| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| 500 | 4,999,000,000 | 5,614,877,000 | 5,514,897,000 | 5,551,027,000 | 5,601,017,000 | 5,601,017,000 | 5,601,017,000 | 5,601,017,000 | 5,601,017,000 | 5,601,017,000 | 5,601,017,000 | 5,501,037,000 |
Mercedes EQS 500 là mẫu suv điện cao cấp thuộc dòng EQ, mang đến sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ hiện đại, hiệu suất mạnh mẽ và thiết kế sang trọng cho gia đình. Ra mắt tại Việt Nam từ 2023 và cập nhật cho 2026, xe sử dụng động cơ điện kép với công suất 442 mã lực, dẫn động 4MATIC toàn bánh. Với giá niêm yết khoảng 4.999 tỷ VNĐ, đây là lựa chọn đỉnh cao trong phân khúc Mua bán ô tô Mercedes EQS 500 cho những ai quan tâm đến môi trường và phong cách thượng lưu. Bài viết này từ Tinbanxe.vn sẽ khám phá chi tiết thiết kế, hiệu suất, công nghệ, và chi phí sở hữu để giúp bạn hiểu rõ hơn về mẫu xe này.
Phần đầu xe Mercedes EQS 500 2026 gây ấn tượng với lưới tản nhiệt Black Panel đen bóng, tạo vẻ ngoài hiện đại và tinh tế. Đèn pha Digital Light với công nghệ LED đa chùm, tự động điều chỉnh để tránh chói mắt xe đối diện, đồng thời tăng tầm nhìn ban đêm. Các cảm biến tích hợp hỗ trợ hệ thống lái tự động và phanh khẩn cấp. Thiết kế đầu xe mang phong cách EQ đặc trưng, với logo ngôi sao Mercedes chiếu sáng.

So với các phiên bản trước, đầu xe EQS 500 2026 có đèn pha mỏng hơn, giảm hệ số cản gió xuống mức 0.26 Cd – một con số ấn tượng cho SUV điện. Logo EQ chiếu sáng tùy chọn nhấn mạnh bản sắc xe điện. Thiết kế này không chỉ đẹp mắt mà còn tối ưu cho di chuyển đô thị Việt Nam, nơi khí động học giúp tăng phạm vi pin.
Thân xe EQS 500 dài 5.130 mm, với đường nét mượt mà và kiểu dáng SUV cao cấp, tạo cảm giác thanh lịch nhưng vững chãi. Các đường gân nhẹ chạy dọc thân xe tăng tính thẩm mỹ, giúp xe trông hiện đại hơn. Màu sơn đa dạng, từ Trắng Polar đến Đen Cosmos, cho phép cá nhân hóa. Cửa sổ lớn và gương chiếu hậu gập điện với đèn báo rẽ LED mang lại sự tiện lợi.

Phiên bản 2026 bổ sung chi tiết AMG Line tùy chọn ở gương và ốp hông, giảm trọng lượng xe xuống khoảng 2.625 kg. Chiều dài cơ sở 3.210 mm đảm bảo nội thất rộng rãi, phù hợp cho cả đô thị và đường trường. Thiết kế này khiến EQS 500 trở thành SUV điện lý tưởng, dễ dàng di chuyển ở thành phố đông đúc.
Đuôi xe EQS 500 2026 được thiết kế gọn gàng với đèn hậu LED vắt ngang, tạo hiệu ứng 3D bắt mắt. Cản sau tích hợp bộ khuếch tán và cốp điện HANDS-FREE, mang lại sự tiện lợi khi mở cốp. Không có ống xả, nhấn mạnh bản chất xe điện. Thiết kế đuôi xe cân đối, vừa sang trọng vừa hiện đại.

Model 2026 cập nhật đèn hậu với chức năng chiếu sáng động, điều chỉnh theo thời tiết để tăng an toàn khi phanh. Với chiều rộng 1.955 mm, đuôi xe giúp EQS 500 ổn định ở tốc độ cao, đồng thời dễ đỗ ở đô thị Việt Nam. Thiết kế này kết hợp thẩm mỹ và thực tế hoàn hảo.
Mâm xe AMG 21 inch đa chấu khí động học, với logo AMG nổi bật, mang lại vẻ ngoài thể thao. Lốp run-flat (275/40 R21) đảm bảo độ bám đường tốt trên mọi địa hình, hỗ trợ chạy thêm 80 km khi xì lốp. Hệ thống treo AIRMATIC với giảm xóc thích ứng giúp mâm lốp hoạt động mượt mà. Chi phí thay mâm lốp khoảng 80-150 triệu VNĐ, phù hợp với thị trường Mua bán ô tô.
Tap lô EQS 500 2026 bọc da Nappa cao cấp, với MBUX Hyperscreen – màn hình cong 56 inch kết nối toàn táp lô. Bảng đồng hồ kỹ thuật số hiển thị rõ ràng tốc độ, phạm vi pin, và bản đồ dẫn đường. Vô lăng da Nappa cảm ứng, tích hợp nút bấm điều khiển và lẫy chuyển năng lượng. Thiết kế này giống buồng lái máy bay, rất trực quan.

Hyperscreen thế hệ mới nhanh hơn, tích hợp AI học thói quen người dùng. Vô lăng có sưởi ấm tùy chọn, lý tưởng cho thời tiết lạnh. So với đối thủ, tap lô EQS 500 tập trung vào người lái, mang lại sự tiện lợi cao.
Ghế trước EQS 500 thiết kế thể thao, bọc da Nappa với sưởi ấm, thông gió và massage đa điểm. Ghế điều chỉnh điện 14 hướng, có nhớ vị trí cho ba người, mang lại thoải mái tối đa. Tùy chọn ghế massage, lý tưởng cho lái dài. Ghế sau rộng rãi với hàng 3 cho 7 chỗ, phù hợp gia đình.

Hệ thống ghế 7 chỗ với hàng 3 gập điện được đánh giá cao về linh hoạt. Đệm ghế dày, hỗ trợ lưng tốt, giảm mệt mỏi. Không gian ghế sau lý tưởng cho người cao dưới 1,8m, mang lại sự tiện nghi tối ưu.
Khoang hành lý EQS 500 có dung tích 610 lít khi 5 chỗ, mở rộng lên 1.950 lít khi gập ghế sau 40:20:40. Thiết kế thông minh với ngăn chứa đồ riêng, dễ chứa vali lớn. Phiên bản 2026 thêm móc treo và lưới cố định, tăng tính thực tế. So với Tesla Model X, khoang EQS 500 linh hoạt hơn cho gia đình.

Hệ thống MBUX Hyperscreen với 3 màn hình hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto không dây, kết nối điện thoại dễ dàng. Âm thanh Burmester 3D Surround 710W với 15 loa mang chất lượng rạp hát, lý tưởng cho nhạc hoặc podcast. Phiên bản 2026 cập nhật giao diện nhanh hơn, tích hợp AI. Head-Up Display chiếu thông tin lên kính chắn gió, giảm phân tâm.

Tiện nghi này biến chuyến đi thành trải nghiệm cao cấp. Người dùng khen Hyperscreen dễ sử dụng, đặc biệt trên cao tốc Việt Nam. Hệ thống hiện đại, dễ tiếp cận cho mọi người.
EQS 500 2026 trang bị gói Driving Assistance Plus với phanh khẩn cấp tự động, hỗ trợ giữ làn và giám sát điểm mù. Camera 360 độ và cảm biến đỗ xe giúp di chuyển đô thị dễ dàng. Hệ thống PRE-SAFE bảo vệ hành khách khi va chạm. Xe đạt 5 sao Euro NCAP nhờ túi khí đa điểm và khung chắc chắn.

Cập nhật 2026 thêm Active Lane Change Assist, rất hữu ích trên cao tốc. Người dùng Việt Nam khen camera 360 khi đỗ xe ở thành phố. Cần cập nhật phần mềm định kỳ để tối ưu. An toàn là điểm mạnh cho xe điện.
Mercedes EQS 500 2026 sử dụng động cơ điện kép, công suất 442 mã lực và 828 Nm mô-men xoắn. Pin lithium-ion 108.4 kWh mang lại phạm vi 513-616 km theo WLTP. Hệ thống dẫn động 4MATIC toàn bánh, tăng tốc 0-100 km/h trong 5.2 giây, tốc độ tối đa 210 km/h. Phiên bản 2026 tối ưu phần mềm, tăng hiệu quả pin.
Động cơ điện mang lại lái mượt mà, không tiếng ồn. Tiêu hao năng lượng trung bình 199-242 Wh/km, thực tế ở Việt Nam khoảng 210-250 Wh/km. Đây là lựa chọn cân bằng giữa hiệu suất và tiết kiệm.
Cảm giác lái EQS 500 phấn khích nhờ hệ thống treo AIRMATIC, cân bằng giữa thoải mái và linh hoạt. Ở chế độ Sport, xe tăng tốc tức thì với mô-men xoắn cao. Người dùng trên X mô tả lái EQS 500 như “yên tĩnh và mượt mà”, đặc biệt trên đường đô thị. Một số phàn nàn về weight nặng khi vào cua.

Tại Việt Nam, người dùng khen vô lăng nhẹ nhàng, phù hợp giao thông đông đúc. Một chủ xe chia sẻ: “EQS 500 mang cảm giác tự do, không lo xăng dầu.” Xe êm ái ở tốc độ thấp, ổn định cao tốc, đúng chất xe điện cao cấp.
Trong phân khúc SUV điện cao cấp, EQS 500 cạnh tranh với Tesla Model X và BMW iX. Dưới đây là bảng so sánh.
|
Tiêu chí |
Mercedes EQS 500 2026 |
Tesla Model X 2026 |
BMW iX 2026 |
|---|---|---|---|
|
Động cơ |
Điện 442 hp |
Điện 670 hp |
Điện 516 hp |
|
Phạm vi di chuyển |
513-616 km |
530 km |
630 km |
|
Giá khởi điểm (USD) |
105.000 |
79.990 |
87.100 |
|
Tiêu hao năng lượng |
199-242 Wh/km |
185-205 Wh/km |
200-220 Wh/km |
|
Không gian nội thất |
Sang trọng, 7 chỗ |
Thể thao, 7 chỗ |
Sang trọng, 5 chỗ |
|
Ưu điểm |
Công nghệ MBUX cao cấp |
Phạm vi dài, sạc nhanh |
Thiết kế tinh tế |
EQS 500 nổi bật với tiện nghi và công nghệ, nhưng kém Tesla về range. Nếu bạn ưu tiên sang trọng, EQS 500 là lựa chọn tốt.
Phân tích mức tiêu hao năng lượng, công bố WLTP là 199-242 Wh/km (khoảng 3-5 VNĐ/km tại nhà). Thực tế ở Việt Nam, con số này có thể lên 210-250 Wh/km do tắc đường và nhiệt độ. Người dùng báo cáo tiết kiệm hơn ở cao tốc, khoảng 180-200 Wh/km. Để tối ưu, hãy dùng chế độ Eco.
Ước tính chi phí bảo dưỡng định kỳ khoảng 20-50 triệu VNĐ/năm tại đại lý chính hãng, bao gồm kiểm tra pin và phần mềm. Lỗi vặt có thể gặp: Vấn đề phần mềm MBUX (cập nhật miễn phí) hoặc pin (bảo hành 8 năm/160.000 km). Bản 2026 cải thiện độ bền, giảm lỗi so với 2023.
Chia sẻ các mẹo sử dụng hiệu quả: Sạc tại nhà với WallBox để tiết kiệm chi phí 50%. Sử dụng AI MBUX để tối ưu tuyến đường. Kiểm tra pin hàng tháng và mua bảo hiểm toàn diện để giữ giá trị xe cao khi bán lại. Mình khuyên nên chọn gói sạc nhanh để tiện lợi.
Mercedes EQS 500 2026 là chiếc SUV điện cân bằng hoàn hảo giữa hiệu suất và tiện nghi, lý tưởng cho người dùng đô thị quan tâm môi trường. Động cơ điện mạnh mẽ, công nghệ MBUX hiện đại, an toàn 5 sao Euro NCAP là điểm sáng. Tuy nhiên, giá cao và hạ tầng sạc hạn chế có thể là điểm trừ. Đây là lựa chọn đáng giá trong phân khúc xe điện cao cấp.
Theo Tinbanxe.vn, EQS 500 vượt trội ở thiết kế và tính năng an toàn, đáp ứng nhu cầu di chuyển hàng ngày. Người dùng đánh giá cao phạm vi pin, đặc biệt cao tốc. Nếu tìm xe điện sang trọng, EQS 500 là ứng viên hàng đầu.
Mercedes EQS 500 2026 mang trải nghiệm lái xe độc đáo, kết hợp công nghệ Mercedes và năng lượng sạch. Với thiết kế tương lai, phạm vi di chuyển dài, và tiện nghi cao cấp, đây là xe đáng đầu tư cho ai yêu môi trường và phong cách. Hãy liên hệ đại lý chính hãng để khám phá thêm!
Phạm vi di chuyển dài, tiết kiệm.
Công nghệ MBUX và nội thất sang trọng.
An toàn và hiệu suất cao.
Linh hoạt 7 chỗ cho gia đình.
Giá cao, chi phí sạc nhanh đắt.
Hạ tầng sạc hạn chế ở Việt Nam.
Weight nặng ảnh hưởng vào cua.
Khoảng giá: 6.72 tỷ
Khoảng giá: 5.68 tỷ
Khoảng giá: 2.29 tỷ
Khoảng giá: 6.96 tỷ
Khoảng giá: 539 triệu - 749 triệu
Khoảng giá: 459 triệu - 499 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 325 triệu
Khoảng giá: 2 triệu - 2.17 tỷ
Khoảng giá: 11.19 tỷ
Khoảng giá: 1.49 tỷ
| Tên phiên bản | 5005 |
|---|---|
| Động cơ/hộp số | |
| Kiểu động cơ | Điện |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 442 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 828 |
| Hộp số | 1AT |
| Hệ dẫn động | Cầu sau |
| Tầm hoạt động (km) | 513-616 |
| Loại pin | Lithium-ion |
| Dung lượng pin (kWh) | 108,4 |
| Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ) | Hơn 11 giờ |
| Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút) | 31 |
| Cần số điện tử | Có |
| Công suất môtơ điện (mã lực) | 442 |
| Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) | 828 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 210 |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) | 5,2 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 7 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 5.130 x 1.955 x 1.727 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.200 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2.920 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 3.500 |
| Lốp, la-zăng | 21 inch |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Macpherson |
| Treo sau | Đa liên kết |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa |
| Hệ thống giảm xóc | Khí nén |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED công nghệ Digital Light |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có |
| Sấy gương chiếu hậu | Có |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Ăng ten vây cá | Không |
| Cốp đóng/mở điện | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Có |
| Tùy chọn sơn hai màu | Không |
| Gương hậu ngoài tự động chống chói | Có |
| Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi | Có |
| Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn | Có |
| Cánh gió sau | Không |
| Khe gió nắp ca pô | Không |
| Cửa hít | Có |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Điện |
| Nhớ vị trí ghế lái | 3 |
| Massage ghế lái | Có |
| Điều chỉnh ghế phụ | Điện |
| Massage ghế phụ | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Có |
| Sưởi ấm ghế lái | Có |
| Sưởi ấm ghế phụ | Có |
| Bảng đồng hồ tài xế | 12,3 inch LCD |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Chỉnh điện |
| Hàng ghế thứ ba | Chỉnh điện |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Tự động 5 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Cửa kính một chạm | Có |
| Cửa sổ trời | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có |
| Màn hình giải trí | 17,7 inch OLED kèm màn hình ghế phụ 12,3 inch |
| Kết nối Apple CarPlay | Có |
| Kết nối Android Auto | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | 15 loa Burmester |
| Phát WiFi | Có |
| Kết nối AUX | Có |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Có |
| Khởi động từ xa | Không |
| Lọc không khí | Có |
| Sưởi vô-lăng | Có |
| Điều hướng (bản đồ) | Có |
| Kính hai lớp | Có |
| Kiểm soát chất lượng không khí | Có |
| Kính tối màu | Có |
| Điều khiển bằng cử chỉ | Có |
| Màn hình giải trí ghế sau | 11,6 inch |
| Màn hình giải trí ghế phụ | 11,6 inch |
| Nhớ vị trí vô-lăng | Có |
| Đèn viền nội thất (ambient light) | Có |
| Sưởi và làm mát hàng ghế sau | Có |
| Sưởi và làm mát hàng ghế trước | Có |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Điện |
| Nhiều chế độ lái | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Có |
| Kiểm soát gia tốc | Có |
| Phanh tay điện tử | Có |
| Giữ phanh tự động | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Có |
| Đánh lái bánh sau | Có |
| Hỗ trợ đỗ xe chủ động | Có |
| Giới hạn tốc độ | Có |
| Quản lý xe qua app điện thoại | Có |
| Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA) | Có |
| Công nghệ an toàn | |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Không |
| Số túi khí | 9 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Không |
| Hỗ trợ đổ đèo | Không |
| Cảnh báo điểm mù | Có |
| Cảm biến lùi | Có |
| Camera lùi | Có |
| Camera 360 | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | Có |
| Ổn định thân xe khi gió thổi ngang | Có |
| Hỗ trợ chuyển làn | Không |
| Thông báo xe phía trước khởi hành | Không |
| Thông báo xe trước khởi hành | Không |
| Tự động chuyển làn | Không |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | Không |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | Có |
| Khóa cửa trung tâm | Có |
| Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) | Có |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Có |