Đánh giá BMW X1 2026: "Tiểu X5" giá hơn 2 tỷ có thực sự đáng tiền? Phân tích chi tiết ưu nhược điểm, cảm giác lái, chi phí nuôi xe và so sánh đối thủ từ Tinbanxe.vn.
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| sDrive18i xLine LCI | 1,859,000,000 | 2,098,077,000 | 2,060,897,000 | 2,065,627,000 | 2,084,217,000 | 2,084,217,000 | 2,084,217,000 | 2,084,217,000 | 2,084,217,000 | 2,084,217,000 | 2,084,217,000 | 2,047,037,000 |
BMW X1 thế hệ mới (mã U11) không chỉ là một bản nâng cấp nhẹ, mà là một cuộc "cách mạng" về kích thước và công nghệ của dòng suv entry-level nhà Bavaria. Với những thay đổi mạnh mẽ, X1 giờ đây hướng đến những khách hàng trẻ thành đạt, cần một chiếc xe gầm cao hạng sang vừa đủ linh hoạt trong phố, vừa đủ rộng rãi cho gia đình nhỏ, nhưng không muốn đánh đổi cảm giác lái đặc trưng. Trong bài viết này, Tinbanxe.vn sẽ phân tích sâu liệu mức giá lăn bánh hơn 2 tỷ đồng có xứng đáng với những gì X1 mang lại hay không.
Bước sang thế hệ thứ 3, BMW X1 (U11) đã hoàn toàn rũ bỏ vẻ ngoài có phần "hiền lành" và nhỏ bé của thế hệ cũ (F48). Tổng thể xe vuông vức, nam tính và bề thế hơn hẳn, khiến nhiều người lầm tưởng đây là đàn anh X3 hay X5 khi nhìn lướt qua. Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4.500 x 1.845 x 1.642 (mm), chiều dài cơ sở đạt 2.692 mm. Sự gia tăng kích thước này không chỉ phục vụ yếu tố thẩm mỹ mà còn giải quyết trực tiếp bài toán không gian – điểm yếu cố hữu của các dòng xe sang cỡ nhỏ.
Ngôn ngữ thiết kế mới trên X1 đề cao sự tối giản nhưng sắc sảo. Các đường gân dập nổi trên nắp ca-pô và dọc thân xe được làm rõ nét, tạo khối cơ bắp chắc chắn. BMW Việt Nam hiện phân phối các phiên bản với gói trang bị xLine (nhấn mạnh sự sang trọng, cứng cáp) và M Sport (nhấn mạnh tính thể thao, khí động học), giúp người dùng dễ dàng định hình phong cách cá nhân ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Phần đầu xe là nơi thể hiện rõ nhất sự lột xác của X1. Điểm nhấn trung tâm vẫn là bộ lưới tản nhiệt hình quả thận đôi đặc trưng, nhưng đã được gia tăng kích thước đáng kể và tạo hình vuông vức hơn. Đáng chú ý, lưới tản nhiệt này được trang bị công nghệ đóng mở khí động học chủ động, giúp làm nóng động cơ nhanh hơn khi khởi động và giảm lực cản gió khi chạy tốc độ cao – một chi tiết kỹ thuật nhỏ nhưng tối ưu hiệu suất vận hành.
Cụm đèn pha Adaptive LED được thiết kế lại thanh mảnh hơn, vuốt ngược về phía sau với hai dải đèn LED định vị hình chữ C ngược sắc sảo. Công nghệ đèn pha thích ứng này không chỉ mang lại khả năng chiếu sáng vượt trội vào ban đêm mà còn có tính năng tự động điều chỉnh luồng sáng để không gây chói mắt cho xe ngược chiều (Matrix LED). Cản dưới được thiết kế hầm hố với các hốc hút gió lớn (đặc biệt trên bản M Sport), tạo nên diện mạo hung dữ và thể thao hơn hẳn so với các đối thủ cùng phân khúc.
Nhìn từ bên hông, BMW X1 trông trường dáng và cân đối nhờ chiều dài cơ sở được kéo dài thêm 22mm. Một chi tiết "ăn tiền" về mặt thiết kế là tay nắm cửa dạng ẩn tương tự mẫu xe điện iX. Thiết kế này không chỉ giúp thân xe liền mạch, hiện đại hơn mà còn góp phần giảm hệ số cản gió xuống mức ấn tượng 0.26 Cd. Điều này trực tiếp giúp giảm tiếng ồn gió khi di chuyển trên cao tốc và tiết kiệm nhiên liệu hơn.
Các đường viền cửa sổ được mạ chrome (bản xLine) hoặc sơn đen bóng Shadow Line (bản M Sport) chạy dài về phía cột C, nơi vẫn giữ thiết kế Hofmeister Kink trứ danh nhưng được cách điệu hiện đại hơn. Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ LED, có tính năng chỉnh/gập điện và chống chói tự động phía người lái, đảm bảo tầm nhìn tốt trong mọi điều kiện thời tiết.
Đuôi xe BMW X1 mang lại cảm giác vững chãi và hiện đại nhờ thiết kế phân tầng rõ rệt. Cụm đèn hậu Full LED dạng 3D nổi khối hình chữ L kéo dài sang hai bên hông là điểm nhận diện thương hiệu cực kỳ sắc nét vào ban đêm. Đồ họa ánh sáng bên trong được trau chuốt tỉ mỉ, tạo cảm giác cao cấp và công nghệ.
Cánh lướt gió phía trên kính sau được kéo dài, tích hợp đèn phanh trên cao, giúp tăng tính khí động học. Cản sau được thiết kế dày dạn với các tấm ốp bảo vệ gầm màu bạc (xLine) hoặc bộ khuếch tán gió hầm hố (M Sport). Điểm đáng khen là BMW đã giấu ống xả xuống dưới gầm xe, tạo nên sự gọn gàng và tinh tế, phù hợp với xu hướng thiết kế xe sang hiện đại, dù một số tín đồ tốc độ có thể thích ống xả lộ thiên hơn.
Tùy thuộc vào phiên bản (sDrive18i xLine hay M Sport), xe sẽ được trang bị bộ mâm có kích thước và kiểu dáng khác nhau, thường dao động từ 18 đến 19 inch. Bản xLine thường đi kèm mâm đa chấu thiết kế trang nhã, trong khi bản M Sport sử dụng mâm hợp kim nhẹ thiết kế 5 chấu kép thể thao, sơn hai tông màu bắt mắt.
Lốp xe được trang bị là loại Run-flat an toàn, cho phép xe tiếp tục di chuyển một quãng đường nhất định ngay cả khi bị xịt lốp. Tuy nhiên, đặc tính của lốp Run-flat thường cứng hơn lốp thường, nên người lái có thể cảm nhận phản hồi từ mặt đường rõ hơn một chút, đôi khi gây ra tiếng ồn lốp khi đi qua đường nhám. Đây là sự đánh đổi chấp nhận được để lấy sự an tâm tuyệt đối trên những hành trình dài.
Nếu ngoại thất là sự lột xác, thì nội thất của BMW X1 mới là một cuộc "cách mạng số hóa". Bước vào khoang lái, bạn sẽ ngay lập tức bị thu hút bởi màn hình cong khổ lớn (BMW Curved Display) hướng về phía người lái – ngôn ngữ thiết kế tương tự các đàn anh X7 hay 7 Series. Không gian bên trong thoáng đãng hơn, vật liệu cao cấp hơn và cách bố trí các chi tiết cực kỳ khoa học theo triết lý "Shy Tech" (công nghệ ẩn), giảm thiểu tối đa các nút bấm vật lý rườm rà.
Chất lượng hoàn thiện (build quality) của X1 U11 đã tiệm cận rất gần với X3. Các bề mặt táp-lô được bọc da Sensatec mềm mại, kết hợp với các ốp trang trí nhôm phay xước hoặc gỗ open-pore tùy phiên bản, tạo nên không gian sang trọng đúng nghĩa. Hệ thống đèn viền nội thất Ambient Light mới với nhiều chế độ màu sắc cũng góp phần nâng cao trải nghiệm thị giác vào ban đêm.
Khu vực Tap-lô nổi bật với cụm màn hình đôi liền mạch gồm bảng đồng hồ kỹ thuật số 10.25 inch và màn hình cảm ứng trung tâm 10.7 inch. Bảng điều khiển trung tâm dạng nổi giữa hai ghế trước là một thiết kế thông minh, tạo ra không gian để đồ phía dưới và giúp khoang lái trông gọn gàng, tương lai hơn. Tại đây, cần số truyền thống đã bị loại bỏ và thay thế bằng lẫy chuyển số nhỏ gọn, cùng các nút chức năng như Start/Stop, phanh tay điện tử được bố trí ergonomic.
Vô lăng 3 chấu bọc da có thiết kế mới, đầm chắc và vừa vặn. Trên bản M Sport, vô lăng có thiết kế thể thao hơn với logo M và lẫy chuyển số phía sau, mang lại cảm hứng cầm lái phấn khích. Các nút bấm đa chức năng trên vô lăng có độ nảy tốt, dễ dàng thao tác điều chỉnh âm lượng, đàm thoại rảnh tay hay cài đặt Cruise Control mà không gây xao nhãng khi lái xe.
Ghế ngồi trên BMW X1 được bọc da tổng hợp Sensatec cao cấp có đục lỗ thoáng khí. Dù không phải da thật Nappa hay Merino, nhưng công nghệ xử lý da hiện đại của BMW khiến bề mặt ghế rất mềm, êm và bền bỉ, đặc biệt phù hợp với khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam. Ghế trước thiết kế thể thao, ôm sát lưng người lái, hỗ trợ rất tốt khi vào cua. Cả ghế lái và ghế phụ đều có tính năng chỉnh điện đa hướng và nhớ vị trí ghế lái, một tiện nghi không thể thiếu ở phân khúc này.
Hàng ghế sau là điểm cộng lớn nhất của X1 so với thế hệ cũ và các đối thủ như Mercedes GLA. Nhờ trục cơ sở kéo dài, khoảng để chân hàng ghế sau cực kỳ rộng rãi cho người cao trên 1m75. Đặc biệt, hàng ghế này có thể trượt lên/xuống 130mm và ngả lưng ghế theo tỷ lệ 40:20:40, giúp hành khách tìm được tư thế ngồi thoải mái nhất hoặc linh hoạt mở rộng khoang hành lý khi cần. Cửa gió điều hòa riêng biệt và cổng sạc USB-C cũng được trang bị đầy đủ cho hành khách phía sau.
BMW X1 U11 sở hữu khoang hành lý có dung tích tiêu chuẩn lên đến 540 lít – con số ấn tượng nhất trong phân khúc SUV hạng sang cỡ nhỏ (lớn hơn GLA và Q3). Không gian này đủ sức chứa 2 vali cỡ lớn và vài túi xách tay, đáp ứng tốt nhu cầu du lịch của một gia đình 4 người.
Khi gập hàng ghế sau phẳng hoàn toàn, dung tích khoang chứa đồ có thể mở rộng lên tới 1.600 lít, biến chiếc xe thành một chiếc xe tải nhỏ thực thụ khi bạn cần chở các vật dụng cồng kềnh như bộ gậy golf, xe đạp hay đồ nội thất lắp ghép. Cốp sau đóng mở điện có tính năng đá cốp là trang bị tiêu chuẩn, cực kỳ hữu ích khi bạn đang xách nhiều đồ đạc trên tay.
BMW X1 không chỉ bán "cái mác" xe sang, mà bán một trải nghiệm công nghệ đồng bộ. Hệ điều hành BMW Operating System 8 (hoặc 9 trên các lô xe mới nhất) mang lại giao diện trực quan như smartphone. Tuy nhiên, việc đưa hầu hết các phím chỉnh điều hòa lên màn hình cảm ứng có thể khiến người dùng mới mất một chút thời gian để làm quen.
Hệ thống kết nối và giải trí trên xe được đánh giá là mượt mà và ổn định nhất phân khúc. Khả năng đồng bộ hóa với điện thoại thông minh diễn ra gần như tức thì ngay khi bạn bước vào xe, giúp trải nghiệm liền mạch từ công việc đến giải trí.
Hệ thống giải trí trung tâm hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây là tiêu chuẩn. Giao diện hiển thị sắc nét, phản hồi chạm vuốt nhanh nhạy, không có hiện tượng giật lag. Hệ thống định vị BMW Maps dựa trên đám mây cung cấp khả năng dẫn đường chính xác và cập nhật tình hình giao thông thời gian thực.
Về âm thanh, tùy phiên bản mà X1 được trang bị hệ thống loa Hi-Fi tiêu chuẩn hoặc hệ thống âm thanh vòm Harman Kardon 12 loa, công suất 205W. Trải nghiệm thực tế cho thấy hệ thống Harman Kardon mang lại chất âm dày, bass chắc và chi tiết tốt, đủ để thỏa mãn những đôi tai khó tính. Ngoài ra, xe còn có sạc không dây, cửa sổ trời toàn cảnh Panorama (bản cao cấp) giúp không gian thoáng đãng hơn.
BMW X1 đạt tiêu chuẩn an toàn 5 sao Euro NCAP nhờ khung gầm cứng vững và hàng loạt công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến (ADAS). Gói công nghệ Driving Assistant Plus bao gồm: Cảnh báo chệch làn đường, Cảnh báo va chạm phía trước, Phanh khẩn cấp tự động và Kiểm soát hành trình thích ứng.
Đặc biệt hữu dụng tại Việt Nam là tính năng Hỗ trợ đỗ xe và Hỗ trợ lùi xe. Reversing Assistant có khả năng ghi nhớ 50m đường di chuyển cuối cùng và tự động lùi xe theo đúng vệt bánh cũ. Đây là "cứu cánh" tuyệt vời khi bạn lỡ đi vào các con ngõ hẹp cụt đường tại Hà Nội hay TP.HCM và cần lùi ra mà không cần vất vả đánh lái.
Đây là yếu tố cốt lõi khiến khách hàng chọn BMW thay vì các thương hiệu khác. Dù chuyển sang dẫn động cầu trước (FWD) trên các bản sDrive, X1 vẫn giữ được "DNA" lái xe thú vị của BMW. Hệ thống treo và khung gầm được tinh chỉnh để cân bằng giữa độ cứng vững thể thao và sự êm ái cần thiết cho gia đình.
Tại Việt Nam, phiên bản phổ biến nhất là BMW X1 sDrive18i. Xe sử dụng động cơ xăng 1.5L TwinPower Turbo, 3 xi-lanh thẳng hàng.
Nhiều người lo ngại động cơ 3 xi-lanh sẽ rung và yếu. Tuy nhiên, thực tế trải nghiệm cho thấy động cơ này hoạt động rất êm ở chế độ cầm chừng. Turbo tăng áp hoạt động hiệu quả giúp xe đạt mô-men xoắn cực đại ở vòng tua rất thấp (1.500 rpm), giúp xe bứt tốc nhanh lẹ trong phố mà không có cảm giác "đuối".
Cầm lái X1, bạn sẽ cảm nhận được vô lăng chính xác đến từng milimet – đặc sản của BMW. Phản hồi mặt đường lên vô lăng rất chân thực. Ở dải tốc độ thấp, vô lăng nhẹ nhàng linh hoạt, nhưng khi lên cao tốc, nó siết lại đầm chắc, mang lại sự tự tin lớn. Hộp số ly hợp kép 7 cấp sang số cực nhanh và mượt, gần như không cảm nhận được độ trễ khi chạy đều ga.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hệ thống treo của X1 được thiết lập theo hướng thể thao, nên sẽ hơi cứng hơn so với Mercedes GLA hay Volvo XC40. Khi đi qua các gờ giảm tốc hay ổ gà, người ngồi sau có thể cảm thấy hơi xóc một chút. Bù lại, khi vào cua ở tốc độ cao, thân xe cực kỳ ổn định, hiện tượng nghiêng thân xe được kiểm soát rất tốt, không gây say xe cho hành khách. Cách âm môi trường và gầm xe cũng được cải thiện đáng kể so với đời trước, tiếng ồn gió chỉ xuất hiện rõ khi chạy trên 120km/h.
Để giúp bạn đọc có cái nhìn khách quan, Tinbanxe.vn lập bảng so sánh nhanh X1 với các đối thủ trực tiếp: Mercedes-Benz GLA và Volvo XC40.
| Tiêu chí | BMW X1 sDrive18i (U11) | Mercedes-Benz GLA 200 | Volvo XC40 Ultimate |
|---|---|---|---|
| Xuất xứ | Nhập khẩu / Lắp ráp (tùy lô) | Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu |
| Động cơ | 1.5L Turbo (156 HP) | 1.3L Turbo (163 HP) | 2.0L Turbo (249 HP) |
| Kích thước (DxRxC) | 4.500 x 1.845 x 1.642 mm | 4.410 x 1.834 x 1.611 mm | 4.425 x 1.863 x 1.652 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.692 mm (Rộng nhất) | 2.729 mm | 2.702 mm |
| Khoang hành lý | 540 Lít (Lớn nhất) | 435 Lít | 460 Lít |
| Điểm mạnh | Cảm giác lái, Công nghệ mới, Rộng rãi | Thương hiệu mạnh, Nội thất hào nhoáng | Động cơ mạnh nhất, An toàn đỉnh cao |
| Điểm yếu | Treo hơi cứng, Giá cao | Không gian chật hơn, Động cơ nhỏ | Thiết kế nội thất đơn điệu |
Nhận định: X1 thắng thế về không gian và công nghệ mới. XC40 vô đối về sức mạnh động cơ. GLA phù hợp với người thích vẻ đẹp mềm mại và êm ái.
Theo công bố của nhà sản xuất, BMW X1 sDrive18i tiêu thụ khoảng 6.5 - 7.0 lít/100km đường hỗn hợp. Tuy nhiên, trong điều kiện thực tế tại Việt Nam:
Đây là mức tiêu thụ nhiên liệu rất kinh tế cho một chiếc xe sang gầm cao.
BMW hiện nay đã lành hơn rất nhiều so với các thế hệ trước (như E84 hay F48 đời đầu).
Theo quan điểm của đội ngũ Tinbanxe.vn, BMW X1 (U11) hiện tại là mẫu xe toàn diện nhất trong phân khúc SUV hạng sang cỡ nhỏ. BMW đã lắng nghe người dùng khi khắc phục triệt để điểm yếu về không gian chật hẹp và nội thất "kém sang" của đời cũ. Chiếc xe giờ đây đủ rộng cho một gia đình, đủ sang trọng để đi giao tiếp và đủ thông minh để phục vụ cuộc sống số.
Tuy nhiên, rào cản lớn nhất vẫn là mức giá. Với giá lăn bánh hơn 2 tỷ đồng, X1 đụng chạm vào phân khúc của những chiếc SUV hạng D phổ thông (như SantaFe, Sorento) hoặc thậm chí là đàn anh X3 lướt. Bạn đang trả tiền cho thương hiệu, sự tinh xảo trong cơ khí và trải nghiệm lái khác biệt, chứ không phải trả tiền cho số lượng "option" hay kích thước vật lý khổng lồ.
Nếu bạn là một người trẻ, hoặc một gia đình nhỏ đang tìm kiếm chiếc xe sang đầu tiên, BMW X1 là lựa chọn "đáng đồng tiền bát gạo" nhất ở thời điểm hiện tại về mặt trải nghiệm lái và công nghệ. Nó cân bằng hoàn hảo giữa cảm xúc và công năng. Nhưng nếu bạn ưu tiên sự êm ái tuyệt đối như "bay trên thảm" hoặc cần một động cơ bùng nổ sức mạnh trên 200 mã lực, hãy cân nhắc Volvo XC40 hoặc cố gắng lên phân khúc cao hơn.
Thiết kế lột xác: Mạnh mẽ, hiện đại, kích thước lớn nhất phân khúc.
Nội thất đẳng cấp: Màn hình cong, iDrive 8/9 mượt mà, vật liệu cao cấp.
Không gian rộng rãi: Hàng ghế sau trượt được, cốp xe 540L vô địch phân khúc.
Cảm giác lái: Vô lăng chính xác, khung gầm chắc chắn, cách âm tốt.
Tiết kiệm nhiên liệu: Động cơ 1.5L Turbo tối ưu hóa tốt.
Hệ thống treo cứng: Có thể gây mệt mỏi nhẹ khi đi đường xấu so với xe Nhật/Hàn.
Thiếu lẫy chuyển số: Trên bản tiêu chuẩn (xLine) không có lẫy chuyển số vô lăng.
Điều khiển cảm ứng: Loại bỏ quá nhiều nút vật lý gây xao nhãng khi lái xe.
Giá bán cao: Tiệm cận với phân khúc SUV cỡ trung.
Khoảng giá: 10.1 tỷ
Khoảng giá: 3.54 tỷ
Khoảng giá: 3.76 tỷ
Khoảng giá: 7.2 tỷ
Khoảng giá: 539 triệu - 749 triệu
Khoảng giá: 459 triệu - 499 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 539 triệu - 749 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 538 triệu - 628 triệu
Khoảng giá: 819 triệu
| Tên phiên bản | sDrive18i xLine LCI1.86 |
|---|---|
| Động cơ/hộp số | |
| Kiểu động cơ | B38, Xăng, I3, 1.5 TwinPower Turbo |
| Dung tích (cc) | 1.499 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 140/4600 - 6500 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 220/1480 – 4200 |
| Hộp số | Tự động 7 cấp ly hợp kép Steptronic |
| Hệ dẫn động | Cầu trước FWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 5,7 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 505 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 61 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.505 |
| Lốp, la-zăng | Mâm xe 18 inch 5 chấu kép (kiểu 566) |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4447x1821x1598 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.670 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Độc lập |
| Treo sau | Độc lập |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Không |
| Gương chiếu hậu | Tự động/chỉnh điện |
| Sấy gương chiếu hậu | Có |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Ăng ten vây cá | Không |
| Cốp đóng/mở điện | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Có |
| Nội thất | |
| Sưởi ấm ghế phụ | Có |
| Bảng đồng hồ tài xế | Hệ thống Navigation với bảng đồng hồ tích hợp màn hình màu 5,7 inch, màn hình cảm ứng trung tâm 8,8 inch, núm xoay điều khiển iDrive & hệ điều hành BMW 6.0 |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Trượt & điều chỉnh độ ngả, lưng ghế gập 40:20:40 |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Tự động |
| Cửa gió hàng ghế sau | Không |
| Cửa kính một chạm | 1 |
| Cửa sổ trời | Không |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 8,8 inch |
| Kết nối Apple CarPlay | Có |
| Kết nối Android Auto | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | 7 |
| Kết nối AUX | Có |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Có |
| Chất liệu bọc ghế | Ghế bọc da Sensatec |
| Điều chỉnh ghế lái | 1 |
| Nhớ vị trí ghế lái | 1 |
| Massage ghế lái | Có |
| Điều chỉnh ghế phụ | 1 |
| Massage ghế phụ | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Có |
| Sưởi ấm ghế lái | Có |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Điện |
| Nhiều chế độ lái | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Có |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Không |
| Kiểm soát gia tốc | Có |
| Phanh tay điện tử | Có |
| Giữ phanh tự động | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Có |
| Công nghệ an toàn | |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Không |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có |
| Cảm biến lùi | 1 |
| Camera lùi | Có |
| Camera 360 | Có |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Không |
| Số túi khí | 5 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |