang dốc. Accent có lợi thế về số lượng túi khí và các công nghệ an toàn mới, trong khi Vios được đánh giá cao về độ tin cậy và cảm giác lái ổn định.

Kết luận

Việc lựa chọn giữa Toyota Vios và Hyundai Accent phụ thuộc rất lớn vào nhu cầu và ưu tiên cá nhân. Nếu bạn đề cao sự bền bỉ, tiết kiệm, chi phí sử dụng thấp, khả năng giữ giá và một thương hiệu đã được khẳng định, Toyota Vios là lựa chọn hợp lý. Ngược lại, nếu bạn mong muốn một chiếc xe hiện đại, nhiều tiện nghi, không gian rộng rãi và mức giá ban đầu hấp dẫn, Hyundai Accent sẽ là phương án đáng cân nhắc.

So sánh Hyundai Accent vs Toyota Vios
1.4 AT Đặc biệt
G CTV
Giá niêm yết
542
545
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
I4
2NR-FE
Dung tích (cc)
1.368
1.496
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
132/4000
140/4.200
Hộp số
6 AT
CVT
Hệ dẫn động
FWD
FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,2
5,78
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
100/6000
106/6.000
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4440 x 1729 x 1470
4.425 x 1.730 x 1.475
Chiều dài cơ sở (mm)
2.600
2.550
Khoảng sáng gầm (mm)
150
133
Bán kính vòng quay (mm)
5.200
5.100
Trọng lượng bản thân (kg)
1.160
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.570
1.550
Lốp, la-zăng
195/55R16
185/60R15
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
42
Dung tích khoang hành lý (lít)
480
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Macpherson
Độc lập MacPherson
Treo sau
Thanh cân bằng
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Halogen
LED
Đèn chiếu gần
Bi-Halogen
LED
Đèn ban ngày
Dạng LED
1
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện
Gập điện, chỉnh điện
Gạt mưa tự động
Không
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Không
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Sấy gương chiếu hậu
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
0
0
Nhớ vị trí ghế lái
0
0
Điều chỉnh ghế phụ
0
0
Bảng đồng hồ tài xế
Full Digital
Optitron
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Bọc da
Hàng ghế thứ hai
Không gập được
Gập lưng ghế 60:40
Hàng ghế thứ ba
0
Chìa khoá thông minh
Không
Khởi động nút bấm
Không
Điều hoà
Tự động
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Cửa sổ trời
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Màn hình giải trí
8 inch có cảm ứng
Màn hình cảm ứng 9 inch
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
6
6
Kết nối AUX
Không
Không
Kết nối USB
Không
Kết nối Bluetooth
Không
Radio AM/FM
Không
Sạc không dây
Không
Không
Cửa kính một chạm
Có, ghế lái
0
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Không
Phát WiFi
Không
Không
Massage ghế lái
Không
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Phanh tay điện tử
Không
Không
Giữ phanh tự động
Không
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Nhiều chế độ lái
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Không
Cảm biến lùi
1
1
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Không
Camera 360
Không
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Số túi khí
6
7
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Không
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây