So sánh Isuzu Dmax và Toyota Hilux

So sánh Isuzu Dmax và Toyota Hilux

So sánh Isuzu Dmax và Toyota Hilux

So sánh Isuzu D-Max vs Toyota Hilux
Type Z 1.9 4x4 AT
2.4 4x2 AT
Giá niêm yết
850
852
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
RZ4E Common rail, Intercooler, VGS Turbo, 1.9L, i4
2GD-FTV (2.4L)
Dung tích (cc)
1.898
2.393
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
350/1800-3600
400/1600
Hộp số
Tự động 6 cấp
6AT
Hệ dẫn động
4WD
RWD
Loại nhiên liệu
Diesel
Diesel
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
150/3600
147/3400
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
5265 x 1870 x 1790
5325 x 1855 x 1815
Chiều dài cơ sở (mm)
3.125
3.085
Khoảng sáng gầm (mm)
240
286
Bán kính vòng quay (mm)
6,1
6.400
Trọng lượng bản thân (kg)
1.945
1.915
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.680
2.810
Lốp, la-zăng
265/60R18
265/65R17
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
76
80
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn, giảm chấn thuỷ lực
Tay đòn kép
Treo sau
Nhíp
Nhíp lá
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Tang trống
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Bi LED Projector
LED Projector
Đèn chiếu gần
Bi LED Projector
LED Projector
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn hậu
LED
Bóng thường/Bulb
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện
Chỉnh điện
Gạt mưa tự động
Không
Ăng ten vây cá
Không
Cốp đóng/mở điện
Không
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Sấy gương chiếu hậu
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ/Fabric
Điều chỉnh ghế lái
Có (08 hướng)
Chỉnh cơ 6 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
0
Chỉnh cơ 4 hướng
Điều chỉnh ghế phụ
0
0
Bảng đồng hồ tài xế
Màn hình analog kết hợp digital, 4.2 inch
TFT 4,2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Urethane
Hàng ghế thứ hai
Gập 60/40
Chìa khoá thông minh
Không
Khởi động nút bấm
Không
Điều hoà
Tự động (02 vùng)
1
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 9 inch
Cảm ứng 7 inch
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
8
6
Kết nối AUX
Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Không
Cửa kính một chạm
Có (ghế lái)
Ghế lái
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Không
Phát WiFi
Không
Không
Massage ghế lái
Không
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Không
Phanh tay điện tử
Không
Không
Giữ phanh tự động
Không
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Nhiều chế độ lái
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Trợ lực vô-lăng
Thủy lực
Thủy lực biến thiên theo tốc độ
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảm biến lùi
1
1
Camera lùi
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Không
Camera 360
Không
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Số túi khí
7
7
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây