| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| xDrive60 Pure Excellence | 7,199,000,000 | 8,078,877,000 | 7,934,897,000 | 7,993,027,000 | 8,065,017,000 | 8,065,017,000 | 8,065,017,000 | 8,065,017,000 | 8,065,017,000 | 8,065,017,000 | 8,065,017,000 | 7,921,037,000 |
BMW i7 là lời khẳng định đanh thép của hãng xe xứ Bavaria trong kỷ nguyên điện hóa: Một chiếc sedan hạng sang cỡ lớn không thỏa hiệp giữa sự sang trọng tột độ và công nghệ vận hành đỉnh cao. Không chỉ là phiên bản chạy điện của 7 Series, i7 còn định hình lại tiêu chuẩn về trải nghiệm "ông chủ" với khoang nội thất ngập tràn công nghệ kỹ thuật số.
BMW i7 sở hữu ngoại hình gây tranh cãi nhưng không thể phủ nhận sự áp đảo về mặt thị giác. Xe mang dáng dấp monolithic (nguyên khối) với các đường nét vuông vức, bệ vệ, khác hẳn với thiết kế bo tròn khí động học "One Bow" của đối thủ Mercedes-Benz EQS. Kích thước tổng thể (D x R x C) lần lượt là 5.391 x 1.950 x 1.544 mm, cùng chiều dài cơ sở 3.215 mm, biến chiếc xe thành một pháo đài di động thực thụ trên đường phố.
Điểm nhấn thiết kế nằm ở sự pha trộn giữa DNA truyền thống và các chi tiết tương lai. BMW đã loại bỏ hoàn toàn các nẹp chrome rườm rà, thay vào đó là các mảng khối phẳng và hệ thống đèn LED định vị cầu kỳ. Cửa xe đóng mở tự động hoàn toàn tích hợp cảm biến va chạm là một tính năng "wow" ngay từ lần đầu tiếp xúc.
Khu vực đầu xe i7 là nơi tập trung sự chú ý với lưới tản nhiệt Kidney Grille kích thước khổng lồ. Dù là xe điện không cần làm mát động cơ lớn, BMW vẫn giữ chi tiết này như một nhận diện thương hiệu, tích hợp viền phát sáng Iconic Glow tạo hiệu ứng thác đổ cực kỳ ấn tượng vào ban đêm. Mặt ca-lăng được làm kín để tối ưu khí động học.
Hệ thống đèn pha được chia làm hai tầng riêng biệt. Dải đèn LED định vị ban ngày kiêm xi-nhan nằm phía trên, được làm từ pha lê Swarovski lấp lánh (BMW Crystal Headlights Iconic Glow), tạo ra vũ điệu ánh sáng chào mừng độc đáo. Cụm đèn pha chính (Cos/Pha) sử dụng công nghệ Matrix LED thích ứng được giấu kín trong hốc hút gió bên dưới, chỉ lộ diện khi được kích hoạt, giúp phần đầu xe trông gọn gàng và bí ẩn.
Nhìn từ bên hông, BMW i7 toát lên vẻ trường dáng và uy nghi của một chiếc Limousine. Đường gân dập nổi chạy dọc thân xe được nâng cao, kết hợp với tay nắm cửa dạng ẩn giúp bề mặt hông xe phẳng lì, giảm hệ số cản gió xuống mức 0.24 Cd - một con số ấn tượng cho thiết kế vuông vức.
Viền cửa sổ được thiết kế theo phong cách Hofmeister Kink đặc trưng nhưng được tái hiện hiện đại hơn. Cổng sạc được bố trí ở vè sau bên phải (tương tự nắp bình xăng truyền thống), thuận tiện cho việc lùi vào chuồng sạc. Đặc biệt, hệ thống cửa tự động có thể mở bằng nút bấm trên tay nắm, chìa khóa, ứng dụng My BMW hoặc ra lệnh giọng nói, mang lại trải nghiệm ra vào xe cực kỳ đẳng cấp.
Đuôi xe i7 được thiết kế tối giản với các đường nét cắt xẻ dứt khoát theo phương ngang, tạo cảm giác bề thế. Cụm đèn hậu LED dạng L-shape mỏng dẹt, kéo dài sang hai bên hông với đồ họa 3D khối nổi sắc sảo.
Cản sau được thiết kế lại, không còn ống xả lộ thiên (dĩ nhiên), thay vào đó là các chi tiết ốp trang trí màu xanh i Blue (tùy phiên bản) để nhấn mạnh bản sắc xe điện. Camera lùi được tích hợp logo BMW, có cơ chế rửa tự động để đảm bảo tầm nhìn luôn trong trẻo trong điều kiện mưa bùn.
BMW i7 xDrive60 thường được trang bị bộ mâm khí động học kích thước 20 hoặc 21 inch tùy gói trang bị (Pure Excellence hoặc M Sport). Thiết kế mâm thường có dạng kín hoặc các chấu đan xen phức tạp nhằm giảm luồng gió xoáy hốc bánh xe, tối ưu hóa phạm vi di chuyển.
Lốp xe là loại Runflat hoặc lốp hiệu suất cao được tối ưu cho xe điện (có lớp mút xốp giảm ồn bên trong) để triệt tiêu tiếng vọng từ mặt đường, đảm bảo sự tĩnh lặng tuyệt đối cho khoang cabin.
Bước vào khoang nội thất của BMW i7 là bước vào một không gian của công nghệ kỹ thuật số kết hợp với vật liệu cao cấp. BMW gọi ngôn ngữ thiết kế này là "Shy Tech" - công nghệ ẩn mình, chỉ hiện ra khi cần thiết, giúp không gian trở nên tối giản nhưng đầy quyền năng.
Sự kết hợp giữa da Merino thượng hạng, gỗ phủ bóng open-pore và các chi tiết pha lê tạo nên một tổng thể xa hoa. Hệ thống đèn viền nội thất không chỉ là các dải LED đơn điệu mà là một phần của trải nghiệm tương tác thông minh.
Khu vực taplo bị thống trị bởi màn hình cong đôi BMW Curved Display, bao gồm bảng đồng hồ kỹ thuật số 12.3 inch và màn hình giải trí trung tâm 14.9 inch chạy hệ điều hành iDrive 8.5 mới nhất. Giao diện mượt mà, đồ họa sắc nét như một chiếc iPad Pro khổng lồ.
Điểm nhấn thị giác mạnh mẽ nhất là thanh BMW Interaction Bar chạy ngang taplo và kéo dài sang hai bên cửa. Đây là một thanh điều khiển cảm ứng tích hợp đèn nền pha lê, cho phép chỉnh điều hòa, mở hộc đồ, và thay đổi màu sắc theo chế độ lái. Vô lăng thiết kế 2 chấu (bản Pure Excellence) hoặc 3 chấu cắt đáy (bản M Sport), tích hợp các phím cảm ứng rung phản hồi.
Ghế ngồi trên i7 được bọc da Merino hoặc Cashmere (len lông cừu) tùy chọn, mang lại cảm giác mềm mại và thoáng khí hơn hẳn da thông thường. Hàng ghế trước chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, tích hợp sưởi, làm mát và nhiều chế độ massage trị liệu.
Tuy nhiên, "ngai vàng" thực sự nằm ở hàng ghế sau bên phải - vị trí Executive Lounge. Chỉ với một nút bấm, ghế trước sẽ trượt và gập sát vào taplo, ghế sau ngả ra một góc 42.5 độ, đệm đỡ chân được nâng lên, tạo thành một chiếc giường êm ái cho chủ nhân duỗi thẳng chân nghỉ ngơi. Không gian để chân tại đây rộng mênh mông nhờ trục cơ sở dài hơn 3.2m.
Mặc dù là xe điện với bộ pin lớn, BMW i7 vẫn duy trì dung tích khoang hành lý khoảng 500 lít. Con số này đủ cho 2 bộ gậy golf full-size hoặc 3-4 vali cỡ lớn cho những chuyến công tác dài ngày. Cốp sau đóng mở điện, có tính năng đá cốp rảnh tay tiện lợi. Không có cốp trước do khoang máy chứa mô tơ điện và các hệ thống điều khiển phức tạp.
BMW i7 không chỉ là phương tiện di chuyển mà là một rạp hát di động. Hãng xe Đức đã dồn toàn bộ những tinh hoa công nghệ mới nhất vào mẫu xe flagship này để cạnh tranh sòng phẳng về trải nghiệm người dùng (UX).
"Vũ khí tối thượng" của i7 là màn hình BMW Theater Screen kích thước 31.3 inch, độ phân giải 8K, tỉ lệ 32:9 treo trên trần xe. Khi kích hoạt chế độ "Theater Mode", màn hình hạ xuống, rèm che nắng (kính sau và cửa sổ) tự động đóng lại, đèn nội thất mờ đi, tạo ra không gian rạp chiếu phim riêng tư.
Hành khách phía sau điều khiển mọi tính năng (ghế, rèm, điều hòa, giải trí) thông qua hai màn hình cảm ứng 5.5 inch đặt ngay trên tay nắm cửa. Hệ thống âm thanh vòm Bowers & Wilkins Diamond Surround Sound với 36 loa, công suất 1.965W, bao gồm cả loa 4D rung trong tựa đầu, mang lại trải nghiệm thính giác chân thực đến nổi da gà.
BMW i7 đạt tiêu chuẩn an toàn 5 sao Euro NCAP với gói hỗ trợ lái chuyên nghiệp Driving Assistant Professional. Các tính năng nổi bật bao gồm:
Đặc biệt, tính năng Parking Assistant Professional cho phép xe tự động lùi theo vệt bánh xe nhớ được lên đến 200m, hoặc người lái có thể đứng ngoài xe và điều khiển xe vào chỗ đỗ chật hẹp thông qua điện thoại thông minh - một tính năng cực kỳ hữu ích tại các hầm xe chật hẹp ở Việt Nam.
Trái tim của BMW i7 xDrive60 là hệ thống truyền động eDrive thế hệ thứ 5, mang lại sức mạnh tức thời và sự êm ái mà không động cơ đốt trong nào, kể cả V12, có thể so sánh được.
Xe được trang bị hai mô-tơ điện kích từ (không dùng nam châm vĩnh cửu, giảm phụ thuộc vào đất hiếm) đặt ở cầu trước và cầu sau, tạo thành hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian xDrive.
Bộ pin Lithium-ion có dung lượng khả dụng 101.7 kWh, được bố trí siêu mỏng dưới sàn xe (chỉ 110mm), giúp hạ thấp trọng tâm và tăng độ ổn định. Tầm hoạt động theo chuẩn WLTP đạt khoảng 591 - 625 km cho một lần sạc đầy.
Cảm giác cầm lái i7 có thể gói gọn trong cụm từ "Thảm bay". Hệ thống treo khí nén 2 trục tiêu chuẩn kết hợp giảm chấn điện tử thích ứng "nuốt trọn" mọi dao động từ mặt đường. Ngay cả khi đi qua gờ giảm tốc, người ngồi trong xe chỉ nghe thấy tiếng "bụp" nhẹ nhàng xa xăm.
Hệ thống đánh lái bánh sau lên đến 3.5 độ giúp chiếc xe dài gần 5.4m xoay trở linh hoạt trong phố như một chiếc 3 Series, đồng thời tăng độ ổn định khi chuyển làn ở tốc độ cao trên cao tốc. Khả năng cách âm là tuyệt đối nhờ kính cách âm dày, bọt xốp trong lốp và sự vắng mặt của tiếng động cơ. Chế độ lái "Boost" kích hoạt qua lẫy chuyển số bên trái mang lại cú bứt tốc dính lưng tức thì, đủ sức vượt bất kỳ xe nào trên đường trường.
| Tiêu chí | BMW i7 xDrive60 | Mercedes-Benz EQS 580 |
|---|---|---|
| Giá bán (tham khảo) | ~ 7.2 tỷ VNĐ | ~ 6.0 tỷ VNĐ |
| Công suất | 544 mã lực | 516 mã lực |
| Mô-men xoắn | 745 Nm | 858 Nm |
| Dung lượng Pin | 101.7 kWh | 108.4 kWh |
| Tầm hoạt động (WLTP) | ~ 625 km | ~ 770 km |
| Màn hình ghế sau | 31.3 inch 8K (Trần xe) | 11.6 inch (Tựa đầu) |
| Cảm giác ngồi sau | Rộng hơn, nhiều tech hơn | Thoải mái nhưng ít wow hơn |
| Phong cách | Vuông vức, Bệ vệ | Bo tròn, Khí động học |
Nhận định: EQS ưu tiên tối ưu phạm vi hoạt động nhờ thiết kế tối ưu khí động học, trong khi i7 chấp nhận hy sinh một chút quãng đường để đổi lấy không gian nội thất rộng rãi và trải nghiệm giải trí vượt trội cho hàng ghế sau.
Sở hữu một chiếc xe điện hạng sang như BMW i7 đòi hỏi sự thay đổi trong thói quen sử dụng so với xe xăng truyền thống.
Tại Tinbanxe.vn, chúng tôi đánh giá BMW i7 2026 là một kiệt tác công nghệ dám bứt phá khỏi những khuôn mẫu an toàn. BMW đã không chọn cách làm "xe điện cho giống xe điện" mà tạo ra "chiếc 7 Series tốt nhất từ trước đến nay, và tình cờ nó chạy điện".
Mẫu xe này phù hợp với những doanh nhân tiên phong, yêu thích công nghệ, muốn tận hưởng sự tĩnh lặng tuyệt đối và một không gian làm việc/giải trí đẳng cấp ngay trên đường. Nếu bạn đã quen với sự ồn ào và rung động của động cơ đốt trong, i7 sẽ là một cú sốc văn hóa - theo hướng tích cực - về sự êm ái và mượt mà.
BMW i7 không chỉ là một phương tiện giao thông, nó là một tuyên ngôn về vị thế. Dù mức giá cao và hạ tầng trạm sạc công cộng cho các hãng xe sang tại Việt Nam chưa hoàn thiện (phải phụ thuộc vào sạc tại nhà hoặc đại lý), nhưng những giá trị trải nghiệm mà i7 mang lại là độc bản. Nếu bạn có chỗ đỗ xe rộng rãi và lắp được sạc tại nhà, i7 là chiếc sedan điện đáng sở hữu nhất phân khúc ở thời điểm hiện tại.
Vận hành êm ái, tĩnh lặng tuyệt đối, hệ thống treo khí nén đỉnh cao.
Khoang nội thất xa hoa, công nghệ Interaction Bar và Theater Screen độc nhất vô nhị.
Cửa tự động thông minh, mang lại trải nghiệm ra vào đẳng cấp.
Hệ thống đánh lái bánh sau giúp xoay trở linh hoạt dù xe rất dài.
Thiết kế đầu xe (đèn, lưới tản nhiệt) kén người nhìn, gây tranh cãi.
Kích thước quá khổ, khó di chuyển trong ngõ nhỏ hay tìm chỗ đỗ xe tại trung tâm.
Tầm hoạt động thực tế thấp hơn đối thủ Mercedes EQS.
Giá bán cao và mất giá nhanh hơn so với xe động cơ đốt trong cùng phân khúc.
Khoảng giá: 10.1 tỷ
Khoảng giá: 3.54 tỷ
Khoảng giá: 3.76 tỷ
Khoảng giá: 9.5 tỷ
Khoảng giá: 99 triệu - 909 triệu
Khoảng giá: 520 triệu - 649 triệu
Khoảng giá: 599 triệu - 649 triệu
Khoảng giá: 1.74 tỷ
Khoảng giá: 99 triệu - 909 triệu
Khoảng giá: 459 triệu - 499 triệu
Khoảng giá: 439 triệu - 469 triệu
Khoảng giá: 699 triệu
| Tên phiên bản | xDrive60 Pure Excellence7.2 |
|---|---|
| Động cơ/hộp số | |
| Kiểu động cơ | Điện |
| Hộp số | AT 1 cấp |
| Hệ dẫn động | AWD |
| Tầm hoạt động (km) | 590-625 |
| Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút) | 34 phút |
| Loại pin | Lithium-ion |
| Dung lượng pin (kWh) | 105,7 kWh |
| Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ) | 10,5 giờ |
| Công suất môtơ điện (mã lực) | 544 |
| Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) | 745 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 240 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 5.391 x 1.950 x 1.544 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.215 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2.640 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 3.250 |
| Lốp, la-zăng | 255/40 R 21 trước , 285/35 R 21 sau |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Khí nén thích ứng |
| Treo sau | Khí nén thích ứng |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Không |
| Gương chiếu hậu | Chống chói |
| Sấy gương chiếu hậu | Có |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Ăng ten vây cá | Có |
| Cốp đóng/mở điện | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Không |
| Gương hậu ngoài tự động chống chói | Có |
| Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi | Có |
| Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn | Có |
| Cánh gió sau | Không |
| Khe gió nắp ca pô | Có |
| Cửa hít | Có |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện |
| Nhớ vị trí ghế lái | Có |
| Massage ghế lái | Có |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh điện |
| Massage ghế phụ | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Có |
| Sưởi ấm ghế lái | Có |
| Sưởi ấm ghế phụ | Có |
| Bảng đồng hồ tài xế | 12,3 inch cảm ứng |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | 4 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Cửa kính một chạm | Có |
| Cửa sổ trời | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có |
| Màn hình giải trí | 14,9 inch |
| Kết nối Apple CarPlay | Có |
| Kết nối Android Auto | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | Bowers & Wikins Diamond, 39 loa, 1965 W |
| Phát WiFi | Không |
| Kết nối AUX | Không |
| Kết nối USB | Không |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Không |
| Sạc không dây | Có |
| Khởi động từ xa | Không |
| Lọc không khí | Không |
| Sưởi vô-lăng | Không |
| Điều hướng (bản đồ) | Có |
| Kính hai lớp | Có |
| Kiểm soát chất lượng không khí | Có |
| Điều khiển bằng cử chỉ | Có |
| Trần sao | Không |
| Trần vật liệu Alcatara | Có |
| Vách ngăn khoang lái và Cabin - kèm tivi | Không |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Điện |
| Nhiều chế độ lái | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Không |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Có |
| Kiểm soát gia tốc | Có |
| Phanh tay điện tử | Có |
| Giữ phanh tự động | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Có |
| Đánh lái bánh sau | Có |
| Hỗ trợ đỗ xe chủ động | Có |
| Giới hạn tốc độ | Có |
| Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông | Có |
| Công nghệ an toàn | |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Có |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Không |
| Hỗ trợ đổ đèo | Không |
| Cảnh báo điểm mù | Có |
| Camera lùi | Có |
| Camera 360 | Có |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | Có |
| Ổn định thân xe khi gió thổi ngang | Có |
| Hỗ trợ chuyển làn | Không |
| Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) | Không |
| Thông báo xe phía trước khởi hành | Không |
| Thông báo xe trước khởi hành | Không |
| Tự động chuyển làn | Không |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | Không |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | Có |