| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| M6 | 756,000,000 | 862,717,000 | 847,597,000 | 841,297,000 | 848,857,000 | 848,857,000 | 848,857,000 | 848,857,000 | 848,857,000 | 848,857,000 | 848,857,000 | 833,737,000 |
BYD M6 là mẫu MPV thuần điện 7 chỗ được BYD chính thức giới thiệu tại thị trường Việt Nam vào tháng 10/2024, với giá niêm yết 756 triệu đồng cho phiên bản duy nhất. Xe được nhập khẩu nguyên chiếc từ Trung Quốc, sử dụng nền tảng e-Platform 3.0 tiên tiến, tập trung vào phân khúc MPV phổ thông nhưng mang tính năng cao cấp, cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như Mitsubishi Xpander, Toyota Innova Cross hay Hyundai Custin.
Với phạm vi di chuyển lên đến 420 km theo chuẩn NEDC, pin Blade Battery an toàn và động cơ điện mạnh mẽ 161 mã lực, BYD M6 hướng đến khách hàng gia đình đông thành viên hoặc doanh nghiệp dịch vụ như Grab, nhấn mạnh vào tính kinh tế và thân thiện với môi trường. Năm 2026, mẫu xe này tiếp tục nhận được sự quan tâm nhờ chính sách miễn 100% lệ phí trước bạ cho xe điện trong 3 năm đầu, giúp giảm chi phí sở hữu đáng kể.
Ngoại thất của BYD M6 2026 nổi bật với ngôn ngữ thiết kế "Dragon Face" thế hệ mới, mang phong cách hiện đại và khí động học, giúp giảm hệ số cản gió để tối ưu hóa phạm vi di chuyển. Kích thước tổng thể 4.710 x 1.810 x 1.690 mm, chiều dài cơ sở 2.800 mm, mang lại không gian rộng rãi hơn so với các MPV compact như Mitsubishi Xpander, nhưng vẫn linh hoạt cho đường đô thị Việt Nam. Thiết kế tổng thể cân bằng giữa sự tinh tế và thực dụng, với các đường nét mềm mại kết hợp chi tiết sắc nét, phù hợp cho cả mục đích gia đình lẫn kinh doanh.
Xe có 4 tùy chọn màu sắc: Trắng, Xanh, Đen và Xám, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn theo sở thích cá nhân. Khoảng sáng gầm 170 mm đảm bảo khả năng vượt địa hình nhẹ, trong khi thiết kế khí động học góp phần vào hiệu suất pin, làm cho BYD M6 trở thành lựa chọn lý tưởng cho những ai quan tâm đến Giá xe ô tô tiết kiệm và thân thiện môi trường.
Phần đầu xe BYD M6 gây ấn tượng mạnh với lưới tản nhiệt lớn hình thang, tích hợp họa tiết kim cương, tạo cảm giác mạnh mẽ và hiện đại. Đèn pha LED Diamond Starlight tự động điều chỉnh, kết hợp dải LED daytime running lights chạy ngang, mang lại tầm nhìn rõ nét vào ban đêm và tăng tính thẩm mỹ.

Thiết kế này không chỉ nâng cao an toàn mà còn giúp xe nổi bật trên đường phố Việt Nam, đặc biệt trong điều kiện thời tiết mưa nhiều. Các chi tiết chrome sáng bóng quanh lưới tản nhiệt thêm phần sang trọng, phù hợp với xu hướng thiết kế xe điện châu Á.
Thân xe BYD M6 mang đường nét mượt mà, với các đường gân dập nổi chạy dọc từ đầu đến đuôi, tạo cảm giác chuyển động ngay cả khi đứng yên. Cửa sổ trời toàn cảnh lớn là điểm nhấn, giúp cabin thoáng đãng và tăng trải nghiệm cho hành khách.

Gương chiếu hậu chỉnh điện, tích hợp camera 360 độ, hỗ trợ lái xe an toàn hơn trong đô thị chật hẹp. Thiết kế thân xe khí động học giúp giảm tiếng ồn gió, góp phần vào sự thoải mái khi di chuyển dài.
Phần đuôi xe được thiết kế vuông vức, với đèn hậu LED nối liền ngang, tạo hiệu ứng thị giác rộng rãi và hiện đại. Cản sau tích hợp cảm biến đỗ xe, hỗ trợ lùi an toàn.

Thiết kế đuôi xe không chỉ thẩm mỹ mà còn thực tế, với cốp sau rộng giúp dễ dàng xếp đồ. Các chi tiết như ống xả giả chrome thêm phần thể thao, dù là xe điện.
BYD M6 trang bị mâm hợp kim 17 inch thiết kế đa chấu, kết hợp lốp 225/55 R17, mang lại sự cân bằng giữa thẩm mỹ và hiệu suất. Lốp Michelin hoặc tương đương đảm bảo độ bám đường tốt, đặc biệt trên đường ướt Việt Nam.

Nội thất BYD M6 2026 được thiết kế bởi Pininfarina, tập trung vào sự rộng rãi và tiện nghi cho 7 chỗ ngồi, với chất liệu da cao cấp và các chi tiết ốp vân gỗ. Cabin rộng rãi nhờ chiều dài cơ sở 2.800 mm, mang lại không gian thoải mái cho cả gia đình, vượt trội hơn Xpander về độ thoáng. Các tiện ích như điều hòa đa vùng với lọc PM2.5 giúp không khí trong lành, phù hợp với khí hậu Việt Nam.
Màu nội thất chủ đạo là nâu, tạo cảm giác ấm cúng và sang trọng. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai đang tìm kiếm Mua bán ô tô với không gian nội thất cao cấp nhưng giá phải chăng.
Tap lô của BYD M6 được bố trí đối xứng, với màn hình trung tâm 12.8 inch xoay 90 độ, hỗ trợ Apple CarPlay không dây và điều khiển giọng nói. Cụm đồng hồ LCD 5 inch hiển thị rõ ràng thông tin pin và tốc độ.

Vô lăng 3 chấu bọc da, tích hợp nút bấm đa chức năng, cho cảm giác cầm nắm chắc chắn và dễ dàng điều khiển các tính năng. Thiết kế này giúp người lái tập trung hơn, đặc biệt trong giờ cao điểm.
Ghế ngồi bố trí 2+3+2, với ghế trước chỉnh tay 6 hướng cho lái và 4 hướng cho phụ. Hàng ghế thứ hai trượt 270 mm, gập phẳng, mang lại sự linh hoạt cao.

Hàng ghế thứ ba có thể ngả lưng và tựa đầu điều chỉnh, đảm bảo thoải mái cho hành khách cao. Tất cả hàng ghế đều có lỗ thông gió riêng, tăng sự tiện nghi.
Khoang hành lý tiêu chuẩn 180 lít, mở rộng lên 950 lít khi gập hàng ghế sau 50:50. Thiết kế này phù hợp cho chuyến đi dài hoặc chở hàng hóa.
BYD M6 2026 được trang bị công nghệ tiên tiến như V2L (Vehicle to Load) biến xe thành nguồn điện di động, hỗ trợ sạc thiết bị gia dụng. Hệ thống giải trí với màn hình xoay và loa 6 cái mang lại trải nghiệm cao cấp, trong khi an toàn ADAS toàn diện giúp giảm rủi ro tai nạn. Đây là mẫu xe điện nổi bật về tích hợp công nghệ, phù hợp với xu hướng số hóa tại Việt Nam.
Pin Blade Battery an toàn cao, kết hợp hệ thống làm sạch phanh tự động khi mưa, tăng độ tin cậy. Các tính năng này không chỉ nâng cao trải nghiệm mà còn đảm bảo an toàn cho gia đình.
Hệ thống giải trí trung tâm là màn hình 12.8 inch xoay, hỗ trợ kết nối không dây Apple CarPlay/Android Auto và điều khiển giọng nói. Loa 6 cái mang lại âm thanh sống động cho hành trình dài.

Thẻ NFC mở khóa cửa và khởi động xe, cùng remote unlock từ xa, tăng tính tiện lợi. Cửa sổ điện một chạm chống kẹt ở tất cả vị trí.
BYD M6 trang bị ADAS đầy đủ: ABS, EBD, ESC, AEB, ACC, BSD, LKA, và 6 túi khí. Camera 360 độ và cảm biến đỗ xe hỗ trợ lái an toàn trong đô thị.
Hệ thống chống lăn khi đỗ dốc, ngăn tăng tốc đột ngột, và pin Blade chống cháy nổ. Các tính năng này đạt chuẩn an toàn cao.
BYD M6 2026 mang lại trải nghiệm vận hành êm ái nhờ động cơ điện, với 3 chế độ lái Normal, Eco và Sport, giúp tùy chỉnh theo nhu cầu. Phạm vi 420 km và sạc nhanh DC 89 kW làm cho xe phù hợp với di chuyển hàng ngày tại Việt Nam. Hệ thống phanh tái tạo năng lượng giúp tiết kiệm pin hiệu quả.
Xe dẫn động cầu trước FWD, với hệ thống treo MacPherson trước và multilink sau, mang lại sự ổn định cao. Đây là lựa chọn kinh tế cho kinh doanh dịch vụ.
Động cơ điện nam châm vĩnh cửu công suất 161 mã lực, mô-men xoắn 310 Nm, tăng tốc 0-100 km/h trong 10.1 giây. Pin 55.4 kWh Blade Battery, sạc AC 7.9 giờ từ 0-100%.

Hệ thống bơm nhiệt hiệu suất cao giúp duy trì phạm vi di chuyển ổn định. Động cơ này tiết kiệm hơn xe xăng cùng phân khúc.
Cảm giác lái của BYD M6 được đánh giá êm ái và ổn định, nhờ trọng tâm thấp từ pin sàn. Trong đô thị, xe linh hoạt với bán kính quay đầu nhỏ, dễ dàng len lỏi giờ cao điểm.
Trên cao tốc, xe duy trì tốc độ ổn định, nhưng phạm vi thực tế có thể giảm tùy điều kiện. Trên đường trường và đồi núi, hệ thống treo multilink giúp giảm xóc, nhưng phạm vi có thể giảm do địa hình.
BYD M6 cạnh tranh mạnh mẽ trong phân khúc MPV nhờ lợi thế xe điện. Dưới đây là bảng so sánh với các đối thủ chính tại Việt Nam năm 2026:
| Thông số | BYD M6 | Mitsubishi Xpander | Toyota Innova Cross | Hyundai Custin |
|---|---|---|---|---|
| Giá niêm yết (triệu VND) | 756 | 555-658 | 810-990 | 820 |
| Kích thước (mm) | 4.710 x 1.810 x 1.690 | 4.595 x 1.790 x 1.750 | 4.755 x 1.850 x 1.790 | 4.950 x 1.850 x 1.725 |
| Động cơ | Điện 161 HP | Xăng 1.5L, 103 HP | Xăng 2.0L, 172 HP | Xăng 1.5T, 170 HP |
| Tiêu thụ/Phạm vi | 12.7 kWh/100 km | 6.9 L/100 km | 7.5 L/100 km | 7.8 L/100 km |
| An toàn | ADAS đầy đủ, 6 túi khí | ABS, EBD, 2 túi khí | ADAS cơ bản, 7 túi khí | ADAS, 6 túi khí |
BYD M6 vượt trội về tiết kiệm và công nghệ, nhưng nhược điểm là hạ tầng sạc.
Mức tiêu hao năng lượng công bố là 12.7 kWh/100 km theo NEDC, thực tế khoảng 14-15 kWh/100 km tùy điều kiện, tương đương chi phí 40.000 VND/100 km. So với xe xăng, tiết kiệm hơn 50%.
Chi phí bảo dưỡng định kỳ ước tính bằng 1/3 xe xăng cùng phân khúc, khoảng 5-10 triệu VND/năm, với bảo hành xe 6 năm/150.000 km và pin 8 năm/160.000 km. Lỗi vặt có thể gặp: Tụt pin nhanh trên cao tốc, nhưng hiếm nhờ pin Blade ổn định.
Mẹo sử dụng tiết kiệm: Chọn chế độ Eco, tận dụng phanh tái tạo, sạc đêm giá điện rẻ, và kiểm tra lốp định kỳ để giảm ma sát.
BYD M6 là bước tiến đáng kể trong phân khúc MPV điện tại Việt Nam, với thiết kế hiện đại, nội thất rộng rãi và công nghệ an toàn vượt trội. Xe phù hợp cho gia đình và kinh doanh nhờ chi phí vận hành thấp và phạm vi di chuyển thực tế.
Tuy nhiên, hạ tầng sạc hạn chế có thể là rào cản, nhưng với chính sách hỗ trợ EV năm 2026, BYD M6 vẫn là lựa chọn hấp dẫn.
BYD M6 2026 là mẫu MPV điện đáng cân nhắc cho thị trường Việt Nam, với sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ và tính thực tế.
Khoảng giá: 799 triệu - 899 triệu
Khoảng giá: 1.57 tỷ
Khoảng giá: 2 triệu - 2.39 tỷ
Khoảng giá: 1.49 tỷ
Khoảng giá: 819 triệu
Khoảng giá: 670 triệu
Khoảng giá: 325 triệu
Khoảng giá: 660 triệu
Khoảng giá: 99 triệu - 909 triệu
Khoảng giá: 459 triệu - 499 triệu
Khoảng giá: 439 triệu - 469 triệu
Khoảng giá: 699 triệu
| Tên phiên bản | M6756 |
|---|---|
| Động cơ/hộp số | |
| Hộp số | 1 cấp |
| Hệ dẫn động | FWD |
| Tầm hoạt động (km) | 420 |
| Loại pin | BYD Blade Battery |
| Cần số điện tử | Có |
| Dung lượng pin (kWh) | 55,4 |
| Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ) | 7,9 |
| Công suất môtơ điện (mã lực) | 161 |
| Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) | 310 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 180 |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) | 10,1 |
| Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe | 7 kW |
| Hệ thống phanh tái sinh | Có |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 7 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.710 x 1.810 x 1.690 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.800 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 170 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 180 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.800 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.374 |
| Lốp, la-zăng | 225/55R17 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | MacPherson |
| Treo sau | Đa liên kết |
| Phanh trước | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Đĩa |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Không |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện |
| Sấy gương chiếu hậu | Không |
| Gạt mưa tự động | Không |
| Ăng ten vây cá | Có |
| Cốp đóng/mở điện | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Có |
| Cửa hít | Không |
| Tùy chọn sơn hai màu | Không |
| Gương hậu ngoài tự động chống chói | Không |
| Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi | Không |
| Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn | Không |
| Đèn sương mù | LED |
| Cánh gió sau | Có |
| Khe gió nắp ca pô | Không |
| Giá nóc | Không |
| Hệ thống rửa đèn pha | Không |
| Gương hậu ngoài có chức năng nhớ vị trí và tự động hạ thấp khi lùi | Không |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | Không |
| Massage ghế lái | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh cơ 6 hướng |
| Massage ghế phụ | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Không |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không |
| Bảng đồng hồ tài xế | LCD 5 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40 |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Tự động |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Cửa kính một chạm | Có |
| Cửa sổ trời | Không |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có |
| Màn hình giải trí | 12,8 inch |
| Kết nối Apple CarPlay | Có |
| Kết nối Android Auto | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | 6 |
| Phát WiFi | Không |
| Kết nối AUX | Có |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Không |
| Lọc không khí | Không |
| Sưởi vô-lăng | Không |
| Điều hướng (bản đồ) | Không |
| Kiểm soát chất lượng không khí | Có |
| Điều khiển bằng cử chỉ | Không |
| Trần sao | Không |
| Rèm che nắng cửa sau | Không |
| Đèn viền nội thất (ambient light) | Không |
| Sưởi và làm mát hàng ghế sau | Không |
| Hàng ghế sau có sưởi | Không |
| Sưởi và làm mát hàng ghế trước | Không |
| Hệ thống khuếch tán mùi hương | Không |
| Bàn làm việc cho hàng thế thứ hai | Không |
| Nhớ vị trí hàng ghế hai | Không |
| Hàng ghế hai làm mát/sưởi với chức năng massage | Không |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Điện |
| Nhiều chế độ lái | Không |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Không |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Không |
| Kiểm soát gia tốc | Có |
| Phanh tay điện tử | Có |
| Giữ phanh tự động | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không |
| Đánh lái bánh sau | Không |
| Hỗ trợ đỗ xe chủ động | Không |
| Giới hạn tốc độ | Có |
| Quản lý xe qua app điện thoại | Không |
| Lốp địa hình | Không |
| Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông | Không |
| Chế độ lái địa hình | Không |
| Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW | Không |
| Gài cầu điện | Không |
| Khóa vi sai cầu sau | Không |
| Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA) | Không |
| Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động | Không |
| Camera hành trình | Không |
| Công nghệ an toàn | |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Không |
| Số túi khí | 8 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Không |
| Cảnh báo điểm mù | Không |
| Cảm biến lùi | 4 |
| Camera lùi | Có |
| Camera 360 | Có |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Không |
| Cảnh báo chệch làn đường | Không |
| Hỗ trợ giữ làn | Không |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Không |
| Cảm biến áp suất lốp | Có |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Không |
| Cảnh báo tiền va chạm | Không |
| Ổn định thân xe khi gió thổi ngang | Có |
| Hỗ trợ chuyển làn | Không |
| Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) | Có |
| Thông báo xe phía trước khởi hành | Không |
| Thông báo xe trước khởi hành | Không |
| Tự động chuyển làn | Không |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | Không |
| Vi sai hạn chế trượt LSD | Không |
| Kiểm soát vào cua chủ động AYC (Active Yaw Control) | Không |
| Nhận diện biển báo giao thông | Không |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | Không |
| Kiểm soát hành trình trên đường địa hình | Không |
| Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) | Không |
| Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm | Không |
| Hệ thống đèn pha tự động AHB | Có |
| Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) | Không |
| Hỗ trợ lái xe khi tắc đường | Không |