| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| GL | 520,000,000 | 598,397,000 | 587,997,000 | 579,337,000 | 584,537,000 | 584,537,000 | 584,537,000 | 584,537,000 | 584,537,000 | 584,537,000 | 584,537,000 | 574,137,000 |
| GLX | 599,000,000 | 686,877,000 | 674,897,000 | 667,027,000 | 673,017,000 | 673,017,000 | 673,017,000 | 673,017,000 | 673,017,000 | 673,017,000 | 673,017,000 | 661,037,000 |
| GLX Plus | 649,000,000 | 742,877,000 | 729,897,000 | 722,527,000 | 729,017,000 | 729,017,000 | 729,017,000 | 729,017,000 | 729,017,000 | 729,017,000 | 729,017,000 | 716,037,000 |
Suzuki Fronx là mẫu SUV lai Coupe (Coupe-SUV) thuộc phân khúc B-SUV, được phát triển dựa trên nền tảng khung gầm Heartect nổi tiếng của dòng Baleno. Đây là dòng xe đánh dấu sự chuyển mình mạnh mẽ của Suzuki về mặt thiết kế, thoát khỏi vẻ trung tính thường thấy để hướng tới sự trẻ trung, thể thao và cá tính hơn. Tại thị trường Việt Nam, nếu được ra mắt chính thức, Suzuki Fronx sẽ là đối thủ trực tiếp phả hơi nóng vào Toyota Raize, Kia Sonet và Hyundai Venue nhờ lợi thế về động cơ Mild-Hybrid tiết kiệm nhiên liệu và thiết kế "Baby Grand Vitara" ấn tượng.
Suzuki Fronx sở hữu ngôn ngữ thiết kế "Crafted Futurism" mới nhất của hãng xe Nhật Bản, mang đến một diện mạo vừa cơ bắp của SUV, vừa mượt mà của một chiếc Coupe. Kích thước tổng thể của xe (Dài x Rộng x Cao) lần lượt là 3.995 x 1.765 x 1.550 (mm), cùng chiều dài cơ sở 2.520 mm. Điểm nhấn quan trọng nhất chính là khoảng sáng gầm xe lên tới 190mm, một con số lý tưởng cho điều kiện đường xá hỗn hợp và hay ngập nước tại các đô thị lớn ở Việt Nam.
| Góc nghiêng của xe Suzuki Fronx | Đèn xe Suzuki Fronx |
![]() |
![]() |
Tổng thể ngoại hình của Fronx không vuông vức như Jimny hay thực dụng như XL7, mà nó mang hơi thở hiện đại, hướng tới nhóm khách hàng trẻ tuổi hoặc các gia đình nhỏ yêu thích sự khác biệt. Sự cân đối giữa tỷ lệ đầu xe, thân xe và phần mái vuốt dốc về phía sau tạo nên hiệu ứng thị giác khí động học rất tốt, giúp chiếc xe trông trường dáng hơn kích thước thực tế dưới 4 mét của nó.
Phần đầu xe Suzuki Fronx gây ấn tượng mạnh với lưới tản nhiệt NEXWave mạ chrome to bản, tạo hình lục giác mở rộng sang hai bên, mang đậm dấu ấn của đàn anh Grand Vitara. Cụm đèn pha được thiết kế tách biệt theo xu hướng hiện đại: dải đèn LED định vị ban ngày (DRL) sắc sảo nằm phía trên, trong khi cụm đèn pha chính dạng LED đa khoang được đặt thấp xuống phía dưới hốc cản trước. Cách bố trí này không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn giảm thiểu độ chói cho xe đối diện.
Cản trước của xe được thiết kế dày dặn với tấm ốp bảo vệ gầm màu bạc to bản, nhấn mạnh chất SUV khỏe khoắn. Các đường gân dập nổi trên nắp ca-pô chạy dọc xuống lưới tản nhiệt giúp tăng thêm vẻ cơ bắp và cứng cáp. Hệ thống đèn pha của Fronx cũng được trang bị tính năng tự động bật/tắt và tính năng "Follow me home", giúp người lái dễ dàng quan sát khi rời khỏi xe trong điều kiện thiếu sáng.
Nhìn từ bên hông, Suzuki Fronx thể hiện rõ nét đặc trưng của một chiếc Coupe-SUV với phần mái vuốt dốc nhẹ nhàng về phía đuôi xe. Thiết kế này giúp chiếc xe trông năng động và thể thao hơn hẳn so với các đối thủ có dáng hình hộp như Toyota Raize. Các đường gân dập nổi chạy dọc thân xe kết hợp với vòm bánh xe được ốp nhựa đen vuông vức tạo nên sự khỏe khoắn cần thiết cho một chiếc xe gầm cao.
Gương chiếu hậu của Fronx được sơn cùng màu thân xe, tích hợp đèn báo rẽ dạng LED và có tính năng chỉnh/gập điện. Tay nắm cửa mạ chrome (tùy phiên bản) tạo điểm nhấn sang trọng. Cột C được thiết kế với một ốp nhựa đen bóng tạo hiệu ứng "mui bay", giúp chiếc xe trông thanh thoát hơn. Tỷ lệ kính và thân xe được cân chỉnh hài hòa, đảm bảo tầm nhìn tốt cho người lái nhưng vẫn giữ được sự riêng tư cho hành khách phía sau.
Đuôi xe là khu vực nhận được nhiều lời khen ngợi nhất trên Suzuki Fronx. Điểm nhấn chủ đạo là dải đèn hậu LED chạy ngang hết chiều rộng đuôi xe, một xu hướng thiết kế thường thấy trên các dòng xe sang như Porsche hay Audi. Cụm đèn này không chỉ giúp xe nổi bật vào ban đêm mà còn tạo cảm giác bề ngang xe rộng hơn.
| Đuôi xe Suzuki Fronx | |
![]() |
![]() |
Cánh lướt gió phía sau tích hợp đèn phanh trên cao mang lại vẻ thể thao, đồng thời cải thiện tính khí động học. Cản sau cũng được thiết kế to bản với ốp màu bạc tương tự cản trước, tích hợp đèn phản quang và hốc biển số được đặt thấp. Thiết kế đuôi xe dốc giúp Fronx trông gọn gàng và linh hoạt, tuy nhiên điều này cũng đặt ra câu hỏi về không gian phía trên đầu cho hàng ghế sau, điều mà chúng ta sẽ phân tích kỹ hơn ở phần nội thất.
Suzuki Fronx được trang bị bộ mâm hợp kim đúc 16 inch với thiết kế hình học cắt vát kim cương hai tông màu đen - phay bóng rất bắt mắt. Họa tiết lazang này khá phức tạp và hiện đại, phù hợp với tổng thể thiết kế của xe.
Đi kèm với bộ mâm là lốp có kích thước 195/60 R16. Thông số lốp này được đánh giá là phù hợp cho một mẫu B-SUV đô thị, đảm bảo độ êm ái khi di chuyển qua các gờ giảm tốc và đủ độ bám đường khi vận hành ở tốc độ cao. Hốc bánh xe rộng rãi cũng cho phép người dùng có thể nâng cấp lên các loại lốp đa địa hình nếu có nhu cầu di chuyển ở những cung đường xấu hơn.
Bước vào khoang nội thất, Suzuki Fronx mang đến cảm giác quen thuộc nếu bạn đã từng trải nghiệm chiếc Suzuki Baleno mới, nhưng được nâng cấp với tông màu và vật liệu cao cấp hơn. Phong cách thiết kế nội thất đi theo hướng thực dụng nhưng không kém phần hiện đại với tông màu đen phối đỏ mận và các chi tiết giả kim loại màu bạc, tạo nên không gian cabin khá sang trọng so với tầm giá.
Mặc dù vẫn sử dụng nhiều vật liệu nhựa cứng – điều khó tránh khỏi ở phân khúc xe bình dân, nhưng độ hoàn thiện và lắp ráp của Suzuki rất chắc chắn, không có tiếng ọp ẹp hay các chi tiết thừa. Không gian nội thất được tối ưu hóa theo triết lý "Man Maximum, Machine Minimum" của Suzuki, giúp mang lại sự rộng rãi đáng ngạc nhiên cho một chiếc xe có chiều dài dưới 4m.
Khu vực tap-lô nổi bật với màn hình giải trí trung tâm đặt nổi kích thước 9 inch, hỗ trợ kết nối đa phương tiện. Thiết kế tap-lô dạng xếp tầng với các đường lượn sóng mềm mại, kết hợp các mảng màu tương phản giúp khu vực lái trông sinh động hơn. Các cửa gió điều hòa trung tâm được đặt gọn gàng phía dưới màn hình, trong khi cụm điều khiển điều hòa tự động vẫn giữ lại các phím vật lý dạng lẫy rất dễ thao tác khi đang lái xe.
| Táp lô xe Suzuki Fronx | Vô lăng xe Suzuki Fronx |
![]() |
![]() |
Vô lăng của Fronx là loại 3 chấu bọc da, thiết kế dạng D-cut thể thao ở đáy, mang lại cảm giác cầm nắm đầm chắc và thú vị. Trên vô lăng tích hợp đầy đủ các phím chức năng như đàm thoại rảnh tay, điều chỉnh âm lượng và hệ thống kiểm soát hành trình. Phía sau vô lăng là cụm đồng hồ Analog truyền thống kết hợp với màn hình hiển thị đa thông tin TFT màu ở giữa, hiển thị rõ nét các thông số vận hành, mức tiêu hao nhiên liệu và trạng thái của hệ thống Hybrid.
Hệ thống ghế ngồi trên Suzuki Fronx được bọc nỉ cao cấp hoặc da pha nỉ (tùy phiên bản), với tông màu phối hợp hài hòa với tap-lô. Ghế lái có khả năng chỉnh cơ 6 hướng, thiết kế ôm lưng và có đệm hông dày dặn, giúp người lái giữ vững tư thế khi vào cua. Tuy nhiên, việc thiếu vắng tính năng chỉnh điện cho ghế lái có thể là một điểm trừ nhỏ so với một số đối thủ cạnh tranh trong phân khúc.
Hàng ghế sau là một điểm cộng lớn của Fronx. Dù có thiết kế mái dốc Coupe, nhưng Suzuki đã khéo léo hạ thấp điểm đặt hông ghế sau và làm mỏng lưng ghế trước, giúp khoảng để chân rất dư dả cho người cao 1m75. Khoảng sáng trần xe ở hàng ghế sau vẫn đủ dùng, không quá bí bách như lo ngại ban đầu. Hàng ghế này cũng được trang bị 3 tựa đầu riêng biệt, bệ tỳ tay trung tâm và cửa gió điều hòa riêng, cùng cổng sạc USB, đảm bảo sự thoải mái cho các chuyến đi dài.
Khoang hành lý của Suzuki Fronx có dung tích tiêu chuẩn khoảng 308 lít. Con số này không quá ấn tượng khi so sánh với Toyota Raize (369 lít) hay Kia Sonet (392 lít). Đây là sự đánh đổi bắt buộc cho thiết kế đuôi xe vuốt dốc thời trang.
Tuy nhiên, khoang hành lý được thiết kế vuông vức, miệng cốp rộng và ngưỡng cửa cốp không quá cao, giúp việc xếp dỡ hành lý khá thuận tiện. Khi cần thêm không gian, hàng ghế sau có thể gập theo tỷ lệ 60:40, mở rộng dung tích chứa đồ lên đáng kể, đủ sức chứa các vật dụng cồng kềnh như xe đạp trẻ em hay bộ gậy golf. Dưới sàn cốp là lốp dự phòng và bộ dụng cụ sửa chữa tiêu chuẩn.
Suzuki Fronx không chỉ bán "cái mã" bên ngoài mà còn được trang bị hàm lượng công nghệ khá dồi dào, xóa bỏ định kiến về những chiếc xe Suzuki "nghèo nàn" trang bị trước đây. Hãng xe Nhật Bản đã lắng nghe người dùng hơn khi tích hợp những tính năng hiện đại, đáp ứng nhu cầu kết nối và an toàn ngày càng cao của khách hàng Việt.
Điểm nhấn công nghệ trên Fronx là sự tập trung vào trải nghiệm người lái và khả năng kết nối không dây. Hệ thống giải trí và các tiện ích hỗ trợ lái được thiết kế để hoạt động mượt mà, trực quan, giảm thiểu sự xao nhãng khi vận hành xe.
Trung tâm giải trí là màn hình cảm ứng 9 inch độ phân giải HD (SmartPlay Pro+), hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây – một tính năng cực kỳ hữu ích và tiện lợi, giúp khoang lái gọn gàng hơn khi không cần dây cáp loằng ngoằng. Hệ thống âm thanh 6 loa của Arkamys được tinh chỉnh để mang lại chất lượng âm thanh vòm khá tốt, với âm bass chắc và âm treble rõ ràng.
| Màn hình trên xe Suzuki Fronx | Sạc không dây trên xe Suzuki Fronx |
![]() |
![]() |
Ngoài ra, Fronx còn sở hữu những tiện nghi cao cấp hiếm thấy trong phân khúc như: Màn hình hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) giúp người lái theo dõi tốc độ, vòng tua và chỉ dẫn đường mà không cần rời mắt khỏi đường; Sạc điện thoại không dây chuẩn Qi; Cổng sạc nhanh USB Type-A và Type-C cho cả hai hàng ghế; Chìa khóa thông minh và Khởi động bằng nút bấm (Start/Stop). Ứng dụng Suzuki Connect cũng cho phép chủ xe quản lý tình trạng xe, định vị và nhận cảnh báo từ xa qua điện thoại thông minh.
Về an toàn, Suzuki Fronx được xây dựng trên nền tảng khung gầm Heartect sử dụng thép cường lực cao, giúp hấp thụ và phân tán lực tác động hiệu quả khi xảy ra va chạm. Xe được trang bị tới 6 túi khí (trên bản cao cấp), bao gồm túi khí rèm, đảm bảo an toàn tối đa cho mọi vị trí ngồi.
| Camera trên xe Suzuki Fronx | Túi khí trên xe Suzuki Fronx |
![]() |
![]() |
| Hệ thống hỗ trợ lái xe Suzuki Fronx | Hệ thống đèn trên xe Suzuki Fronx |
![]() |
![]() |
| Kiểm soát hành trình khi lái xe Suzuki Fronx | Phanh khẩn cấp của xe Suzuki Fronx |
![]() |
![]() |
Các tính năng an toàn chủ động tiêu chuẩn bao gồm: Hệ thống cân bằng điện tử (ESP), Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), Phân phối lực phanh điện tử (EBD), Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) và Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (Hill Hold Assist). Đặc biệt, Fronx còn được trang bị Camera 360 độ sắc nét, hỗ trợ đắc lực cho việc xoay trở trong các con ngõ hẹp hay khi lùi chuồng tại các đô thị đông đúc như Hà Nội hay TP.HCM. Cảm biến lùi và gương chiếu hậu chống chói tự động cũng là những trang bị tiêu chuẩn hữu ích.
Khả năng vận hành của Suzuki Fronx là sự kết hợp giữa tính linh hoạt trong đô thị và sự ổn định trên đường trường. Nhờ trọng lượng xe nhẹ (chỉ khoảng dưới 1 tấn) kết hợp với động cơ công nghệ mới, Fronx hứa hẹn mang lại trải nghiệm lái thú vị và đặc biệt là khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội – vốn là DNA của thương hiệu Suzuki.
Tại thị trường quốc tế (và khả năng cao là bản về Việt Nam), Suzuki Fronx cung cấp 2 tùy chọn động cơ. Thứ nhất là động cơ xăng 1.2L Dualjet 4 xi-lanh hút khí tự nhiên, sản sinh công suất khoảng 89 mã lực và mô-men xoắn 113 Nm. Tùy chọn thứ hai, hấp dẫn hơn, là động cơ 1.0L Boosterjet Turbo tăng áp, kết hợp với hệ thống Mild-Hybrid (SHVS) 48V. Cỗ máy này cho công suất khoảng 100 mã lực và mô-men xoắn cực đại 147 Nm.
| Động cơ xe Suzuki Fronx | Hộp số trên xe Suzuki Fronx |
![]() |
![]() |
Động cơ 1.0L Turbo Mild-Hybrid đi kèm với hộp số tự động 6 cấp (6AT) có lẫy chuyển số sau vô lăng, thay vì hộp số CVT hay 4AT cũ kỹ. Hệ thống Mild-Hybrid với mô tơ điện hỗ trợ không chỉ giúp xe tăng tốc mượt mà hơn ở dải tua thấp (giảm độ trễ Turbo) mà còn giúp tái tạo năng lượng khi phanh, đóng góp lớn vào việc giảm mức tiêu hao nhiên liệu. Đây là lợi thế cạnh tranh cực lớn của Fronx khi giá xăng dầu luôn biến động.
Cầm lái Suzuki Fronx, ấn tượng đầu tiên là tầm quan sát thoáng đãng nhờ vị trí ngồi cao và cột A được thiết kế gọn gàng. Trong phố, vô lăng trợ lực điện nhẹ nhàng giúp việc luồn lách qua các đám đông giờ tan tầm trở nên nhàn nhã. Bán kính quay vòng nhỏ (khoảng 4.9m) là vũ khí lợi hại để xoay đầu xe trong phố hẹp.
Khi ra đường trường, động cơ 1.0L Turbo thể hiện sức mạnh khá tốt. Chân ga nhạy, xe tăng tốc dứt khoát khi cần vượt. Hộp số 6 cấp chuyển số mượt mà và thông minh, hiểu ý người lái. Hệ thống treo của Fronx được tinh chỉnh theo hướng trung tính: đủ mềm để dập tắt các dao động từ ổ gà, gờ giảm tốc nhưng vẫn đủ cứng vững để giữ thân xe ổn định khi vào cua hay chạy tốc độ cao trên cao tốc. Khả năng cách âm của xe ở mức khá trong phân khúc, tiếng gió và tiếng lốp chỉ vọng vào rõ rệt khi vận tốc vượt quá 100 km/h.
Để có cái nhìn khách quan, dưới đây là bảng so sánh nhanh Suzuki Fronx (dự kiến bản 1.0 Turbo) với các đối thủ cùng phân khúc:
| Tiêu chí | Suzuki Fronx 1.0 Turbo | Toyota Raize | Kia Sonet 1.5 Premium |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 1.0L Turbo + Mild Hybrid | 1.0L Turbo | 1.5L Hút khí tự nhiên |
| Công suất | ~100 HP | 98 HP | 113 HP |
| Mô-men xoắn | 147 Nm | 140 Nm | 144 Nm |
| Hộp số | 6AT (có lẫy chuyển số) | D-CVT | IVT (CVT) |
| Kích thước (DxRxC) | 3.995 x 1.765 x 1.550 mm | 4.030 x 1.710 x 1.605 mm | 4.120 x 1.790 x 1.642 mm |
| Khoảng sáng gầm | 190 mm | 200 mm | 205 mm |
| Tiện nghi nổi bật | HUD, Cam 360, Apple CarPlay không dây | Lẫy chuyển số, màn hình 9 inch | Cửa sổ trời, Sạc không dây, Ghế điện |
| An toàn | 6 túi khí, ESP | Cảnh báo điểm mù, 6 túi khí | 6 túi khí, Cảm biến áp suất lốp |
Nhận xét: Fronx thắng thế về công nghệ vận hành (Hybrid, hộp số có cấp) và thiết kế Coupe độc đáo. Raize mạnh về thương hiệu và không gian trần xe. Sonet dẫn đầu về trang bị "đồ chơi" và sức mạnh động cơ hút khí tự nhiên.
Nhờ công nghệ Mild-Hybrid (SHVS) và trọng lượng nhẹ, Suzuki Fronx là một trong những mẫu xe tiết kiệm nhiên liệu nhất phân khúc.
Đây là những con số cực kỳ kinh tế, giúp chủ xe tiết kiệm hàng triệu đồng tiền xăng mỗi tháng so với các đối thủ sử dụng động cơ 1.5L thông thường.
Xe Suzuki nổi tiếng với độ bền bỉ "nồi đồng cối đá". Chi phí bảo dưỡng định kỳ của Suzuki thuộc hàng thấp nhất thị trường Việt Nam (chỉ tương đương hoặc thấp hơn Toyota). Các mốc bảo dưỡng nhỏ (5.000km) thường chỉ tốn khoảng 500.000 - 800.000 VNĐ.
Về lỗi vặt, nền tảng Heartect và động cơ K-Series đã được kiểm chứng qua nhiều năm (trên Swift, Ertiga) nên rất ít hỏng hóc. Tuy nhiên, người dùng cần lưu ý vệ sinh kim phun định kỳ đối với động cơ Turbo và kiểm tra hệ thống pin Hybrid theo khuyến cáo hãng.
Suzuki Fronx là một làn gió mới đầy thú vị trong phân khúc B-SUV vốn đang dần bão hòa với các thiết kế hình hộp. Chiếc xe này là minh chứng cho thấy Suzuki đã biết cách làm đẹp, biết cách chiều chuộng khách hàng bằng công nghệ mà vẫn giữ được giá trị cốt lõi là sự bền bỉ và tiết kiệm.
Tại Tinbanxe.vn, chúng tôi đánh giá Fronx là lựa chọn "đáng tiền" cho những khách hàng trẻ, những người sống ở đô thị cần một chiếc xe gầm cao linh hoạt, ngoại hình bắt mắt để đi làm hàng ngày và đủ mạnh mẽ, tiết kiệm cho những chuyến đi chơi xa cuối tuần. Nếu mức giá khi về Việt Nam được định vị hợp lý (quanh mốc 600 triệu đồng), Fronx hoàn toàn có thể trở thành "gà đẻ trứng vàng" mới của Suzuki.
Suzuki Fronx không chỉ là một chiếc Baleno nâng gầm. Nó là sự tổng hòa thông minh giữa thiết kế cảm xúc và kỹ thuật thực dụng. Động cơ Turbo Mild-Hybrid là vũ khí bí mật giúp Fronx tạo ra sự khác biệt về trải nghiệm lái và kinh tế vận hành. Nếu bạn có thể chấp nhận khoang hành lý hơi khiêm tốn để đổi lấy một ngoại hình Coupe sành điệu, Fronx là chiếc xe dành cho bạn.
Thiết kế Coupe-SUV thời thượng, khác biệt và thu hút ánh nhìn.
Động cơ Mild-Hybrid 1.0L Turbo vận hành mượt mà, siêu tiết kiệm nhiên liệu.
Trang bị tiện nghi vượt trội: HUD, Camera 360, Sạc không dây, Apple CarPlay không dây.
Khoảng sáng gầm 190mm linh hoạt cho nhiều điều kiện địa hình.
Chi phí bảo dưỡng, sửa chữa thấp, phụ tùng sẵn có.
Dung tích khoang hành lý (308L) nhỏ hơn so với các đối thủ cùng phân khúc.
Không gian trần xe hàng ghế sau có thể hơi thấp với người cao trên 1m80 do mái dốc.
Thiếu một số tính năng ADAS cao cấp (như phanh khẩn cấp tự động, giữ làn đường).
Chưa có cửa sổ trời (với một số khách hàng Việt đây là tiêu chí quan trọng).
Khoảng giá: 789 triệu
Khoảng giá: 599 triệu - 640 triệu
Khoảng giá: 539 triệu - 678 triệu
Khoảng giá: 779 triệu
Khoảng giá: 99 triệu - 909 triệu
Khoảng giá: 599 triệu - 649 triệu
Khoảng giá: 1.74 tỷ
Khoảng giá: 4.2 tỷ - 7.54 tỷ
Khoảng giá: 99 triệu - 909 triệu
Khoảng giá: 459 triệu - 499 triệu
Khoảng giá: 439 triệu - 469 triệu
Khoảng giá: 699 triệu
| Tên phiên bản | GL520 | GLX599 | GLX Plus649 |
|---|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | |||
| Kiểu động cơ | K15B | ||
| Dung tích (cc) | 1.462 | ||
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 103/6.000 | ||
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 135/4.400 | ||
| Hộp số | AT 4 cấp | ||
| Hệ dẫn động | FWD | ||
| Loại nhiên liệu | Xăng | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 5,9 | ||
| Kích thước/trọng lượng | |||
| Số chỗ | 5 | ||
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 3.995 x 1.765 x 1.550 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.520 | ||
| Khoảng sáng gầm (mm) | 170 | ||
| Bán kính vòng quay (mm) | 4,8 | ||
| Lốp, la-zăng | 195/60 R16 | ||
| Hệ thống treo/phanh | |||
| Treo trước | Mac Pherson | ||
| Treo sau | Thanh dầm xoắn | ||
| Phanh trước | Đĩa | ||
| Phanh sau | Tang trống | ||
| Ngoại thất | |||
| Đèn chiếu xa | LED | ||
| Đèn chiếu gần | LED | ||
| Đèn ban ngày | LED | ||
| Đèn hậu | LED | ||
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện | ||
| Nội thất | |||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | ||
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ | ||
| Bảng đồng hồ tài xế | |||
| Chất liệu bọc vô-lăng | Nhựa | ||
| Điều hoà | Chỉnh cơ | ||
| Màn hình giải trí | 7 inch | ||
| Hệ thống loa | 4 | ||
| Kết nối điện thoại thông minh | Có | ||
| Hỗ trợ vận hành | |||
| Trợ lực vô-lăng | Điện | ||
| Công nghệ an toàn | |||
| Số túi khí | 6 | ||
| Cảm biến lùi | Có | ||
| Khóa cửa trung tâm | Có | ||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Không | ||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Không | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | ||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | ||
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | ||
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Không | ||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | ||
| Hỗ trợ đổ đèo | Không | ||
| Cảnh báo điểm mù | Không | ||
| Camera lùi | Không | ||
| Camera 360 | Không | ||
| Cảnh báo chệch làn đường | Không | ||
| Hỗ trợ giữ làn | Không | ||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Không | ||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không | ||
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không | ||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Không | ||
| Cảm biến áp suất lốp | Không | ||
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Không | ||
| Cảnh báo tiền va chạm | Không | ||
| Ổn định thân xe khi gió thổi ngang | Không | ||
| Hỗ trợ chuyển làn | Không | ||
| Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) | Không | ||
| Thông báo xe phía trước khởi hành | Không | ||
| Tự động chuyển làn | Không | ||
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | Không | ||
| Nhận diện biển báo giao thông | Không | ||
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | Không | ||
| Kiểm soát hành trình trên đường địa hình | Không | ||
| Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) | Không | ||
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Có | ||
| Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm | Không | ||
| Hệ thống đèn pha tự động AHB | Không | ||
| Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) | Không | ||
| Hỗ trợ lái xe khi tắc đường | Không | ||
| Đèn trước mở rộng góc chiếu khi đánh lái AFS | Không | ||
| Hệ thống hỗ trợ lái trên đường cao tốc và kẹt xe CTS | Không | ||
| Chức năng chống lật (ROM) | Không | ||