So sánh Honda Brio và Kia Morning nên chọn xe nào?

So sánh Honda Brio và Kia Morning nên chọn xe nào?

Honda Brio Kia Morning là hai mẫu xe hatchback hạng A rất quen thuộc tại thị trường Việt Nam, thường được người mua xe lần đầu hoặc khách hàng sinh sống tại đô thị lớn quan tâm. Cả hai mẫu xe đều sở hữu kích thước nhỏ gọn, dễ xoay trở trong những con phố đông đúc và phù hợp với nhu cầu di chuyển hằng ngày. Tuy nhiên, dù cùng phân khúc, Honda Brio và Kia Morning lại hướng đến những nhóm khách hàng khác nhau. Honda Brio nổi bật với thiết kế trẻ trung, thể thao và không gian nội thất được tối ưu tốt, trong khi Kia Morning hấp dẫn nhờ mức giá bán rẻ bậc nhất phân khúc cùng danh sách trang bị tiện nghi khá phong phú so với tầm tiền.

Thông số kỹ thuật chính

Xét về mặt vận hành, hai mẫu xe có sự khác biệt khá rõ ràng về động cơ, hộp số và kích thước tổng thể.

Đặc điểm Honda Brio Kia Morning
Động cơ Xăng 1.2L, 4 xi-lanh, i-VTEC Xăng 1.0L hoặc 1.25L, 3 hoặc 4 xi-lanh
Công suất tối đa Khoảng 89 mã lực Khoảng 66 – 83 mã lực
Hộp số Vô cấp CVT Tự động 4 cấp hoặc số sàn 5 cấp
Kích thước tổng thể (DxRxC) 3.815 x 1.680 x 1.485 mm Nhỏ hơn Brio
Chiều dài cơ sở Khoảng 2.345 mm Ngắn hơn Brio

Với động cơ 1.2L i-VTEC, Honda Brio cho công suất và khả năng vận hành nhỉnh hơn so với các tùy chọn động cơ trên Kia Morning. Điều này giúp Brio tăng tốc mượt mà hơn và mang lại cảm giác lái ổn định hơn khi di chuyển ở tốc độ cao hoặc chở đủ tải.

Ưu điểm và nhược điểm

Mỗi mẫu xe đều có những điểm mạnh và hạn chế riêng, phù hợp với những nhu cầu sử dụng khác nhau.

Honda Brio
Honda Brio ghi điểm nhờ thiết kế ngoại thất thể thao, trẻ trung và bắt mắt, đặc biệt ở phiên bản RS với phong cách năng động. Không gian nội thất của Brio được tối ưu tốt, mang lại cảm giác rộng rãi hơn so với nhiều đối thủ cùng phân khúc, nhất là ở hàng ghế trước. Chất lượng hoàn thiện xe cũng được đánh giá cao, tạo cảm giác chắc chắn và bền bỉ khi sử dụng lâu dài.

Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất của Honda Brio nằm ở giá bán, thường cao hơn đáng kể so với Kia Morning, khiến nhiều khách hàng có ngân sách hạn chế phải cân nhắc. Trang bị tiện nghi và an toàn của Brio chủ yếu dừng ở mức cơ bản, chưa thực sự nổi bật so với mức giá.

Kia Morning
Kia Morning có lợi thế rất lớn về giá bán, là một trong những mẫu xe rẻ nhất tại thị trường Việt Nam hiện nay. So với tầm tiền, Morning được trang bị khá nhiều tiện nghi như màn hình giải trí, điều hòa tự động (ở các phiên bản cao), đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng cơ bản. Kích thước nhỏ gọn cũng giúp xe dễ dàng di chuyển, quay đầu và đỗ xe trong những khu vực đô thị chật hẹp.

Điểm hạn chế của Kia Morning là động cơ yếu hơn Honda Brio, khiến khả năng tăng tốc và vận hành ở tốc độ cao không thật sự ấn tượng. Không gian nội thất, đặc biệt là hàng ghế sau, khá hẹp. Ngoài ra, thiết kế của Morning ở các thế hệ cũ bị đánh giá là đã lỗi thời, vật liệu nội thất chủ yếu là nhựa cứng, tạo cảm giác đơn giản.

Kết luận

Việc lựa chọn giữa Honda Brio và Kia Morning phụ thuộc rất lớn vào ngân sách và ưu tiên cá nhân của người mua. Nếu bạn có ngân sách thoải mái hơn, yêu thích một mẫu xe có thiết kế đẹp, cảm giác lái tốt và không gian sử dụng rộng rãi hơn, Honda Brio sẽ là lựa chọn phù hợp. Ngược lại, nếu mục tiêu hàng đầu là giá bán rẻ, chi phí đầu tư ban đầu thấp và cần một chiếc xe nhỏ gọn, linh hoạt tối đa để phục vụ việc đi lại hằng ngày trong thành phố, Kia Morning sẽ là phương án hợp lý và kinh tế hơn

So sánh Kia Morning vs Honda Brio
X Line
RS
Giá niêm yết
424
452
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
1.2 i-VTEC
Dung tích (cc)
1.250
1.199
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
122/4000
110/4800
Hộp số
4AT
CVT
Hệ dẫn động
Cầu trước
Cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
5,9
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
83/6000
89/6000
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
3595 x 1595 x 1485
3801x1682x1487
Chiều dài cơ sở (mm)
2.400
2.405
Khoảng sáng gầm (mm)
137
Bán kính vòng quay (mm)
4.700
4.985
Trọng lượng bản thân (kg)
972
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.347
Lốp, la-zăng
Mâm đúc 15 inch
185/55R15
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
Dung tích khoang hành lý (lít)
255
258
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
Treo sau
Giằng xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Halogen Projector
Halogen
Đèn chiếu gần
Halogen Projector
Halogen
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn hậu
LED
Halogen
Đèn phanh trên cao
Không
Gương chiếu hậu
Sấy/gập điện
Gập điện, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ LED
Gạt mưa tự động
Không
Không
Ăng ten vây cá
Không
Cốp đóng/mở điện
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Sấy gương chiếu hậu
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Bảng đồng hồ tài xế
LCD 4,2 inch
Analog
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Urethane
Hàng ghế thứ hai
Gập hoàn toàn
Chìa khoá thông minh
Không
Khởi động nút bấm
Không
Điều hoà
Tự động
1
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Không
Cửa sổ trời
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Không
Màn hình giải trí
cảm ứng 8"
Cảm ứng 6.2 inch
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Không
Hệ thống loa
6
6
Kết nối AUX
Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Cửa kính một chạm
Ghế lái
Kết nối Android Auto
Không
Ra lệnh giọng nói
Không
Phát WiFi
Không
Massage ghế lái
Không
Massage ghế phụ
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Phanh tay điện tử
Không
Giữ phanh tự động
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Nhiều chế độ lái
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Trợ lực vô-lăng
Điện
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Không
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Không
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Không
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảm biến lùi
1
0
Camera lùi
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Camera 360
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Số túi khí
2
2
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây