Đánh giá BMW Z4 G29 sDrive30i M Sport chi tiết 2026. Phân tích thiết kế, nội thất, cảm giác lái và chi phí nuôi xe. So sánh Z4 vs Porsche 718 Boxster tại Tinbanxe.vn.
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| sDrive30i M Sport | 3,329,000,000 | 3,744,477,000 | 3,677,897,000 | 3,697,327,000 | 3,730,617,000 | 3,730,617,000 | 3,730,617,000 | 3,730,617,000 | 3,730,617,000 | 3,730,617,000 | 3,730,617,000 | 3,664,037,000 |
BMW Z4 (G29) là mẫu xe roadster mui trần 2 cửa thể thao, đại diện cho sự thay đổi toàn diện về ngôn ngữ thiết kế và khả năng vận hành của BMW. Tại Việt Nam, phiên bản phổ biến nhất là BMW Z4 sDrive30i M Sport. Đây không chỉ là một chiếc xe để "đi dạo phố", mà là cỗ máy lái xe thực thụ với tỷ lệ phân bổ trọng lượng 50:50 hoàn hảo, khung gầm cứng vững và động cơ B48 trứ danh. Khác với thế hệ trước (E89) sử dụng mui cứng, Z4 G29 quay trở lại với mui mềm để giảm trọng lượng và hạ thấp trọng tâm, cạnh tranh trực tiếp với Porsche 718 Boxster.
Ngoại thất của BMW Z4 G29 đánh dấu bước chuyển mình mạnh mẽ, rũ bỏ vẻ ngoài có phần "mềm mại" của thế hệ trước để khoác lên mình diện mạo góc cạnh, hầm hố và đậm chất khí động học. Kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.324 x 1.864 x 1.304 (mm), trục cơ sở 2.470 mm. Xe rộng hơn 74mm so với thế hệ cũ, tạo nên dáng vẻ bề thế và bám đường tốt hơn hẳn.
Điểm nhấn quan trọng nhất ở ngoại thất chính là sự trở lại của phần mui xếp mềm thay vì mui cứng. Thay đổi này không chỉ mang tính thẩm mỹ cổ điển mà còn giúp giảm trọng lượng xe, hạ thấp trọng tâm và tăng dung tích khoang hành lý. Phần mui này có khả năng đóng/mở điện chỉ trong 10 giây ngay cả khi xe đang di chuyển ở vận tốc dưới 50 km/h, một tính năng cực kỳ hữu dụng trong điều kiện giao thông và thời tiết tại Việt Nam.
Phần đầu xe BMW Z4 G29 phá vỡ quy tắc truyền thống với cụm lưới tản nhiệt hình quả thận được thiết kế dạng lưới ma trận 3D thay vì các thanh dọc như các dòng BMW khác. Chi tiết này lấy cảm hứng từ các mẫu xe đua, giúp tối ưu hóa luồng khí nạp và làm mát động cơ hiệu quả hơn. Cản trước với các hốc hút gió lớn, tích hợp gói ngoại thất M Sport giúp phần đầu xe trông cực kỳ dữ dằn khi nhìn trực diện.
Cụm đèn pha LED thích ứng trên Z4 cũng mang một thiết kế khác biệt hoàn toàn: hai ống đèn được bố trí theo chiều dọc thay vì chiều ngang truyền thống của BMW. Dải đèn LED ban ngày hình lục giác bao quanh tạo nên "đôi mắt" sắc lẹm. Nắp ca-pô dạng vỏ sò với các đường gân dập nổi vuốt dài từ logo đến kính lái không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn giúp luồng khí lướt qua thân xe mượt mà hơn.
Thân xe BMW Z4 thể hiện rõ tỷ lệ vàng của một chiếc roadster: nắp ca-pô dài, khoang lái đẩy lùi về phía sau và đuôi xe ngắn. Các đường gân dập nổi bên hông xe được thiết kế vuốt ngược từ hốc bánh trước lên đuôi sau, tạo cảm giác xe đang lao về phía trước ngay cả khi đứng yên. Khe thoát gió kích thước lớn nằm ngay sau vòm bánh trước giúp giảm nhiễu động không khí và làm mát hệ thống phanh hiệu quả.
Khu vực cửa xe được thiết kế to bản, mang lại cảm giác vững chãi và an toàn. Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ, có chức năng chỉnh/gập điện và chống chói tự động. Tay nắm cửa được tích hợp đèn chào mừng, tạo nên trải nghiệm sang trọng khi chủ nhân tiến lại gần xe vào buổi tối. Đường viền cửa sổ thấp giúp người lái có tầm nhìn thoáng đãng và cảm nhận rõ rệt sự tự do khi mở mui.
Đuôi xe là khu vực quyến rũ nhất trên BMW Z4 với thiết kế wide-body mở rộng sang hai bên. Cụm đèn hậu LED 3D hình chữ L mảnh mai, kéo dài sang hai bên hông xe, nhấn mạnh chiều rộng của chiếc xe. Cánh lướt gió đuôi xe được tích hợp khéo léo vào nắp cốp sau, vừa tăng lực ép xuống mặt đường ở tốc độ cao, vừa tạo điểm nhấn thẩm mỹ tinh tế.
Hệ thống ống xả kép hình thang mạ chrome được bố trí đối xứng hai bên, nằm gọn trong bộ khuếch tán gió sau sơn đen bóng. Âm thanh từ hệ thống ống xả này đã được BMW tinh chỉnh để mang lại tiếng gầm gừ trầm ấm ở dải tua thấp và đanh thép khi đạp ga sát ván, kích thích cảm giác lái. Hốc gió hai bên cản sau không chỉ là chi tiết trang trí mà còn góp phần giải tỏa nhiệt lượng từ hốc bánh sau.
Tại thị trường Việt Nam, BMW Z4 sDrive30i M Sport thường được trang bị bộ mâm hợp kim nhẹ M 19 inch kiểu 799 M Bicolor (hai tông màu tương phản). Thiết kế 5 chấu kép vừa đảm bảo độ cứng vững, vừa giúp khoe trọn bộ kẹp phanh M Sport màu xanh dương đặc trưng bên trong.
Đi kèm với bộ mâm này là lốp Michelin Pilot Super Sport hoặc tương đương, với kích thước lốp trước và sau khác nhau (lốp sau rộng hơn để tăng độ bám đường cho hệ dẫn động cầu sau). Cụ thể, thông số lốp thường là 255/35 R19 cho bánh trước và 275/35 R19 cho bánh sau. Đây là loại lốp Run-flat, cho phép xe tiếp tục di chuyển thêm một quãng đường nhất định ngay cả khi bị xịt lốp, tăng tính an toàn khi đi xa.
Bước vào khoang nội thất, BMW Z4 G29 chào đón người dùng bằng một không gian đậm chất công nghệ và tập trung hoàn toàn vào người lái. Vật liệu chủ đạo là da Vernasca cao cấp, nhôm Tetragon và nhựa mềm. Mặc dù là xe mui trần, khả năng cách âm của Z4 khi đóng mui được cải thiện đáng kể so với các đối thủ cùng phân khúc.
Bảng tap-lô được thiết kế nghiêng nhẹ về phía người lái, giúp việc thao tác các phím chức năng trở nên thuận tiện mà không gây mất tập trung. Trung tâm là màn hình giải trí cảm ứng 10.25 inch chạy hệ điều hành iDrive 7.0, giao diện mượt mà và sắc nét. Ngay phía dưới là cụm điều khiển điều hòa được thiết kế gọn gàng, các phím bấm kim loại cho cảm giác xúc giác rất tốt, chắc chắn và cao cấp.
Vô lăng M Sport 3 chấu bọc da Nappa là điểm nhấn không thể bỏ qua. Vô lăng có thiết kế dày dặn, cầm rất đầm tay, tích hợp lẫy chuyển số to bản phía sau mang lại cảm giác phấn khích khi sang số bằng tay. Các nút bấm đa chức năng trên vô lăng (điều khiển hành trình, đàm thoại, media) được bố trí khoa học. Phía sau vô lăng là màn hình kỹ thuật số 12.3 inch hiển thị đa thông tin, có thể tùy biến giao diện theo chế độ lái (Sport, Comfort, Eco Pro).
BMW Z4 được trang bị ghế thể thao M Sport bọc da Vernasca, thiết kế ôm sát cơ thể giúp giữ vững người lái khi vào cua gấp. Ghế có khả năng chỉnh điện đa hướng, tích hợp bộ nhớ vị trí cho ghế lái. Đặc biệt, phần đệm đùi có thể điều chỉnh độ dài thủ công, giúp những người có chiều cao tốt vẫn cảm thấy thoải mái trên những hành trình dài.
Tuy nhiên, do đặc thù của dòng roadster gầm thấp, vị trí ngồi của Z4 rất sát mặt đất. Điều này mang lại cảm giác lái chân thực nhưng có thể gây chút khó khăn khi ra vào xe đối với người lớn tuổi hoặc người có vấn đề về xương khớp. Khoảng để chân cho cả người lái và hành khách là khá dư dả, tuy nhiên độ ngả lưng ghế bị giới hạn do vách ngăn với khoang hành lý phía sau.
Một điểm cộng lớn của việc chuyển sang mui mềm là dung tích khoang hành lý được bảo toàn ở mức 281 lít, bất kể mui xe đang đóng hay mở (tăng 50% so với thế hệ trước khi mở mui). Con số này tuy không lớn so với xe sedan, nhưng đủ để chứa 2 vali cỡ cabin hoặc một bộ gậy golf (nếu xếp khéo), đáp ứng tốt nhu cầu cho những chuyến đi nghỉ dưỡng cuối tuần của 2 người.
Ngoài ra, phía sau ghế ngồi còn có một hộc chứa đồ nhỏ dạng lưới và hộc để cốc trung tâm có nắp đậy, giúp tối ưu hóa không gian lưu trữ các vật dụng cá nhân như điện thoại, ví tiền. Có một nắp thông từ khoang lái xuống cốp sau, cho phép chở các vật dài như ô dù hoặc dụng cụ thể thao chuyên dụng.
BMW Z4 không chỉ là một chiếc xe lái hay mà còn là một chiếc xe thông minh. Hệ thống công nghệ trên xe được đánh giá là trực quan và hiện đại bậc nhất phân khúc.
Hệ thống giải trí iDrive 7.0 hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây – một tính năng cực kỳ tiện lợi. Người dùng có thể điều khiển màn hình trung tâm bằng cảm ứng, bằng núm xoay iDrive Touch ở bệ trung tâm hoặc bằng giọng nói. Hệ thống âm thanh vòm Harman Kardon 12 loa, công suất 408W mang lại trải nghiệm âm nhạc sống động, ngay cả khi mở mui và di chuyển ở tốc độ cao nhờ công nghệ xử lý tiếng ồn môi trường.
Xe còn được trang bị hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập với khả năng làm lạnh sâu. Tính năng đèn viền nội thất với nhiều tùy chọn màu sắc giúp không gian cabin trở nên lung linh về đêm. Đặc biệt, Z4 có tính năng Chìa khóa kỹ thuật số, cho phép chủ nhân mở khóa và khởi động xe bằng điện thoại thông minh hoặc thẻ từ mà không cần chìa khóa vật lý.
Về an toàn, BMW Z4 sDrive30i sở hữu danh sách trang bị khá đầy đủ. Nổi bật là hệ thống hỗ trợ đỗ xe tích hợp camera lùi sắc nét và cảm biến xung quanh xe. Đáng giá nhất là tính năng Reversing Assistant, có khả năng tự động ghi nhớ 50m đường di chuyển cuối cùng và tự động lùi xe theo đúng vệt bánh cũ – cực kỳ hữu dụng khi lỡ đi vào ngõ cụt chật hẹp.
Các tính năng an toàn thụ động và chủ động khác bao gồm: Hệ thống ổn định thân xe điện tử (DSC), Hệ thống kiểm soát lực kéo (DTC), Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA), 4 túi khí an toàn (túi khí trước và túi khí bên hông bảo vệ đầu/ngực), khung xe gia cường chịu lực cao và thanh bảo vệ tự động bật ra khi có sự cố lật xe.
Đây là phần quan trọng nhất tạo nên giá trị cốt lõi của BMW Z4.
Tại Việt Nam, phiên bản Z4 sDrive30i sử dụng động cơ xăng 2.0L I4 TwinPower Turbo (mã B48). Khối động cơ này sản sinh công suất cực đại 258 mã lực tại dải vòng tua 5.000 – 6.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 400 Nm tại 1.550 – 4.400 vòng/phút. Sức mạnh được truyền tới bánh sau thông qua hộp số tự động 8 cấp Steptronic Sport.
Nhờ trọng lượng nhẹ (khoảng 1.5 tấn) và sức mạnh đáng nể, Z4 sDrive30i có khả năng tăng tốc từ 0-100 km/h chỉ trong 5,4 giây trước khi đạt vận tốc tối đa giới hạn điện tử ở 250 km/h. Động cơ B48 nổi tiếng với độ trễ turbo cực thấp, phản hồi chân ga gần như tức thì, đặc biệt ở chế độ Sport/Sport+.
Cầm lái BMW Z4 là một trải nghiệm đầy cảm xúc. Vô lăng biến thiên thể thao cho phản hồi mặt đường cực kỳ chính xác. Ở tốc độ thấp, vô lăng nhẹ nhàng dễ xoay trở, nhưng khi lên cao tốc hoặc vào cua gắt, nó nặng dần lên và mang lại sự tự tin tuyệt đối. Hệ thống treo thích ứng M cho phép người lái tùy chỉnh độ cứng mềm của giảm xóc, giúp xe êm ái khi đi phố và cứng vững như một chiếc xe đua khi chạy gắt.
Điểm khác biệt lớn nhất so với người anh em Toyota Supra (dùng chung nền tảng) là Z4 được tinh chỉnh để trở thành một chiếc Grand Tourer mui trần hơn là một chiếc xe đua đường phố hardcore. Nó đủ êm để đi làm hàng ngày nhưng vẫn đủ "hỗn" để drift nhẹ ở những khúc cua nhờ hệ dẫn động cầu sau và vi sai cầu sau M Sport. Tiếng ống xả khi sang số ở tua cao tạo ra những tiếng "bụp, bụp" đầy phấn khích, tuy nhiên âm thanh này có phần bị tác động bởi hệ thống giả lập âm thanh Active Sound Design trong cabin.
Đối thủ trực tiếp và sừng sỏ nhất của BMW Z4 tại Việt Nam là Porsche 718 Boxster.
| Tiêu chí | BMW Z4 sDrive30i M Sport | Porsche 718 Boxster (Base) |
|---|---|---|
| Giá bán (tham khảo) | ~ 3,1 - 3,3 tỷ VND | ~ 3,8 - 4,5 tỷ VND (chưa option) |
| Động cơ | 2.0L I4 Turbo | 2.0L Flat-4 Turbo |
| Công suất | 258 mã lực | 300 mã lực |
| 0-100 km/h | 5.4 giây | 4.9 giây (với gói Sport Chrono) |
| Vị trí động cơ | Đặt trước (Front-engine) | Đặt giữa (Mid-engine) |
| Cảm giác lái | Thể thao cân bằng, dễ kiểm soát | Thể thao thuần khiết, chính xác tuyệt đối |
| Trang bị sẵn có | Gần như "Full Option" | Trang bị cơ bản, cần mua thêm nhiều option |
| Chi phí sở hữu | Thấp hơn | Cao hơn đáng kể |
Nhận định: Nếu bạn muốn một chiếc xe lái hay nhất phân khúc, cảm giác lái thuần khiết và thương hiệu siêu sang, Porsche 718 là lựa chọn. Tuy nhiên, BMW Z4 lại là món hời về giá trị. Với mức giá rẻ hơn đáng kể, bạn nhận được một chiếc xe đầy đủ trang bị (trong khi Porsche phải mua thêm hàng tỷ tiền option), vận hành mạnh mẽ và chi phí bảo dưỡng "dễ thở" hơn.
Sở hữu một chiếc xe thể thao Đức đòi hỏi sự chăm sóc kỹ lưỡng.
Công bố: Khoảng 6.5 - 7.0 L/100km (đường hỗn hợp).
Thực tế tại Việt Nam:
Lưu ý: Nếu chạy chế độ Sport và đạp ga liên tục, con số có thể lên tới 15L/100km.
Theo quan điểm của Tinbanxe.vn, BMW Z4 G29 là mẫu xe roadster toàn diện nhất hiện nay cho người dùng Việt Nam không muốn chi quá nhiều tiền cho Porsche. Nó cân bằng tuyệt vời giữa sự phấn khích của một chiếc xe thể thao và sự tiện nghi của một chiếc xe sang đi phố hàng ngày.
Chiếc xe này giải quyết được bài toán "thể hiện cá tính" nhưng không quá cực đoan hay khó lái. Nó phù hợp cho cả nam và nữ, những người trẻ thành đạt tìm kiếm sự tự do và phong cách sống khác biệt. Điểm trừ duy nhất có lẽ là độ ồn khi đi cao tốc vẫn còn (đặc trưng xe mui mềm) và giá bán lại không giữ tốt như các dòng sedan hay SUV phổ thông.
BMW Z4 sDrive30i M Sport là minh chứng cho việc bạn không cần 500 mã lực để có niềm vui cầm lái. Sự kết hợp giữa khung gầm chắc chắn, vô lăng chính xác và khả năng mở mui đón gió trời tạo nên một trải nghiệm gây nghiện. Với mức giá dễ tiếp cận hơn nhiều so với đối thủ đồng hương Porsche, Z4 là lựa chọn số 1 trong phân khúc roadster hạng sang tầm trung tại Việt Nam.
Thiết kế ngoại thất thể thao, hiện đại và đầy cá tính.
Động cơ B48 mạnh mẽ, độ trễ thấp, tiết kiệm nhiên liệu.
Cảm giác lái chính xác, cân bằng 50:50 tuyệt vời.
Trang bị công nghệ và tiện nghi phong phú (Full option).
Mui xếp mềm đóng mở nhanh, không ảnh hưởng nhiều đến cốp.
Giá bán cạnh tranh so với giá trị mang lại.
Khả năng cách âm chưa thực sự xuất sắc ở tốc độ cao (tiếng gió).
Góc nhìn điểm mù phía sau cột B khá lớn khi đóng mui.
Không gian để đồ trong cabin hơi hạn chế.
Khoảng sáng gầm thấp, khó khăn khi đi đường xấu.
Ghế ngồi thấp gây khó khăn khi ra vào cho người cao tuổi.
Khoảng giá: 10.1 tỷ
Khoảng giá: 3.54 tỷ
Khoảng giá: 3.76 tỷ
Khoảng giá: 7.2 tỷ
Khoảng giá: 6.72 tỷ
Khoảng giá: 11.59 tỷ
Khoảng giá: 1.9 tỷ
Khoảng giá: 3.94 tỷ
Khoảng giá: 8.2 tỷ - 8.2 tỷ
Khoảng giá: 1.29 tỷ
Khoảng giá: 2.43 tỷ
Khoảng giá: 7.65 tỷ - 8.36 tỷ
| Tên phiên bản | sDrive30i M Sport3.33 |
|---|---|
| Động cơ/hộp số | |
| Kiểu động cơ | B48, Xăng, I4, 2.0 TwinPower Turbo |
| Dung tích (cc) | 1.998 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 258/5000 – 6500 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 400/1550 – 4400 |
| Hộp số | Tự động 8 cấp Steptronic |
| Hệ dẫn động | Cầu sau |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 6,1 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4324x1864x1304 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.470 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 281 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 52 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.505 |
| Lốp, la-zăng | Mâm xe thể thao M 19 inch 5 chấu kép (kiểu 799 M) |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | 1 |
| Treo sau | Cầu sau |
| Ngoại thất | |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Không |
| Gương chiếu hậu | Tự động/chỉnh điện |
| Sấy gương chiếu hậu | Có |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Ăng ten vây cá | Có |
| Cốp đóng/mở điện | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Có |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có |
| Nội thất | |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Có |
| Chất liệu bọc ghế | da Vernasca‘ |
| Điều chỉnh ghế lái | 1 |
| Nhớ vị trí ghế lái | 1 |
| Massage ghế lái | Có |
| Điều chỉnh ghế phụ | 0 |
| Massage ghế phụ | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Không |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không |
| Bảng đồng hồ tài xế | Hệ thống BMW Live Cockpit Professional với bảng đồng hồ kỹ thuật số 10,25 inch, màn hình cảm ứng trung tâm 10,25 inch, núm xoay điều khiển iDrive Touch & hệ điều hành BMW 7.0 |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Hàng ghế thứ hai | 1 |
| Hàng ghế thứ ba | 0 |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Điều hòa tự động 2 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Cửa kính một chạm | 1 |
| Cửa sổ trời | Không |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có |
| Màn hình giải trí | màn hình cảm ứng trung tâm 10,25 inch |
| Kết nối Apple CarPlay | Có |
| Kết nối Android Auto | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | 12 |
| Kết nối AUX | Có |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | 1 |
| Nhiều chế độ lái | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Có |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Có |
| Kiểm soát gia tốc | Có |
| Phanh tay điện tử | Có |
| Giữ phanh tự động | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không |
| Công nghệ an toàn | |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Không |
| Số túi khí | 4 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có |
| Cảm biến lùi | 1 |
| Camera lùi | Có |
| Camera 360 | Có |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Không |