| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| 250 | 2,289,000,000 | 2,579,677,000 | 2,533,897,000 | 2,542,927,000 | 2,565,817,000 | 2,565,817,000 | 2,565,817,000 | 2,565,817,000 | 2,565,817,000 | 2,565,817,000 | 2,565,817,000 | 2,520,037,000 |
Mercedes EQB 250 là mẫu suv điện nhỏ gọn từ dòng EQ, mang đến sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế sang trọng và công nghệ thân thiện với môi trường. Ra mắt từ 2021 và cập nhật cho 2026, xe sử dụng động cơ điện 190 mã lực, pin 66.5 kWh, phạm vi di chuyển lên đến 537 km theo WLTP. Với giá niêm yết khoảng 2.309 tỷ VNĐ tại Việt Nam, đây là lựa chọn hấp dẫn trong phân khúc Mua bán ô tô Mercedes EQB 250 cho những ai tìm kiếm xe điện tiết kiệm và đa dụng. Bài viết này từ Tinbanxe.vn sẽ khám phá chi tiết thiết kế, hiệu suất, công nghệ, và chi phí sở hữu, giúp bạn hiểu rõ hơn về mẫu xe này.
Phần đầu xe Mercedes EQB 250 2026 nổi bật với lưới tản nhiệt Black Panel đen bóng, tạo vẻ ngoài hiện đại và tinh tế. Đèn LED High Performance với dải LED định vị ban ngày hình móc câu, hỗ trợ pha/cốt chủ động để tăng tầm nhìn ban đêm. Các cảm biến tích hợp giúp hệ thống an toàn hoạt động mượt mà. Thiết kế đầu xe mang phong cách EQ đặc trưng, với logo ngôi sao Mercedes ở giữa, phù hợp cho xe điện.

So với các phiên bản trước, đầu xe EQB 250 2026 có đèn pha mỏng hơn, giảm hệ số cản gió xuống mức thấp. Logo EQB chiếu sáng tùy chọn nhấn mạnh bản sắc xe điện. Thiết kế này không chỉ đẹp mắt mà còn tối ưu cho di chuyển đô thị Việt Nam, nơi khí động học giúp tăng phạm vi pin.
Thân xe EQB 250 dài 4.684 mm, với đường nét mượt mà và kiểu dáng SUV nhỏ gọn, tạo cảm giác linh hoạt. Các đường gân nhẹ chạy dọc thân xe tăng tính thẩm mỹ, giúp xe trông hiện đại hơn. Màu sơn đa dạng, từ Trắng Polar đến Đen Cosmos, cho phép cá nhân hóa. Cửa sổ lớn và gương chiếu hậu gập điện với đèn báo rẽ LED mang lại sự tiện lợi.

Phiên bản 2026 bổ sung chi tiết AMG Line tùy chọn ở gương và ốp hông, giảm trọng lượng xe xuống khoảng 2.110 kg. Chiều dài cơ sở 2.829 mm đảm bảo nội thất rộng rãi, phù hợp cho đô thị và đường trường. Thiết kế này khiến EQB 250 trở thành xe điện lý tưởng, dễ dàng di chuyển ở thành phố đông đúc.
Đuôi xe EQB 250 2026 được thiết kế gọn gàng với đèn hậu LED vắt ngang, tạo hiệu ứng 3D bắt mắt. Cản sau tích hợp bộ khuếch tán và cốp điện HANDS-FREE, mang lại sự tiện lợi khi mở cốp. Không có ống xả, nhấn mạnh bản chất xe điện. Thiết kế đuôi xe cân đối, vừa sang trọng vừa hiện đại.

Model 2026 cập nhật đèn hậu với chiếu sáng động, điều chỉnh theo thời tiết để tăng an toàn khi phanh. Với chiều rộng 1.834 mm, đuôi xe giúp EQB 250 ổn định ở tốc độ cao, đồng thời dễ đỗ ở đô thị Việt Nam. Thiết kế này kết hợp thẩm mỹ và thực dụng hoàn hảo.
Mâm xe AMG 19 inch đa chấu khí động học, với logo AMG nổi bật, mang lại vẻ ngoài thể thao. Lốp run-flat (275/50 R19) đảm bảo độ bám đường tốt trên mọi địa hình, hỗ trợ chạy thêm 80 km khi xì lốp. Hệ thống treo Comfort với giảm xóc thích ứng giúp mâm lốp hoạt động mượt mà. Chi phí thay mâm lốp khoảng 40-80 triệu VNĐ, phù hợp với thị trường Mua bán ô tô.
Tap lô EQB 250 2026 bọc da ARTICO cao cấp, với màn hình trung tâm 10,25 inch kết nối liền mạch với bảng đồng hồ kỹ thuật số. Hệ thống MBUX hỗ trợ giọng nói "Hey Mercedes" tiếng Việt, cập nhật OTA, mang lại trải nghiệm hiện đại. Vô lăng da Nappa cảm ứng, tích hợp nút bấm điều khiển và lẫy chuyển số. Thiết kế này giống buồng lái máy bay, rất trực quan cho người mới.

MBUX thế hệ mới nhanh hơn, tích hợp AI học thói quen người dùng. Vô lăng có sưởi ấm tùy chọn, lý tưởng cho thời tiết lạnh. So với đối thủ, tap lô EQB 250 tập trung vào người lái, mang lại sự tiện lợi cao.
Ghế trước EQB 250 thiết kế thể thao, bọc da ARTICO với sưởi ấm và thông gió. Ghế chỉnh điện, có nhớ vị trí cho ba người, mang lại thoải mái tối đa. Tùy chọn ghế massage, lý tưởng cho lái dài. Ghế sau gập linh hoạt, hỗ trợ 5-7 chỗ, phù hợp gia đình nhỏ.

Hệ thống ghế 7 chỗ với hàng 3 cho 2 người được đánh giá cao về linh hoạt. Đệm ghế dày, hỗ trợ lưng tốt, giảm mệt mỏi. Không gian ghế sau lý tưởng cho người cao dưới 1,8m, mang lại sự tiện nghi tối ưu.
Khoang hành lý EQB 250 có dung tích 130 lít khi 7 chỗ, mở rộng lên 1.710 lít khi gập ghế sau 40:20:40. Thiết kế thông minh với ngăn chứa đồ riêng, dễ chứa vali lớn. Phiên bản 2026 thêm móc treo và lưới cố định, tăng tính thực tế. So với Tesla Model Y, khoang EQB 250 linh hoạt hơn cho gia đình.=
Hệ thống MBUX với màn hình 10,25 inch hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto không dây, kết nối điện thoại dễ dàng. Âm thanh 10 loa 225W mang chất lượng rõ nét, lý tưởng cho nghe nhạc hoặc podcast. Phiên bản 2026 cập nhật giao diện nhanh hơn, tích hợp AI học thói quen người dùng. Head-Up Display tùy chọn chiếu thông tin lên kính chắn gió, giảm phân tâm.

Tiện nghi này biến chuyến đi thành trải nghiệm cao cấp. Người dùng khen MBUX dễ sử dụng, đặc biệt trên đường đô thị Việt Nam. Hệ thống hiện đại, dễ tiếp cận cho mọi người.
EQB 250 2026 trang bị gói Active Brake Assist với phanh khẩn cấp tự động, hỗ trợ giữ làn và giám sát điểm mù. Camera lùi và cảm biến đỗ xe giúp di chuyển đô thị dễ dàng. Hệ thống PRE-SAFE bảo vệ hành khách khi va chạm. Xe đạt 5 sao Euro NCAP nhờ túi khí đa điểm và khung chắc chắn.

Cập nhật 2026 thêm Attention Assist cảnh báo mệt mỏi. Người dùng Việt Nam khen camera khi đỗ xe ở thành phố. Cần cập nhật phần mềm định kỳ để tối ưu. An toàn là điểm mạnh cho xe điện.
Mercedes EQB 250 2026 sử dụng động cơ điện phía trước, công suất 190 mã lực và 385 Nm mô-men xoắn. Pin lithium-ion 66.5 kWh mang lại phạm vi 468-537 km theo WLTP. Hệ thống dẫn động cầu trước, tăng tốc 0-100 km/h trong 8,9 giây, tốc độ tối đa 160 km/h. Phiên bản 2026 tối ưu phần mềm, tăng hiệu quả pin.
Động cơ điện mang lại lái mượt mà, không tiếng ồn. Tiêu hao điện trung bình 151-173 Wh/km, thực tế ở Việt Nam khoảng 160-180 Wh/km. Đây là lựa chọn cân bằng giữa hiệu suất và tiết kiệm.
Cảm giác lái EQB 250 phấn khích nhờ hệ thống treo Comfort, cân bằng giữa thoải mái và linh hoạt. Ở chế độ Sport, xe tăng tốc tức thì với mô-men xoắn cao. Người dùng trên X mô tả lái EQB 250 như “yên tĩnh và mượt mà”, đặc biệt trên đường đô thị. Một số phàn nàn về range giảm khi tải nặng.

Tại Việt Nam, người dùng khen vô lăng nhẹ nhàng, phù hợp giao thông đông đúc. Một chủ xe chia sẻ: “EQB 250 mang cảm giác tự tin, lý tưởng cho gia đình.” Xe êm ái ở tốc độ thấp, ổn định cao tốc, đúng chất xe điện cao cấp.
Trong phân khúc xe điện nhỏ gọn, EQB 250 cạnh tranh với Tesla Model Y và Audi Q4 e-tron. Dưới đây là bảng so sánh:
|
Tiêu chí |
Mercedes EQB 250 2026 |
Tesla Model Y 2026 |
Audi Q4 e-tron 2026 |
|---|---|---|---|
|
Động cơ |
Điện 190 hp |
Điện 271 hp |
Điện 201 hp |
|
Phạm vi di chuyển |
468-537 km |
531 km |
488 km |
|
Giá khởi điểm (USD) |
53.000 |
42.990 |
49.800 |
|
Tiêu hao năng lượng |
151-173 Wh/km |
135-145 Wh/km |
160-180 Wh/km |
|
Không gian nội thất |
Sang trọng, 5-7 chỗ |
Thể thao, 5 chỗ |
Sang trọng, 5 chỗ |
|
Ưu điểm |
Công nghệ MBUX cao cấp |
Phạm vi dài, sạc nhanh |
Thiết kế tinh tế |
EQB 250 nổi bật với tiện nghi và không gian, nhưng kém Tesla về range. So với Audi, EQB 250 sang trọng hơn, phù hợp gia đình ưu tiên trải nghiệm.
Mức tiêu hao năng lượng công bố là 151-173 Wh/km, nhưng ở Việt Nam, thực tế 160-180 Wh/km do giao thông và nhiệt độ. Chi phí sạc khoảng 3-5 VNĐ/km tại nhà, tiết kiệm hơn xăng. Sạc nhanh DC khoảng 200.000 VNĐ cho 80% pin.
Ước tính chi phí bảo dưỡng khoảng 20-40 triệu VNĐ/năm tại đại lý chính hãng, bao gồm kiểm tra pin và phần mềm. Lỗi vặt hiếm, chủ yếu phần mềm MBUX (cập nhật miễn phí) hoặc pin (bảo hành 8 năm/160.000 km). Model 2026 cải thiện độ bền pin.
Chia sẻ mẹo sử dụng: Sạc tại nhà với WallBox để tiết kiệm. Sử dụng chế độ Eco cho đô thị. Kiểm tra pin hàng tháng để tối ưu range. Những mẹo này giúp bạn tận hưởng EQB 250 hiệu quả.
Mercedes EQB 250 2026 là chiếc SUV điện cân bằng giữa hiệu suất và tiện nghi, lý tưởng cho người dùng đô thị thân thiện môi trường. Động cơ điện mượt mà, công nghệ MBUX hiện đại, an toàn 5 sao Euro NCAP là điểm sáng. Tuy nhiên, range có thể hạn chế cho chuyến dài và giá cao. Đây là lựa chọn đáng giá trong phân khúc xe điện.
Theo Tinbanxe.vn, EQB 250 vượt trội ở thiết kế và tính năng an toàn, đáp ứng nhu cầu di chuyển hàng ngày. Người dùng đánh giá cao vận hành yên tĩnh, đặc biệt đô thị. Nếu tìm xe điện sang trọng, EQB 250 là ứng viên hàng đầu.
Mercedes EQB 250 2026 mang trải nghiệm lái độc đáo, kết hợp công nghệ Mercedes và năng lượng sạch. Với thiết kế linh hoạt, phạm vi di chuyển tốt, và tiện nghi cao cấp, đây là xe đáng đầu tư cho ai yêu môi trường và phong cách. Liên hệ đại lý chính hãng để khám phá thêm.
Thiết kế nhỏ gọn, linh hoạt 7 chỗ.
Hiệu suất điện mượt mà, tiết kiệm.
Công nghệ MBUX và an toàn cao cấp.
Phạm vi di chuyển tốt cho đô thị.
Giá cao, chi phí sạc nhanh đắt.
Range hạn chế cho chuyến dài.
Công suất thấp hơn đối thủ.
Khoảng giá: 6.72 tỷ
Khoảng giá: 5.68 tỷ
Khoảng giá: 6.96 tỷ
Khoảng giá: 12.29 tỷ
Khoảng giá: 539 triệu - 749 triệu
Khoảng giá: 459 triệu - 499 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 2.62 tỷ
Khoảng giá: 699 triệu - 799 triệu
Khoảng giá: 1.5 tỷ
| Tên phiên bản | 2502.29 |
|---|---|
| Động cơ/hộp số | |
| Kiểu động cơ | Điện |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 190 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 385 |
| Hộp số | 1AT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước |
| Tầm hoạt động (km) | 422-473 |
| Loại pin | Lithium-ion |
| Dung lượng pin (kWh) | 66,5 kWh |
| Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ) | 6,5 |
| Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút) | 32 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.684 x 1.829 x 1.688 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2,829 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 130-1.710 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2.110 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.520 |
| Lốp, la-zăng | 235/50 R19 |
| Số chỗ | 7 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Đa liên kết |
| Treo sau | Đa liên kết |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Cốp đóng/mở điện | Có |
| Gương hậu ngoài tự động chống chói | Có |
| Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi | Có |
| Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn | Có |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Có |
| Nhớ vị trí ghế lái | 2 vị trí |
| Điều chỉnh ghế phụ | Có |
| Bảng đồng hồ tài xế | 10,25 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | 2 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có |
| Màn hình giải trí | 10,25 inch |
| Màn hình giải trí ghế phụ | Không |
| Ra lệnh giọng nói | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | 10 loa |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Có |
| Lọc không khí | Có |
| Kiểm soát chất lượng không khí | Có |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Nhiều chế độ lái | Có |
| Phanh tay điện tử | Có |
| Giữ phanh tự động | Có |
| Công nghệ an toàn | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có |
| Camera 360 | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | Có |
| Hỗ trợ chuyển làn | Có |
| Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) | Có |