Đánh giá Land Rover Range Rover chi tiết 2026: Thiết kế, vận hành, giá lăn bánh & ưu nhược điểm. So sánh bản LWB/SWB cùng chuyên gia Tinbanxe.vn. Xem ngay!
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| Range Rover HSE (Standard Wheelbase) | 7,895,000,000 | 8,858,397,000 | 8,700,497,000 | 8,765,587,000 | 8,844,537,000 | 8,844,537,000 | 8,844,537,000 | 8,844,537,000 | 8,844,537,000 | 8,844,537,000 | 8,844,537,000 | 8,686,637,000 |
| Autobiography (Long Wheelbase) | 10,760,000,000 | 12,067,197,000 | 11,851,997,000 | 11,945,737,000 | 12,053,337,000 | 12,053,337,000 | 12,053,337,000 | 12,053,337,000 | 12,053,337,000 | 12,053,337,000 | 12,053,337,000 | 11,838,137,000 |
Land Rover Range Rover (thế hệ thứ 5 - mã L460) không chỉ là một chiếc xe, mà là tuyên ngôn về sự sang trọng tối giản (Minimalism) kết hợp cùng khả năng vận hành off-road đỉnh cao. Được xây dựng trên nền tảng khung gầm MLA-Flex hoàn toàn mới, mẫu xe này định nghĩa lại phân khúc suv hạng sang cỡ lớn tại Việt Nam, cạnh tranh trực tiếp với Mercedes-Maybach GLS 600 hay Lexus LX 600. Với mức giá khởi điểm từ hơn 11 tỷ đồng cho đến hơn 20 tỷ đồng cho bản SV, Range Rover dành cho những ông chủ muốn tìm kiếm sự tĩnh lặng tuyệt đối trong khoang cabin nhưng vẫn sẵn sàng chinh phục mọi địa hình khi cần thiết.
Ngoại thất của Range Rover thế hệ mới tuân theo triết lý thiết kế "Reductionism" (Sự tối giản). Không còn những đường gân dập nổi phô trương, chiếc xe hiện lên như một khối kim loại nguyên khối được điêu khắc tỉ mỉ. Các kỹ sư của Land Rover đã loại bỏ hoàn toàn các chi tiết thừa, tạo nên hệ số cản gió (Cd) chỉ 0.30 - con số ấn tượng nhất trong phân khúc SUV cỡ lớn hiện nay.
Tổng thể chiếc xe toát lên vẻ uy nghi, bề thế nhưng mượt mà đến kinh ngạc. Sự liền mạch giữa các mảng thân xe và kính tạo cảm giác chiếc xe như được đúc từ một khuôn duy nhất. Đây là bước tiến lớn về mặt thẩm mỹ, giúp Range Rover giữ được nét đặc trưng di sản hơn 50 năm nhưng vẫn mang hơi thở của tương lai.
Phần đầu xe Range Rover vẫn giữ lại nét nhận diện đặc trưng nhưng được tinh chỉnh để trở nên hiện đại hơn. Lưới tản nhiệt thiết kế phẳng với các họa tiết hình chữ nhật mạ chrome hoặc màu titan (tùy phiên bản), nằm liền mạch với cụm đèn pha. Cản trước được thiết kế đơn giản hóa, với hốc hút gió kéo dài theo phương ngang, tạo cảm giác chiếc xe rộng hơn và vững chãi hơn khi nhìn trực diện.
Điểm nhấn công nghệ nằm ở cụm đèn pha Digital LED độ phân giải cao. Mỗi đèn pha chứa 1,2 triệu điểm phản chiếu siêu nhỏ, cho khả năng chiếu sáng xa tới 500m và tự động che chắn luồng sáng để không gây chói mắt cho tới 16 đối tượng giao thông cùng lúc.
Nhìn từ bên hông, Range Rover thế hệ mới giữ nguyên ba đường kẻ chỉ thân xe huyền thoại: đường mái xe vuốt thấp, đường eo xe mạnh mẽ và đường ngưỡng cửa hất lên. Điểm đột phá nằm ở tay nắm cửa dạng ẩn tự động thụt vào khi xe di chuyển, kết hợp với kính cửa sổ không viền phẳng lỳ với cột B và C, tạo nên bề mặt thân xe phẳng phiu tuyệt đối.
Bộ mâm xe kích thước khổng lồ lên tới 23 inch là trang bị tiêu chuẩn trên nhiều phiên bản cao cấp tại Việt Nam, lấp đầy các hốc bánh xe tròn trịa, gia tăng vẻ cơ bắp và quyền lực. Phiên bản trục cơ sở dài (LWB) mang lại chiều dài tổng thể lên tới 5.252 mm, đảm bảo không gian thương gia cho hàng ghế sau.
Đuôi xe là nơi gây tranh cãi nhiều nhất nhưng cũng là điểm nhận diện độc đáo nhất của Range Rover L460. Cụm đèn hậu được thiết kế ẩn "Hidden-until-lit", khi không sáng, chúng chỉ là một dải màu đen bóng piano chạy dọc hai bên, kết nối với thanh ngang khắc dòng chữ "RANGE ROVER". Khi phanh hoặc bật đèn, dải LED đỏ rực mới hiện lên đầy sắc sảo.
Thiết kế này khiến đuôi xe trông cực kỳ gọn gàng và hiện đại. Cửa cốp sau vẫn giữ kiểu mở hai cánh truyền thống - một tính năng tiện lợi cho các buổi dã ngoại, cho phép người dùng ngồi lên bửng dưới để thưởng ngoạn phong cảnh.
Xe được trang bị đa dạng các tùy chọn mâm từ 21 đến 23 inch. Tại thị trường Việt Nam, đa số các mẫu xe nhập về đều sử dụng mâm 22 hoặc 23 inch đa chấu phay xước hoặc sơn tối màu. Lốp xe là loại chuyên dụng được phát triển riêng để chịu tải trọng lớn của xe và giảm thiểu tiếng ồn vọng vào khoang lái. Hệ thống treo khí nén có thể tự động hạ thấp chiều cao xe khi dừng để hành khách bước ra từ bộ mâm lốp khổng lồ này một cách thanh lịch nhất.
Bước vào khoang nội thất Range Rover, người dùng ngay lập tức cảm nhận được khái niệm "Sanctuary" (Nơi trú ẩn) mà hãng xe Anh Quốc hướng tới. Không gian tách biệt hoàn toàn với sự ồn ào bên ngoài. Vật liệu chủ đạo là da Semi-Aniline hảo hạng, gỗ ốp lỗ hở và các chi tiết kim loại sáng bóng.
Bên cạnh da truyền thống, Land Rover còn cung cấp tùy chọn nội thất "Leather-free" sử dụng vải Kvadrat cao cấp và hỗn hợp len Ultrafabrics, hướng tới nhóm khách hàng thượng lưu quan tâm đến môi trường nhưng vẫn đòi hỏi sự sang trọng tột bậc.
Khu vực tap lô được thiết kế theo phong cách tối giản hóa các nút bấm vật lý. Trung tâm là màn hình cong Pivi Pro kích thước 13.1 inch nổi bật, phản hồi xúc giác khi chạm, giúp người lái cảm nhận rõ ràng thao tác mà không cần nhìn lâu. Hệ thống điều hòa vẫn giữ lại hai núm xoay vật lý đa năng, vừa chỉnh nhiệt độ vừa chỉnh sưởi/làm mát ghế, một chi tiết ergonomic rất thông minh.
Vô lăng hai chấu bọc da sang trọng với các phím chức năng dạng cảm ứng ẩn. Phía sau vô lăng là màn hình đa thông tin kỹ thuật số 13.7 inch Interactive Driver Display, hiển thị sắc nét bản đồ 3D, thông tin vận hành và các chế độ lái địa hình.
Đây là nơi Range Rover khẳng định vị thế. Hàng ghế trước chỉnh điện lên tới 24 hướng, tích hợp sưởi, làm mát và massage đá nóng. Ghế ngồi được thiết kế to bản, đệm mút dày nhưng êm ái, ôm lấy cơ thể người lái như một chiếc sofa hạng nhất.
Ở phiên bản LWB (trục cơ sở dài), hàng ghế sau mới là "vũ khí" chủ lực. Với cấu hình Executive Class, ghế sau có thể ngả tới 12 độ, bệ đỡ bắp chân chỉnh điện, bàn làm việc ốp gỗ tự động nâng lên từ bệ tỳ tay trung tâm. Khoảng để chân mênh mông giúp các ông chủ duỗi chân thoải mái trên những hành trình dài. Màn hình giải trí riêng biệt 11.4 inch gắn trên lưng ghế trước hoàn thiện trải nghiệm rạp hát di động.
Khoang hành lý của Range Rover rộng rãi với dung tích tiêu chuẩn khoảng 725 lít (bản 5 chỗ) và có thể mở rộng lên hơn 1.841 lít khi gập hàng ghế sau. Đặc biệt, tính năng "Tailgate Event Suite" biến khoang hành lý thành khu vực thư giãn ngoài trời với đèn chiếu sáng, loa nghe nhạc và đệm ngồi da êm ái lắp thêm, phù hợp cho những buổi picnic thượng lưu hay xem polo.
Range Rover L460 không chỉ sang mà còn cực kỳ thông minh. Nền tảng kiến trúc điện tử EVA 2.0 cho phép cập nhật phần mềm qua mạng (SOTA) cho 69 mô-đun điều khiển riêng biệt, đảm bảo chiếc xe luôn mới mẻ theo thời gian.
Hệ thống âm thanh Meridian Signature 1.600W với 35 loa là trang bị "đáng tiền" nhất. Công nghệ chống ồn chủ động thế hệ 3 sử dụng các micro gắn ở hốc bánh xe để thu tiếng ồn gầm, sau đó phát ra sóng âm ngược pha qua các loa gắn trong tựa đầu ghế, triệt tiêu tiếng ồn lốp và gió, tạo nên không gian tĩnh lặng như trong thư viện.
Hệ thống lọc không khí Cabin Air Purification Pro với công nghệ Nanoe X kép giúp loại bỏ vi khuẩn, virus (kể cả SARS-CoV-2 theo công bố của hãng) và mùi hôi, đồng thời theo dõi nồng độ CO2 để tự động lấy gió ngoài, đảm bảo sự tỉnh táo cho người lái.
Về an toàn, Range Rover sở hữu danh sách dài các tính năng hỗ trợ lái (ADAS). Nổi bật nhất là công nghệ nhìn xuyên nắp ca-pô, hiển thị hình ảnh ảo của khu vực bên dưới gầm xe trước lên màn hình trung tâm, giúp người lái dễ dàng tránh đá hộc hoặc chướng ngại vật khi off-road.
Hệ thống Wade Sensing hỗ trợ lội nước với độ sâu lên tới 900mm - kỷ lục trong thế giới SUV hạng sang. Ngoài ra, xe có đầy đủ phanh khẩn cấp tự động, hỗ trợ giữ làn, kiểm soát hành trình thích ứng và camera 3D Surround độ nét cao.
Range Rover L460 là sự cân bằng hoàn hảo giữa khả năng êm ái trên đường nhựa và sức mạnh vô song trên đường địa hình.
Tại Việt Nam, Range Rover thường được phân phối với hai tùy chọn động cơ chính:
Điểm thay đổi lớn nhất trong cảm giác lái của Range Rover mới là hệ thống đánh lái bánh sau (All-Wheel Steering). Bánh sau có thể quay ngược chiều bánh trước tới 7,3 độ ở tốc độ thấp, giúp bán kính quay đầu của chiếc xe dài 5,2m này chỉ còn dưới 11m - tương đương một chiếc hatchback cỡ nhỏ. Điều này giúp việc xoay trở trong phố đông Hà Nội hay TP.HCM trở nên cực kỳ linh hoạt.
Hệ thống treo khí nén điện tử kết hợp với Dynamic Response Pro (sử dụng dòng điện 48V) kiểm soát độ nghiêng thân xe cực tốt. Khi vào cua gắt, xe không bị chòng chành như các mẫu SUV khung rời truyền thống mà giữ được sự ổn định đáng kinh ngạc. Trên cao tốc, xe lướt đi như một chiếc thảm bay (Magic Carpet Ride), nuốt trọn mọi dao động từ mặt đường.
| Tiêu chí | Land Rover Range Rover (LWB) | Mercedes-Maybach GLS 600 | Lexus LX 600 VIP |
|---|---|---|---|
| Giá bán (ước tính) | ~11 - 23 tỷ VND | ~12 - 14 tỷ VND | ~9 - 10 tỷ VND |
| Động cơ | I6 3.0L / V8 4.4L | V8 4.0L | V6 3.5L |
| Phong cách | Sang trọng, Tối giản, Off-road | Ông chủ, Bóng bẩy, Showbiz | Bền bỉ, Giữ giá, Á Đông |
| Khoang sau | Rộng rãi, Tinh tế | Ghế thương gia xa hoa | Êm ái nhưng không gian hẹp hơn |
| Khả năng Off-road | Đỉnh cao (900mm lội nước) | Trung bình | Tốt (Khung gầm rời) |
Chi phí bảo dưỡng: Chi phí bảo dưỡng của Range Rover thuộc hàng đắt đỏ nhất phân khúc. Mỗi lần bảo dưỡng định kỳ (Service A/B) có thể dao động từ 15 đến 50 triệu đồng tùy cấp độ.
Lỗi cần lưu ý: Hệ thống treo khí nén và hệ thống điện tử trên các đời cũ thường gặp vấn đề sau 5 năm sử dụng. Tuy nhiên, thế hệ L460 mới đã cải thiện đáng kể về chất lượng lắp ráp. Dù vậy, việc cập nhật phần mềm đôi khi có thể gặp trục trặc nhỏ, yêu cầu phải đến đại lý để xử lý.
Tại Tinbanxe.vn, chúng tôi đánh giá Land Rover Range Rover L460 là chuẩn mực cao nhất của dòng SUV hạng sang tại thời điểm hiện tại. Nó không cố gắng phô trương sự giàu có bằng những chi tiết rườm rà như Maybach, cũng không quá bảo thủ như Lexus LX. Range Rover mang đến một đẳng cấp "Quiet Luxury" - sự sang trọng thầm lặng nhưng đầy uy quyền.
Chiếc xe này phù hợp nhất với những doanh nhân thành đạt, những người đứng đầu tổ chức muốn tìm kiếm một không gian riêng tư tuyệt đối sau những giờ làm việc căng thẳng, nhưng vẫn muốn cầm lái vào những ngày cuối tuần để tận hưởng cảm giác chinh phục.
Nếu tài chính không phải là vấn đề và bạn muốn sở hữu chiếc SUV toàn năng nhất thế giới - vừa có thể đi dự tiệc thảm đỏ, vừa có thể lội qua con suối sâu gần 1 mét - Range Rover là lựa chọn duy nhất. Không có chiếc xe nào khác trên thị trường cân bằng được hai thái cực này tốt hơn Range Rover.
Thiết kế ngoại thất tối giản, trường tồn với thời gian (Timeless Design).
Khả năng cách âm và độ êm ái của hệ thống treo khí nén đạt điểm tuyệt đối.
Hệ thống đánh lái bánh sau giúp xe linh hoạt đến kinh ngạc trong phố.
Khả năng off-road vượt trội so với mọi đối thủ cùng phân khúc sang trọng.
Giá bán rất cao, đặc biệt là các phiên bản SV hoặc Autobiography full option.
Mức tiêu hao nhiên liệu lớn, đặc biệt là bản động cơ V8.
Chi phí bảo dưỡng, thay thế phụ tùng đắt đỏ và cần chờ đợi lâu nếu phải đặt hàng từ Anh.
Hệ thống thông tin giải trí quá nhiều cảm ứng có thể gây xao nhãng khi mới làm quen.
Khoảng giá: 11.19 tỷ
Khoảng giá: 2.96 tỷ - 4.29 tỷ
Khoảng giá: 3.73 tỷ - 5.93 tỷ
Khoảng giá: 4.29 tỷ - 7.66 tỷ
Khoảng giá: 539 triệu - 749 triệu
Khoảng giá: 459 triệu - 499 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 2.62 tỷ
Khoảng giá: 699 triệu - 799 triệu
Khoảng giá: 1.5 tỷ
| Tên phiên bản | Range Rover HSE (Standard Wheelbase)7.9 | Autobiography (Long Wheelbase)10.76 |
|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | ||
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 360/5500 - 6500 | 400/5500-6500 |
| Dung tích (cc) | 2.996 | 2.996 |
| Hệ dẫn động | 4 bánh AWD | 4 bánh AWD |
| Hộp số | AT 8 cấp | AT 8 cấp |
| Kiểu động cơ | 3.0 I6 | 3.0 I6 Turbo MHEV |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 495/2000 - 5000 | 550/2000-5000 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 9,2 | 9,3 |
| Kích thước/trọng lượng | ||
| Bán kính vòng quay (mm) | 6.150 | 6.550 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.922 | 3.122 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 104 | 104 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 900 | 900 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 220 | 220 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 5000x2073x1869 | 5200x2220x1868 |
| Lốp, la-zăng | 19 inch | 21 inch |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2.342 | 2.450 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 3.140 | 3.170 |
| Hệ thống treo/phanh | ||
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa |
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa |
| Treo sau | Khí nén điện tử | Khí nén điện tử |
| Treo trước | Khí nén điện tử | Khí nén điện tử |
| Ngoại thất | ||
| Ăng ten vây cá | Có | Có |
| Cốp đóng/mở điện | Có | Có |
| Gạt mưa tự động | Có | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Không | Không |
| Sấy gương chiếu hậu | Có | Có |
| Đèn ban ngày | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | LED |
| Đèn chiếu xa | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có | Không |
| Đèn phanh trên cao | Có | Có |
| Gương chiếu hậu | Gập điện | |
| Đèn hậu | LED | |
| Nội thất | ||
| Bảng đồng hồ tài xế | LCD | LCD |
| Chất liệu bọc ghế | Da | Da |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da | Da |
| Chìa khoá thông minh | Có | Có |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có |
| Cửa kính một chạm | 1 | Chỉnh điện |
| Cửa sổ trời | Không | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có | Có |
| Hàng ghế thứ hai | Bọc da | Bọc da |
| Hệ thống loa | 12 | 12 |
| Kết nối Android Auto | Có | Có |
| Kết nối Apple CarPlay | Có | Có |
| Kết nối AUX | Không | Không |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có |
| Kết nối USB | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng đôi 10 inch | Màn hình đôi 10 inch cảm ứng |
| Massage ghế lái | Không | Có |
| Massage ghế phụ | Không | Có |
| Nhớ vị trí ghế lái | 0 | |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có |
| Phát WiFi | Không | Không |
| Ra lệnh giọng nói | Có | Có |
| Radio AM/FM | Không | Không |
| Sạc không dây | Không | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Không | Không |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Không | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Không | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | Có |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 16 hướng | Chỉnh điện 24 hướng |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh điện 16 hướng | Chỉnh điện 24 hướng |
| Điều hoà | Ba vùng độc lập | 3 vùng độc lập |
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Giữ phanh tự động | Có | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không | Không |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Có | Có |
| Kiểm soát gia tốc | Có | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Không | Không |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không | Không |
| Nhiều chế độ lái | Có | Có |
| Phanh tay điện tử | Có | Có |
| Trợ lực vô-lăng | Điện | Trợ lực điện |
| Công nghệ an toàn | ||
| Cảm biến lùi | 1 | 1 |
| Camera 360 | Không | Có |
| Camera lùi | Có | Có |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Không | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | Không | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không | Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Không | Có |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Không | Không |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Không | Không |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Không | Không |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có |
| Số túi khí | 7 | 7 |