So sánh Honda Civic và Honda Accord lựa chọn nào hay hơn?

So sánh Honda Civic và Honda Accord lựa chọn nào hay hơn?

Honda CivicHonda Accord là hai mẫu sedan tiêu biểu của Honda nhưng được định vị ở hai phân khúc hoàn toàn khác nhau. Trong khi Honda Civic thuộc phân khúc sedan hạng C, nổi bật với phong cách thiết kế thể thao, trẻ trung và mức giá dễ tiếp cận hơn, thì Honda Accord nằm ở phân khúc sedan hạng D, hướng tới nhóm khách hàng đề cao sự sang trọng, không gian rộng rãi và trải nghiệm lái êm ái, cao cấp.

Thông số kỹ thuật và hiệu suất vận hành

Cả Honda Civic và Honda Accord đều sử dụng động cơ tăng áp VTEC Turbo – công nghệ nổi tiếng của Honda – mang lại sự cân bằng giữa sức mạnh, khả năng tăng tốc và hiệu quả nhiên liệu.

Đặc điểm Honda Civic Honda Accord
Phân khúc Hạng C Hạng D
Động cơ Xăng 1.5L VTEC Turbo Xăng 1.5L VTEC Turbo
Công suất 176 mã lực Khoảng 190 mã lực (ở các thị trường khác)
Hộp số Vô cấp CVT Vô cấp CVT
Hệ dẫn động Cầu trước (FWD) Cầu trước (FWD)
Khoảng sáng gầm 134 mm Cao hơn Civic một chút

Mặc dù cùng dung tích động cơ, Honda Accord thường được tinh chỉnh để mang lại công suất nhỉnh hơn và cảm giác lái đầm chắc, êm ái hơn nhờ thân xe lớn và trọng lượng cao hơn. Trong khi đó, Honda Civic lại mang đến trải nghiệm lái linh hoạt, phản hồi nhanh và thiên về cảm giác thể thao, đặc biệt phù hợp với người trẻ hoặc người thường xuyên di chuyển trong đô thị.

Kích thước và không gian nội thất

Sự khác biệt rõ ràng nhất giữa Honda Civic và Honda Accord nằm ở kích thước tổng thể và không gian sử dụng.

Honda Civic:
Civic là mẫu sedan cỡ nhỏ hơn, được thiết kế theo phong cách trẻ trung, năng động với nhiều chi tiết mang hơi hướng thể thao. Nội thất Civic hiện đại và giàu công nghệ, nổi bật với màn hình trung tâm 9 inch, hệ thống âm thanh Bose cao cấp trên phiên bản RS, cùng cách bố trí khoang lái hướng nhiều hơn đến người lái. Tuy nhiên, do thuộc phân khúc hạng C, không gian hàng ghế sau và dung tích khoang hành lý của Civic sẽ hạn chế hơn so với Accord, đặc biệt khi sử dụng cho gia đình hoặc những chuyến đi dài.

Honda Accord:
Accord là sedan hạng D cỡ trung, tập trung tối đa vào sự rộng rãi và thoải mái cho hành khách. Nhờ kích thước lớn hơn, Accord mang lại khoảng để chân hàng ghế sau rất rộng, khoang hành lý lớn và không gian tổng thể thoáng đãng. Nội thất Accord sử dụng vật liệu cao cấp hơn, thiết kế theo hướng sang trọng và tinh tế, phù hợp với người dùng trung niên, doanh nhân hoặc gia đình cần một chiếc xe êm ái cho các hành trình dài.

Giá bán và trang bị tính năng

Sự khác biệt về phân khúc cũng thể hiện rõ qua mức giá và tiện nghi đi kèm.

Giá bán:
Honda Civic hiện có giá niêm yết dao động từ 789.000.000 VNĐ đến 999.000.000 VNĐ, phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng hơn. Trong khi đó, Honda Accord có giá niêm yết cao hơn đáng kể, từ 1.319.000.000 VNĐ đến 1.329.000.000 VNĐ, phản ánh rõ sự nâng cấp về kích thước, không gian và tiện nghi.

An toàn:
Cả Honda Civic và Honda Accord đều được trang bị tiêu chuẩn gói an toàn tiên tiến Honda SENSING, bao gồm các tính năng quan trọng như phanh giảm thiểu va chạm (CMBS), hỗ trợ giữ làn đường (LKAS), kiểm soát hành trình thích ứng (ACC with LSF) và cảnh báo chệch làn đường. Điều này giúp cả hai mẫu xe đều đạt mức an toàn cao trong phân khúc.

Tiện nghi:
Honda Accord vượt trội hơn với các trang bị cao cấp như màn hình trung tâm lớn hơn, hệ thống âm thanh Bose 12 loa và điều hòa tự động 2 vùng độc lập, mang lại trải nghiệm sang trọng rõ rệt. Honda Civic dù ở phân khúc thấp hơn nhưng vẫn được trang bị nhiều tiện nghi đáng giá như cửa gió điều hòa hàng ghế sau, phanh tay điện tử và các tính năng hỗ trợ lái hiện đại.

Kết luận: Nên chọn Honda Civic hay Honda Accord?

Việc lựa chọn giữa Honda Civic và Honda Accord phụ thuộc chủ yếu vào ngân sách và nhu cầu sử dụng:

  • Chọn Honda Civic nếu bạn đang tìm kiếm một mẫu sedan hạng C mang phong cách thể thao, cá tính, giá bán hợp lý và khả năng vận hành linh hoạt, phù hợp với môi trường đô thị và người trẻ.

  • Chọn Honda Accord nếu bạn ưu tiên sự sang trọng, không gian rộng rãi, tiện nghi cao cấp và cảm giác lái êm ái của một mẫu sedan hạng D, phù hợp cho gia đình hoặc những chuyến đi đường dài cần sự thoải mái tối đa.

So sánh Honda Civic vs Honda Accord
RS
1.5 Turbo
Giá niêm yết
870
1.32
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
1.5 VTEC Turbo
1.5 VTEC Turbo
Dung tích (cc)
1.498
1.498
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
240/1.700-4.500
260/1.600-5.000
Hộp số
CVT
CVT
Hệ dẫn động
Cầu trước
Cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,94
6,3
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
176/6.000
188/5.500
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.678x1.802x1.415
4.901x1.862x1.450
Chiều dài cơ sở (mm)
2.735
2.830
Khoảng sáng gầm (mm)
134
131
Bán kính vòng quay (mm)
6.100
5.821
Trọng lượng bản thân (kg)
1.338
1.488
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.760
2.000
Lốp, la-zăng
235/40ZR18
235/45R18
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
47
56
Dung tích khoang hành lý (lít)
428
573
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
MacPherson
Treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Gập điện tự động, tích hợp đèn báo rẽ LED
Chỉnh điện, gập điện kết hợp xi-nhan, tự động gập khi khoá, tự động cụp khi lùi
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Sấy gương chiếu hậu
Không
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da, Da lộn (màu đen, đỏ)
Da
Điều chỉnh ghế lái
8 hướng
8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
0
Điều chỉnh ghế phụ
0
4 hướng
Bảng đồng hồ tài xế
Digital 10,1 inch
Digital
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Gập 60:40
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động 2 vùng
Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Cảm ứng 9 inch
Cảm ứng 8 inch
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
12 loa Bose
8
Kết nối AUX
Không
Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Khởi động từ xa
Cửa kính một chạm
Hàng ghế trước
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Phát WiFi
Không
Không
Massage ghế lái
Không
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Nhiều chế độ lái
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Không
Cảm biến lùi
0
1
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Camera 360
Không
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Số túi khí
6
6
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo điểm mù
Không
Không
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây