| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| XM | 10,099,000,000 | 11,326,877,000 | 11,124,897,000 | 11,212,027,000 | 11,313,017,000 | 11,313,017,000 | 11,313,017,000 | 11,313,017,000 | 11,313,017,000 | 11,313,017,000 | 11,313,017,000 | 11,111,037,000 |
BMW XM là mẫu xe hiệu năng cao độc lập đầu tiên của bộ phận M kể từ huyền thoại M1, nhưng mang hình hài của một chiếc SUV khổng lồ thay vì siêu xe gầm thấp. Với hệ truyền động Plug-in Hybrid (PHEV) mạnh 653 mã lực, thiết kế gây tranh cãi tột độ và khoang nội thất "M Lounge" xa hoa, BMW XM không dành cho số đông. Đây là tuyên ngôn về sức mạnh và sự khác biệt dành cho những chủ nhân muốn thống trị mọi ánh nhìn trên đường phố, chấp nhận đánh đổi sự linh hoạt thuần túy để lấy trải nghiệm sang trọng mang tính tương lai.
Ngoại thất của BMW XM là sự phá vỡ hoàn toàn các quy chuẩn thiết kế truyền thống, tạo nên một diện mạo "yêu hoặc ghét" ngay từ cái nhìn đầu tiên. Thay vì các đường cong mềm mại, XM sử dụng ngôn ngữ thiết kế đa diện với các mảng khối sắc cạnh, cơ bắp và tỷ lệ thân xe đồ sộ, khẳng định vị thế dẫn đầu trong phân khúc SUV siêu sang hiệu năng cao.
Sự hiện diện của XM trên đường phố là không thể nhầm lẫn nhờ kích thước vĩ đại (Dài x Rộng x Cao lần lượt là 5.110 x 2.005 x 1.755 mm) và chiều dài cơ sở lên tới 3.105 mm. Thiết kế này không chỉ phục vụ yếu tố thẩm mỹ gây sốc mà còn tối ưu hóa khí động học cho một chiếc xe nặng hơn 2,7 tấn di chuyển ở tốc độ cao.
Phần đầu xe là nơi tập trung sự chú ý và tranh luận nhiều nhất. Nổi bật nhất là lưới tản nhiệt hình quả thận đôi kích thước khổng lồ, được bao quanh bởi đường viền phát sáng "Iconic Glow" giúp nhận diện thương hiệu ngay cả trong đêm tối. Khác với các mẫu X7 hay 7 Series, lưới tản nhiệt của XM có thiết kế bát giác sắc sảo hơn, nằm ngang và tích hợp các nan ngang kép đặc trưng của dòng M.
Hệ thống chiếu sáng được chia làm hai tầng riêng biệt, xu hướng thiết kế mới của BMW Luxury Class. Tầng trên là dải đèn LED định vị ban ngày và đèn báo rẽ siêu mỏng, sắc lẹm như "mắt híp". Tầng dưới là cụm đèn pha LED Matrix thích ứng được đặt sâu trong hốc gió cản trước, gần như "tàng hình" khi không bật sáng. Cấu trúc cản trước hầm hố với các khe hút gió lớn không chỉ tăng vẻ dữ dằn mà còn đảm nhiệm vai trò làm mát cho khối động cơ V8 và hệ thống phanh hiệu suất cao.
Nhìn từ bên hông, BMW XM hiện lên như một pháo đài di động với đường viền chân kính chạy dọc thân xe. Chi tiết này thường được mạ màu vàng hoặc đen bóng, gợi nhớ đến đường gân nổi tiếng trên chiếc BMW M1 huyền thoại. Cột D được thiết kế dày bản, vuốt ngược về sau tạo cảm giác coupe lai SUV (SAC) nhưng vẫn giữ được sự bề thế.
Bề mặt thân xe được xử lý phẳng nhưng gãy gọn, hạn chế các đường gân rối mắt để làm nổi bật hốc bánh xe vuông vức. Tay nắm cửa thiết kế ẩn tinh tế không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn giảm hệ số cản gió. Cổng sạc điện được bố trí ở vè trước bên tài, là dấu hiệu nhận biết đây là một chiếc PHEV hiệu năng cao.
Đuôi xe BMW XM tiếp tục duy trì ngôn ngữ thiết kế táo bạo với kính hậu phẳng và rộng. Điểm đặc biệt là hai logo BMW được khắc laser trực tiếp lên góc trên của kính hậu, một chi tiết tôn vinh quá khứ nhưng được thể hiện theo cách hiện đại. Cụm đèn hậu LED dạng L-shape siêu mỏng, nổi khối 3D kéo dài sang hai bên hông, tạo hiệu ứng thị giác mạnh mẽ khi nhìn từ phía sau.
Hệ thống ống xả là điểm nhấn không thể bỏ qua với 4 ống xả hình lục giác xếp chồng lên nhau theo chiều dọc, lần đầu tiên xuất hiện trên xe BMW M. Bộ khuếch tán gió sau kích thước lớn, sơn đen hoặc vàng tùy phiên bản, không chỉ trang trí mà còn giúp điều hướng luồng khí gầm xe, tăng độ ổn định ở tốc độ cao.
"Dàn chân" của BMW XM tương xứng với thân hình đồ sộ của nó. Xe được trang bị tiêu chuẩn mâm đúc hợp kim nhẹ kích thước 21 inch, nhưng đa số khách hàng sẽ chọn tùy chọn mâm 22 inch hoặc tối đa lên tới 23 inch – kích thước mâm lớn nhất từng được trang bị trên một chiếc BMW thương mại.
Thiết kế mâm xe thường là dạng đa chấu phức tạp hoặc hình ngôi sao, phối hai tông màu (đen - vàng hoặc đen - phay xước). Đi kèm là bộ lốp hiệu suất cao (thường là Michelin Pilot Sport 4S) được thửa riêng, đảm bảo khả năng bám đường tối ưu cho trọng lượng và sức mạnh khủng khiếp của xe.
Bước vào bên trong, BMW XM chào đón người lái bằng một không gian mà hãng gọi là "M Lounge". Đây là sự kết hợp kỳ lạ nhưng cuốn hút giữa tính thể thao thô ráp của dòng M và sự xa hoa, êm ái của dòng 7 Series. Nội thất được thiết kế để tách biệt hành khách khỏi sự ồn ào bên ngoài, tập trung tối đa vào trải nghiệm xúc giác và thị giác.
Chất liệu là điểm sáng lớn nhất. BMW sử dụng da Merino cao cấp bao phủ hầu hết các bề mặt, kết hợp với da Vintage Coffee ở phần trên táp-lô và ốp cửa, tạo nên vẻ đẹp cổ điển độc đáo hiếm thấy trên các mẫu xe hiện đại. Trần xe không có cửa sổ trời toàn cảnh mà thay vào đó là trần xe điêu khắc 3D bọc Alcantara với hệ thống đèn LED 100 điểm ảnh, tạo hiệu ứng thị giác ấn tượng vào ban đêm.
Khu vực người lái được thống trị bởi Màn hình cong liền khối, gồm bảng đồng hồ kỹ thuật số 12.3 inch và màn hình giải trí trung tâm 14.9 inch. Giao diện hiển thị được thiết kế riêng cho dòng M với các đồ họa sắc nét, trực quan. Táp-lô được ốp sợi carbon nhám tiêu chuẩn, mang lại cảm giác thể thao thuần chất.
Vô lăng M bọc da 3 chấu thể thao, tích hợp lẫy chuyển số bằng sợi carbon to bản. Điểm nhấn trên vô lăng là hai phím tắt M1 và M2 màu đỏ rực, cho phép người lái kích hoạt nhanh các cấu hình cài đặt xe (động cơ, hệ thống treo, phanh) đã được cá nhân hóa trước đó. Các nút bấm vật lý vẫn được giữ lại ở khu vực điều khiển trung tâm để thao tác nhanh, một điểm cộng lớn về công thái học.
Hàng ghế trước là ghế M Multifunction được thiết kế ôm sát cơ thể, hỗ trợ tối đa khi vào cua nhưng vẫn đảm bảo sự êm ái cho những chuyến đi dài. Ghế có đầy đủ tính năng chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, sưởi, làm mát và massage đa chế độ. Logo XM phát sáng trên tựa đầu là chi tiết nhỏ nhưng tinh tế.
Hàng ghế sau mới thực sự là định nghĩa của "M Lounge". Không gian để chân mênh mông nhờ trục cơ sở dài. Thiết kế ghế liền mạch kéo dài sang hai bên cánh cửa, tạo cảm giác như một chiếc sofa phòng khách hạng sang. Chất liệu da mềm mại cùng gối tựa đầu êm ái khiến hành khách dễ dàng quên rằng mình đang ngồi trên một chiếc xe hiệu năng cao 653 mã lực.
Mặc dù là một chiếc xe chú trọng hiệu suất và pin Hybrid chiếm một phần diện tích, khoang hành lý của BMW XM vẫn rất ấn tượng với dung tích tiêu chuẩn khoảng 527 lít. Khi gập hàng ghế sau theo tỷ lệ 40:20:40, dung tích có thể mở rộng lên tới 1.820 lít. Không gian này đủ rộng để chứa vài bộ gậy golf hoặc hành lý cho những chuyến du lịch dài ngày của gia đình, đảm bảo tính thực dụng của một chiếc SUV.
BMW XM là "bệ phóng" cho những công nghệ tân tiến nhất của tập đoàn BMW. Không chỉ là sức mạnh, chiếc xe này còn là một siêu máy tính di động với khả năng kết nối và xử lý thông tin vượt trội.
Hệ thống giải trí iDrive 8 (hoặc 8.5 trên các bản mới) hoạt động mượt mà, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây. Hệ thống âm thanh vòm Bowers & Wilkins Diamond Surround Sound với công suất 1.475 watt và 20 loa là trang bị tiêu chuẩn (hoặc tùy chọn cao cấp tùy thị trường), biến khoang xe thành một rạp hát di động. Tính năng điều khiển bằng cử chỉ và trợ lý ảo thông minh giúp việc tương tác với xe trở nên tự nhiên hơn.
Là mẫu xe đầu bảng, XM sở hữu gói an toàn Driving Assistant Professional đầy đủ nhất. Các tính năng nổi bật bao gồm: Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) với chức năng Stop&Go, Hỗ trợ giữ làn đường và chuyển làn tự động, Cảnh báo va chạm trước/sau và phanh khẩn cấp tự động. Đặc biệt, hệ thống đỗ xe tự động Parking Assistant Plus với khả năng ghi nhớ đường lùi 50m và chế độ xem 3D xung quanh xe cực kỳ hữu ích khi xoay trở chiếc xe khổng lồ này trong đô thị hẹp.
Đây là lý do chính khiến khách hàng bỏ ra hơn 10 tỷ đồng để sở hữu BMW XM. Sức mạnh của nó không chỉ nằm ở những con số trên giấy tờ mà ở cách hệ thống cơ khí và điện tử phối hợp để chống lại các quy luật vật lý.
Trái tim của BMW XM là hệ truyền động M Hybrid, kết hợp giữa động cơ xăng V8 4.4L tăng áp kép (công nghệ M TwinPower Turbo) và một mô-tơ điện tích hợp trong hộp số tự động 8 cấp M Steptronic.
Sức mạnh này giúp chiếc xe nặng 2,7 tấn tăng tốc từ 0-100 km/h chỉ trong 4,3 giây. Bộ pin 25.7 kWh cho phép xe di chuyển thuần điện khoảng 82-88 km (chuẩn WLTP) với tốc độ tối đa 140 km/h, biến nó thành một chiếc xe xanh khi di chuyển trong phố.
Cảm giác lái của BMW XM là sự pha trộn kỳ lạ. Ở chế độ Hybrid hoặc Electric, xe vận hành êm ái, cách âm tuyệt đối như một chiếc 7 Series. Nhưng khi chuyển sang chế độ Sport hoặc Sport Plus, tiếng ống xả gầm lên (có hỗ trợ âm thanh giả lập IconicSounds Electric do Hans Zimmer soạn), chân ga nhạy bén tức thì.
Tuy nhiên, vật lý là điều khó chối bỏ. Với trọng lượng quá lớn, XM không thể nhanh nhẹn như X5 M hay M3 khi vào cua gắt. Để khắc phục, BMW trang bị hệ thống ổn định thân xe chủ động sử dụng dòng điện 48V và hệ thống đánh lái bánh sau. Kết quả là xe vào cua phẳng lì, ít bị nghiêng, nhưng người lái sẽ cảm thấy hệ thống treo khá cứng, phản hồi mặt đường hơi thô ngay cả ở chế độ Comfort. Đây là sự đánh đổi: bạn có hiệu suất của siêu xe, bạn phải hy sinh độ êm ái "như nhung" của xe sang truyền thống.
| Tiêu chí | BMW XM | Lamborghini Urus S | Aston Martin DBX707 | Mercedes-AMG G63 |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ | V8 Hybrid | V8 Twin-Turbo | V8 Twin-Turbo | V8 Twin-Turbo |
| Công suất | 653 mã lực | 666 mã lực | 707 mã lực | 577 mã lực |
| Mô-men xoắn | 800 Nm | 850 Nm | 900 Nm | 850 Nm |
| 0-100 km/h | 4.3 giây | 3.5 giây | 3.3 giây | 4.5 giây |
| Trọng lượng | ~2.710 kg | ~2.197 kg | ~2.245 kg | ~2.560 kg |
| Giá tham khảo (VN) | ~11 Tỷ VND | ~16-20 Tỷ VND | ~21 Tỷ VND | ~12-14 Tỷ VND |
| Phong cách | Tương lai, Công nghệ | Thể thao cực đoan | Quý tộc, Tốc độ | Off-road, Biểu tượng |
Nhận định: BMW XM có lợi thế về giá bán và công nghệ Hybrid tiên tiến so với Lamborghini Urus hay DBX. Tuy nhiên, nó nặng nề hơn và chậm hơn một chút về khả năng tăng tốc. So với G63, XM hiện đại hơn và lái hay hơn trên đường nhựa, nhưng G63 vẫn là tượng đài về giữ giá và khả năng địa hình.
Bảo dưỡng: Là dòng xe hiệu năng cao (M), chi phí bảo dưỡng của XM sẽ cao hơn X5 hay X7 thông thường khoảng 30-50%. Các hạng mục đắt đỏ bao gồm: thay lốp 23 inch (rất đắt và khó tìm hàng), hệ thống phanh gốm carbon (nếu có), và bảo dưỡng hệ thống pin/điện cao áp.
Lỗi vặt: Do là dòng xe mới, chưa có nhiều dữ liệu dài hạn. Tuy nhiên, người dùng cần lưu ý các vấn đề về phần mềm iDrive (đôi khi treo hoặc lag) và hệ thống cảm biến hỗ trợ lái có thể nhạy cảm quá mức với điều kiện giao thông Việt Nam.
Tại Tinbanxe.vn, chúng tôi nhìn nhận BMW XM không đơn thuần là một phương tiện di chuyển. Nó là một món đồ chơi công nghệ đắt tiền, một tuyên ngôn về sự giàu có và gu thẩm mỹ khác biệt.
BMW đã chấp nhận rủi ro khi tạo ra một chiếc xe không cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người. XM không lái hay như siêu xe gầm thấp, cũng không êm ái tuyệt đối như Rolls-Royce. Nó nằm ở giữa – một "kẻ nổi loạn" trong bộ vest sang trọng. Nếu bạn cần một chiếc xe để đi họp êm ru vào buổi sáng nhưng có thể biến hình thành quái thú gầm rú vào buổi tối, và quan trọng nhất là bạn muốn mọi người phải ngoái nhìn (dù là ngưỡng mộ hay tranh cãi), BMW XM là lựa chọn số 1.
BMW XM là một kỳ quan kỹ thuật bị ràng buộc bởi vật lý. Hệ thống động lực Hybrid cực kỳ ấn tượng, nội thất đẳng cấp hàng đầu phân khúc. Tuy nhiên, trọng lượng quá lớn đã kìm hãm tiềm năng thực sự của nó trên đường đua. Đây là chiếc xe mua bằng cảm xúc và cái tôi, không phải bằng thông số kỹ thuật khô khan.
Thiết kế độc bản, nhận diện thương hiệu cực cao, không thể nhầm lẫn.
Nội thất "M Lounge" xa hoa, vật liệu cao cấp, cách âm tuyệt vời.
Hệ động lực Hybrid mạnh mẽ, linh hoạt giữa êm ái và bùng nổ.
Công nghệ hỗ trợ lái và giải trí hiện đại nhất của BMW.
Giá bán cạnh tranh hơn so với đối thủ cùng mức công suất (Urus, DBX).
Trọng lượng quá nặng (2.7 tấn) ảnh hưởng đến độ linh hoạt khi cua gắt.
Hệ thống treo khá cứng, phản hồi mặt đường rõ rệt ngay cả ở chế độ Comfort.
Thiết kế gây tranh cãi, không phù hợp với người thích sự tinh tế, kín đáo.
Tầm nhìn phía sau hạn chế do thiết kế đuôi xe vuốt và cột D dày.
Khoảng giá: 3.54 tỷ
Khoảng giá: 3.76 tỷ
Khoảng giá: 7.2 tỷ
Khoảng giá: 9.5 tỷ
Khoảng giá: 99 triệu - 909 triệu
Khoảng giá: 520 triệu - 649 triệu
Khoảng giá: 599 triệu - 649 triệu
Khoảng giá: 1.74 tỷ
Khoảng giá: 99 triệu - 909 triệu
Khoảng giá: 459 triệu - 499 triệu
Khoảng giá: 439 triệu - 469 triệu
Khoảng giá: 699 triệu
| Tên phiên bản | XM10.1 |
|---|---|
| Động cơ/hộp số | |
| Kiểu động cơ | V8 TwinTurbo Valvetronic |
| Dung tích (cc) | 4.395 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 483/5400-7200 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 650/1600-5000 |
| Hộp số | AT 8 cấp M Steptronic |
| Hệ dẫn động | AWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Tầm hoạt động (km) | 82-88 |
| Loại pin | lithium-ion |
| Cần số điện tử | Có |
| Dung lượng pin (kWh) | 29,5 kWh |
| Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ) | 4,25 |
| Công suất môtơ điện (mã lực) | 194 |
| Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) | 280 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 250 |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) | 4,3 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 5110 x 2005 x 1755 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.105 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2.710 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 3.300 |
| Lốp, la-zăng | 275/40R22 trước, 315/35R22 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 527-1820 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Khí nén |
| Treo sau | Khí nén |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa |
| Hệ thống giảm xóc | Thích ứng |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có |
| Gương chiếu hậu | Gập điện |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Ăng ten vây cá | Có |
| Cốp đóng/mở điện | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Không |
| Tùy chọn sơn hai màu | Có |
| Gương hậu ngoài tự động chống chói | Có |
| Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi | Có |
| Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn | Không |
| Cánh gió sau | Không |
| Khe gió nắp ca pô | Không |
| Cửa hít | Có |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Điện |
| Nhớ vị trí ghế lái | 2 |
| Massage ghế lái | Có |
| Điều chỉnh ghế phụ | Điện |
| Massage ghế phụ | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Có |
| Bảng đồng hồ tài xế | 12,3 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | 4 vùng tự động |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Cửa kính một chạm | Có |
| Cửa sổ trời | Không |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có |
| Màn hình giải trí | 14,9 inch |
| Kết nối Apple CarPlay | Có |
| Kết nối Android Auto | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | 20 loa Bowers & Wilkins Diamond |
| Phát WiFi | Có |
| Kết nối AUX | Có |
| Kết nối USB | Không |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Không |
| Khởi động từ xa | Không |
| Lọc không khí | Có |
| Sưởi vô-lăng | Không |
| Điều hướng (bản đồ) | Có |
| Kính hai lớp | Có |
| Kiểm soát chất lượng không khí | Có |
| Trần vật liệu Alcatara | Có |
| Đèn viền nội thất (ambient light) | Có |
| Sưởi và làm mát hàng ghế sau | Không |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Điện |
| Nhiều chế độ lái | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Có |
| Kiểm soát gia tốc | Có |
| Phanh tay điện tử | Có |
| Giữ phanh tự động | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Có |
| Đánh lái bánh sau | Có |
| Khóa vi sai cầu sau | Có |
| Công nghệ an toàn | |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Không |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có |
| Camera lùi | Có |
| Camera 360 | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | Có |
| Hỗ trợ chuyển làn | Không |
| Tự động chuyển làn | Không |
| Vi sai hạn chế trượt LSD | Có |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Có |