Toyota Alphard 2026 là biểu tượng MPV hạng sang Nhật Bản, với thiết kế bệ vệ và nội thất cao cấp như "chuyên cơ mặt đất". Xe dài 5.010 mm, rộng rãi cho 7 chỗ, tập trung hàng ghế thứ hai VIP với massage, thông gió. Động cơ hybrid 2.5L kết hợp điện đạt 365 mã lực, tiết kiệm 5.59 L/100km hỗn hợp, phù hợp xu hướng xanh. Hệ thống an toàn Toyota Safety Sense 3.0 bao gồm phanh khẩn cấp, camera 360 độ. Giá từ 4.53 tỷ VND, lăn bánh khoảng 5 tỷ tại Hà Nội. Alphard lý tưởng cho doanh nhân và gia đình lớn tại Việt Nam, cạnh tranh Kia Carnival hay Mercedes V-Class.
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| Xăng | 4,370,000,000 | 4,910,397,000 | 4,822,997,000 | 4,852,837,000 | 4,896,537,000 | 4,896,537,000 | 4,896,537,000 | 4,896,537,000 | 4,896,537,000 | 4,896,537,000 | 4,896,537,000 | 4,809,137,000 |
| Hybrid | 4,415,000,000 | 4,960,797,000 | 4,872,497,000 | 4,902,787,000 | 4,946,937,000 | 4,946,937,000 | 4,946,937,000 | 4,946,937,000 | 4,946,937,000 | 4,946,937,000 | 4,946,937,000 | 4,858,637,000 |
Toyota Alphard 2026 là mẫu MPV hạng sang đến từ Nhật Bản, nổi bật với thiết kế tinh tế, nội thất cao cấp và công nghệ hybrid tiết kiệm nhiên liệu. Với biệt danh "chuyên cơ mặt đất", xe hướng đến đối tượng doanh nhân và gia đình lớn, mang lại trải nghiệm di chuyển thoải mái như khoang thương gia. Phiên bản 2026 cập nhật khung gầm TNGA mới, động cơ mạnh mẽ hơn và hệ thống an toàn Toyota Safety Sense 3.0, giúp Alphard cạnh tranh sòng phẳng trong phân khúc MPV cao cấp tại Việt Nam.
Ngoại thất Toyota Alphard 2026 toát lên vẻ ngoài bệ vệ, sang trọng với kích thước lớn (dài 5.010 mm, rộng 1.850 mm, cao 1.950 mm), phù hợp cho đô thị và đường dài. Thiết kế theo ngôn ngữ "Resolute Look" mang tính biểu tượng, kết hợp đường nét mượt mà và chi tiết chrome bóng bẩy, giúp xe nổi bật giữa đám đông. So với thế hệ trước, Alphard 2026 dài hơn 60 mm, tăng không gian nội thất mà không làm giảm tính linh hoạt.
Tổng thể, ngoại thất nhấn mạnh sự cân bằng giữa thẩm mỹ và chức năng, với hệ số cản gió thấp giúp tiết kiệm nhiên liệu. Màu sắc đa dạng như trắng ngọc trai, đen mica hay nâu ánh vàng (thêm phí 10-20 triệu đồng), phù hợp gu thẩm mỹ Á Đông.
Đầu xe Toyota Alphard 2026 nổi bật với lưới tản nhiệt cỡ lớn, thiết kế liền mạch theo hình thang ngược, tạo cảm giác vững chãi và uy quyền. Các thanh ngang chrome mạ bóng kết nối hài hòa với cụm đèn trước, nhấn mạnh phong cách MPV cao cấp. Lưới tản nhiệt không chỉ thẩm mỹ mà còn tối ưu hóa luồng không khí làm mát động cơ, đặc biệt hữu ích cho phiên bản hybrid.

Cụm đèn pha full LED với công nghệ AHS (Adaptive High-beam System) tự động điều chỉnh chiếu xa, tránh chói mắt xe ngược chiều. Đèn báo rẽ tuần tự LED tăng tính hiện đại, đồng thời cải thiện tầm nhìn ban đêm lên đến 20% so với thế hệ cũ, theo đánh giá từ Toyota Việt Nam.
Thân xe Alphard 2026 mang đường nét mượt mà, với chiều dài cơ sở 3.000 mm tạo không gian rộng rãi bên trong. Cửa trượt điện hai bên tích hợp cảm biến chống kẹt, dễ dàng mở bằng nút bấm hoặc cử chỉ, lý tưởng cho gia đình có trẻ nhỏ hoặc hành khách VIP. Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập tự động với camera 360 độ tích hợp, hỗ trợ quan sát điểm mù hiệu quả.

Các đường gân dập nổi chạy dọc thân xe tăng tính khí động học, giảm tiếng ồn gió khi chạy tốc độ cao. Phiên bản Executive Lounge thêm chi tiết chrome ở viền cửa sổ, nâng tầm sang trọng, phù hợp với doanh nhân thường xuyên di chuyển.
Đuôi xe Toyota Alphard 2026 thiết kế vuông vức, với cụm đèn hậu LED hình chữ L nối liền bằng dải chrome, tạo hiệu ứng thị giác rộng rãi. Cốp sau mở điện bằng chân, dung tích lớn khi gập hàng ghế thứ ba, tiện lợi cho hành lý gia đình. Ống xả kép ẩn giấu tinh tế, nhấn mạnh vẻ ngoài cao cấp mà không phô trương.

Antenna vây cá mập tích hợp GPS và kết nối không dây, hỗ trợ hệ thống giải trí. Đèn phanh LED cao cấp tăng độ an toàn, với khả năng chiếu sáng mạnh mẽ, giúp xe dễ nhận diện từ xa trong điều kiện thời tiết xấu.
Mâm xe Alphard 2026 kích thước 19 inch, thiết kế hình đầu mũi tên độc đáo, mạ chrome bóng bẩy tăng tính thẩm mỹ. Lốp Michelin Pilot Sport 225/55R19 mang lại độ bám đường tốt, giảm tiếng ồn lốp lăn. Hệ thống treo tinh chỉnh giúp xe ổn định, đặc biệt trên đường cao tốc Việt Nam.

Nội thất Toyota Alphard 2026 được ví như "khách sạn di động" với chất liệu da cao cấp, gỗ ốp và chi tiết kim loại sang trọng. Khoang cabin rộng rãi cho 7 chỗ ngồi, tập trung vào hàng ghế thứ hai với tiện nghi VIP. Không gian cách âm tốt, giảm tiếng ồn động cơ và gió lùa, mang lại sự yên tĩnh như xe sedan hạng sang.
Tổng thể, nội thất nhấn mạnh sự thoải mái lâu dài, phù hợp chuyến đi dài. Các tính năng như sưởi/thông gió ghế và rèm che nắng điện giúp Alphard nổi bật trong phân khúc MPV tại Việt Nam.
Tap lô Alphard 2026 thiết kế đối xứng, với màn hình trung tâm 14 inch cảm ứng, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto không dây. Các nút bấm vật lý kết hợp hài hòa với màn hình, dễ dàng thao tác mà không phân tâm lái xe. Chất liệu da và nhôm anodized tạo cảm giác cao cấp, chống bám vân tay.

Vô lăng bọc da, tích hợp nút điều khiển đa chức năng như âm thanh, điện thoại và hệ thống hỗ trợ lái. Phiên bản hybrid thêm hiển thị năng lượng pin, giúp người lái theo dõi mức tiêu hao thực tế. Vô lăng sưởi ấm ở phiên bản cao cấp, hữu ích cho thời tiết lạnh miền Bắc Việt Nam.
Hệ thống ghế ngồi Alphard 2026 tập trung vào hàng thứ hai với ghế thương gia Ottoman, điều chỉnh điện 8 hướng, tích hợp massage, sưởi và thông gió. Đệm ghế dày, giảm rung lắc, mang lại cảm giác như ghế máy bay hạng nhất. Hàng ghế thứ ba gập linh hoạt, tăng không gian khi cần.

Ghế lái và phụ điều chỉnh điện, nhớ vị trí, hỗ trợ lưng tốt cho lái xe dài. Da thật cao cấp chống mồ hôi, dễ vệ sinh, phù hợp khí hậu nóng ẩm Việt Nam. Người dùng đánh giá cao sự thoải mái, đặc biệt cho gia đình lớn.
Khoang hành lý Alphard 2026 dung tích cơ bản 190 lít khi đầy chỗ, mở rộng lên 1.883 lít khi gập ghế. Cốp điện mở rộng rãi, dễ dàng chứa vali lớn hoặc đồ dùng gia đình. Sàn khoang thấp, tiện lợi bốc dỡ hàng hóa.

Trang bị công nghệ Alphard 2026 hiện đại với hệ thống Toyota Safety Sense 3.0, bao gồm cảnh báo va chạm và hỗ trợ đỗ xe tự động. Giải trí phong phú qua màn hình 14 inch và âm thanh JBL 15 loa, mang lại trải nghiệm đa phương tiện cao cấp. An toàn chủ động như camera 360 độ và túi khí 7 vị trí đảm bảo bảo vệ toàn diện.
Tổng thể, phần này giúp Alphard đáp ứng nhu cầu người dùng Việt, từ giải trí gia đình đến an toàn đô thị đông đúc.
Trang bị giải trí Alphard 2026 bao gồm màn hình trung tâm 14 inch hỗ trợ kết nối không dây, hiển thị bản đồ và streaming video. Hệ thống âm thanh JBL 15 loa quanh xe, mang âm thanh sống động, phù hợp nghe nhạc hoặc xem phim trên đường dài.

Hàng ghế sau có màn hình riêng 14 inch, cổng sạc USB-C và ổ 220V (hybrid), tiện lợi cho laptop hoặc thiết bị. Người dùng Việt đánh giá cao tính năng này cho chuyến đi xa.
Tính năng an toàn Alphard 2026 nổi bật với Toyota Safety Sense 3.0: Hệ thống phanh khẩn cấp PCS, kiểm soát hành trình thích ứng DRCC, cảnh báo lệch làn LDA và hỗ trợ giữ làn LTA. Camera 360 độ và cảm biến đỗ xe giúp tránh va chạm đô thị.
7 túi khí, khung xe GOA hấp thụ lực va chạm, đạt chuẩn 5 sao ASEAN NCAP. Hybrid thêm hệ thống pin an toàn, giảm rủi ro cháy nổ.
Khả năng vận hành Alphard 2026 mượt mà nhờ khung gầm TNGA, cân bằng giữa êm ái và ổn định. Phiên bản hybrid tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp đường hỗn hợp Việt Nam. Xe xử lý tốt ở tốc độ cao, giảm rung lắc so với thế hệ cũ.
Tổng thể, Alphard mang lại trải nghiệm lái thư giãn, không mệt mỏi cho quãng đường dài.
Động cơ Alphard 2026 đa dạng: Phiên bản xăng 2.4L Turbo (mã T24A-FTS) công suất 275 mã lực, mô-men xoắn 430 Nm, hộp số tự động 8 cấp. Hybrid 2.5L kết hợp điện, tổng công suất 365 mã lực, hộp số CVT êm ái.

PHEV mới (có ở một số thị trường) 306 PS, phạm vi điện 73 km, sạc nhanh 38 phút, nhưng tại Việt Nam chủ yếu hybrid thường.
Cảm giác lái Alphard 2026 êm ái, cách âm tốt, như xe sedan cao cấp. Người dùng Việt chia sẻ trên diễn đàn: "Lái hybrid tiết kiệm, không rung lắc cao tốc" (anh Minh, Hà Nội). Một số đánh giá: "Ghế lái thoải mái, nhưng thân xe lớn cần quen đô thị đông đúc" (chị Lan, TP.HCM).
Toyota Alphard 2026 cạnh tranh Kia Carnival và Mercedes V-Class trong phân khúc MPV cao cấp. Alphard nổi bật hybrid tiết kiệm, nội thất VIP, nhưng giá cao hơn.
| Thông số | Toyota Alphard 2026 | Kia Carnival 2026 | Mercedes V-Class 2026 |
|---|---|---|---|
| Giá (tỷ VNĐ) | 4.53-4.635 | 1.8-2.2 | 3.5-4.0 |
| Động cơ | Hybrid 365 HP / Xăng 275 HP | Xăng 290 HP | Diesel 237 HP |
| Tiêu hao (L/100km) | 5.59 (hybrid) | 8.5 | 7.0 |
| Nội thất | Ghế Ottoman, JBL 15 loa | Ghế da, màn hình kép | Da Nappa, modul linh hoạt |
| An toàn | TSS 3.0, 7 túi khí | 6 túi khí, ADAS | ESP, 9 túi khí |
Alphard vượt trội tiện nghi, Carnival giá rẻ hơn, V-Class mạnh vận hành.
Giá xe ô tô Toyota Alphard 2026 dao động 4.53-4.635 tỷ VNĐ, giá lăn bánh Hà Nội khoảng 5.035-5.14 tỷ. Tiêu hao nhiên liệu công bố: Hybrid 5.59 L/100km hỗn hợp, thực tế 6-7 L/100km đô thị (theo người dùng). Xăng 9.72 L/100km công bố, thực tế 10-12 L/100km.
Chi phí bảo dưỡng định kỳ khoảng 10-15 triệu/năm (dầu máy, lọc, lốp). Lỗi vặt: Mặc dù hiếm, hybrid có thể gặp vấn đề pin sau 5 năm (chi phí thay 200-300 triệu), hộp số mòn (sửa 50-100 triệu), theo nguồn UK.
Mẹo sử dụng: Duy trì lốp đúng áp suất, dùng xăng RON 95, lái êm ái để tiết kiệm 10-15%. Kiểm tra pin hybrid định kỳ, tránh đỗ nắng lâu.
Toyota Alphard 2026 là lựa chọn hàng đầu cho MPV hạng sang tại Việt Nam, với thiết kế tinh tế và tiện nghi vượt trội. Hybrid tiết kiệm, an toàn cao cấp giúp xe phù hợp doanh nhân và gia đình, dù giá cao nhưng giá trị sử dụng lâu dài.
Tinbanxe.vn đánh giá Alphard 9/10: Điểm cộng nội thất VIP và vận hành êm ái, trừ nhược điểm kích thước lớn ở đô thị.
Toyota Alphard 2026 tiếp tục dẫn đầu phân khúc MPV hạng sang tại Việt Nam với công nghệ hybrid tiết kiệm (5.59 L/100km hỗn hợp), nội thất cao cấp như ghế thương gia, cập nhật cửa trượt điện tự động, và khuyến mãi lớn tháng 05/2026 (hỗ trợ phí trước bạ, lãi suất thấp), dù giá tăng 140 triệu VND từ đầu năm lên 4.53-4.635 tỷ VND, phù hợp doanh nhân và gia đình lớn hướng tới xu hướng xanh. Mua bán ô tô Toyota Alphard trên tinbanxe.vn với ưu đãi trả góp, liên hệ đại lý chính hãng để trải nghiệm.
Khoảng giá: 632 triệu - 903 triệu
Khoảng giá: 558 triệu - 598 triệu
Khoảng giá: 730 triệu - 960 triệu
Khoảng giá: 4.9 tỷ
Khoảng giá: 819 triệu
Khoảng giá: 670 triệu
Khoảng giá: 325 triệu
Khoảng giá: 660 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 2.62 tỷ
Khoảng giá: 699 triệu - 799 triệu
Khoảng giá: 1.5 tỷ
| Tên phiên bản | Xăng4.37 | Hybrid4.42 |
|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | ||
| Kiểu động cơ | Xăng 2.4 Turbo | Xăng 2.4 Turbo |
| Dung tích (cc) | 2,393 | 2,393 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 275/6.000 | 185/6.000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 430/1.700-3.600 | 233/1.700-3.600 |
| Hộp số | 8 AT | CVT |
| Hệ dẫn động | FWD | FWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 9,72 | 5,59 |
| Công suất môtơ điện (mã lực) | 180 | |
| Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) | 270 | |
| Kích thước/trọng lượng | ||
| Số chỗ | 7 | 7 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 5.010 x 1.850 x 1.950 | 5.010 x 1.850 x 1.950 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3,000 | 3,000 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 158 | 161 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 75 | 60 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | ||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | ||
| Lốp, la-zăng | 225/55-R19 | 225/55-R19 |
| Hệ thống treo/phanh | ||
| Treo trước | MacPherson | MacPherson |
| Treo sau | Tay đòn kép | Tay đòn kép |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt |
| Phanh sau | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt |
| Ngoại thất | ||
| Đèn chiếu xa | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có | Có |
| Đèn hậu | LED | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có | Có |
| Gương chiếu hậu | Gập điện, chỉnh điện, nhớ vị trí | Gập điện, chỉnh điện, nhớ vị trí |
| Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi | Có | Có |
| Sấy gương chiếu hậu | Có | Có |
| Gạt mưa tự động | Có | Có |
| Ăng ten vây cá | Không | Không |
| Cốp đóng/mở điện | Có | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Không | Không |
| Nội thất | ||
| Cửa sổ trời | Có | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không | Không |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có | Có |
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng, 14 inch | Màn hình cảm ứng, 14 inch |
| Kết nối Apple CarPlay | Có | Có |
| Kết nối Android Auto | Có | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Có | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | Có |
| Hệ thống loa | 15 loa JBL | 15 loa JBL |
| Kết nối AUX | Có | Có |
| Kết nối USB | Có | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có |
| Radio AM/FM | Có | Có |
| Sạc không dây | Có | Có |
| Chất liệu bọc ghế | Da cao cấp | Da cao cấp |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 8 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | Nhớ 3 vị trí | Nhớ 3 vị trí |
| Massage ghế lái | Không | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh điện 4 hướng, đệm chân chỉnh điện 2 hướng | Chỉnh điện 4 hướng, đệm chân chỉnh điện 2 hướng |
| Massage ghế phụ | Không | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Có | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Có | Có |
| Sưởi ấm ghế lái | Có | Có |
| Sưởi ấm ghế phụ | Có | Có |
| Bảng đồng hồ tài xế | TFT 12,3 inch | TFT 12,3 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Bọc da, vân gỗ, ốp bạc | Bọc da, vân gỗ, ốp bạc |
| Sưởi vô-lăng | Có | Có |
| Màn hình giải trí ghế sau | 14 inch | 14 inch |
| Hàng ghế thứ hai | Ghế thương gia chỉnh điện 8 hướng, đệm chân, nhớ vị trí, massage, sười/làm mát, bán xoay | Ghế thương gia chỉnh điện 8 hướng, đệm chân, nhớ vị trí, massage, sười/làm mát, bán xoay |
| Hàng ghế thứ ba | Gập 50:50 sang hai bên | Gập 50:50 sang hai bên |
| Chìa khoá thông minh | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có |
| Điều hoà | Tự động 4 vùng độc lập, lọc và tự động tuần hoàn không khí | Tự động 4 vùng độc lập, lọc và tự động tuần hoàn không khí |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có |
| Cửa kính một chạm | Tự động lên xuống, chống kẹt tất cả các cửa | Tự động lên xuống, chống kẹt tất cả các cửa |
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Phanh tay điện tử | Có | Có |
| Giữ phanh tự động | Có | Có |
| Trợ lực vô-lăng | Điện | Điện |
| Nhiều chế độ lái | Có | Có |
| Công nghệ an toàn | ||
| Số túi khí | 6 | 6 |
| Cảnh báo tiền va chạm | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Có | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có | Có |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Camera 360 | Có | Có |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có | Có |