| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| i4 eDrive40 | 3,759,000,000 | 4,226,077,000 | 4,150,897,000 | 4,174,627,000 | 4,212,217,000 | 4,212,217,000 | 4,212,217,000 | 4,212,217,000 | 4,212,217,000 | 4,212,217,000 | 4,212,217,000 | 4,137,037,000 |
BMW i4 là mẫu xe Gran Coupe 4 cửa thuần điện đầu tiên của BMW, kết hợp sự năng động trứ danh của dòng 4 Series với công nghệ eDrive thế hệ thứ 5 tiên tiến. Tại thị trường Việt Nam, xe được phân phối chính hãng (thường là phiên bản i4 eDrive40), định vị dành cho nhóm khách hàng yêu thích cảm giác lái thể thao truyền thống nhưng muốn chuyển dịch sang năng lượng xanh. Xe sở hữu phạm vi hoạt động ấn tượng lên tới 590 km (chuẩn WLTP) và khả năng tăng tốc từ 0-100 km/h chỉ trong 5.7 giây (bản eDrive40), mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa hiệu suất và tính thực dụng hàng ngày.
BMW i4 chia sẻ nền tảng khung gầm CLAR với dòng 4 Series Gran Coupe (G26), do đó tổng thể ngoại thất mang đậm nét quen thuộc, thể thao và sang trọng thay vì thiết kế "viễn tưởng" xa lạ như dòng iX. Điểm nhấn nằm ở hiệu quả khí động học tối ưu với hệ số cản gió Cd chỉ 0.24, giúp gia tăng đáng kể phạm vi hoạt động. Các chi tiết màu xanh i Blue đặc trưng được điểm xuyết tinh tế tại viền logo, lưới tản nhiệt và khuếch tán sau để nhận diện phiên bản điện.
Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt quả thận kép kích thước lớn được thiết kế kín hoàn toàn, bởi xe điện không cần làm mát động cơ như xe xăng. Bề mặt lưới tản nhiệt tích hợp hệ thống camera, radar và cảm biến siêu âm phục vụ cho các tính năng hỗ trợ lái xe an toàn (ADAS).
Cụm đèn pha BMW Laserlight thiết kế sắc sảo, vuốt ngược về phía sau với dải đèn LED ban ngày hình lục giác khuyết. Hốc gió hai bên được tối ưu hóa luồng khí để làm mát hệ thống phanh và giảm luồng khí quẩn ở hốc bánh xe, cải thiện khí động học.
Thân xe BMW i4 mang dáng dấp Gran Coupe kinh điển với phần mui xe vuốt thoải về phía sau, tạo nên sự mượt mà và năng động. Đường gân dập nổi chạy dọc thân xe cùng thiết kế tay nắm cửa dạng ẩn không chỉ tăng tính thẩm mỹ hiện đại mà còn giảm lực cản không khí khi xe di chuyển ở tốc độ cao.
Cổng sạc được bố trí ở vè sau bên phải (tương tự vị trí nắp bình xăng truyền thống), thuận tiện cho thói quen đỗ xe lùi vào chuồng tại Việt Nam. Viền cửa sổ màu đen bóng hoặc mạ chrome tùy phiên bản giúp tôn lên vẻ sang trọng.
Đuôi xe i4 tạo ấn tượng mạnh mẽ với cụm đèn hậu LED dạng chữ L cách điệu 3D, đặc trưng của ngôn ngữ thiết kế BMW hiện đại. Cốp sau đóng mở điện, tích hợp cánh lướt gió nhỏ giúp tăng lực ép xuống mặt đường.
Khu vực cản dưới được thiết kế hầm hố với bộ khuếch tán gió lớn viền xanh i Blue hoặc xám, thay thế hoàn toàn cho hệ thống ống xả. Thiết kế này không chỉ khẳng định đặc tính xe điện mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc điều hướng luồng khí thoát ra từ gầm xe.
BMW i4 tại Việt Nam thường được trang bị bộ mâm hợp kim nhẹ đa chấu kích thước 19 inch kiểu khí động học. Thiết kế mâm xe khá kín để giảm luồng khí xoáy, tối ưu hóa phạm vi di chuyển. Lốp xe là loại hiệu suất cao, thường là Pirelli P Zero hoặc Hankook Ventus S1 evo3, đảm bảo độ bám đường tốt khi xe phải chịu mô-men xoắn tức thời lớn của động cơ điện.
Khoang nội thất của BMW i4 là sự giao thoa giữa cấu trúc driver-centric (tập trung vào người lái) truyền thống và xu hướng số hóa hiện đại. Không gian toát lên vẻ sang trọng công nghệ cao với vật liệu da Sensatec hoặc Vernasca cao cấp, ốp nhôm Rhombicle hoặc gỗ sần open-pore. Dù là xe điện, i4 vẫn giữ lại bệ tỳ tay trung tâm cao, tạo cảm giác ôm lấy người lái như trên các dòng xe thể thao chạy xăng.
Điểm nhấn tuyệt đối là màn hình cong đôi liền khối, bao gồm bảng đồng hồ kỹ thuật số 12.3 inch và màn hình cảm ứng trung tâm 14.9 inch. Màn hình này được phủ kính chống chói, hướng nhẹ về phía người lái, hiển thị sắc nét với giao diện iDrive 8 mới nhất.
Vô lăng 3 chấu bọc da thể thao tích hợp các nút bấm đa chức năng được sắp xếp khoa học. Các chi tiết mạ chrome trên chấu vô lăng và lẫy chuyển số (dùng để điều chỉnh mức độ phanh tái sinh năng lượng) mang lại cảm giác cầm nắm chắc chắn và cao cấp.
Ghế trước thiết kế thể thao, ôm sát cơ thể, có chức năng chỉnh điện đa hướng và nhớ vị trí cho ghế lái. Chất liệu da cao cấp mang lại sự êm ái và thoáng khí, phù hợp với khí hậu nhiệt đới.
Tuy nhiên, hàng ghế sau là một điểm trừ nhẹ do thiết kế mui xe vuốt thấp kiểu Coupe. Khoảng sáng trần xe sẽ hơi hạn chế với những người cao trên 1m75. Ngoài ra, do sử dụng chung nền tảng với xe xăng, i4 vẫn còn đường hầm trục truyền động ở giữa sàn xe, khiến vị trí ngồi giữa hàng ghế sau khá chật chội và chỉ phù hợp cho trẻ em.
Nhờ thiết kế cửa cốp dạng liftback (mở cả kính sau), việc tiếp cận khoang hành lý của i4 cực kỳ thuận tiện. Dung tích tiêu chuẩn đạt 470 lít, đủ rộng cho 2 vali cỡ lớn và các túi xách nhỏ. Khi gập hàng ghế sau theo tỷ lệ 40:20:40, dung tích có thể mở rộng lên tới 1.290 lít, vượt trội so với các đối thủ sedan truyền thống cùng phân khúc.
BMW i4 không chỉ là một chiếc xe lái hay mà còn là một "thiết bị thông minh" di động với hàm lượng công nghệ dày đặc, phục vụ tối đa nhu cầu kết nối và an toàn của người dùng hiện đại.
Hệ thống giải trí chạy trên nền tảng hệ điều hành BMW Operating System 8, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây mượt mà. Trợ lý ảo thông minh cho phép điều khiển bằng giọng nói tự nhiên, học hỏi thói quen của người dùng.
Hệ thống âm thanh vòm Harman Kardon 17 loa, công suất 464 Watt là trang bị thường thấy, mang lại trải nghiệm âm nhạc sống động. Ngoài ra, xe còn có điều hòa tự động 3 vùng độc lập, đèn viền nội thất tùy chỉnh màu sắc và cửa sổ trời (tùy phiên bản).
BMW i4 sở hữu gói công nghệ an toàn chủ động Driving Assistant Professional (tùy chọn hoặc tiêu chuẩn tùy thị trường). Các tính năng nổi bật bao gồm:
Đây là yếu tố cốt lõi định hình nên thương hiệu BMW và i4 đã không làm thất vọng các tín đồ "Bimmer".
Tại Việt Nam, phiên bản phổ biến i4 eDrive40 sử dụng một mô-tơ điện đặt ở cầu sau, sản sinh công suất 340 mã lực (250 kW) và mô-men xoắn cực đại 430 Nm. Sức mạnh này giúp xe tăng tốc từ 0-100 km/h trong 5.7 giây.
Bộ pin Lithium-ion có dung lượng khả dụng 80.7 kWh, được bố trí dưới sàn xe giúp hạ thấp trọng tâm (thấp hơn 53mm so với 3 Series), mang lại sự ổn định tuyệt vời khi vào cua. Công nghệ pin Gen 5 của BMW cho mật độ năng lượng cao và khả năng quản lý nhiệt độ tối ưu.
Khác với nhiều mẫu xe điện gây "sốc" bằng cú đạp ga dính lưng ngay lập tức nhưng thiếu cảm xúc, BMW i4 được tinh chỉnh để mang lại trải nghiệm tăng tốc mượt mà nhưng quyết liệt. Hệ thống treo khí nén cầu sau (tiêu chuẩn) giúp xe triệt tiêu dao động cực tốt, êm ái khi đi phố nhưng vẫn cứng vững khi chạy cao tốc.
Đặc biệt, BMW đã hợp tác với nhà soạn nhạc lừng danh Hans Zimmer để tạo ra "IconicSounds Electric" – hệ thống âm thanh giả lập phản hồi theo chân ga và chế độ lái. Ở chế độ Sport, âm thanh gầm gừ điện tử tạo cảm giác phấn khích, bù đắp cho sự thiếu vắng tiếng động cơ đốt trong. Phản hồi vô lăng chính xác, đầm chắc, đúng chất BMW, giúp người lái tự tin kiểm soát xe ở mọi dải tốc độ.
Trong phân khúc sedan/coupe 4 cửa chạy điện hạng sang tại Việt Nam, BMW i4 đối đầu trực tiếp với Porsche Taycan (bản tiêu chuẩn) và Audi e-tron GT, dù mức giá có sự chênh lệch.
| Tiêu chí | BMW i4 eDrive40 | Porsche Taycan (Base) | Audi e-tron GT |
|---|---|---|---|
| Giá bán (tham khảo) | ~ 3.7 tỷ VNĐ | ~ 4.7 tỷ VNĐ | ~ 5.2 tỷ VNĐ |
| Công suất | 340 mã lực | 408 mã lực (Overboost) | 476 mã lực |
| Tăng tốc 0-100km/h | 5.7 s | 5.4 s | 4.1 s |
| Phạm vi (WLTP) | ~ 590 km | ~ 444 km | ~ 488 km |
| Dung tích pin (Net) | 80.7 kWh | 71.0 kWh | 83.7 kWh |
| Dẫn động | Cầu sau (RWD) | Cầu sau (RWD) | 4 bánh (AWD) |
Nhận định: BMW i4 có lợi thế lớn về phạm vi hoạt động và mức giá dễ tiếp cận hơn. Taycan và e-tron GT thiên về hiệu suất siêu xe và thương hiệu ở phân khúc cao hơn một bậc. BMW i4 là lựa chọn thực dụng và cân bằng nhất cho nhu cầu sử dụng hàng ngày.
Mức tiêu thụ điện năng trung bình của BMW i4 khoảng 16 - 20 kWh/100 km.
Xe điện có ít chi tiết cơ khí hơn xe xăng (không có bugi, lọc dầu, hộp số phức tạp...), nên chi phí bảo dưỡng giảm khoảng 30-40%.
Theo quan điểm của Tinbanxe.vn, BMW i4 là "bước đệm hoàn hảo" cho những khách hàng trung thành của BMW muốn chuyển sang xe điện mà không muốn đánh đổi cảm giác lái thể thao hay phải làm quen với một thiết kế quá lập dị. Nó vẫn là một chiếc 4 Series Gran Coupe tuyệt đẹp, nhưng yên tĩnh hơn, mượt mà hơn và kinh tế hơn. Dù không gian hàng ghế sau chưa thực sự rộng rãi, nhưng với tư cách là một chiếc xe cá nhân hoặc gia đình nhỏ, i4 hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ.
BMW i4 chứng minh rằng bạn không cần một nền tảng xe điện chuyên biệt để tạo ra một chiếc xe điện xuất sắc. Nếu bạn tìm kiếm một chiếc EV có khả năng xử lý chính xác, nội thất sang trọng, thương hiệu đẳng cấp và phạm vi hoạt động thực tế cao tại Việt Nam, BMW i4 eDrive40 là ứng cử viên số 1 trong tầm giá dưới 4 tỷ đồng. Tuy nhiên, nếu bạn thường xuyên chở người lớn ở hàng ghế sau hoặc cần mạng lưới sạc công cộng phủ khắp ngõ ngách, hãy cân nhắc kỹ về lộ trình di chuyển của mình.
Phạm vi hoạt động thực tế ấn tượng (gần 600km/lần sạc).
Cảm giác lái đậm chất BMW: Đầm, chắc, chính xác.
Hệ thống thông tin giải trí iDrive 8 hiện đại, màn hình cong tuyệt đẹp.
Cách âm cực tốt và hệ thống treo êm ái.
Thiết kế Gran Coupe thời trang, không bị lỗi mốt.
Không gian hàng ghế sau hạn chế (trần thấp, có gờ ở sàn).
Trọng lượng xe khá nặng (~2.1 tấn) ảnh hưởng nhẹ đến độ linh hoạt.
Hệ thống trạm sạc công cộng tại VN chưa thuận tiện bằng VinFast.
Nhiều tính năng hay bị cắt bỏ ở bản tiêu chuẩn nhập về VN.
Khoảng giá: 10.1 tỷ
Khoảng giá: 3.54 tỷ
Khoảng giá: 7.2 tỷ
Khoảng giá: 9.5 tỷ
Khoảng giá: 99 triệu - 909 triệu
Khoảng giá: 520 triệu - 649 triệu
Khoảng giá: 599 triệu - 649 triệu
Khoảng giá: 1.74 tỷ
Khoảng giá: 99 triệu - 909 triệu
Khoảng giá: 459 triệu - 499 triệu
Khoảng giá: 439 triệu - 469 triệu
Khoảng giá: 699 triệu
| Tên phiên bản | i4 eDrive403.76 |
|---|---|
| Động cơ/hộp số | |
| Hộp số | Đơn cấp |
| Hệ dẫn động | RWD |
| Tầm hoạt động (km) | 590 |
| Loại pin | Lithium-ion |
| Dung lượng pin (kWh) | 83,9 |
| Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ) | 8,25 |
| Công suất môtơ điện (mã lực) | 340 |
| Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) | 430 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 190 |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) | 5,6 |
| Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe | 11 kW |
| Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút) | 31 |
| Kiểu động cơ | Điện |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 340 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 430 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.783 x 1.852 x 1.448 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.856 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 125 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2.125 |
| Lốp, la-zăng | 245/40R19 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 470 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | MacPherson |
| Treo sau | Đa liên kết |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện |
| Sấy gương chiếu hậu | Có |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Ăng ten vây cá | Có |
| Cốp đóng/mở điện | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Có |
| Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn | Có |
| Đèn sương mù | Không |
| Cửa hít | Không |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện |
| Nhớ vị trí ghế lái | 3 |
| Massage ghế lái | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh điện |
| Massage ghế phụ | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Có |
| Sưởi ấm ghế lái | Có |
| Sưởi ấm ghế phụ | Có |
| Bảng đồng hồ tài xế | 13,3 |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Tự động |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Cửa kính một chạm | Có |
| Cửa sổ trời | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có |
| Màn hình giải trí | 14,9 |
| Kết nối Apple CarPlay | Có |
| Kết nối Android Auto | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | Harmon Kardon 17 loa |
| Phát WiFi | Không |
| Kết nối AUX | Không |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Có |
| Khởi động từ xa | Không |
| Lọc không khí | Có |
| Sưởi vô-lăng | Không |
| Điều hướng (bản đồ) | Có |
| Kiểm soát chất lượng không khí | Có |
| Điều khiển bằng cử chỉ | Có |
| Trần sao | Không |
| Trợ lý ảo | Có |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | 0 |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Có |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Có |
| Kiểm soát gia tốc | Có |
| Phanh tay điện tử | Có |
| Giữ phanh tự động | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Có |
| Đánh lái bánh sau | Có |
| Hỗ trợ đỗ xe chủ động | Không |
| Giới hạn tốc độ | Có |
| Quản lý xe qua app điện thoại | Không |
| Lốp địa hình | Không |
| Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông | Không |
| Chế độ lái địa hình | Không |
| Công nghệ an toàn | |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Không |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Có |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Không |
| Cảnh báo điểm mù | Không |
| Camera lùi | Có |
| Camera 360 | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Có |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | Có |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | Có |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Có |