So sánh Ford Explorer và Volkswagen Teramont

Vào cuối tháng 9 vừa qua, Volkswagen Teramont đã được ra mắt chính thức tại Việt Nam thông qua các sự kiện trực tuyến, bắt đầu cuộc đua trong phân khúc suv cỡ lớn có giá khoảng 2 tỷ đồng. Trong đó, Ford Explorer được xem là đối thủ đáng gờm nhất.

Trong thời gian dài vừa qua, Ford Explorer và Toyota Land Cruiser Prado đã là hai dòng xe duy nhất trong phân khúc SUV 7 chỗ cỡ trung cao cấp tại Việt Nam. Từ khi ra mắt vào năm 2016, hai mẫu xe của Ford và Toyota đã tạo ra những cuộc đua doanh số khá hấp dẫn.
 

so sanh ford explorer va volkswagen teramont 2


Ngược lại, Volkswagen Teramont 2026 là một mẫu xe hoàn toàn mới của hãng xe Đức và cũng là lần đầu tiên mà Volkswagen tham gia vào phân khúc SUV cỡ trung cao cấp tại Việt Nam. Với thành công từ mẫu Volkswagen Tiguan Allspace, hãng xe Đức đặt niềm tin vào một bước đột phá tương tự với Volkswagen Teramont 2026.

Về giá bán

Hiện nay, cả Ford Explorer 2026 và Volkswagen Teramont 2026 đều được nhập khẩu nguyên chiếc từ Mỹ và chỉ có một phiên bản duy nhất được phân phối. Dưới đây là giá bán của hai mẫu xe:
 

 Ford ExplorerVolkswagen Teramont
Giá niêm yết2.366.000.000 đồng2.349.000.000 đồng
Xuất xứNhập khẩu Mỹ
Màu sơnĐen, Xanh, Đỏ và TrắngĐỏ, Xám, Đen, Trắng, Xanh Nephrite, Xanh Tourmaline

 

Về ngoại thất

Trong phân khúc SUV cỡ trung cao cấp, Volkswagen Teramont 2026 và Ford Explorer 2026 có kích thước tổng thể khá tương đồng. Teramont có kích thước tổng thể là 5.097 x 1.990 x 1.777 (mm), trong khi Explorer là 5.049 x 2.004 x 1.778 (mm). Kích thước lớn này có thể gây khó khăn cho việc lái xe trong đô thị tại Việt Nam, nơi có không gian hạn chế và bãi đỗ xe đông đúc. Tuy nhiên, điều này cũng mang lại không gian nội thất rộng rãi cho đến 7 hành khách nhờ chiều dài cơ sở lớn.

Với khả năng vượt địa hình linh hoạt và xoay trở trong không gian hẹp, cả Volkswagen Teramont và Ford Explorer đều có những điểm mạnh đáng chú ý. Teramont có khoảng sáng gầm 235 mm và góc tiếp cận, góc thoát lần lượt là 20.4 và 22.3 độ. Ford Explorer, mặc dù không công bố các thông số tương tự tại Việt Nam, nhưng theo phiên bản tại Mỹ, có khoảng sáng gầm 200 mm, góc tiếp cận và góc thoát là 21 và 22 độ.

Đầu xe

Cả Volkswagen Teramont và Ford Explorer đều có vẻ ngoài mạnh mẽ. Cả hai đều sử dụng lưới tản nhiệt lớn và nắm cửa ngang trải dài gần toàn bộ phần trước của xe.

Explorer có một thiết kế trầm tĩnh với lưới tản nhiệt mạnh mẽ và các đường viền mạ chrome nhẹ nhàng. Mặt ca lăng của nó lớn, tạo nên vẻ cứng cáp cho phần đầu. Trong khi đó, Teramont có một diện mạo trẻ trung và hiện đại hơn với ba đường nẹp chrome ngang đầu xe. Ba đường nẹp này hòa trộn hoàn hảo với cụm đèn pha.
 

so sanh ford explorer va volkswagen teramont 1


Phía trước của Teramont cũng có một nẹp bảo vệ sơn viền bạc tạo điểm nhấn, làm cho phần đầu xe trông cân đối và hài hòa hơn. Trong khi đó, Explorer chỉ có một tấm ốp bảo vệ phía dưới.

Cả Teramont và Explorer đều có nắp ca-pô với các đường gân đối xứng hình chữ V, tạo ra một diện mạo cứng cáp và mạnh mẽ cho phần đầu xe.

Cả hai mẫu xe đều sử dụng công nghệ LED cho hệ thống chiếu sáng trước. Đèn pha của Teramont tích hợp bóng projector, cung cấp ánh sáng tốt hơn. Hệ thống chiếu sáng của cả hai xe đều cân bằng, với tính năng tự động điều chỉnh góc chiếu và chế độ chiếu xa tăng cường tự động. Teramont còn có tính năng tự động mở rộng góc chiếu khi rẽ và hỗ trợ thời tiết xấu. Explorer được trang bị đèn sương mù LED để bù đắp cho những tính năng mà Teramont không có.

Thân xe

Thân xe của Volkswagen Teramont 2026 và Ford Explorer 2026 đều có thiết kế đặc trưng với những đường gân nổi bật, tạo điểm nhấn hiện đại. Tuy nhiên, Teramont 2026 có sự chỉnh chu và mạnh mẽ hơn với các đường gân ôm sát vòm bánh và vuốt ngang thân xe. Trong khi đó, Explorer 2026 lại mang đến sự dứt khoát, táo bạo với các đường gân dập nổi thẳng từ hốc bánh trước tới tay nắm cửa và kết hợp hoàn hảo với cụm đèn hậu.
 

so sanh ford explorer va volkswagen teramont 6


Cả hai mẫu xe đều trang bị gương chiếu hậu điều chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ và sấy gương. Gương của Teramont có tính năng tự động cụp khi vào số lùi, trong khi gương của Explorer được thiết kế thể thao với sơn đen và hỗ trợ điều khiển xe tốt hơn bằng camera 360 độ.
 

so sanh ford explorer va volkswagen teramont 7


Cả Teramont và Explorer đều sử dụng la-zăng hợp kim kích thước 20 inch và lốp 255/50R20, nhưng có sự khác biệt ở thiết kế của la-zăng. La-zăng Teramont có hình thể thao với 5 chấu kép sơn bạc lớn, trong khi la-zăng Explorer có thiết kế đa chấu với lớp phủ bóng và thêm một đường viền mạ chrome ở tay nắm cửa, tạo điểm nhấn bắt mắt hơn.

Điểm khác biệt khác là thiết kế tay nắm cửa, với Explorer có đường viền mạ chrome làm nổi bật hơn so với Teramont với tông màu đồng nhất với thân xe.

Đuôi xe

Hướng về phần đuôi xe, cả Volkswagen Teramont và Ford Explorer mang đến hai phong cách khác biệt, phản ánh sự đa dạng trong triết lý thiết kế của Ford và Volkswagen. Đuôi xe Teramont được thiết kế tinh tế, chỉnh chu với các chi tiết được sắp xếp gọn gàng và cẩn thận. Trái lại, Ford Explorer nhấn mạnh vào phong cách tối giản, tạo ra sự cân bằng và hiệu quả.
 

so sanh ford explorer va volkswagen teramont 8


Cả hai mẫu xe to lớn này đều được trang bị đèn hậu LED hiện đại. Cụm đèn hậu của Ford Explorer có đồ thị dọc, sắp xếp gọn gàng ở góc 3/4. Trong khi đó, đèn hậu của Volkswagen Teramont có hướng thiết kế ngang và được kết nối với nhau qua một nẹp chrome, với dòng chữ Teramont được khắc ở trên. Explorer cũng có một chi tiết tương tự nhưng lớn hơn, nổi bật hơn khi đặt ngay trên biển số.
 

so sanh ford explorer va volkswagen teramont 9


Cả hai mẫu SUV đều trang bị ống xả kép tích hợp vào cản sau. Tuy nhiên, ống xả của Ford Explorer có viền chrome và tách biệt với cản sau, không có vẻ ngoài hấp dẫn như ống xả trên Teramont. Volkswagen đặt ống xả trong một cái hốc và viền chrome, tạo ra hiệu ứng ống xả giả với kích thước mạnh mẽ.

Cả hai mẫu SUV đều có cốp hành lý chỉnh điện chống kẹt và có thể điều chỉnh được độ cao. Tuy nhiên, Teramont lại thua kém Explorer khi không trang bị tính năng mở cốp hành lý rảnh tay.

Về nội thất

Bảng táp lô của Volkswagen Teramont được thiết kế theo kiểu truyền thống với màn hình ẩn bên dưới, trong khi Ford Explorer lại có thiết kế hiện đại hơn với màn hình trung tâm nổi bật. Tuy có sự khác biệt về cách bố trí, nhưng cả hai đều theo phong cách đối xứng và sử dụng chất liệu cao cấp như nhựa mềm kết hợp với các chi tiết vân gỗ sang trọng.
 

so sanh ford explorer va volkswagen teramont 11


Về vô lăng, cả hai đều có thiết kế 3 chấu hiện đại và tích hợp đầy đủ các nút điều khiển. Tuy nhiên, vô lăng của Volkswagen Teramont mang đậm phong cách thể thao với thiết kế D-cut mềm mại, trong khi Ford Explorer có vẻ cứng cáp hơn, phản ánh phong cách SUV Mỹ.

Đồng hồ lái của Ford Explorer vẫn sử dụng dạng analog, trong khi Volkswagen Teramont đã nâng cấp lên đồng hồ kỹ thuật số hiện đại. Khu vực điều khiển giữa hai hàng ghế trước của cả hai xe đều được bố trí hợp lý và thuận tiện, với các chức năng vận hành dễ tiếp cận.
 

so sanh ford explorer va volkswagen teramont 10


Trang bị trong cabin của cả hai xe đều đầy đủ, với các tiện ích như bệ tỳ tay, hốc để cốc, và các giá để cốc. Tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ ở hàng ghế thứ 3, khi Ford Explorer chỉ trang bị giá để cốc cho hành khách bên phải, trong khi Volkswagen Teramont có giá để cốc kèm theo tựa tay ở cả hai bên, phù hợp cho cả hai hành khách ở khu vực này.

Về màu sắc nội thất, Volkswagen Teramont có hai tùy chọn màu là Đen và Nâu, trong khi Ford Explorer chỉ có màu Đen duy nhất. Điều này có thể là một điểm yếu của Explorer so với các đối thủ cùng phân khúc, vì thị trường thường đòi hỏi nhiều sự lựa chọn hơn về màu sắc nội thất.

Về trang bị tiện nghi

Volkswagen Teramont và Ford Explorer đều có các tiện nghi và hệ thống giải trí cao cấp. Teramont trang bị màn hình cảm ứng Discover Media 8 inch và tích hợp Gesture Control tiện dụng. Hệ thống giải trí đi kèm nhiều chuẩn kết nối như Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, và Wifi. Tuy nhiên, hệ thống âm thanh chỉ ở mức cơ bản với 6 loa, nhưng vẫn cho âm thanh ổn định với tiếng bass ấm. Trong khi đó, Ford Explorer có màn hình TFT cảm ứng 8 inch, tích hợp điều khiển giọng nói SYNC Gen3.4 và hệ thống âm thanh 12 loa B&O cao cấp hơn.
 

so sanh ford explorer va volkswagen teramont 14


Cả hai xe đều có không gian nội thất mát mẻ nhờ hệ thống điều hòa tự động 3 vùng độc lập. Cửa gió điều hòa trên Volkswagen được bố trí sau lưng hộc đồ và trên trụ cửa, mang đến làn gió trực diện dễ chịu. Trái lại, cửa gió điều hòa của Explorer lắp đặt trên trần xe, có hiệu quả làm lạnh nhanh hơn. Cả hai xe đều có cửa sổ trời Panorama, đèn nội thất LED màu trắng, và đèn viền nội thất Ambient Lighting có thể thay đổi màu sắc.

Bên cạnh các tiện ích này, cả Teramont và Explorer còn có gạt mưa tự động, sạc điện thoại không dây, chìa khóa thông minh, phanh tay điện tử, và gương chiếu hậu trong chống chói tự động.

Về động cơ vận hành

Volkswagen Teramont sử dụng động cơ TSI dung tích 2.0L, được trang bị công nghệ Turbo tăng áp và phun nhiên liệu kép. Động cơ này có 4 xi lanh thẳng hàng, cung cấp công suất tối đa 220 mã lực ở 4.500 – 6.200 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 350Nm ở 1.600 – 4.400 vòng/phút. Teramont đi kèm với hộp số tự động 8 cấp và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian biến thiên 4MOTION.
 

so sanh ford explorer va volkswagen teramont 15


Trong khi đó, Ford Explorer sử dụng động cơ xăng Ecoboost 2.3L, mang lại công suất lên đến 297 mã lực tại 5.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 431,5 Nm tại 2.500 vòng/phút. Explorer đi kèm với hộp số tự động 10 cấp và hệ dẫn động 2 cầu chủ động toàn thời gian thông minh AWD.

Về tính năng an toàn 

Trong phần an toàn, cả Volkswagen Teramont và Ford Explorer đều có những tính năng đặc biệt riêng, phù hợp với nhu cầu của từng người dùng. Teramont tập trung vào tính năng như khóa vi sai điện tử, chống trượt khi tăng tốc, trong khi Explorer mang đến tính năng đỗ xe chủ động và nhiều hệ thống cảnh báo hỗ trợ người lái.
 

so sanh ford explorer va volkswagen teramont 3


Explorer vượt trội về số lượng túi khí, mang lại sự yên tâm tối đa cho hành khách trong trường hợp xảy ra sự cố.

Cả hai mẫu xe đều trang bị an toàn cơ bản bao gồm 6 túi khí, hệ thống phanh đĩa trước và sau, ABS, EBD, ESC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc và xuống dốc, kiểm soát hành trình cruise control, camera lùi và nhiều tính năng an toàn khác.

Kết luận

Các điểm mạnh của Teramont là sự thực dụng cao với khoang cabin rộng rãi, gầm cao dễ leo lề, tính linh hoạt và mạnh mẽ trong vận hành, cùng với hệ thống kết nối đa phương tiện hiện đại. Tuy nhiên, giá bán cao hơn có thể là yếu tố mà người tiêu dùng cần xem xét kỹ lưỡng.

Ford Explorer lại nổi bật với khả năng vận hành tốt, tiết kiệm nhiên liệu, và trang bị nghe nhìn đầy đủ, mà giá bán lại thấp hơn đáng kể so với Teramont. Đồng thời, sự uy tín và kinh nghiệm của Explorer từ các phiên bản trước cũng là điểm mà người mua xe có thể dễ dàng tin tưởng hơn so với Teramont.

So sánh vs Volkswagen Teramont
Teramont
Giá niêm yết
2.5
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Turbo TSI
Dung tích (cc)
1.984
Công suất máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
220/4.500-6.200
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
350/1.600-4400
Hộp số
AT 8 cấp
Hệ dẫn động
4 bánh toàn thời gian
Loại nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
10,7
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
Công suất môtơ điện (mã lực)
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
Cần số điện tử
Chế độ lái
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
Loại pin
Dung lượng pin (kWh)
Tầm hoạt động (km)
Thời gian nạp pin bình thường
Thời gian sạc nhanh 10-70% (phút)
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
Tốc độ tối đa (km/h)
Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút)
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
Hệ thống phanh tái sinh
Thời gian sạc nhanh DC 10-70% (phút)
Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút)
Công suất kết hợp (Xăng+Điện) (hp/rpm)
Mô-men xoắn kết hợp (Xăng+Điện) (Nm/rpm)
Công suất sạc nhanh DC tối đa
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
5.097 x 1.990 x 1.777
Chiều dài cơ sở (mm)
2,978
Khoảng sáng gầm (mm)
235
Bán kính vòng quay (mm)
6.000
Trọng lượng bản thân (kg)
2.060
Trọng lượng toàn tải (kg)
Lốp, la-zăng
20 inch
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
74
Dung tích khoang hành lý (lít)
583
Thể tích khoang hành lý (lít)
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Mc Pherson
Treo sau
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Hệ thống giảm xóc
Hệ thống treo Thể thao
Hệ thống treo điện tử DCC
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
1
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Gặp điện
Gạt mưa tự động
1
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
1
Mở cốp rảnh tay
Đèn sương mù
Đèn pha tự động xa/gần
0
Sấy gương chiếu hậu
Tùy chọn sơn hai màu
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Cửa hít
Giá nóc
Ống xả
Cánh gió sau
Khe gió nắp ca pô
Hệ thống rửa đèn pha
Cửa trượt điện
Gương hậu ngoài có chức năng nhớ vị trí và tự động hạ thấp khi lùi
Trang bị khác
Đèn trước tự động cân bằng cao/thấp
Body kit thể thao
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
10 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Điều chỉnh ghế phụ
8 hướng
Bảng đồng hồ tài xế
TFT
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
1
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 60/40
Hàng ghế thứ ba
Gập 50/50
Chìa khoá thông minh
1
Khởi động nút bấm
1
Điều hoà
3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
1
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
1
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
1
Tựa tay hàng ghế trước
1
Tựa tay hàng ghế sau
1
Màn hình giải trí
8 inch cảm ứng
Kết nối Apple CarPlay
1
Đàm thoại rảnh tay
1
Hệ thống loa
6
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
1
Radio AM/FM
Sạc không dây
1
Khởi động từ xa
Cửa kính một chạm
Đèn viền nội thất (ambient light)
Kết nối Android Auto
1
Ra lệnh giọng nói
1
Phát WiFi
1
Massage ghế lái
Massage ghế phụ
Thông gió (làm mát) ghế lái
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Sưởi vô-lăng
Kết nối điện thoại thông minh
Lọc không khí
Điều hướng (bản đồ)
Trần sao
Trần vật liệu Alcatara
Vách ngăn khoang lái và Cabin - kèm tivi
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
Điều chỉnh vô-lăng
Rèm che nắng kính sau
Màu nội thất
Kiểm soát chất lượng không khí
Điều khiển bằng cử chỉ
Kính tối màu
Trợ lý ảo
Nhớ vị trí vô-lăng
Ghế lái chỉnh điện
Ghế phụ chỉnh điện
Màn hình trung tâm
Kết nối WiFi
Kính hai lớp
Rèm che nắng cửa sau
Hàng ghế sau có sưởi
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Ổ điện xoay chiều 230V
Màn hình giải trí ghế sau
Màn hình giải trí ghế phụ
Bàn làm việc cho hàng thế thứ hai
Nhớ vị trí hàng ghế hai
Hàng ghế hai làm mát/sưởi với chức năng massage
Hệ thống khuếch tán mùi hương
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Trang bị khác
Gương hậu trong xe
Sưởi hàng ghế trước
Sưởi hàng ghế 2
Lọc bụi mịn N95
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Quản lý xe qua app điện thoại
Nhiều chế độ lái
1
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Trợ lực vô-lăng
Điện
Đánh lái bánh sau
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Giới hạn tốc độ
Lốp địa hình
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Chế độ lái địa hình
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System)
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW
Gài cầu điện
Khóa vi sai cầu sau
Nội thất da Alcatara
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)
Phanh điện tử
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA)
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động
Camera hành trình
Chế độ lái
Hệ thống kiểm soát gia tốc nâng cao (GVC Plus)
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
1
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Chống bó cứng phanh (ABS)
1
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
1
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
1
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
1
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
1
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
1
Hỗ trợ đổ đèo
1
Cảm biến lùi
1
Camera lùi
1
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Camera 360
Cảnh báo chệch làn đường
0
Hỗ trợ giữ làn
0
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
0
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
1
Cảm biến áp suất lốp
1
Số túi khí
6
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
0
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
0
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm
Thông báo xe phía trước khởi hành
Hệ thống cảm biến trước/sau
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Cảnh báo điểm mù
Camera quan sát điểm mù
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Khóa cửa trung tâm
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Thông báo xe trước khởi hành
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Hỗ trợ chuyển làn
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình
Tự động chuyển làn
Camera 360 độ
Nhận diện biển báo giao thông
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường
Vi sai hạn chế trượt LSD
Phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh tự động
Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố trước và sau (SCBS F&R)
Kiểm soát vào cua chủ động AYC (Active Yaw Control)
Đèn trước mở rộng góc chiếu khi đánh lái AFS
Hệ thống hỗ trợ lái trên đường cao tốc và kẹt xe CTS
Chức năng chống lật (ROM)
Hỗ trợ lái xe cao tốc ICA
Công suất máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
Hộp số
Hệ dẫn động
Loại nhiên liệu
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
Cần số điện tử
Chế độ lái
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
Loại pin
Dung lượng pin (kWh)
Tầm hoạt động (km)
Thời gian nạp pin bình thường
Thời gian sạc nhanh 10-70% (phút)
Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút)
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
Tốc độ tối đa (km/h)
Hệ thống phanh tái sinh
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
Thời gian sạc nhanh DC 10-70% (phút)
Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút)
Bán kính vòng quay (mm)
Trọng lượng bản thân (kg)
Trọng lượng toàn tải (kg)
Lốp, la-zăng
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
Dung tích khoang hành lý (lít)
Đèn sương mù
Đèn pha tự động xa/gần
Sấy gương chiếu hậu
Cửa hít
Giá nóc
Hàng ghế thứ ba
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Khởi động từ xa
Cửa kính một chạm
Đèn viền nội thất (ambient light)
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Phát WiFi
Massage ghế lái
Massage ghế phụ
Thông gió (làm mát) ghế lái
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Sưởi vô-lăng
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
Điều chỉnh vô-lăng
Rèm che nắng kính sau
Màu nội thất
Kiểm soát chất lượng không khí
Điều khiển bằng cử chỉ
Kính tối màu
Trợ lý ảo
Nhớ vị trí vô-lăng
Ghế lái chỉnh điện
Ghế phụ chỉnh điện
Màn hình trung tâm
Kết nối WiFi
Rèm che nắng cửa sau
Hàng ghế sau có sưởi
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Bàn làm việc cho hàng thế thứ hai
Nhớ vị trí hàng ghế hai
Hàng ghế hai làm mát/sưởi với chức năng massage
Hệ thống khuếch tán mùi hương
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Quản lý xe qua app điện thoại
Nhiều chế độ lái
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Trợ lực vô-lăng
Nội thất da Alcatara
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Đánh lái bánh sau
Nhiều chế độ lái
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Giới hạn tốc độ
Chế độ lái địa hình
Lốp địa hình
Gài cầu điện
Khóa vi sai cầu sau
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)
Phanh điện tử
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System)
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA)
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động
Camera hành trình
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Camera 360
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Số túi khí
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm
Thông báo xe phía trước khởi hành
Hệ thống cảm biến trước/sau
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Cảnh báo điểm mù
Camera quan sát điểm mù
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Cảnh báo điểm mù
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Thông báo xe trước khởi hành
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Hỗ trợ chuyển làn
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình
Tự động chuyển làn
Camera 360 độ
Nhận diện biển báo giao thông
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường
Vi sai hạn chế trượt LSD
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay
Đèn sương mù
Đèn pha tự động xa/gần
Sấy gương chiếu hậu
Chất liệu bọc ghế
Điều chỉnh ghế lái
Nhớ vị trí ghế lái
Điều chỉnh ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế
Radio AM/FM
Sạc không dây
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Camera 360
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây