VinFast LUX SA2.0 2026: Đánh giá suv cao cấp Việt Nam, thiết kế Pininfarina, động cơ 228HP, an toàn 5 sao. Giá xe ô tô cũ 600-750 triệu VNĐ, so sánh Fortuner/Santa Fe. Tư vấn Mua bán ô tô VinFast LUX SA2.0 tại Tinbanxe.vn.
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| Tiêu chuẩn | 1,552,000,000 | 1,754,237,000 | 1,723,197,000 | 1,724,857,000 | 1,740,377,000 | 1,740,377,000 | 1,740,377,000 | 1,740,377,000 | 1,740,377,000 | 1,740,377,000 | 1,740,377,000 | 1,709,337,000 |
| Nâng cao | 1,642,000,000 | 1,855,037,000 | 1,822,197,000 | 1,824,757,000 | 1,841,177,000 | 1,841,177,000 | 1,841,177,000 | 1,841,177,000 | 1,841,177,000 | 1,841,177,000 | 1,841,177,000 | 1,808,337,000 |
| Cao cấp | 1,835,000,000 | 2,071,197,000 | 2,034,497,000 | 2,038,987,000 | 2,057,337,000 | 2,057,337,000 | 2,057,337,000 | 2,057,337,000 | 2,057,337,000 | 2,057,337,000 | 2,057,337,000 | 2,020,637,000 |
VinFast LUX SA2.0 là mẫu SUV cao cấp cỡ trung của thương hiệu Việt Nam, ra mắt lần đầu tại Paris Motor Show 2018 và sản xuất từ 2019 đến 2022 tại nhà máy Hải Phòng. Dựa trên nền tảng BMW X5 (F15) với thiết kế từ Pininfarina, xe nổi bật với không gian rộng rãi 5+2 chỗ, động cơ mạnh mẽ và các tính năng an toàn đạt chuẩn 5 sao ASEAN NCAP.
Dù đã ngừng sản xuất, đến năm 2026, LUX SA2.0 vẫn phổ biến trên thị trường xe cũ tại Việt Nam nhờ giá trị sử dụng cao và niềm tự hào dân tộc.
Ngoại thất của VinFast LUX SA2.0 mang phong cách mạnh mẽ, hiện đại, kết hợp giữa bản sắc Việt Nam và thiết kế châu Âu. Với kích thước tổng thể 4.940 x 1.960 x 1.773 mm, xe dài và rộng hơn nhiều đối thủ trong phân khúc D như Toyota Fortuner hay Hyundai Santa Fe, tạo cảm giác bề thế và vững chãi trên đường phố Việt Nam. Thiết kế do Pininfarina thực hiện, nhấn mạnh vào đường nét mượt mà, lưới tản nhiệt hình chữ V biểu tượng, kết hợp đèn LED hiện đại, giúp xe nổi bật trong đám đông. Khoảng sáng gầm 192 mm phù hợp với địa hình đa dạng tại Việt Nam, từ đô thị đến đường cao tốc.
Tổng thể ngoại thất không chỉ tập trung vào thẩm mỹ mà còn tối ưu khí động học, giảm tiếng ồn và tăng tính ổn định khi di chuyển ở tốc độ cao. Đến năm 2026, nhiều chủ xe đánh giá cao độ bền của lớp sơn và các chi tiết chrome, ít bị ảnh hưởng bởi thời tiết ẩm ướt ở miền Bắc hoặc nắng nóng miền Nam.
Đầu xe VinFast LUX SA2.0 nổi bật với lưới tản nhiệt kép 3 tầng, tạo hình chữ V lớn – biểu tượng của VinFast, kết hợp dải đèn LED chiếu sáng ban ngày chạy ngang, mang lại vẻ ngoài hung hãn và hiện đại. Đèn pha LED tự động điều chỉnh, tích hợp chức năng chiếu góc, giúp tăng tầm nhìn trong điều kiện thời tiết xấu phổ biến tại Việt Nam như mưa lớn hoặc sương mù.

Thiết kế này không chỉ thẩm mỹ mà còn thực tế, với cản trước tích hợp cảm biến đỗ xe và camera, hỗ trợ lái xe an toàn hơn ở đô thị đông đúc. Nhiều người dùng tại các diễn đàn ô tô Việt Nam đánh giá cao khả năng chống trầy xước của phần đầu xe nhờ vật liệu cao cấp, dù sau 5 năm sử dụng.
Thân xe LUX SA2.0 thể hiện sự cân đối với chiều dài cơ sở 2.933 mm, tạo không gian nội thất rộng rãi. Các đường gân dập nổi chạy dọc thân xe tăng tính thể thao, kết hợp gương chiếu hậu chỉnh/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ và camera 360 độ – tính năng hữu ích cho việc đỗ xe ở không gian hẹp tại các thành phố lớn như Hà Nội hay TP.HCM.

Bên cạnh đó, thân xe sử dụng vật liệu thép cường lực kết hợp nhôm, giúp giảm trọng lượng mà vẫn đảm bảo độ cứng vững. Đến 2026, chủ xe thường khen ngợi độ cách âm tốt từ thân xe, giảm tiếng ồn từ đường sá Việt Nam, dù một số trường hợp ghi nhận lỗi nhỏ về gioăng cửa sau thời gian dài sử dụng.
Đuôi xe thiết kế vuông vức, với cụm đèn hậu LED nối liền bằng dải chrome, tạo cảm giác rộng rãi và sang trọng. Cản sau tích hợp ống xả kép mạ chrome, tăng vẻ thể thao, kèm theo cảm biến đỗ xe và camera lùi, hỗ trợ lái xe an toàn hơn ở khu vực đông dân cư.

Phần đuôi còn có cốp điện tự động, tiện lợi cho việc chở đồ gia đình. Người dùng tại Việt Nam đánh giá cao độ bền của đuôi xe, ít bị móp méo sau va chạm nhẹ, nhờ khung gầm tiêu chuẩn châu Âu.
Mâm xe hợp kim nhôm đa chấu, kích thước 19 inch (tiêu chuẩn) hoặc 20 inch (nâng cấp), lốp trước 255/50 R19 và sau 285/45 R19, mang lại độ bám đường tốt trên địa hình Việt Nam. Thiết kế lưỡi dao thể thao giúp giảm trọng lượng và tăng tính thẩm mỹ. Hệ thống cảm biến áp suất lốp giúp cảnh báo kịp thời, giảm rủi ro nổ lốp – vấn đề phổ biến trên cao tốc.

Nội thất VinFast LUX SA2.0 tập trung vào sự sang trọng và tiện nghi, với chất liệu da cao cấp (Nappa ở bản Premium) và ốp vân carbon, tạo cảm giác cao cấp tương đương xe Đức. Không gian rộng rãi nhờ chiều dài cơ sở lớn, phù hợp cho gia đình Việt Nam với 5+2 chỗ ngồi linh hoạt. Màn hình trung tâm 10.4 inch và hệ thống giải trí hiện đại giúp hành trình dài trở nên thú vị hơn.
Tổng quan nội thất nhấn mạnh vào sự thoải mái, với điều hòa 2 vùng độc lập và kiểm soát chất lượng không khí bằng ion, lý tưởng cho khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam. Đến năm 2026, nhiều đánh giá từ người dùng cho thấy nội thất vẫn giữ được độ mới sau thời gian sử dụng, nhờ vật liệu chất lượng cao.
Tap lô thiết kế đối xứng, với màn hình trung tâm cảm ứng 10.4 inch dọc, tích hợp Apple CarPlay và hệ thống âm thanh 13 loa. Các nút bấm vật lý dễ sử dụng, kết hợp ốp vân carbon tạo vẻ sang trọng.

Vô lăng 3 chấu bọc da, tích hợp nút bấm đa chức năng như điều khiển âm thanh, cuộc gọi và cruise control, mang lại cảm giác lái chắc chắn. Người dùng đánh giá cao độ bám tay tốt, đặc biệt khi lái đường dài.
Ghế ngồi bọc da cao cấp, ghế trước chỉnh điện 12 hướng với chức năng sưởi/mát, mang lại sự thoải mái cho người lái và hành khách. Hàng ghế thứ hai rộng rãi, có thể trượt để tăng không gian.

Hàng ghế thứ ba phù hợp cho trẻ em hoặc hành trình ngắn, gập 50:50 linh hoạt. Đến 2026, chủ xe tại Việt Nam khen ngợi độ êm ái của ghế, giảm mệt mỏi trên đường cao tốc.
Khoang hành lý dung tích 435 lít (gập ghế lên đến 1.500 lít), đủ cho nhu cầu gia đình. Cốp điện tự động tiện lợi, với sàn phẳng dễ sắp xếp đồ đạc. Phù hợp cho các chuyến du lịch cuối tuần tại Việt Nam.

VinFast LUX SA2.0 trang bị công nghệ hiện đại, từ màn hình trung tâm đến hệ thống an toàn tiên tiến, đạt chuẩn châu Âu. Tiện nghi giải trí bao gồm kết nối không dây và âm thanh cao cấp, trong khi an toàn nổi bật với camera 360 và chống lật ROM.
Tổng quan, xe đáp ứng tốt nhu cầu người dùng Việt Nam năm 2026, với bảo hành lên đến 10 năm cho khung gầm, tăng độ tin cậy. Đánh giá từ cộng đồng cho thấy các tính năng này giúp giảm tai nạn giao thông.
Hệ thống giải trí với màn hình 10.4 inch, hỗ trợ Apple CarPlay, WiFi và sạc không dây, kết nối dễ dàng với điện thoại. Hệ thống âm thanh 13 loa với amplifier mang lại trải nghiệm âm nhạc sống động.

Thêm đèn LED nội thất và điều hòa ion, tạo không khí thoải mái. Người dùng đánh giá cao tính tiện lợi cho hành trình gia đình.
Hệ thống an toàn bao gồm ABS, EBD, ESC, ROM, HSA, HDC, 6 túi khí và camera 360. Đạt 5 sao ASEAN NCAP với điểm số cao.
Cảnh báo điểm mù và chống lật giúp an toàn trên đường Việt Nam. Chủ xe khen ngợi hiệu quả trong đô thị đông đúc.
Khả năng vận hành của LUX SA2.0 mạnh mẽ nhờ động cơ BMW tinh chỉnh, tăng tốc nhanh và ổn định. Hộp số ZF 8 cấp mượt mà, phù hợp cao tốc Việt Nam.
Tổng quan, xe mang lại cảm giác lái chắc chắn, nhưng tiêu hao nhiên liệu đô thị cao. Đến 2026, người dùng đánh giá cao độ bền sau 100.000 km.
Động cơ 2.0L turbo I-4 DOHC, công suất 228 HP, mô-men 350 Nm, tăng tốc 0-100km/h trong 8.9-9.1 giây. Hộp số ZF 8 cấp, dẫn động RWD/AWD.

Động cơ tiết kiệm với công nghệ van biến thiên, phù hợp xăng Việt Nam. Chủ xe khen ngợi sức mạnh vượt dốc.
Cảm giác lái chắc chắn, êm mượt, không độ trễ khi tăng tốc, ngang xe sang. Người dùng như anh Minh (Hà Nội) chia sẻ: "Lái êm như BMW, nhưng tiết kiệm hơn mong đợi trên cao tốc".

Tuy nhiên, một số ghi nhận ì ạch đô thị do trọng lượng lớn. Tổng thể, đánh giá từ cộng đồng tích cực về độ ổn định.
VinFast LUX SA2.0 cạnh tranh với Toyota Fortuner và Hyundai Santa Fe trong phân khúc SUV 7 chỗ tại Việt Nam. Dưới đây là bảng so sánh dựa trên dữ liệu 2026:
| Thông số | VinFast LUX SA2.0 | Toyota Fortuner | Hyundai Santa Fe |
|---|---|---|---|
| Kích thước (mm) | 4.940 x 1.960 x 1.773 | 4.795 x 1.855 x 1.835 | 4.785 x 1.900 x 1.685 |
| Động cơ | 2.0L turbo, 228 HP | 2.7L, 164 HP | 2.5L, 178 HP |
| Tiêu hao nhiên liệu (L/100km) | 8.39-10.92 | 8.63 | 8.5 |
| An toàn | 5 sao ASEAN NCAP, ROM | 5 sao ASEAN NCAP | 5 sao ASEAN NCAP |
| Giá xe cũ 2026 (triệu VNĐ) | 600-750 | 800-900 | 700-850 |
LUX SA2.0 vượt trội về công suất và kích thước, nhưng Fortuner bền bỉ hơn ở địa hình off-road, Santa Fe hiện đại hơn về tiện nghi.
Phân tích mức tiêu hao nhiên liệu: Nhà sản xuất công bố 8.39 L/100km kết hợp, nhưng thực tế tại Việt Nam khoảng 10-12 L/100km đô thị, 7-9 L/100km cao tốc, tùy điều kiện lái.
Ước tính chi phí bảo dưỡng định kỳ: Khoảng 5-10 triệu VNĐ/năm cho bảo dưỡng cơ bản, mốc 100.000 km có thể tốn thêm do lỗi phần mềm, bầu hơi treo sau hoặc hộp số. Bảo hành 10 năm khung gầm giúp giảm chi phí.
Chia sẻ các mẹo sử dụng xe hiệu quả, tiết kiệm: Kiểm tra áp suất lốp định kỳ để giảm 0.3% tiêu hao; sử dụng dầu nhớt Castrol Edge 5W-30; tránh tăng tốc đột ngột; bảo dưỡng ắc quy và phanh để duy trì độ an toàn.
Trên tinbanxe.vn, chúng tôi khuyên nên kiểm tra Giá xe ô tô cũ kỹ lưỡng trước khi mua.
VinFast LUX SA2.0 là biểu tượng của ngành ô tô Việt Nam, với thiết kế sang trọng và công nghệ từ BMW, phù hợp gia đình đô thị. Sau 5 năm, xe vẫn giữ giá trị cao nhờ an toàn 5 sao và động cơ mạnh mẽ.
Tinbanxe.vn đánh giá xe 8/10, nổi bật ở không gian rộng và tiện nghi, nhưng cần cải thiện tiêu hao đô thị. Lý tưởng cho Mua bán ô tô cũ năm 2026.
Chuyên gia tại tinbanxe.vn kết luận VinFast LUX SA2.0 là lựa chọn đáng cân nhắc cho Mua bán ô tô VinFast cao cấp, đặc biệt xe cũ với giá hợp lý. Xe mang lại trải nghiệm lái sang trọng, an toàn cao, phù hợp thị trường Việt Nam. Nếu bạn quan tâm Mua bán ô tô VinFast LUX SA2.0, hãy liên hệ tinbanxe.vn để được tư vấn.
Khoảng giá: 819 triệu
Khoảng giá: 285 triệu
Khoảng giá: 749 triệu
Khoảng giá: 668 triệu
Khoảng giá: 539 triệu - 749 triệu
Khoảng giá: 459 triệu - 499 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 2.62 tỷ
Khoảng giá: 699 triệu - 799 triệu
Khoảng giá: 1.5 tỷ
| Tên phiên bản | Tiêu chuẩn1.55 | Nâng cao1.64 | Cao cấp1.84 |
|---|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | |||
| Kiểu động cơ | I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp | I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp | I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp |
| Dung tích (cc) | 2.000 | 2.000 | 2.000 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 228/ 5.000-6.000 | 228/ 5.000-6.000 | 228/ 5.000-6.000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 350/ 1.750-4.500 | 350/ 1.750-4.500 | 350/ 1.750-4.500 |
| Hộp số | Tự động 8 cấp ZF | Tự động 8 cấp ZF | Tự động 8 cấp ZF |
| Hệ dẫn động | Cầu sau (RWD) | Cầu sau (RWD) | 2 cầu (AWD) |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 8,39 | 8,39 | 10,92 |
| Kích thước/trọng lượng | |||
| Số chỗ | 7 | 7 | 7 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4940x1960x1773 | 4940x1960x1773 | 4940x1960x1773 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.933 | 2.933 | 2.933 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 195 | 195 | 195 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 85 | 85 | 85 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2.140 | 2.140 | 2.140 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.850 | 2.850 | 2.850 |
| Lốp, la-zăng | 255/50R19, 285/45R19, la zăng hợp kim nhôm 19 inch | 255/50R19, 285/45R19, la zăng hợp kim nhôm 19 inch | 275/40 R20, 315/35 R20, la zăng hợp kim nhôm 20 inch |
| Hệ thống treo/phanh | |||
| Treo trước | Độc lập, tay đòn dưới kép, giá đỡ bằng nhôm | Độc lập, tay đòn dưới kép, giá đỡ bằng nhôm | Độc lập, tay đòn dưới kép, giá đỡ bằng nhôm |
| Treo sau | Độc lập, 5 liên kết với đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang, giảm chấn khí nén | Độc lập, 5 liên kết với đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang, giảm chấn khí nén | Độc lập, 5 liên kết với đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang, giảm chấn khí nén |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt |
| Phanh sau | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt |
| Ngoại thất | |||
| Đèn chiếu xa | LED | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | LED | LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có | Có | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không | Không | Không |
| Đèn hậu | LED | LED | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có | Có | Có |
| Gương chiếu hậu | Gập điện, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ Gương bên phải tự điều chỉnh khi vào số lùi | Gập điện, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ Gương bên phải tự điều chỉnh khi vào số lùi | Gập điện, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ Gương bên phải tự điều chỉnh khi vào số lùi |
| Sấy gương chiếu hậu | Có | Có | Có |
| Gạt mưa tự động | Có | Có | Có |
| Ăng ten vây cá | Có | Có | Có |
| Cốp đóng/mở điện | Không | Có | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Không | Có | Có |
| Nội thất | |||
| Chất liệu bọc ghế | Da tổng hợp | Da NAPPA (đen, be, nâu) | Da NAPPA (đen, be, nâu) |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng | Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng | 12 hướng (8 hướng điện + 4 hướng đệm lưng) |
| Massage ghế lái | Không | Không | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng | Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng | 12 hướng (8 hướng điện + 4 hướng đệm lưng) |
| Massage ghế phụ | Không | Không | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Không | Không | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Không | Không | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Không | Không | Không |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không | Không | Không |
| Bảng đồng hồ tài xế | Dạng kết hợp, 7 inch | Dạng kết hợp, 7 inch | Dạng kết hợp, 7 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da | Da | Da |
| Hàng ghế thứ hai | 40/20/40 , gập cơ, có chỉnh độ nghiêng lưng ghế | 40/20/40 , gập cơ, có chỉnh độ nghiêng lưng ghế | 40/20/40 , gập cơ, có chỉnh độ nghiêng lưng ghế |
| Hàng ghế thứ ba | 50/50, gập cơ | 50/50, gập cơ | 50/50, gập cơ |
| Chìa khoá thông minh | Có | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có | Có |
| Điều hoà | Tự động ( 2 vùng độc lập) | Tự động ( 2 vùng độc lập) | Tự động ( 2 vùng độc lập) |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có | Có |
| Cửa kính một chạm | Có (tất cả các ghế trừ hàng thứ 3) | Có (tất cả các ghế trừ hàng thứ 3) | Có (tất cả các ghế trừ hàng thứ 3) |
| Cửa sổ trời | Không | Không | Không |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không | Không | Không |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có | Có | Có |
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 10.4 inch | Màn hình cảm ứng 10.4 inch | Màn hình cảm ứng 10.4 inch |
| Kết nối Apple CarPlay | Có | Có | Có |
| Kết nối Android Auto | Không | Không | Không |
| Ra lệnh giọng nói | Không | Không | Không |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | Có | Có |
| Hệ thống loa | 8 | 13 loa có âm ly | 13 loa có âm ly |
| Phát WiFi | Không | Có | Có |
| Kết nối AUX | Không | Không | Không |
| Kết nối USB | Có | Có | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có | Có |
| Radio AM/FM | Có | Có | Có |
| Sạc không dây | Không | Có | Có |
| Hỗ trợ vận hành | |||
| Trợ lực vô-lăng | 0 | Không | 0 |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Không | Không | Không |
| Kiểm soát gia tốc | Không | Không | Không |
| Phanh tay điện tử | Có | Có | Có |
| Giữ phanh tự động | Có | Có | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không | Không | Không |
| Công nghệ an toàn | |||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Không | Không | Không |
| Số túi khí | 6 | 6 | 6 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Không | Có | Có |
| Cảm biến lùi | 1 | Có | 1 |
| Camera lùi | Có | Có | Có |
| Camera 360 | Không | Có | Có |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Không | Không | Không |
| Cảnh báo chệch làn đường | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ giữ làn | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Không | Không | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không | Không | Không |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không | Không | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Không | Không | Không |