Honda Brio và Toyota Wigo

So sánh Honda Brio và Toyota Wigo hai mẫu hatchback hạng A quen thuộc tại thị trường Việt Nam nên mua xe nào?

Honda Brio và Toyota Wigo là hai mẫu hatchback hạng A quen thuộc tại thị trường Việt Nam, thường được người mua xe lần đầu hoặc khách hàng sử dụng xe trong đô thị đặt lên bàn cân so sánh. Cả hai đều hướng đến sự nhỏ gọn, linh hoạt và tiết kiệm, phù hợp với điều kiện giao thông đông đúc. Trong đó, Toyota Wigo nổi bật nhờ mức giá bán cạnh tranh, chi phí sử dụng thấp và uy tín lâu năm về độ bền bỉ của thương hiệu Toyota. Ngược lại, Honda Brio lại được đánh giá cao hơn ở thiết kế trẻ trung, thể thao cùng cảm giác lái tốt và không gian nội thất thoải mái hơn đôi chút.

Thông số kỹ thuật

Cả Honda Brio và Toyota Wigo đều được trang bị động cơ xăng dung tích 1.2L, 4 xi-lanh, cho hiệu suất vừa đủ để đáp ứng nhu cầu di chuyển hằng ngày trong thành phố, đồng thời vẫn đảm bảo khả năng tiết kiệm nhiên liệu.

Đặc điểm Honda Brio Toyota Wigo
Động cơ Xăng 1.2L, SOHC, i-VTEC Xăng 1.2L, DOHC, Dual VVT-i
Công suất tối đa Khoảng 89 mã lực Khoảng 87 mã lực
Mô-men xoắn cực đại Khoảng 110 Nm Khoảng 113 Nm
Hộp số Vô cấp CVT Vô cấp CVT hoặc số sàn 5 cấp
Hệ dẫn động Cầu trước (FWD) Cầu trước (FWD)
Chiều dài cơ sở Khoảng 2.345 mm Khoảng 2.525 mm

Theo đánh giá từ Shop Ô tô, dù Toyota Wigo có chiều dài cơ sở lớn hơn trên thông số kỹ thuật, nhưng trong trải nghiệm thực tế, Honda Brio lại được nhiều người dùng nhận xét là mang đến không gian nội thất thoải mái và rộng rãi hơn một chút, đặc biệt ở hàng ghế sau, nhờ cách bố trí ghế ngồi và thiết kế cabin hợp lý.

Ưu điểm và nhược điểm

Mỗi mẫu xe đều sở hữu những thế mạnh riêng, phù hợp với từng nhóm khách hàng và nhu cầu sử dụng khác nhau.

Honda Brio
Ưu điểm lớn của Brio nằm ở thiết kế ngoại thất thể thao, trẻ trung và bắt mắt, nhất là ở phiên bản RS với phong cách năng động. Chất lượng hoàn thiện nội thất được đánh giá tốt trong phân khúc, mang lại cảm giác chắc chắn khi sử dụng. Ngoài ra, cảm giác lái của Brio được nhiều người đánh giá là đầm và ổn định hơn, cùng với hệ thống điều hòa có khả năng làm mát nhanh và sâu, phù hợp với điều kiện thời tiết nóng.

Nhược điểm của Honda Brio là giá bán thường cao hơn Toyota Wigo khá rõ rệt. Trang bị tiện nghi và an toàn chỉ dừng ở mức đủ dùng, không tạo ra sự khác biệt lớn so với đối thủ trong cùng phân khúc.

Toyota Wigo
Toyota Wigo có lợi thế lớn nhất về giá bán, rất dễ tiếp cận đối với người mua xe lần đầu hoặc khách hàng có ngân sách hạn chế. Bên cạnh đó, thương hiệu Toyota vốn nổi tiếng về độ bền bỉ, ít hỏng vặt, chi phí bảo dưỡng thấp và khả năng giữ giá tốt, giúp Wigo trở thành lựa chọn an toàn về lâu dài.

Tuy nhiên, thiết kế của Wigo bị đánh giá là khá trung tính, thiếu điểm nhấn và không nổi bật bằng Honda Brio. Tiện nghi nội thất ở mức cơ bản, một số trang bị chưa thực sự hấp dẫn nếu so với đối thủ.

Nên chọn Honda Brio hay Toyota Wigo?

Việc lựa chọn giữa Honda Brio và Toyota Wigo phụ thuộc chủ yếu vào ưu tiên cá nhân của người mua. Nếu bạn đề cao yếu tố bền bỉ, chi phí đầu tư ban đầu thấp, chi phí vận hành tiết kiệm và khả năng giữ giá tốt, Toyota Wigo sẽ là lựa chọn hợp lý. Ngược lại, nếu bạn yêu thích một mẫu xe có thiết kế đẹp, cảm giác lái tốt hơn, không gian sử dụng thoải mái và sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn một chút, Honda Brio sẽ là phương án đáng cân nhắc.

So sánh Honda Brio vs Toyota Wigo
RS
G
Giá niêm yết
452
405
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
1.2 i-VTEC
Xăng 1.2l
Dung tích (cc)
1.199
1.198
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
110/4800
113/4.500
Hộp số
CVT
CVT
Hệ dẫn động
Cầu trước
FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
5,9
5,2
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
89/6000
87/6.000
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
3801x1682x1487
3.760 x 1.665 x 1.515
Chiều dài cơ sở (mm)
2.405
2.525
Khoảng sáng gầm (mm)
137
160
Bán kính vòng quay (mm)
4.985
4.500
Trọng lượng bản thân (kg)
972
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.347
Lốp, la-zăng
185/55R15
Hợp kim 175/65 R14
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
36
Dung tích khoang hành lý (lít)
258
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
Mc Pherson
Treo sau
Giằng xoắn
Trục xoắn bán độc lập với lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa
Phanh đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Halogen
LED
Đèn chiếu gần
Halogen
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn hậu
Halogen
Halogen
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ LED
Chỉnh điện, gập điện
Gạt mưa tự động
Không
Ăng ten vây cá
Không
Cốp đóng/mở điện
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Sấy gương chiếu hậu
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ
Bảng đồng hồ tài xế
Analog
Đồng hồ analog tích hợp LCD
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Urethane
Urethane
Hàng ghế thứ hai
Gập hoàn toàn
Gập hoàn toàn
Chìa khoá thông minh
Không
Khởi động nút bấm
Không
Điều hoà
1
Màn hình điện tử
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Cửa sổ trời
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 6.2 inch
Cảm ứng 7 inch
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Không
Hệ thống loa
6
4
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Cửa kính một chạm
Ghế lái
Kết nối Android Auto
Không
Ra lệnh giọng nói
Không
Phát WiFi
Không
Massage ghế lái
Không
Massage ghế phụ
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Phanh tay điện tử
Không
Không
Giữ phanh tự động
Không
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Nhiều chế độ lái
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Không
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Không
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Không
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảm biến lùi
0
2 điểm
Camera lùi
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Camera 360
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Số túi khí
2
2
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Khóa cửa trung tâm
Cảm biến tốc độ
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây