Kia Sedona là mẫu xe MPV 7 chỗ cỡ lớn, và được giới chuyên môn đánh giá là ông hoàng trong phân khúc MPV cỡ lớn, bởi thiết kế và tiện nghi, rộng dãi cùng những tính năng công nghệ mới lần đầu xuất hiện, ...Tại Việt Nam, mẫu xe Kia Sedona được phân phối chính thức trong khoảng thời gian từ năm 2015 đến năm 2021, Bắt đầu (Đầu năm 2015): Kia Sedona (thế hệ thứ 3) chính thức ra mắt thị trường Việt Nam thông qua nhà phân phối THACO. Cuối năm 2015, xe bắt đầu được lắp ráp trong nước thay vì nhập khẩu nguyên chiếc. Bản nâng cấp (Tháng 10/2018): THACO giới thiệu phiên bản nâng cấp (facelift) của Sedona với những thay đổi về ngoại thất và hộp số 8 cấp mới. Kết thúc (Tháng 10/2021): Kia Sedona chính thức ngừng phân phối dưới tên gọi cũ để nhường chỗ cho thế hệ mới (thế hệ thứ 4) mang tên Kia Carnival. Việc đổi tên này nhằm thống nhất nhận diện thương hiệu toàn cầu của KIA. Từ cuối năm 2021 đến nay (năm 2026), dòng xe này tiếp tục được bán tại Việt Nam nhưng dưới tên gọi Kia Carnival để thay thế, bạn có thẻ xem thêm Kia Sedona cũ, dưới đây là bảng giá xe Kia Sedona mới ra mắt, và đánh giá toàn diện của team tinbanxe
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| 2.2 DAT Deluxe | 1,018,999,999 | 1,157,276,999 | 1,136,896,999 | 1,133,226,999 | 1,143,416,999 | 1,143,416,999 | 1,143,416,999 | 1,143,416,999 | 1,143,416,999 | 1,143,416,999 | 1,143,416,999 | 1,123,036,999 |
| 2.2 DAT Luxury | 1,149,000,000 | 1,302,877,000 | 1,279,897,000 | 1,277,527,000 | 1,289,017,000 | 1,289,017,000 | 1,289,017,000 | 1,289,017,000 | 1,289,017,000 | 1,289,017,000 | 1,289,017,000 | 1,266,037,000 |
| 2.2 DAT Signature | 1,289,000,000 | 1,459,677,000 | 1,433,897,000 | 1,432,927,000 | 1,445,817,000 | 1,445,817,000 | 1,445,817,000 | 1,445,817,000 | 1,445,817,000 | 1,445,817,000 | 1,445,817,000 | 1,420,037,000 |
| 3.3 GAT Premium | 1,359,000,000 | 1,538,077,000 | 1,510,897,000 | 1,510,627,000 | 1,524,217,000 | 1,524,217,000 | 1,524,217,000 | 1,524,217,000 | 1,524,217,000 | 1,524,217,000 | 1,524,217,000 | 1,497,037,000 |
| 3.3 GAT Signature | 1,519,000,000 | 1,717,277,000 | 1,686,897,000 | 1,688,227,000 | 1,703,417,000 | 1,703,417,000 | 1,703,417,000 | 1,703,417,000 | 1,703,417,000 | 1,703,417,000 | 1,703,417,000 | 1,673,037,000 |
Kia Sedona - hay còn gọi là Kia Carnival tại Việt Nam, là mẫu MPV cỡ lớn được yêu thích nhờ thiết kế sang trọng, không gian rộng rãi và công nghệ hiện đại. Ra mắt từ 1998, dòng xe này đã trải qua nhiều thế hệ nâng cấp, và phiên bản 2025 tiếp tục dẫn đầu phân khúc với doanh số hơn 13.000 xe tại Việt Nam. Với mức giá xe ô tô khởi điểm từ 1.299 tỷ đồng, Kia Sedona là lựa chọn lý tưởng cho gia đình đông thành viên hoặc doanh nhân cần không gian linh hoạt và tiện nghi cao cấp.
Phần đầu xe Kia Sedona 2025 mang phong cách hiện đại với ngôn ngữ thiết kế "Opposites United" của Kia, tạo nên diện mạo mạnh mẽ và tinh tế. Lưới tản nhiệt Tiger Nose được mở rộng, kết hợp với cụm đèn pha LED mỏng, tích hợp công nghệ chiếu sáng thích ứng, mang đến vẻ ngoài cuốn hút ngay từ ánh nhìn đầu tiên. Các chi tiết chrome bóng bẩy quanh lưới tản nhiệt không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn nhấn mạnh sự cao cấp, phù hợp với MPV dành cho gia đình và doanh nghiệp.

Hệ thống đèn pha LED projector tự động điều chỉnh pha/cos, kết hợp với đèn sương mù LED, giúp cải thiện tầm nhìn trong điều kiện thiếu sáng hoặc thời tiết xấu. Cản trước được thiết kế khí động học với hốc gió lớn, tối ưu hóa luồng không khí, giảm tiếng ồn và tăng hiệu suất vận hành. Tổng thể, đầu xe mang lại cảm giác vững chãi, lý tưởng cho những ai đang tìm kiếm một chiếc xe trong ý định kiếm mua bán ô tô Kia.
Thân xe Kia Sedona 2025 sở hữu kích thước ấn tượng: dài 5.155 mm, rộng 2.010 mm và cao 1.775 mm, đảm bảo không gian nội thất rộng rãi nhưng vẫn giữ được sự cân đối. Các đường dập nổi chạy dọc thân xe tạo vẻ ngoài năng động, kết hợp với đường mái cong nhẹ, giảm hệ số cản gió và tăng tính thẩm mỹ. Cửa trượt điện hai bên là điểm nhấn tiện lợi, đặc biệt khi đỗ ở không gian hẹp, với cảm biến chống kẹt đảm bảo an toàn cho trẻ nhỏ.

Mâm xe hợp kim 19 inch đa chấu, kết hợp lốp Michelin hoặc Bridgestone cao cấp, mang lại độ bám đường tốt trên cả đô thị và cao tốc. Gương chiếu hậu chỉnh/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED và camera 360 độ, hỗ trợ quan sát toàn diện. Thân xe toát lên sự sang trọng, lý tưởng cho nhu cầu dành cho gia đình lớn hoặc doanh nghiệp.
Đuôi xe Kia Sedona 2025 được thiết kế vuông vức, tạo cảm giác chắc chắn và tăng dung tích khoang hành lý. Cụm đèn hậu LED nối liền dạng thanh ngang hiện đại, kết hợp logo Kia mới, mang lại khả năng nhận diện cao từ xa. Cản sau tích hợp ống xả kép mạ chrome, nhấn mạnh phong cách cao cấp, cùng cảm biến đỗ xe và camera lùi hỗ trợ an toàn.

Cánh lướt gió trên nóc xe tích hợp đèn phanh thứ ba LED, cải thiện khí động học và tăng độ an toàn. Cửa cốp điện rảnh tay mở tự động khi phát hiện chìa khóa, rất tiện lợi khi mang đồ nặng. Tổng thể, đuôi xe mang lại sự hài hòa và nổi bật trong phân khúc MPV.
Kia Sedona 2025 cung cấp 7 tùy chọn màu sắc: Trắng ngọc trai, Đen bóng, Xám kim loại, Xanh dương, Đỏ rượu vang, Bạc ánh kim và Xanh olive. Màu Trắng ngọc trai và Đen bóng được ưa chuộng nhờ vẻ sang trọng và dễ bảo dưỡng. Lớp sơn cao cấp chống trầy xước đảm bảo độ bền màu theo thời gian.
Tap lô của Kia Sedona 2025 được thiết kế hiện đại, sử dụng chất liệu da cao cấp và nhựa mềm, tạo cảm giác sang trọng tương tự xe hạng sang. Màn hình kép 12.3 inch (đồng hồ kỹ thuật số và màn hình trung tâm) tích hợp liền mạch, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto không dây, mang lại trải nghiệm công nghệ mượt mà. Các nút bấm vật lý bố trí hợp lý, dễ thao tác mà không làm phân tâm người lái.

Vô lăng 3 chấu bọc da, tích hợp nút điều khiển âm thanh, cruise control và sưởi ấm, mang lại sự thoải mái khi lái xe lâu. Phiên bản cao cấp có lẫy chuyển số, tăng tính thể thao. Tổng thể, tap lô và vô lăng mang lại sự tiện nghi tối ưu, đặc biệt cho những chuyến đi dài.
Hệ thống ghế ngồi của Kia Sedona 2025 linh hoạt với cấu hình 7-8 chỗ, sử dụng da cao cấp với đường chỉ may tinh tế. Ghế lái chỉnh điện 12 hướng, có nhớ vị trí, massage và sưởi/làm mát, giúp giảm mệt mỏi. Hàng ghế thứ hai dạng VIP, trượt điện và ngả 180 độ, mang lại không gian thư giãn như ghế hạng thương gia.

Hàng ghế thứ ba gập phẳng 60:40, tăng tính đa dụng khi chở đồ. Phiên bản Signature có ghế massage và rèm che nắng điện, nâng tầm tiện nghi. Hệ thống ghế đáp ứng tối đa nhu cầu của gia đình đông người hoặc doanh nhân.
Khoang hành lý của Kia Sedona 2025 có dung tích cơ bản 627 lít, mở rộng lên 2.815 lít khi gập ghế sau. Sàn khoang phẳng, dễ sắp xếp hành lý lớn, với các ngăn chứa nhỏ tiện lợi. Cửa cốp điện rảnh tay hỗ trợ mở tự động, rất hữu ích khi mang đồ nặng.
Kia Sedona 2025 được trang bị hệ thống giải trí cao cấp với màn hình trung tâm 12.3 inch hỗ trợ Kia Connect, cho phép điều khiển từ xa qua ứng dụng di động. Hệ thống âm thanh Bose 12 loa mang đến chất lượng âm thanh sống động, kết hợp màn hình giải trí 10.1 inch cho hàng ghế sau, giúp hành khách thư giãn trên các chuyến đi dài. Sạc không dây và cổng USB Type-C ở mọi hàng ghế đảm bảo kết nối liên tục.

Phiên bản Hybrid tích hợp hiển thị năng lượng thời gian thực, giúp người dùng theo dõi hiệu suất. Tổng thể, trang bị giải trí đáp ứng nhu cầu đa dạng, từ nghe nhạc đến xem phim, lý tưởng cho gia đình.
Kia Sedona 2025 đạt chuẩn an toàn 5 sao ANCAP với gói ADAS 23 tính năng, bao gồm phanh khẩn cấp tự động, cảnh báo lệch làn và hỗ trợ giữ làn. Camera 360 độ và cảm biến đỗ xe giúp đỗ an toàn ở không gian hẹp, trong khi 7-8 túi khí bảo vệ toàn diện hành khách.

Hệ thống ABS, EBD và ESC tăng độ an toàn khi lái tốc độ cao. Phiên bản cao cấp có cảnh báo mù điểm và va chạm phía sau, giảm thiểu rủi ro tai nạn, mang lại sự an tâm tuyệt đối.
Kia Sedona 2025 sử dụng động cơ diesel SmartStream 2.2L CRDi (199 mã lực, 440 Nm), kết hợp hộp số tự động 8 cấp, mang lại sức kéo mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu. Phiên bản Hybrid 1.6L turbo kết hợp động cơ điện (242 mã lực tổng), hộp số tự động 6 cấp, phù hợp cho người ưu tiên thân thiện môi trường.

Động cơ diesel nổi bật với khả năng tăng tốc mượt mà, vượt dốc dễ dàng, trong khi hybrid giảm tiêu hao nhiên liệu. Cả hai động cơ đều đáp ứng tốt từ đô thị đến cao tốc, phù hợp với nhu cầu mua bán ô tô Kia Sedona đa dạng.
Cảm giác lái trên Kia Sedona 2025 êm ái nhờ hệ thống treo khí nén tự động điều chỉnh, giảm xóc hiệu quả trên địa hình xấu. Người dùng đánh giá cao sự mượt mà ở tốc độ thấp, với vô lăng nhẹ, dễ kiểm soát trong đô thị. Tuy nhiên, một số ý kiến từ cộng đồng Otofun và nhóm người dùng Facebook cho rằng xe hơi bồng bềnh ở tốc độ cao trên cao tốc, đòi hỏi tài xế tập trung.

Chủ xe chia sẻ cảm giác thoải mái khi lái dài ngày, nhờ cabin cách âm tốt và ghế hỗ trợ lưng. Tổng thể, cảm giác lái phù hợp MPV gia đình, đạt điểm trung bình 4.6/5 từ người dùng.
Kia Sedona 2025 cạnh tranh mạnh với Toyota Sienna, Hyundai Custin và Peugeot Traveller trong phân khúc MPV cao cấp. Dưới đây là bảng so sánh:
| Tiêu chí | Kia Sedona 2025 | Toyota Sienna 2025 | Hyundai Custin 2024 | Peugeot Traveller 2024 |
|---|---|---|---|---|
| Giá bán khởi điểm | 1.299 tỷ VNĐ | 1.8 tỷ VNĐ | 850 triệu VNĐ | 1.4 tỷ VNĐ |
| Kích thước (DxRxC) | 5.155x2.010x1.775 mm | 5.175x1.995x1.740 mm | 4.950x1.850x1.734 mm | 5.306x1.920x1.940 mm |
| Động cơ | Diesel 2.2L/Hybrid 1.6T | Hybrid 2.5L | Xăng 2.0L Turbo | Diesel 2.0L |
| Công suất | 199-242 mã lực | 245 mã lực | 236 mã lực | 150 mã lực |
| Tiêu hao nhiên liệu | 6.5-7.5 l/100km | 6.5 l/100km | 8-9 l/100km | 7-8 l/100km |
| Tính năng an toàn | ADAS 23 tính năng, 5 sao ANCAP | Toyota Safety Sense | ABS, EBD, 6 túi khí | ESP, 6 túi khí |
| Không gian | 7-8 chỗ, khoang hành lý 2.815 lít | 8 chỗ, rộng rãi | 6-7 chỗ, nhỏ hơn | 8 chỗ, cao cấp |
Kia Sedona vượt trội với giá cạnh tranh và tiện nghi cao, trong khi Toyota Sienna mạnh về độ tin cậy hybrid. Hyundai Custin phù hợp ngân sách thấp hơn nhưng kém không gian, còn Peugeot Traveller mang phong cách châu Âu.
Kia Sedona 2025 có mức tiêu hao nhiên liệu công bố 6.5-7.5 lít/100km (kết hợp) cho diesel, nhưng thực tế đô thị khoảng 8-9 lít/100km. Phiên bản hybrid tiết kiệm hơn, khoảng 5-6 lít/100km, giúp giảm chi phí vận hành dài hạn.
Chi phí bảo dưỡng định kỳ khoảng 5-7 triệu đồng/lần tại đại lý chính hãng Kia, với lịch 6 tháng hoặc 10.000km. Bảo hành 5 năm/150.000km bao phủ hầu hết lỗi lớn, nhưng xe có thể gặp lỗi vặt như cách âm kém hoặc gầm thấp cọ xát ở đường xấu. Chi phí thay lốp khoảng 20-30 triệu đồng/bộ sau 50.000km.
Mẹo sử dụng hiệu quả: Duy trì áp suất lốp chuẩn để tiết kiệm 5-10% nhiên liệu, dùng chế độ Eco trong đô thị, và kiểm tra dầu máy định kỳ để tránh hỏng hóc. Kia Connect giúp theo dõi tình trạng xe từ xa, tiết kiệm thời gian bảo dưỡng.
Kia Sedona 2025 tiếp tục là MPV dẫn đầu tại Việt Nam nhờ thiết kế sang trọng, tiện nghi vượt trội và giá trị sử dụng cao. Với doanh số ấn tượng và đánh giá 4.6/5 từ người dùng, mẫu xe này lý tưởng cho gia đình đông thành viên hoặc doanh nghiệp cần không gian linh hoạt. Hệ thống ghế VIP, công nghệ ADAS 23 tính năng và động cơ hybrid tiết kiệm là những điểm nhấn, giúp xe cạnh tranh tốt trong thị trường mua bán ô tô.
Tuy nhiên, gầm thấp và cách âm trung bình có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm trên đường xấu. Tinbanxe.vn đánh giá Kia Sedona là lựa chọn đáng cân nhắc cho những ai tìm kiếm sự kết hợp giữa tiện nghi hiện đại và chi phí hợp lý.
Kia Sedona 2025 - hay còn gọi là Kia Carnival tại thị trường Việt Nam, nổi bật như một mẫu MPV cao cấp thực sự lý tưởng dành cho các gia đình đông thành viên và doanh nhân bận rộn, nhờ khả năng kết hợp hài hòa giữa thiết kế hiện đại lấy cảm hứng từ suv, tiện nghi sang trọng vượt trội và hiệu suất vận hành ổn định. Với mức giá khởi điểm cạnh tranh từ 1.299 tỷ đồng cho phiên bản Luxury và lên đến 1.929 tỷ đồng cho phiên bản Signature Hybrid cao cấp nhất, xe mang lại giá trị cao so với chi phí, đặc biệt khi so sánh với các đối thủ như Toyota Sienna hay Peugeot Traveller. Công nghệ an toàn hàng đầu với gói ADAS 23 tính năng, đạt chuẩn 5 sao ANCAP, cùng không gian nội thất rộng rãi lên đến 2.815 lít khoang hành lý, giúp xe đáp ứng xuất sắc nhu cầu đa dạng từ di chuyển đô thị hàng ngày đến những chuyến đi dài trên cao tốc, đồng thời đảm bảo sự thoải mái và an toàn cho mọi hành khách. Dù vẫn tồn tại một số hạn chế nhỏ như gầm xe thấp dễ cọ xát trên địa hình xấu hay cách âm chưa hoàn hảo ở tốc độ cao, nhưng những điểm mạnh về động cơ hybrid tiết kiệm nhiên liệu (khoảng 5-6 lít/100km), hệ thống ghế VIP massage và kết nối Kia Connect đã khiến Kia Sedona trở thành lựa chọn hàng đầu trong phân khúc MPV tại Việt Nam. Được hỗ trợ bởi chế độ bảo hành dài hạn 5 năm/150.000km từ hãng Kia chính thức, mẫu xe này không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là người bạn đồng hành đáng tin cậy, phù hợp với xu hướng tiêu dùng hướng đến sự bền vững và tiện nghi hiện đại trong năm 2025.
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 439 triệu - 469 triệu
Khoảng giá: 699 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 714 triệu
Khoảng giá: 819 triệu
Khoảng giá: 670 triệu
Khoảng giá: 325 triệu
Khoảng giá: 660 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 2.62 tỷ
Khoảng giá: 699 triệu - 799 triệu
Khoảng giá: 1.5 tỷ
| Tên phiên bản | 2.2 DAT Deluxe1.02 | 2.2 DAT Luxury1.15 | 2.2 DAT Signature1.29 | 3.3 GAT Premium1.36 | 3.3 GAT Signature1.52 |
|---|---|---|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | |||||
| Kiểu động cơ | Dầu, 2.2L CRDi | Dầu, 2.2L CRDi | Dầu, 2.2L CRDi | Xăng, Lambda 3.3L MPI | Xăng, Lambda 3.3L MPI |
| Dung tích (cc) | 2.000 | 2.000 | 2.000 | 3.000 | 3.000 |
| Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 190/ (không có thông tin vòng tua) | 190 | 190 | 266 | 266 |
| Kích thước/trọng lượng | |||||
| Số chỗ | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 5.115 x 1.985 x 1.755 | 5115 x 1985 x 1755 | 5115 x 1985 x 1755 | 5115 x 1985 x 1755 | 5115 x 1985 x 1755 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.060 | 3.060 | 3.060 | 3.060 | 3.060 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 163 | 163 | 163 | 163 | 163 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.600 | 5.600 | 5.600 | 5.600 | 5.600 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2.070 | 2.070 | 2.070 | 2.070 | 2.070 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.830 | 2.830 | 2.830 | 2.830 | 2.830 |
| Lốp, la-zăng | 235/60 R18 | 235/60R18 | 235/60R18 | 235/60R18 | 235/60R18 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 80 | 80 | 80 | 80 | 80 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | Không | ||||
| Thể tích khoang hành lý (lít) | Không | ||||
| Hệ thống treo/phanh | |||||
| Treo trước | Kiểu Mc Pherson | Mc Pherson | Mc Pherson | Mc Pherson | Mc Pherson |
| Treo sau | Đa liên kết | Đa liên kết | Đa liên kết | Đa liên kết | Đa liên kết |
| Phanh trước | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Đĩa đặc | Đĩa đặc | Đĩa đặc | Đĩa đặc | Đĩa đặc |
| Hệ thống giảm xóc | Không | ||||
| Ngoại thất | |||||
| Đèn chiếu xa | Halogen | LED | LED | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | Halogen | LED | LED | LED | LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED | LED | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có | Có | Có | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không | Không | Không | Không | Không |
| Đèn hậu | LED | LED | LED | LED | LED |
| Đèn phanh trên cao | Không | ||||
| Gương chiếu hậu | Gập điện, Tích hợp báo rẽ, Sấy gương, Chỉnh điện | Gập điện, Chỉnh điện, Tích hợp báo rẽ, Sấy gương | Gập điện, Chỉnh điện, Tích hợp báo rẽ, Sấy gương | Gập điện, Chỉnh điện, Tích hợp báo rẽ, Sấy gương | Gập điện, Chỉnh điện, Tích hợp báo rẽ, Sấy gương |
| Gạt mưa tự động | Không | ||||
| Ăng ten vây cá | Không | ||||
| Cốp đóng/mở điện | Không | ||||
| Mở cốp rảnh tay | Không | Không | Không | Không | Không |
| Đèn sương mù | LED | LED | LED | LED | LED |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không | Không | Không | Không | Không |
| Sấy gương chiếu hậu | Có | Có | Có | Có | Có |
| Tùy chọn sơn hai màu | Không | ||||
| Cửa hít | Không | ||||
| Giá nóc | Có | Có | Có | Có | Có |
| Ống xả | Không | ||||
| Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn | Không | ||||
| Gương hậu ngoài tự động chống chói | Không | ||||
| Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi | Không | ||||
| Cánh gió sau | Không | ||||
| Khe gió nắp ca pô | Không | ||||
| Hệ thống rửa đèn pha | Không | ||||
| Cửa trượt điện | Không | ||||
| Gương hậu ngoài có chức năng nhớ vị trí và tự động hạ thấp khi lùi | Không | ||||
| Nội thất | |||||
| Chất liệu bọc ghế | Không | ||||
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện | Chỉnh điện | Chỉnh điện | Chỉnh điện | Chỉnh điện |
| Nhớ vị trí ghế lái | Không | Có | Có | Có | Có |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh điện | Chỉnh điện | Chỉnh điện | Chỉnh điện | Chỉnh điện |
| Bảng đồng hồ tài xế | Điện tử | Điện tử | Điện tử | Điện tử | Điện tử |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Không | ||||
| Chất liệu bọc vô-lăng | Không | ||||
| Hàng ghế thứ hai | Không | ||||
| Hàng ghế thứ ba | Không | ||||
| Chìa khoá thông minh | Có (Keyless entry) | Có | Có | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có | Có | Có | Có |
| Điều hoà | Chỉnh cơ, 3 vùng | Tự động, 3 vùng | Tự động, 3 vùng | Tự động, 3 vùng | Tự động, 3 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có | Có | Có | Có |
| Cửa sổ trời | Không | Panorama | Panorama | Panorama | Panorama |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không | Có | Có | Có | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Chống chói cơ | Không | Không | Không | Không |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | Có | Có | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có | Có | Có | Có | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng, 4.3 inch | Cảm ứng 7-inch | Cảm ứng 7-inch | Cảm ứng 7-inch | Cảm ứng 7-inch |
| Kết nối Apple CarPlay | Không | Không | Không | Không | Không |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | Có | Có | Có | Có |
| Hệ thống loa | 6 loa | 6 Loa | 6 Loa | 6 Loa | 6 Loa |
| Kết nối AUX | Có | Có | Có | Có | Có |
| Kết nối USB | Có | Có | Có | Có | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có | Có | Có | Có |
| Radio AM/FM | Không | ||||
| Sạc không dây | Không | Có | Có | Có | Có |
| Khởi động từ xa | Không | ||||
| Cửa kính một chạm | Không | ||||
| Đèn viền nội thất (ambient light) | Không | ||||
| Kết nối Android Auto | Không | Không | Không | Không | Không |
| Ra lệnh giọng nói | Không | Không | Không | Không | Không |
| Phát WiFi | Không | Không | Không | Không | Không |
| Massage ghế lái | Không | Không | Không | Không | Không |
| Massage ghế phụ | Không | Không | Không | Không | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Không | Không | Không | Không | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Không | Không | Không | Không | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Không | Không | Không | Không | Không |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không | Không | Không | Không | Không |
| Sưởi vô-lăng | Không | Không | Không | Không | Không |
| Kết nối điện thoại thông minh | Không | ||||
| Lọc không khí | Không | ||||
| Điều hướng (bản đồ) | Không | ||||
| Trần sao | Không | ||||
| Trần vật liệu Alcatara | Không | ||||
| Vách ngăn khoang lái và Cabin - kèm tivi | Không | ||||
| Ghế độc lập - có bệ đỡ chân | Không | ||||
| Sưởi và làm mát hàng ghế sau | Không | Không | Không | Không | Không |
| Điều chỉnh vô-lăng | Không | ||||
| Rèm che nắng kính sau | Có | Có | Có | Có | Có |
| Màu nội thất | Không | ||||
| Kiểm soát chất lượng không khí | Không | Không | Không | Không | Không |
| Điều khiển bằng cử chỉ | Không | Không | Không | Không | Không |
| Kính tối màu | Không | ||||
| Trợ lý ảo | Không | Không | Không | Không | Không |
| Nhớ vị trí vô-lăng | Không | Không | Không | Không | Không |
| Ghế lái chỉnh điện | Có | Có | Có | Có | Có |
| Ghế phụ chỉnh điện | Có | Có | Có | Có | Có |
| Màn hình trung tâm | Có | 7-inch | 7-inch | 7-inch | 7-inch |
| Kết nối WiFi | Không | Không | Không | Không | Không |
| Kính hai lớp | Không | ||||
| Rèm che nắng cửa sau | Không | ||||
| Hàng ghế sau có sưởi | Không | Không | Không | Không | Không |
| Sưởi và làm mát hàng ghế trước | Không | Không | Không | Không | Không |
| Ổ điện xoay chiều 230V | Không | ||||
| Màn hình giải trí ghế sau | Không | ||||
| Màn hình giải trí ghế phụ | Không | ||||
| Bàn làm việc cho hàng thế thứ hai | Không | ||||
| Nhớ vị trí hàng ghế hai | Không | Không | Không | Không | Không |
| Hàng ghế hai làm mát/sưởi với chức năng massage | Không | Không | Không | Không | Không |
| Hệ thống khuếch tán mùi hương | Không | ||||
| Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây | Không | Không | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ vận hành | |||||
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Không | ||||
| Phanh tay điện tử | Không (Phanh tay cơ) | Có | Có | Có | Có |
| Giữ phanh tự động | Không | ||||
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không | Không | Không | Không | Không |
| Quản lý xe qua app điện thoại | Không | ||||
| Nhiều chế độ lái | Không | Không | Không | Không | Không |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không | Không | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Không | Không | Không | Không | Không |
| Kiểm soát gia tốc | Không | Không | Không | Không | Không |
| Trợ lực vô-lăng | Thuỷ lực | Thuỷ lực | Thuỷ lực | Thuỷ lực | Thuỷ lực |
| Nội thất da Alcatara | Không | Không | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ đỗ xe chủ động | Có | Có | Có | Có | Có |
| Đánh lái bánh sau | Không | Không | Không | Không | Không |
| Giới hạn tốc độ | Không | ||||
| Chế độ lái địa hình | Không | Không | Không | Không | Không |
| Lốp địa hình | Không | Không | Không | Không | Không |
| Gài cầu điện | Không | Không | Không | Không | Không |
| Khóa vi sai cầu sau | Không | Không | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông | Không | Không | Không | Không | Không |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Không | Có | Có | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Có | Có | Có | Có | Có |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop) | Không | Không | Không | Không | Không |
| Phanh điện tử | Không | Có | Có | Có | Có |
| Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System) | Không | Không | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA) | Không | Không | Không | Không | Không |
| Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động | Không | Không | Không | Không | Không |
| Camera hành trình | Không | Không | Không | Không | Không |
| Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW | Không | Không | Không | Không | Không |
| Công nghệ an toàn | |||||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Không | Có | Có | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Có | Có | Có | Có | Có |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có | Có | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có | Có | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Không | ||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Không | ||||
| Cảm biến lùi | Không | ||||
| Camera lùi | Có | Có | Có | Có | Có |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Không | Không | Không | Không | Không |
| Camera 360 | Không | Không | Không | Không | Không |
| Cảnh báo chệch làn đường | Không | Không | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ giữ làn | Không | Không | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Không | Không | Không | Không | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Không | ||||
| Cảm biến áp suất lốp | Không | ||||
| Số túi khí | 2 | 6 | 6 | 6 | 6 |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không | Không | Không | Không | Không |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không | Không | Không | Không | Không |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Không | ||||
| Cảnh báo tiền va chạm | Không | Không | Không | Không | Không |
| Thông báo xe phía trước khởi hành | Không | Không | Không | Không | Không |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Không | Không | Không | Không | Không |
| Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm | Không | Không | Không | Không | Không |
| Cảnh báo điểm mù | Không | Có | Có | Có | Có |
| Camera quan sát điểm mù | Không | Không | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | Có | Có | Có | Có | Có |
| Khóa cửa trung tâm | Không | ||||
| Hệ thống đèn pha tự động AHB | Không | ||||
| Thông báo xe trước khởi hành | Không | Không | Không | Không | Không |
| Ổn định thân xe khi gió thổi ngang | Không | Không | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ chuyển làn | Không | Không | Không | Không | Không |
| Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) | Không | Không | Không | Không | Không |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | Không | Không | Không | Không | Không |
| Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) | Không | Không | Không | Không | Không |
| Kiểm soát hành trình trên đường địa hình | Không | Không | Không | Không | Không |
| Tự động chuyển làn | Không | Không | Không | Không | Không |
| Camera 360 độ | Không | Không | Không | Không | Không |
| Nhận diện biển báo giao thông | Không | Không | Không | Không | Không |
| Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) | Không | Không | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ lái xe khi tắc đường | Không | Không | Không | Không | Không |
| Vi sai hạn chế trượt LSD | Không | Không | Không | Không | Không |
| Công suất máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | |||||
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 440/ (không có thông tin vòng tua) | 440 | 440 | 318 | 318 |
| Hộp số | Tự động | Tự động | Tự động | Tự động | Tự động |
| Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD | FWD | FWD |
| Loại nhiên liệu | Dầu | Dầu | Dầu | Xăng | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | Không | ||||
| Cần số điện tử | Không | ||||
| Chế độ lái | Không | ||||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) | Không | ||||
| Loại pin | Không | ||||
| Dung lượng pin (kWh) | Không | ||||
| Tầm hoạt động (km) | Không | ||||
| Thời gian nạp pin bình thường | Không | ||||
| Thời gian sạc nhanh 10-70% (phút) | Không | ||||
| Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút) | Không | ||||
| Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe | Không | ||||
| Tốc độ tối đa (km/h) | Không | ||||
| Hệ thống phanh tái sinh | Không | ||||
| Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ) | Không | ||||
| Thời gian sạc nhanh DC 10-70% (phút) | Không | ||||
| Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút) | Không | ||||