Cập nhật giá xe Lexus LS 500 chi tiết mới nhất kèm thông tin khuyến mại, thông số kỹ thuật và giá lăn bánh tại Việt Nam.
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| LS 500 | 7,650,000,000 | 8,583,997,000 | 8,430,997,000 | 8,493,637,000 | 8,570,137,000 | 8,570,137,000 | 8,570,137,000 | 8,570,137,000 | 8,570,137,000 | 8,570,137,000 | 8,570,137,000 | 8,417,137,000 |
| LS500h | 8,360,000,000 | 9,379,197,000 | 9,211,997,000 | 9,281,737,000 | 9,365,337,000 | 9,365,337,000 | 9,365,337,000 | 9,365,337,000 | 9,365,337,000 | 9,365,337,000 | 9,365,337,000 | 9,198,137,000 |
Lexus LS 500 là biểu tượng của phân khúc sedan hạng sang đến từ hãng Lexus, kết hợp tinh hoa thiết kế Nhật Bản với hiệu suất hiện đại. Ra mắt từ năm 1989, dòng xe này đã định nghĩa lại khái niệm xe cao cấp, và phiên bản 2026 tiếp tục nâng tầm thông qua Heritage Edition giới hạn. Với động cơ twin-turbo V6 mạnh mẽ, nội thất thủ công tinh xảo và hệ thống an toàn tiên tiến, mẫu xe phù hợp cho doanh nhân, gia đình cao cấp hoặc những ai tìm kiếm trải nghiệm di chuyển thư giãn. Dựa trên dữ liệu mới nhất năm 2026, Lexus LS 500 nhấn mạnh độ tin cậy vượt trội và giá trị lâu dài.
Phần đầu xe Lexus LS 500 2026 nổi bật với lưới tản nhiệt con suốt đặc trưng, thiết kế theo phong cách Spindle Grille – một thuật ngữ chỉ kiểu lưới hình con suốt lớn, mang lại vẻ mạnh mẽ và hiện đại. Trong phiên bản Heritage Edition, lưới này được mạ chrome bóng bẩy, kết hợp đèn pha LED BladeScan adaptive, có khả năng điều chỉnh chùm sáng thông minh để tránh chói cho xe ngược chiều. Thiết kế này không chỉ nâng cao tính thẩm mỹ mà còn cải thiện an toàn khi lái xe ban đêm.

Thiết kế đầu xe thể hiện sự sang trọng, với logo Lexus nổi bật và các đường nét khí động học giúp giảm lực cản gió. So với các thế hệ trước, phiên bản 2026 tinh tế hơn, sử dụng vật liệu nhẹ như nhôm để giảm trọng lượng, tạo cảm giác vững chãi nhưng linh hoạt. Điều này làm nổi bật mẫu xe trong phân khúc Mua bán ô tô Lexus.
Thân xe Lexus LS 500 kéo dài với chiều dài tổng thể 5.235 mm, tạo không gian rộng rãi bên trong mà vẫn giữ tỷ lệ cân đối. Các đường gân dập nổi chạy dọc thân xe, lấy cảm hứng từ nghệ thuật origami Nhật Bản, mang lại vẻ ngoài thanh lịch và mạnh mẽ. Phiên bản AWD Heritage Edition sở hữu màu sơn Ninety Noir độc quyền, một tông đen huyền bí với lớp phủ bóng cao cấp, giúp xe nổi bật dưới ánh nắng.

Gương chiếu hậu tích hợp camera 360 độ và đèn báo rẽ LED, hỗ trợ lái xe an toàn hơn trong đô thị chật hẹp. Lexus kết hợp yếu tố truyền thống với hiện đại, chẳng hạn tay nắm cửa ẩn giúp thân xe mượt mà, giảm tiếng ồn gió khi chạy tốc độ cao. Thiết kế này bền bỉ theo thời gian, lý tưởng cho những ai quan tâm đến giá xe ô tô trong phân khúc cao cấp.
Đuôi xe Lexus LS 500 2026 được thiết kế vuốt cong nhẹ, với cụm đèn hậu LED hình chữ L nối liền, tạo hiệu ứng ánh sáng 3D ấn tượng khi phanh hoặc rẽ. Ống xả kép mạ chrome đối xứng nhấn mạnh sức mạnh động cơ, trong khi cánh lướt gió nhỏ tích hợp giúp ổn định xe ở tốc độ cao. Phiên bản hybrid LS 500h có biểu tượng xanh lá để phân biệt, thể hiện cam kết thân thiện với môi trường.

Sự tinh tế ở đuôi xe thể hiện qua các chi tiết như logo LS 500 được khắc laser chính xác, mang lại cảm giác cao cấp. So với đối thủ, đuôi xe LS 500 ít phô trương hơn nhưng vẫn toát lên đẳng cấp, phù hợp với phong cách tối giản. Thiết kế này góp phần giữ giá trị xe lâu dài trong thị trường mua bán ô tô.
Mâm xe tiêu chuẩn của Lexus LS 500 là loại 19 inch đa chấu, nhưng phiên bản F Sport hoặc Heritage Edition nâng cấp lên 20 inch với thiết kế turbine bóng bẩy, mang lại vẻ ngoài thể thao. Lốp xe sử dụng loại run-flat từ Bridgestone hoặc Michelin, kích thước 245/45R20, đảm bảo an toàn nếu bị thủng mà không cần dừng ngay. Hệ thống treo khí nén adaptive (AVS) kết hợp mâm lốp này mang lại sự êm ái vượt trội trên đường xấu. Nên chọn mâm lớn để tăng độ bám đường nếu lái nhiều địa hình đô thị, đồng thời kiểm tra áp suất lốp định kỳ để tiết kiệm nhiên liệu.

Tap lô của Lexus LS 500 được bọc da cao cấp với chi tiết Kiriko – kỹ thuật cắt kính thủ công Nhật Bản, tạo hiệu ứng ánh sáng lung linh. Màn hình trung tâm 12.3 inch hỗ trợ Apple CarPlay không dây và Android Auto, dễ dàng kết nối điện thoại. Vô lăng đa chức năng bọc da Nappa, tích hợp nút bấm cảm ứng và lẫy chuyển số, mang lại cảm giác cầm nắm chắc chắn.

Tap lô thiết kế hướng về người lái, với HUD (Head-Up Display) chiếu thông tin lên kính chắn gió, giúp tập trung đường đi mà không rời mắt. So với các xe sang khác, vô lăng LS 500 ít nút bấm hơn, dễ sử dụng cho người mới, nhưng vẫn đầy đủ tính năng như sưởi ấm và điều chỉnh điện. Không gian này mang lại cảm giác như phòng khách sạn 5 sao.
Ghế ngồi của Lexus LS 500 sử dụng da semi-aniline cao cấp, với ghế trước chỉnh điện 28 hướng và chức năng massage 7 chương trình, giúp giảm mệt mỏi trên hành trình dài. Phiên bản Ottoman ở ghế sau biến hàng ghế này thành ghế VIP với tựa chân điện và màn hình giải trí riêng, lý tưởng cho chủ xe được chở bởi tài xế. Khoảng để chân rộng rãi nhờ chiều dài cơ sở 3.125 mm, phù hợp cho gia đình hoặc doanh nhân.

Từ đánh giá người dùng, ghế ngồi mang lại sự thoải mái tối đa, với hệ thống sưởi/làm mát và bộ nhớ vị trí. Ghế massage thực sự thay đổi trải nghiệm cho chuyến đi xa, nhưng ở phiên bản cơ bản, cần nâng cấp để có đầy đủ tính năng. Điểm mạnh này làm nổi bật mẫu xe trong mua bán ô tô Lexus LS 500.
Khoang hành lý của Lexus LS 500 có dung tích 480 lít, đủ chỗ cho 4 vali lớn hoặc bộ golf. Cửa cốp điện tự động, với cảm biến đá chân tiện lợi khi tay xách đầy đồ. Phiên bản hybrid LS 500h giảm nhẹ dung tích do pin, nhưng vẫn thực tế cho nhu cầu hàng ngày. Sàn cốp phẳng dễ sắp xếp đồ, và có lưới chắn để giữ an toàn khi phanh gấp.
Hệ thống giải trí trên Lexus LS 500 bao gồm màn hình 12.3 inch với giao diện Lexus Interface thân thiện, hỗ trợ điều khiển giọng nói và cập nhật OTA (Over-The-Air). Âm thanh Mark Levinson 23 loa, công suất 2.400W, mang lại trải nghiệm như rạp hát di động, với công nghệ chống ồn chủ động để cabin luôn yên tĩnh.

Màn hình kép 11.6 inch cho hàng ghế sau kết nối Bluetooth và USB-C, lý tưởng cho trẻ em xem phim hoặc doanh nhân làm việc. Từ review người dùng, hệ thống dễ sử dụng, nhưng nên cập nhật phần mềm định kỳ để tránh lag. Tính năng này nâng cao trải nghiệm cho những chuyến đi dài.
Lexus LS 500 trang bị Lexus Safety System+ 3.0, bao gồm PCS (Pre-Collision System) phát hiện người đi bộ và xe đạp, adaptive cruise control với Lane Tracing Assist (LTA) giữ làn tự động. Có 12 túi khí, camera 360 độ và Blind Spot Monitor (BSM) cảnh báo điểm mù.

Hệ thống đạt 5 sao an toàn từ NHTSA, giúp giảm rủi ro tai nạn lên đến 50%. Người dùng đánh giá LTA hoạt động mượt mà trên cao tốc, nhưng ở đường đô thị đông đúc, cần can thiệp thủ công đôi khi. Điều này làm tăng độ tin cậy cho gia đình.
Động cơ twin-turbo V6 3.5L của Lexus LS 500 sản sinh 416 mã lực và 599 Nm mô-men xoắn, kết hợp hộp số tự động 10 cấp mượt mà, cho khả năng tăng tốc 0-100 km/h chỉ trong 4.6 giây. Phiên bản AWD phân bổ lực kéo thông minh, phù hợp địa hình trơn trượt.
Động cơ cân bằng giữa sức mạnh và êm ái, với chế độ lái Eco/Sport+ tùy chỉnh. Phiên bản hybrid LS 500h thêm động cơ điện, tăng hiệu quả nhiên liệu mà không mất đi sức mạnh. Đây là yếu tố cốt lõi làm nên sức hút của mẫu xe.
Cảm giác lái của Lexus LS 500 êm ái như lướt trên mây, nhờ treo khí nén AVS điều chỉnh độ cứng theo tốc độ. Trên cao tốc, xe ổn định và ít rung lắc, nhưng ở đường đô thị, có chút lag khi tăng tốc từ dừng. Người dùng trên các diễn đàn khen ngợi sự thoải mái, với chia sẻ rằng ghế massage giúp quên mệt mỏi sau nhiều giờ lái.

Tuy nhiên, một số nhận xét rằng xe ít thể thao hơn so với BMW, phù hợp hơn cho lái thư giãn. Từ các bài đăng trên X, nhiều người nhấn mạnh trải nghiệm mượt mà, kết hợp luxury và performance xuất sắc. Cảm giác lái này mang lại sự tự tin và an toàn.
Để dễ hình dung, Lexus LS 500 2026 được so sánh với Mercedes S-Class, BMW 7 Series và Audi A8 – những đối thủ hàng đầu. Dựa trên specs mới nhất, LS 500 nổi bật về độ tin cậy và giá trị lâu dài.
| Tiêu chí | Lexus LS 500 | Mercedes S-Class | BMW 7 Series | Audi A8 |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ | V6 twin-turbo 416 hp | Inline-6 hybrid 429 hp | Inline-6 375 hp | V6 turbo 335 hp |
| Giá khởi điểm (USD) | $99,280 (Heritage) | $114,500 | $96,400 | $88,900 |
| Tiêu thụ nhiên liệu (combined mpg) | 21 | 21 | 22 | 22 |
| Dung tích cốp | 480L | 510L | 540L | 505L |
| Đánh giá an toàn (NHTSA) | 5 sao | 5 sao | 5 sao | 5 sao |
| Độ tin cậy (Consumer Reports) | Cao (5/5) | Trung bình | Thấp | Trung bình |
LS 500 vượt trội về reliability và nội thất thủ công, nhưng S-Class dẫn đầu công nghệ.
Mức tiêu hao nhiên liệu theo EPA cho Lexus LS 500 đạt 17 mpg city, 27 mpg highway, combined 21 mpg. Thực tế, các nguồn ghi nhận 28 mpg highway, với người dùng báo cáo 32-35 mpg freeway và 18-19 mpg city – khá tiết kiệm cho xe sang cỡ lớn.
Chi phí bảo dưỡng ước tính trung bình 324 USD/năm, với thay dầu khoảng 100-200 USD mỗi 10.000 km. Lỗi vặt hiếm gặp, chủ yếu là actuator cửa (khoảng 4.000 USD nếu hỏng), nhưng bảo hành Lexus hỗ trợ tốt. So với đối thủ, chi phí thấp hơn nhờ độ bền cao.
Mẹo sử dụng hiệu quả: Chọn chế độ Eco để tiết kiệm xăng 10-15%; kiểm tra lốp định kỳ giảm hao mòn; cập nhật phần mềm OTA miễn phí tối ưu công nghệ. Lái chậm rãi ở đô thị để tận hưởng massage ghế.
Tại Tinbanxe.vn, Lexus LS 500 được đánh giá là mẫu xe sang đáng đầu tư nhất năm 2026, với điểm số 9/10 về luxury và reliability. Thiết kế tinh tế, động cơ mạnh mẽ và nội thất như cung điện khiến xe vượt trội cho nhu cầu hàng ngày hoặc kinh doanh. Mặc dù giá cao, giá trị resale giữ 60-70% sau 5 năm làm bù đắp.
Mẫu xe phù hợp cho lái thư giãn, với ít lỗi và thoải mái cao từ user reviews. Đây là lựa chọn truyền cảm hứng cho những ai tìm kiếm sự tinh tế.
Lexus LS 500 2026 là kiệt tác kết hợp di sản và công nghệ, mang lại trải nghiệm lái xe đỉnh cao. Đây là lựa chọn không thể bỏ qua tại Tinbanxe.vn cho sedan sang đáng tin cậy.
Khoảng giá: 2.62 tỷ
Khoảng giá: 6.2 tỷ
Khoảng giá: 4.94 tỷ
Khoảng giá: 7.29 tỷ - 8.71 tỷ
Khoảng giá: 2.62 tỷ
Khoảng giá: 468 triệu - 568 triệu
Khoảng giá: 4.9 tỷ
Khoảng giá: 1.5 tỷ
Khoảng giá: 8.2 tỷ - 8.2 tỷ
Khoảng giá: 1.29 tỷ
Khoảng giá: 2.43 tỷ
Khoảng giá: 7.62 tỷ - 17.38 tỷ
| Tên phiên bản | LS 5007.65 | LS500h8.36 |
|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | ||
| Kiểu động cơ | V6, D4-S, Twin turbo | V6, D4-S |
| Dung tích (cc) | 3.445 | 3.456 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 415/6000 | 295/6600 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 599/1600-4800 | 350/5100 |
| Hộp số | 10AT | Multi stage HV |
| Hệ dẫn động | RWD | RWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 9,15 | 6,7 |
| Kích thước/trọng lượng | ||
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 5235 x 1900 x 1450 | 5235 x 1900 x 1450 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.125 | 3.125 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 165 | 169 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.700 | 5.700 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 440 | 440 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 82 | 82 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2235-2290 | 2.295 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.670 | 2.725 |
| Lốp, la-zăng | 245/45R20 | 245/45R20 màu đen |
| Hệ thống treo/phanh | ||
| Treo trước | Khí nén/Air | Khí nén/Air |
| Treo sau | Khí nén/Air | Khí nén/Air |
| Phanh trước | Đĩa 18"/18" Disk | Đĩa 18"/18" Disk |
| Phanh sau | Đĩa 17"/17" Disk | Đĩa 17"/17" Disk |
| Ngoại thất | ||
| Ăng ten vây cá | Không | Không |
| Cốp đóng/mở điện | Có | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Có | Có |
| Đèn chiếu xa | 3L LED | 3L LED |
| Đèn chiếu gần | 3L LED | 3L LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không | Có |
| Đèn hậu | LED | LED |
| Đèn phanh trên cao | Không | Không |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện | Chỉnh điện |
| Sấy gương chiếu hậu | Có | Có |
| Gạt mưa tự động | Không | Không |
| Nội thất | ||
| Chất liệu bọc ghế | Da Semi | Da Semi |
| Điều chỉnh ghế lái | 28 way | 28 way |
| Nhớ vị trí ghế lái | 3 position | 3 position |
| Massage ghế lái | Có | Có |
| Điều chỉnh ghế phụ | 28 way | 28 way |
| Massage ghế phụ | Có | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Có | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Có | Có |
| Sưởi ấm ghế lái | Có | Có |
| Sưởi ấm ghế phụ | Có | Có |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Không | Không |
| Hàng ghế thứ hai | Ghế Ottoman | |
| Chìa khoá thông minh | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có |
| Điều hoà | 3 vùng Chức năng lọc bụi phấn hoa, nano-e, tự động thay đổi chế độ lấy gió | 3 vùng Chức năng lọc bụi phấn hoa, nano-e, tự động thay đổi chế độ lấy gió |
| Cửa gió hàng ghế sau | Không | Không |
| Cửa sổ trời | Có | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không | Không |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không | Không |
| Tựa tay hàng ghế trước | Không | Không |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có | Có |
| Màn hình giải trí | Display 12.3" | Display 12.3" |
| Kết nối Apple CarPlay | Có | Có |
| Kết nối Android Auto | Có | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Không | Không |
| Đàm thoại rảnh tay | Không | Không |
| Hệ thống loa | 23 | 23 |
| Phát WiFi | Không | Không |
| Kết nối AUX | Có | Có |
| Kết nối USB | Có | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có |
| Radio AM/FM | Có | Có |
| Sạc không dây | Không | Không |
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Nhiều chế độ lái | Có | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có | Có |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không | Không |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Có | Có |
| Kiểm soát gia tốc | Không | Không |
| Phanh tay điện tử | Có | Không |
| Giữ phanh tự động | Không | Không |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không | Không |
| Công nghệ an toàn | ||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Có |
| Cảm biến lùi | 1 | 1 |
| Camera lùi | Không | Không |
| Camera 360 | Có | Có |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Có | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có | Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Không | Không |
| Số túi khí | 12 | 12 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có |