Mercedes GLB 35 là mẫu xe được đánh giá cao trong phân khúc xe 7 chỗ cỡ nhỏ. Mercedes GLB 35 phù hợp phục vụ cho nhu cầu di chuyển của gia đình tuy nhiên cảm giác lái rất thể thao đặc trưng của Mercedes vẫn được giữ nguyên.
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| 35 AMG 4MATIC | 2,849,000,000 | 3,206,877,000 | 3,149,897,000 | 3,164,527,000 | 3,193,017,000 | 3,193,017,000 | 3,193,017,000 | 3,193,017,000 | 3,193,017,000 | 3,193,017,000 | 3,193,017,000 | 3,136,037,000 |
Mercedes-AMG GLB 35 là mẫu suv nhỏ gọn hiệu suất cao, kết hợp sức mạnh thể thao AMG với không gian thực dụng cho gia đình. Ra mắt từ 2020 và nâng cấp cho 2026, xe trang bị động cơ 2.0L turbo 306 mã lực, dẫn động 4MATIC, cùng tùy chọn 7 chỗ linh hoạt. Với giá niêm yết 2.339 tỷ VNĐ tại Việt Nam, GLB 35 mang đến sự sang trọng và tốc độ vượt trội, lý tưởng cho những ai đam mê lái xe năng động. Bài viết này từ Tinbanxe.vn sẽ khám phá chi tiết thiết kế, hiệu suất, công nghệ, và chi phí sở hữu để mang đến cái nhìn toàn diện về mẫu SUV thể thao đến từ nhà Mercedes-Benz này.
Lưới tản nhiệt Panamericana đặc trưng của AMG trên GLB 35 2026 tạo dấu ấn mạnh mẽ, như một lời tuyên ngôn về sức mạnh và phong cách. Đèn pha LED High Performance tự động điều chỉnh chùm sáng, giảm chói mắt cho xe đối diện và đảm bảo tầm nhìn sắc nét ban đêm. Cảm biến tích hợp hỗ trợ phanh khẩn cấp và giữ làn đường. Thiết kế đầu xe mang phong cách thể thao AMG, với khe gió lớn và nắp capo thấp tối ưu khí động học.

So với GLB 200, đầu xe GLB 35 2026 có lưới tản nhiệt nổi bật hơn, giảm hệ số cản gió xuống 0.30 Cd. Logo AMG trên lưới tản nhiệt khẳng định bản sắc hiệu suất cao. Thiết kế này không chỉ cuốn hút mà còn hỗ trợ vận hành mượt mà trên đường Việt Nam, từ phố thị đến cao tốc.
Thân xe GLB 35 dài 4.650 mm, với đường nét sắc sảo và gói AMG Line tiêu chuẩn, mang lại vẻ ngoài thể thao đầy năng lượng. Các đường gân dập nổi dọc thân xe kết hợp với ốp hông carbon tùy chọn, tăng tính thẩm mỹ và khí động học. Màu sơn từ Đen Night đến Xám Mountain cho phép thể hiện cá tính riêng. Gương chiếu hậu gập điện với đèn báo rẽ LED và cửa sổ lớn tăng tiện nghi.

Phiên bản 2026 bổ sung chi tiết carbon fiber, giữ trọng lượng xe ở mức 1.910 kg. Chiều dài cơ sở 2.829 mm tạo không gian nội thất rộng rãi, lý tưởng cho cả đô thị và đường trường. Thiết kế này giúp GLB 35 trở thành lựa chọn nổi bật cho những ai muốn Mua bán ô tô cao cấp.
Đuôi xe GLB 35 2026 thiết kế gọn gàng, với đèn hậu LED thanh mảnh tạo hiệu ứng 3D cuốn hút. Cản sau tích hợp bộ khuếch tán lớn và ống xả kép AMG, mang âm thanh gầm vang đặc trưng. Cốp điện HANDS-FREE với cảm biến đá chân giúp mở cốp dễ dàng khi tay bận. Thiết kế này cân bằng giữa phong cách thể thao và tính thực dụng.

Đèn hậu phiên bản 2026 có chiếu sáng động, điều chỉnh theo thời tiết để tăng an toàn khi phanh. Chiều rộng 1.850 mm đảm bảo độ ổn định ở tốc độ cao, đồng thời hỗ trợ đỗ xe dễ dàng trong đô thị Việt Nam. Sự kết hợp giữa thẩm mỹ và chức năng này khiến đuôi xe GLB 35 trở nên nổi bật.
Mâm xe AMG 20 inch 5 chấu đôi với logo AMG mang đến vẻ ngoài thể thao và mạnh mẽ. Lốp 235/50 R20 Michelin Pilot Sport đảm bảo độ bám đường tuyệt vời trên mọi địa hình, từ phố thị đến đường trường. Hệ thống treo AMG Ride Control (treo điều chỉnh AMG) giúp xe vận hành êm ái và linh hoạt. Chi phí thay mâm lốp khoảng 80-150 triệu VNĐ, lý tưởng cho những gia đình muốn Mua ô tô Mercedes GLB 35.

Tap lô GLB 35 2026 bọc da Artico cao cấp, tích hợp màn hình kép 10.25 inch kết nối bảng đồng hồ kỹ thuật số và hệ thống MBUX (giao diện thông tin giải trí). Hệ thống này hỗ trợ lệnh giọng nói “Hey Mercedes” tiếng Việt, cập nhật OTA, mang đến trải nghiệm công nghệ đỉnh cao. Vô lăng AMG Performance bọc da Nappa với nút bấm cảm ứng và lẫy chuyển số mang lại cảm giác điều khiển chính xác, như trong xe đua.

MBUX thế hệ mới phản hồi nhanh, tích hợp AI để cá nhân hóa trải nghiệm người dùng. Tùy chọn sưởi ấm vô lăng phù hợp với thời tiết lạnh. So với đối thủ, tap lô GLB 35 mang đến sự thể thao và hiện đại vượt trội, khiến mỗi chuyến đi đều trở nên phấn khích.
Ghế trước GLB 35 thiết kế thể thao, bọc da Artico với sưởi ấm, thông gió và tùy chọn massage, mang lại cảm giác thoải mái như trong phòng khách cao cấp. Ghế chỉnh điện 10 hướng, hỗ trợ nhớ vị trí cho ba người, đảm bảo tư thế lý tưởng. Hàng ghế sau gập linh hoạt, với tùy chọn hàng thứ ba, cho phép chở 7 người, phù hợp cho gia đình năng động.

Hàng ghế thứ ba gập điện, phù hợp cho trẻ em hoặc người cao dưới 1.8m, nhưng không gian hạn chế cho người lớn. Đệm ghế dày, hỗ trợ lưng tốt, đáp ứng nhu cầu tiện nghi của gia đình đô thị. Thiết kế ghế này kết hợp phong cách AMG với tính thực dụng.
Khoang hành lý GLB 35 cung cấp dung tích 560 lít khi sử dụng 5 chỗ, mở rộng lên 1.755 lít khi gập ghế sau theo tỷ lệ 40:20:40. Thiết kế thông minh với ngăn chứa đồ riêng, dễ dàng chứa vali lớn hoặc đồ dùng gia đình. Phiên bản 2026 bổ sung móc treo và lưới cố định, tăng tính thực tế. So với BMW X3 M40i, khoang hành lý GLB 35 rộng rãi hơn, lý tưởng cho các chuyến đi cuối tuần.
Hệ thống MBUX với màn hình kép 10.25 inch hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto không dây, cho phép kết nối điện thoại mượt mà. Âm thanh Burmester 590W với 13 loa mang đến trải nghiệm như rạp hát, từ bản nhạc rock đến podcast yêu thích. Phiên bản 2026 nâng cấp giao diện MBUX nhanh hơn, tích hợp AI để tối ưu trải nghiệm. Tùy chọn Head-Up Display chiếu thông tin lên kính chắn gió, giúp tài xế tập trung vào đường đi.

Tính năng giải trí này mang lại trải nghiệm cao cấp, từ phố thị đến đường dài. Người dùng đánh giá cao MBUX vì giao diện thân thiện, phù hợp với cả những tài xế ít rành công nghệ. Hệ thống này mang lại sự tiện nghi và hiện đại vượt trội.
GLB 35 2026 trang bị gói Active Brake Assist với phanh khẩn cấp tự động, hỗ trợ giữ làn và giám sát điểm mù. Camera 360 độ và cảm biến đỗ xe giúp di chuyển dễ dàng trong phố thị đông đúc. Hệ thống PRE-SAFE bảo vệ hành khách khi xảy ra va chạm, đạt chuẩn an toàn 5 sao Euro NCAP nhờ túi khí đa điểm và khung xe chắc chắn.
Phiên bản 2026 bổ sung tính năng Attention Assist, cảnh báo mệt mỏi cho tài xế, rất hữu ích trên đường cao tốc. Người dùng Việt Nam đặc biệt đánh giá cao camera 360 độ khi đỗ xe ở các con phố hẹp. Tuy nhiên, cần cập nhật phần mềm định kỳ để duy trì hiệu suất tối ưu. Các tính năng an toàn này khiến GLB 35 trở thành người bạn đồng hành đáng tin cậy.
Mercedes-AMG GLB 35 2026 sử dụng động cơ 2.0L turbo inline-4, sản sinh 306 mã lực và 400 Nm mô-men xoắn. Công nghệ turbo lag reduction (giảm độ trễ turbo) mang lại sức mạnh tức thì, kết hợp hộp số ly hợp kép 8G-DCT mượt mà và dẫn động 4MATIC toàn bánh. Xe đạt 0-100 km/h trong 5.2 giây, tốc độ tối đa 250 km/h. Phiên bản 2026 tối ưu hóa ECU, cải thiện hiệu suất và phản hồi.

Động cơ này mang đến sự cân bằng giữa sức mạnh AMG và tính thực dụng, phù hợp cho cả phố thị và đường trường. Tiêu hao nhiên liệu công bố đạt 11-13 L/100km (21/27 mpg), thực tế tại Việt Nam khoảng 12-15 L/100km tùy điều kiện giao thông. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn tốc độ và phong cách.
GLB 35 mang đến cảm giác lái phấn khích nhờ hệ thống treo AMG Ride Control, cân bằng giữa độ cứng thể thao và sự êm ái. Ở chế độ Sport+, xe tăng tốc bùng nổ, với âm thanh ống xả AMG đầy kích thích. Người dùng trên các diễn đàn như Reddit chia sẻ rằng GLB 35 “như một chiếc xe đua thu nhỏ”, đặc biệt khi vào cua trên đường đèo. Tuy nhiên, một số ý kiến nhận xét độ ồn ống xả có thể hơi lớn ở đô thị.

Tại Việt Nam, khả năng xử lý vô lăng nhạy bén được đánh giá cao, phù hợp với giao thông đông đúc như Hà Nội hay TP.HCM. Một tài xế chia sẻ trên diễn đàn ô tô: “GLB 35 mang đến cảm giác mạnh mẽ, nhưng vẫn đủ thực dụng cho gia đình.” Xe vận hành linh hoạt ở tốc độ thấp và bùng nổ trên cao tốc, đúng chất AMG.
Trong phân khúc SUV nhỏ gọn hiệu suất cao, GLB 35 cạnh tranh với BMW X3 M40i và Audi SQ2, cả ba đều nhắm đến người dùng yêu tốc độ và phong cách. GLB 35 nổi bật với tùy chọn 7 chỗ và âm thanh AMG đặc trưng, nhưng công suất thấp hơn BMW X3 M40i. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết, giúp làm rõ giá trị của GLB 35 trong phân khúc.
|
Tiêu chí |
Mercedes GLB 35 2026 |
BMW X3 M40i 2026 |
Audi SQ2 2026 |
|---|---|---|---|
|
Động cơ |
2.0L turbo 306 hp |
3.0L turbo 382 hp |
2.0L turbo 296 hp |
|
Tăng tốc 0-100 km/h |
5.2 giây |
4.4 giây |
4.8 giây |
|
Giá khởi điểm (USD) |
55.000 |
61.900 |
53.000 |
|
Tiêu hao nhiên liệu |
11-13 L/100km |
10-12 L/100km |
11-13 L/100km |
|
Không gian nội thất |
Sang trọng, 7 chỗ |
Thể thao, 5 chỗ |
Thể thao, 5 chỗ |
|
Ưu điểm |
7 chỗ linh hoạt, AMG style |
Hiệu suất cao |
Giá hợp lý |
GLB 35 vượt trội với không gian 7 chỗ và phong cách AMG, nhưng kém BMW X3 M40i về hiệu suất tăng tốc. Những ai ưu tiên tốc độ và không gian gia đình sẽ thấy GLB 35 là lựa chọn hấp dẫn, đặc biệt khi cân nhắc Giá xe ô tô trong phân khúc.
Tiêu hao nhiên liệu công bố theo WLTP đạt 11-13 L/100km (21/27 mpg), nhưng tại Việt Nam, con số này thường dao động từ 12-15 L/100km do giao thông đô thị và sử dụng xăng RON 95. Trên cao tốc, xe có thể đạt mức tiết kiệm hơn, khoảng 10-12 L/100km khi sử dụng chế độ Comfort, giúp giảm chi phí vận hành.
Chi phí bảo dưỡng định kỳ ước tính khoảng 40-80 triệu VNĐ mỗi năm tại đại lý chính hãng, bao gồm thay dầu, lọc gió và kiểm tra hệ thống. Lỗi vặt hiếm gặp, nhưng có thể bao gồm vấn đề phần mềm MBUX (cập nhật miễn phí) hoặc hệ thống treo AMG (chi phí sửa 150-250 triệu VNĐ). Phiên bản 2026 cải thiện độ bền, giảm thiểu lỗi kỹ thuật so với các model 2020.
Một số mẹo sử dụng hiệu quả: Kiểm tra áp suất lốp hàng tháng để tiết kiệm 5-10% nhiên liệu. Chọn chế độ Comfort khi lái trong đô thị để giảm tiêu hao. Mua bảo hiểm toàn diện và bảo dưỡng đúng lịch để duy trì giá trị xe khi bán lại. Những mẹo này giúp tối ưu hóa trải nghiệm sở hữu GLB 35, từ những chuyến đi phố đến các hành trình dài.
Mercedes GLB 35 2026 là chiếc SUV nhỏ gọn mang đến sự hòa quyện giữa sức mạnh AMG và tính thực dụng, lý tưởng cho gia đình trẻ yêu tốc độ. Động cơ 2.0L turbo mạnh mẽ, công nghệ MBUX hiện đại, cùng chuẩn an toàn 5 sao Euro NCAP là những điểm nhấn nổi bật. Tuy nhiên, tiêu hao nhiên liệu cao và hàng ghế thứ ba chật hẹp có thể không phù hợp với những ai cần tiết kiệm hoặc không gian rộng rãi hơn. Đây là một lựa chọn đáng giá trong phân khúc SUV hiệu suất cao.
Tin Bán Xe đánh giá GLB 35 nổi bật với thiết kế thể thao, tính năng an toàn vượt trội, và sự linh hoạt cho gia đình. Người dùng thực tế khen ngợi khả năng vận hành phấn khích, đặc biệt trên đường cao tốc. Nếu tìm kiếm một chiếc SUV vừa đẳng cấp vừa mạnh mẽ, GLB 35 là ứng viên hàng đầu.
Mercedes GLB 35 2026 mang đến hành trình lái xe đầy cảm hứng, kết hợp phong cách AMG với sự tiện nghi cho cuộc sống đô thị bận rộn. Với thiết kế sắc nét, công nghệ tiên tiến, và hiệu suất mạnh mẽ, đây là chiếc SUV đáng đầu tư cho những ai yêu thích sự sang trọng và tốc độ. Khám phá thêm về GLB 35 tại tinbanxe.vn hoặc liên hệ đại lý chính hãng để trải nghiệm thực tế!
Sức mạnh AMG, hiệu suất ấn tượng.
Tùy chọn 7 chỗ linh hoạt.
Công nghệ MBUX hiện đại, thân thiện.
An toàn cao cấp, lý tưởng gia đình.
Tiêu hao nhiên liệu cao hơn đối thủ.
Hàng ghế thứ ba chật hẹp.
Chi phí bảo dưỡng khá cao.
Khoảng giá: 6.72 tỷ
Khoảng giá: 5.68 tỷ
Khoảng giá: 2.29 tỷ
Khoảng giá: 6.96 tỷ
Khoảng giá: 539 triệu - 749 triệu
Khoảng giá: 459 triệu - 499 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 99 triệu - 909 triệu
Khoảng giá: 459 triệu - 499 triệu
Khoảng giá: 439 triệu - 469 triệu
Khoảng giá: 699 triệu
| Tên phiên bản | 35 AMG 4MATIC2.85 |
|---|---|
| Động cơ/hộp số | |
| Kiểu động cơ | I4 2.0 |
| Dung tích (cc) | 1.991 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 306hp tại 5800 vòng/phút |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 400/3000-4000 |
| Hộp số | Tự động 8 cấp AMG |
| Hệ dẫn động | 4MATIC |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 11,82 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4650x1845x1660 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.829 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.800 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.450 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Treo AMG RIDE CONTROL |
| Treo sau | Treo AMG RIDE CONTROL |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | Full LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có |
| Gương chiếu hậu | Gập điện/Chống chói tự động |
| Sấy gương chiếu hậu | Không |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Ăng ten vây cá | Không |
| Cốp đóng/mở điện | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Có |
| Nội thất | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Không |
| Tựa tay hàng ghế sau | Không |
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 10.25-inch |
| Kết nối Apple CarPlay | Có |
| Kết nối Android Auto | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Không |
| Phát WiFi | Không |
| Kết nối AUX | Không |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Không |
| Chất liệu bọc ghế | Da cao cấp |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện |
| Nhớ vị trí ghế lái | Có/Nhớ 3 vị trí |
| Massage ghế lái | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | 0 |
| Massage ghế phụ | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Không |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không |
| Bảng đồng hồ tài xế | Bảng đồng hồ dạng kĩ thuật với màn hình 10.25-inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da nappa |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 40/20/40 |
| Chìa khoá thông minh | Không |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Điều hòa khí hậu tự động THERMOTRONIC |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Cửa kính một chạm | 0 |
| Cửa sổ trời | Không |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Không |
| Kiểm soát gia tốc | Không |
| Phanh tay điện tử | Có |
| Giữ phanh tự động | Không |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không |
| Trợ lực vô-lăng | Trợ lực điện với trợ lực & tỷ số truyền lái biến thiên theo tốc độ |
| Nhiều chế độ lái | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có |
| Công nghệ an toàn | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Có |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Không |
| Cảm biến lùi | 0 |
| Camera lùi | Có |
| Camera 360 | Không |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Không |
| Cảnh báo chệch làn đường | Không |
| Hỗ trợ giữ làn | Không |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Không |
| Số túi khí | 4 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Không |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Không |