Mercedes GLS 450 2026 là mẫu suv 7 chỗ hạng sang cỡ lớn của nhà Mercedes được ra mắt tại New York Auto Show 2019.
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| 450 4MATIC | 5,249,000,000 | 5,894,877,000 | 5,789,897,000 | 5,828,527,000 | 5,881,017,000 | 5,881,017,000 | 5,881,017,000 | 5,881,017,000 | 5,881,017,000 | 5,881,017,000 | 5,881,017,000 | 5,776,037,000 |
Mercedes GLS 450 là biểu tượng của sự sang trọng trong dòng SUV cỡ lớn, mang đến sức mạnh mạnh mẽ, không gian rộng rãi và công nghệ tiên tiến, hoàn hảo cho gia đình lớn hoặc doanh nhân yêu thích đẳng cấp. Ra mắt từ 2019 và nâng cấp cho 2026, xe trang bị động cơ 3.0L inline-6 turbo kết hợp mild-hybrid, sản sinh 367 mã lực (theo tiêu chuẩn VN) và dẫn động 4MATIC toàn bánh. Với giá niêm yết 4.499 tỷ VNĐ tại Việt Nam, GLS 450 định nghĩa lại trải nghiệm lái xe cao cấp, đáp ứng nhu cầu của những ai tìm kiếm sự xa xỉ từ Mercedes-Benz. Bài viết này từ Tinbanxe.vn sẽ dẫn bạn qua từng chi tiết của GLS 450, từ thiết kế thời thượng đến hiệu suất đỉnh cao, để khám phá lý do nó chinh phục trái tim người dùng.
Lưới tản nhiệt chrome lớn trên GLS 450 2026 toát lên vẻ quyền uy, như một cánh cổng dẫn vào thế giới xa xỉ. Đèn pha Multibeam LED thích ứng tự động điều chỉnh ánh sáng, giảm chói mắt cho xe đối diện và mang lại tầm nhìn sắc nét trong bóng tối. Cảm biến tích hợp hỗ trợ phanh khẩn cấp và giữ làn đường, đảm bảo an toàn tối đa. Thiết kế đầu xe kết hợp phong cách SUV cao cấp với khe gió lớn và nắp capo dài, tối ưu tản nhiệt.

Phiên bản 2026 mang đèn pha mỏng hơn, giảm hệ số cản gió, giúp xe lướt nhẹ nhàng trên cao tốc. Logo ngôi sao Mercedes nổi bật, khẳng định bản sắc thương hiệu. Thiết kế này không chỉ bắt mắt mà còn giúp GLS 450 vận hành hiệu quả trên các cung đường Việt Nam, từ phố thị đến xa lộ.
Thân xe GLS 450 dài 5.207 mm, với wheelbase extended 3.135 mm, mang đến không gian rộng rãi tựa như một du thuyền trên cạn. Các đường gân mượt mà kết hợp với ốp chrome tinh tế tạo nên vẻ ngoài thanh lịch nhưng đầy uy lực. Màu sơn từ Trắng Diamond rực rỡ đến Đen Obsidian huyền bí cho phép thể hiện cá tính riêng. Cửa kính cách âm kép mang lại sự yên tĩnh tuyệt đối, như một ốc đảo giữa phố thị.

Phiên bản 2026 bổ sung chi tiết chrome ở gương chiếu hậu và ốp hông, giữ trọng lượng xe ở mức 2.460 kg. Chiều dài cơ sở rộng rãi đáp ứng cả những chuyến đi ngắn trong thành phố lẫn hành trình dài. Thiết kế này khiến GLS 450 trở thành lựa chọn nổi bật cho những ai tìm kiếm một chiếc xe trong thị trường Mua bán ô tô.
Đuôi xe GLS 450 2026 thiết kế tinh gọn, với đèn hậu LED 3D thanh mảnh tạo hiệu ứng ánh sáng lấp lánh, như một tác phẩm nghệ thuật. Cản sau tích hợp ống xả kép chrome, mang đến nét thể thao nhẹ nhàng. Cốp điện HANDS-FREE với cảm biến đá chân giúp mở cốp dễ dàng khi tay bận, tăng tính thực dụng. Thiết kế này cân bằng giữa sự sang trọng và tiện nghi.

Đèn hậu phiên bản 2026 có chiếu sáng động, điều chỉnh theo thời tiết để tăng an toàn khi phanh. Chiều rộng 2.030 mm đảm bảo độ ổn định ở tốc độ cao, đồng thời hỗ trợ đỗ xe dễ dàng trong đô thị Việt Nam, như Hà Nội hay TP.HCM. Sự kết hợp giữa thẩm mỹ và chức năng này khiến đuôi xe GLS 450 trở nên nổi bật.
Mâm xe 21 inch multi-spoke với logo Mercedes mang đến vẻ ngoài sang trọng và mạnh mẽ, như một lời khẳng định về đẳng cấp. Lốp 275/50 R21 đảm bảo độ bám đường tuyệt vời trên mọi địa hình, từ phố thị đến đường trường. Hệ thống treo AIRMATIC (treo khí nén điều chỉnh) giúp xe vận hành êm ái và linh hoạt. Chi phí thay mâm lốp khoảng 80-150 triệu VNĐ, phù hợp cho những ai muốn Mua ô tô Mercedes GLS 450 để trải nghiệm phong cách thượng lưu.
Tap lô GLS 450 2026 bọc da Nappa cao cấp, tích hợp tùy chọn MBUX Hyperscreen – màn hình cong 56 inch (giao diện thông tin giải trí) trải dài toàn táp lô, mang lại cảm giác như bước vào một phi thuyền tương lai. Hệ thống này hiển thị rõ ràng tốc độ, bản đồ dẫn đường và thông tin lái xe. Vô lăng da Nappa với nút bấm cảm ứng mang lại cảm giác điều khiển chính xác, trực quan.

MBUX Hyperscreen thế hệ mới phản hồi nhanh, tích hợp AI để cá nhân hóa trải nghiệm người dùng, từ cách bố trí màn hình đến lệnh giọng nói “Hey Mercedes” tiếng Việt. Tùy chọn sưởi ấm vô lăng phù hợp với thời tiết lạnh. So với đối thủ, tap lô GLS 450 mang đến sự xa xỉ và công nghệ vượt trội, khiến mỗi chuyến đi đều trở nên đáng nhớ.
Ghế trước GLS 450 thiết kế executive, bọc da Nappa với sưởi ấm, thông gió và massage đa điểm, mang lại cảm giác thoải mái như trong một spa cao cấp. Ghế chỉnh điện 14 hướng, hỗ trợ nhớ vị trí cho ba người, đảm bảo tư thế lý tưởng. Hàng ghế sau rộng rãi với tùy chọn 7 chỗ, phù hợp cho gia đình lớn hoặc doanh nhân cần không gian VIP.

Hàng ghế thứ ba gập điện, lý tưởng cho trẻ em hoặc người cao dưới 1.8m, nhưng không gian hạn chế cho người lớn. Đệm ghế dày, hỗ trợ lưng tốt, mang lại sự tiện nghi tối đa. Thiết kế ghế này kết hợp phong cách cao cấp với tính thực dụng, đáp ứng nhu cầu của gia đình đô thị hoặc những chuyến công tác dài ngày.
Khoang hành lý GLS 450 cung cấp dung tích 490 lít khi sử dụng 7 chỗ, mở rộng lên 2.400 lít khi gập ghế sau theo tỷ lệ 40:20:40. Thiết kế thông minh với ngăn chứa đồ riêng, dễ dàng chứa vali lớn hoặc đồ dùng gia đình cho các chuyến đi xa. Phiên bản 2026 bổ sung móc treo và lưới cố định, tăng tính thực tế. So với BMW X7, khoang hành lý GLS 450 rộng rãi hơn, lý tưởng cho những kỳ nghỉ cuối tuần.

Hệ thống MBUX với màn hình kép hoặc Hyperscreen hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto không dây, cho phép kết nối điện thoại mượt mà, như một người bạn đồng hành thông minh. Âm thanh Burmester 710W với 15 loa mang đến trải nghiệm như rạp hát, từ những giai điệu cổ điển đến podcast yêu thích. Phiên bản 2026 nâng cấp giao diện MBUX nhanh hơn, tích hợp AI để tối ưu trải nghiệm. Tùy chọn rear entertainment với màn hình riêng cho ghế sau mang lại niềm vui cho mọi hành khách.

Tính năng giải trí này biến mỗi hành trình thành một buổi trình diễn âm thanh và hình ảnh, từ phố thị đến đường dài. Người dùng đánh giá cao chất lượng âm thanh Burmester, đặc biệt trên cao tốc, nơi mọi nốt nhạc đều trở nên sống động. Hệ thống này mang lại sự tiện nghi và hiện đại vượt trội.
GLS 450 2026 trang bị gói Driving Assistance Plus với phanh khẩn cấp tự động, hỗ trợ giữ làn và giám sát điểm mù, mang lại sự an tâm trên mọi cung đường. Camera 360 độ và cảm biến đỗ xe giúp di chuyển dễ dàng trong phố thị đông đúc, như các con phố nhỏ ở Hà Nội. Hệ thống PRE-SAFE bảo vệ hành khách khi xảy ra va chạm, đạt chuẩn an toàn 5 sao Euro NCAP nhờ túi khí đa điểm và khung xe chắc chắn.

Phiên bản 2026 bổ sung tính năng Attention Assist, cảnh báo mệt mỏi cho tài xế, rất hữu ích trên đường cao tốc. Người dùng Việt Nam đặc biệt đánh giá cao camera 360 độ khi đỗ xe ở những khu vực chật hẹp. Tuy nhiên, cần cập nhật phần mềm định kỳ để duy trì hiệu suất tối ưu. Các tính năng an toàn này khiến GLS 450 trở thành người bạn đồng hành đáng tin cậy.
Mercedes GLS 450 2026 sử dụng động cơ 3.0L inline-6 turbo kết hợp mild-hybrid EQ Boost (hệ thống hybrid nhẹ), sản sinh 367 mã lực và 500 Nm mô-men xoắn. Công nghệ EQ Boost bổ sung 21 mã lực điện, mang lại sức mạnh tức thì, như một làn gió đẩy xe tiến về phía trước. Hộp số 9G-TRONIC mượt mà, kết hợp dẫn động 4MATIC toàn bánh, đạt 0-100 km/h trong 6.1 giây, tốc độ tối đa 250 km/h. Phiên bản 2026 tối ưu hóa ECU, cải thiện hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu.
Động cơ này mang đến sự cân bằng giữa sức mạnh và tiết kiệm, phù hợp cho cả phố thị và đường trường. Tiêu hao nhiên liệu công bố đạt 13-15 L/100km (18/24 mpg), thực tế tại Việt Nam khoảng 14-16 L/100km tùy điều kiện giao thông. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn sự sang trọng và hiệu suất trong một chiếc SUV cỡ lớn.
GLS 450 mang đến cảm giác lái êm ái, như lướt trên một tấm thảm lụa, nhờ hệ thống treo AIRMATIC cân bằng giữa sự thoải mái và ổn định. Ở chế độ Sport, xe tăng tốc mượt mà với sức mạnh từ EQ Boost, mang lại cảm giác mạnh mẽ nhưng vẫn tinh tế. Người dùng trên các diễn đàn như Reddit mô tả GLS 450 như “một chiếc du thuyền trên cạn”, đặc biệt khi di chuyển trên cao tốc. Tuy nhiên, một số ý kiến nhận xét xe hơi nặng khi vào cua gắt ở tốc độ cao.
Tại Việt Nam, khả năng xử lý vô lăng nhẹ nhàng được đánh giá cao, phù hợp với giao thông đô thị hoặc cao tốc. Một tài xế chia sẻ trên diễn đàn ô tô: “GLS 450 mang đến cảm giác quyền lực, như dẫn đầu mọi hành trình, nhưng vẫn thực dụng cho gia đình.” Xe vận hành êm ái ở tốc độ thấp và ổn định trên cao tốc, đúng chất SUV flagship.
Trong phân khúc SUV cỡ lớn cao cấp, GLS 450 cạnh tranh với BMW X7 và Audi Q7, cả ba đều nhắm đến những người dùng yêu thích sự sang trọng và không gian rộng rãi. GLS 450 nổi bật với công nghệ MBUX Hyperscreen và sức mạnh mild-hybrid, nhưng tiêu hao nhiên liệu cao hơn BMW X7. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết, giúp làm rõ giá trị của GLS 450 khi cân nhắc Giá xe ô tô trong dòng SUV cao cấp.
|
Tiêu chí |
Mercedes GLS 450 2026 |
BMW X7 2026 |
Audi Q7 2026 |
|---|---|---|---|
|
Động cơ |
3.0L turbo inline-6 367 hp |
3.0L turbo inline-6 375 hp |
3.0L turbo V6 335 hp |
|
Tăng tốc 0-100 km/h |
6.1 giây |
5.8 giây |
5.9 giây |
|
Giá khởi điểm (USD) |
88.000 |
81.900 |
60.800 |
|
Tiêu hao nhiên liệu |
13-15 L/100km |
12-14 L/100km |
12-14 L/100km |
|
Không gian nội thất |
Sang trọng, 7 chỗ |
Thể thao, 7 chỗ |
Sang trọng, 7 chỗ |
|
Ưu điểm |
MBUX Hyperscreen, mild-hybrid |
Hiệu suất cao |
Giá hợp lý |
GLS 450 vượt trội với công nghệ tiên tiến và không gian rộng rãi, nhưng kém BMW X7 về hiệu suất tăng tốc. Những ai ưu tiên sự xa xỉ và tiện nghi sẽ thấy GLS 450 là lựa chọn hoàn hảo.
Tiêu hao nhiên liệu công bố theo WLTP đạt 13-15 L/100km (18/24 mpg), nhưng tại Việt Nam, con số này thường dao động từ 14-16 L/100km do giao thông đô thị và sử dụng xăng RON 95. Trên cao tốc, xe có thể đạt mức tiết kiệm hơn, khoảng 12-14 L/100km khi sử dụng chế độ Comfort, giúp giảm chi phí vận hành. Đây là điểm cộng cho những ai tìm kiếm sự cân bằng giữa hiệu suất và tiết kiệm trong phân khúc Mua bán ô tô.
Chi phí bảo dưỡng định kỳ ước tính khoảng 50-100 triệu VNĐ mỗi năm tại đại lý chính hãng, bao gồm thay dầu, lọc gió và kiểm tra hệ thống. Lỗi vặt hiếm gặp, nhưng có thể bao gồm vấn đề phần mềm MBUX (cập nhật miễn phí) hoặc hệ thống treo AIRMATIC (chi phí sửa 200-300 triệu VNĐ). Phiên bản 2026 cải thiện độ bền, giảm thiểu lỗi kỹ thuật so với các model 2019.
Một số mẹo sử dụng hiệu quả: Kiểm tra áp suất lốp hàng tháng để tiết kiệm 5-10% nhiên liệu. Chọn chế độ Comfort khi lái trong đô thị để giảm tiêu hao. Mua bảo hiểm toàn diện và bảo dưỡng đúng lịch để duy trì giá trị xe khi bán lại. Những mẹo này giúp tối ưu hóa trải nghiệm sở hữu GLS 450, từ những chuyến đi phố đến các hành trình dài.
Mercedes GLS 450 2026 là chiếc SUV cỡ lớn mang đến sự hòa quyện giữa sức mạnh, không gian và công nghệ, lý tưởng cho gia đình lớn hoặc doanh nhân yêu thích sự xa xỉ. Động cơ 3.0L mild-hybrid mạnh mẽ, công nghệ MBUX Hyperscreen hiện đại, cùng chuẩn an toàn 5 sao Euro NCAP là những điểm nhấn nổi bật. Tuy nhiên, tiêu hao nhiên liệu cao và chi phí bảo dưỡng đắt có thể không phù hợp với những ai cần tiết kiệm. Đây là một lựa chọn đáng giá trong phân khúc SUV cỡ lớn cao cấp.
Tinbanxe.vn đánh giá GLS 450 nổi bật với thiết kế sang trọng, tính năng an toàn vượt trội, và sự linh hoạt cho gia đình. Người dùng thực tế khen ngợi khả năng vận hành êm ái, đặc biệt trên đường cao tốc. Nếu tìm kiếm một chiếc SUV vừa đẳng cấp vừa thực dụng, GLS 450 là ứng viên hàng đầu.
Mercedes GLS 450 2026 mang đến hành trình lái xe đầy cảm hứng, như một chuyến du ngoạn xa xỉ trên mọi cung đường. Với thiết kế thời thượng, công nghệ tiên tiến, và hiệu suất mạnh mẽ, đây là chiếc SUV đáng đầu tư cho những ai yêu thích sự sang trọng và không gian rộng rãi. Khám phá thêm về GLS 450 tại tinbanxe.vn hoặc liên hệ đại lý chính hãng để trải nghiệm thực tế!
Không gian 7 chỗ rộng rãi, thoải mái.
Động cơ mild-hybrid mạnh mẽ, tiết kiệm.
Công nghệ MBUX Hyperscreen hiện đại.
An toàn cao cấp, lý tưởng gia đình.
Tiêu hao nhiên liệu cao ở đô thị.
Chi phí bảo dưỡng khá cao.
Kích thước lớn khó đỗ xe.
Khoảng giá: 6.72 tỷ
Khoảng giá: 5.68 tỷ
Khoảng giá: 2.29 tỷ
Khoảng giá: 6.96 tỷ
Khoảng giá: 539 triệu - 749 triệu
Khoảng giá: 459 triệu - 499 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 325 triệu
Khoảng giá: 2 triệu - 2.17 tỷ
Khoảng giá: 11.19 tỷ
Khoảng giá: 1.49 tỷ
| Tên phiên bản | 450 4MATIC5.25 |
|---|---|
| Động cơ/hộp số | |
| Kiểu động cơ | I6 3.0 |
| Dung tích (cc) | 2.999 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 367hp tại 5500-6100 vòng/phút |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 500/1600-4500 |
| Hộp số | Tự động 9 cấp 9G-TRONIC |
| Hệ dẫn động | 4 bánh toàn thời gian 4MATIC |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 11,79 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 7 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 5226x2030x1845 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.135 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2.460 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 3.340 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Treo khí nén AIRMATIC |
| Treo sau | Treo khí nén AIRMATIC |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | Multi-Beam LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Không |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Không |
| Gương chiếu hậu | Gập điện/Chống chói tự động |
| Sấy gương chiếu hậu | Không |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Ăng ten vây cá | Không |
| Cốp đóng/mở điện | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Có |
| Nội thất | |
| Cửa kính một chạm | 0 |
| Cửa sổ trời | Không |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có |
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 12.3-inch |
| Kết nối Apple CarPlay | Có |
| Kết nối Android Auto | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Không |
| Hệ thống loa | 13 |
| Phát WiFi | Không |
| Kết nối AUX | Không |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Không |
| Chất liệu bọc ghế | Da cao cấp |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện |
| Nhớ vị trí ghế lái | Nhớ 3 vị trí lái |
| Massage ghế lái | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh điện |
| Massage ghế phụ | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Không |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không |
| Bảng đồng hồ tài xế | Bảng đồng hồ dạng kỹ thuật số với màn hình 12.3-inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da nappa và ốp gỗ |
| Hàng ghế thứ hai | Điều chỉnh điện |
| Hàng ghế thứ ba | Gập điện |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Điều hòa khí hậu tự động THERMOTRONIC cho hàng ghế trước và hàng ghế sau |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Không |
| Kiểm soát gia tốc | Không |
| Phanh tay điện tử | Có |
| Giữ phanh tự động | Không |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không |
| Trợ lực vô-lăng | Trợ lực điện với trợ lực và tỷ số truyền lái biến thiên theo tốc độ |
| Nhiều chế độ lái | Có |
| Công nghệ an toàn | |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Không |
| Cảm biến lùi | 0 |
| Camera lùi | Không |
| Camera 360 | Có |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Không |
| Cảnh báo chệch làn đường | Không |
| Hỗ trợ giữ làn | Không |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Không |
| Số túi khí | 4 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Không |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có |