| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Tỉnh/TP Khác |
| Beverly 400 S | 235,000,000 | 242,819,000 | 242,819,000 | 240,124,000 |
Piaggio Beverly (đặc biệt là phiên bản S 400 HPE) là mẫu xe tay ga bánh lớn (high-wheel scooter) mang phong cách Crossover, sở hữu động cơ mạnh mẽ nhất phân khúc dưới 400cc của Piaggio, mang lại cảm giác lái đầm chắc vượt trội so với các đối thủ nhờ thiết kế khung sườn và hệ thống treo đặc biệt. Tuy nhiên, đây là mẫu xe kén khách tại Việt Nam do kích thước đồ sộ, chiều cao yên lớn và chi phí bảo dưỡng đặc thù, phù hợp với người ưu tiên trải nghiệm vận hành đường trường hơn là tính thanh khoản hay sự tiện dụng trong ngõ nhỏ.
Piaggio Beverly mang ngôn ngữ thiết kế "Urban Crossover", kết hợp giữa sự thanh lịch của xe tay ga đô thị và tính thể thao, hầm hố của các dòng xe đường trường. Kích thước tổng thể dài x rộng của xe lần lượt là 2.155 x 800 mm, tạo nên một diện mạo bề thế.
Phần đầu xe của Piaggio Beverly nổi bật với thiết kế khí động học rõ rệt, khác biệt hoàn toàn so với người anh em Vespa. Điểm nhấn chính là cụm đèn pha LED hai tầng hiện đại nằm chính giữa tay lái, mang lại cường độ sáng mạnh và vùng sáng rộng, hỗ trợ tốt khi di chuyển ban đêm. Bao quanh đèn pha là các đường gân dập nổi mạnh mẽ trên mặt nạ trước, kết hợp với kính chắn gió màu khói tiêu chuẩn (trên bản S) giúp giảm áp lực gió lên người lái khi chạy tốc độ cao.
Ngay phía dưới, cụm đèn xi-nhan và đèn định vị ban ngày được vuốt ngược sang hai bên yếm xe, tạo hình chữ V sắc sảo. Lưới tản nhiệt dạng tổ ong được bố trí khéo léo, không chỉ có tác dụng làm mát két nước mà còn tăng tính thẩm mỹ thể thao. Gương chiếu hậu được thiết kế góc cạnh, mạ chrome hoặc sơn đen nhám tùy phiên bản, đảm bảo tầm nhìn phía sau rộng và ít bị rung lắc khi xe vận hành ở dải tốc độ cao.
Thân xe Piaggio Beverly là nơi thể hiện rõ nhất sự khác biệt trong cấu trúc khung sườn so với các dòng xe tay ga sàn phẳng. Khu vực để chân không bằng phẳng mà có một đường hầm chạy dọc ở giữa. Đây chính là vị trí đặt bình xăng dung tích 12 lít. Việc chuyển bình xăng xuống thấp và vào giữa thân xe giúp hạ thấp trọng tâm, làm tăng đáng kể sự ổn định của xe khi vào cua hoặc chạy tốc độ cao, giải quyết điểm yếu "đầu nhẹ đuôi nặng" thường thấy trên các dòng xe tay ga truyền thống.
Hai bên hông xe là những mảng ốp nhựa lớn với các đường cắt xẻ táo bạo, tạo khối cơ bắp. Yên xe là loại yên hai tầng, được bọc da cao cấp với đường chỉ may kép tương phản (trên bản S). Chiều cao yên xe đạt mức 795mm – 815mm (tùy tải trọng và thiết lập phuộc), đòi hỏi người lái phải có chiều cao từ 1m70 trở lên để chống chân thoải mái. Vị trí để chân cho người ngồi sau được thiết kế dạng gập ẩn vào thân xe, đảm bảo tính thẩm mỹ gọn gàng khi đi một mình.
Phần đuôi xe được vuốt cao và thon gọn về phía sau, tạo cảm giác thanh thoát nhưng vẫn giữ được sự chắc chắn. Cụm đèn hậu sử dụng công nghệ LED với thiết kế 3D hiện đại, tách biệt rõ ràng giữa đèn phanh và đèn xi-nhan, giúp các phương tiện phía sau dễ dàng nhận diện từ xa. Tay dắt sau được sơn tĩnh điện màu xám hoặc đen nhám, thiết kế to bản và chắc chắn, tích hợp sẵn các điểm chờ để lắp thùng chứa đồ mà không cần chế thêm baga phụ – một chi tiết rất thực dụng cho những chuyến đi xa.
Dè chắn bùn sau được thiết kế tách rời, mang phong cách của các dòng xe mô tô phân khối lớn, giúp lộ rõ phần lốp sau to bản, tăng thêm vẻ hầm hố cho tổng thể chiếc xe. Ống xả của xe có kích thước lớn, ốp pô kép sơn đen/bạc, được thiết kế vát chéo lên trên, không chỉ giúp xe lội nước tốt hơn mà còn tạo ra âm thanh trầm ấm đặc trưng của khối động cơ HPE.
"High-wheel scooter" là định danh của Beverly, và bộ mâm lốp chính là minh chứng cho điều này. Xe được trang bị bộ mâm đúc hợp kim đa chấu với thiết kế thể thao.
Piaggio Beverly không chỉ bán thiết kế mà còn là một "bầu trời công nghệ" so với các đối thủ cùng tầm giá, hướng tới trải nghiệm người dùng hiện đại và an toàn tối đa.
Piaggio Beverly mang lại trải nghiệm lái tiệm cận với xe mô tô phân khối lớn nhờ sự kết hợp giữa khung sườn cứng vững và động cơ mạnh mẽ. Xe không bốc thốc, giật cục ở ga đầu như một số dòng xe Nhật Bản mà tăng tốc mượt mà, đầm lì và cực kỳ ổn định ở dải tốc độ trung bình đến cao (60-120 km/h).
"Trái tim" của Piaggio Beverly S là khối động cơ HPE (High Performance Engine) 400cc, xi-lanh đơn, 4 thì, 4 van, phun xăng điện tử và làm mát bằng dung dịch.
Sức mạnh: Động cơ sản sinh công suất tối đa 35,4 mã lực tại 7.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 37,7 Nm tại 5.500 vòng/phút. So với phiên bản 350cc trước đây, động cơ mới không chỉ mạnh hơn mà còn giảm tiếng ồn và độ rung đáng kể.
Công nghệ: Piaggio đã tối ưu hóa nhiệt động học, giảm ma sát trong xi-lanh và cải tiến hệ thống truyền động CVT. Kết quả là xe đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5 nhưng vẫn giữ được độ "nhạy" của tay ga. Hộp lọc gió và ống xả cũng được thiết kế lại để tối ưu luồng khí nạp/xả, giúp xe phản hồi tức thì mỗi khi xoắn ga.
Trong phố: Ở tốc độ thấp (
Đường trường: Đây là "lãnh địa" của Beverly. Khi đạt tốc độ trên 40km/h, xe lướt đi cực kỳ đầm. Nhờ bình xăng đặt giữa, trọng tâm xe thấp giúp người lái tự tin ôm cua ở tốc độ cao mà không có cảm giác "bay xe" hay rung lắc tay lái (wobble) thường thấy trên các dòng xe tay ga sàn phẳng bánh nhỏ. Kính chắn gió phát huy tác dụng tốt, đẩy luồng gió qua đầu người lái, giảm mệt mỏi khi đi tour dài. Tiếng động cơ ở tua cao nghe lực và chắc, không bị gào rú.
Đối thủ trực tiếp nhất của Piaggio Beverly S 400 HPE tại Việt Nam là Honda SH350i. Dưới đây là bảng so sánh các thông số và đặc điểm chính:
| Tiêu chí | Piaggio Beverly S 400 HPE | Honda SH350i |
|---|---|---|
| Động cơ | 399cc, HPE, 4 van | 329cc, eSP+, 4 van |
| Công suất | ~35.4 HP @ 7.500 rpm | ~29 HP @ 7.500 rpm |
| Mô-men xoắn | 37.7 Nm @ 5.500 rpm | 32 Nm @ 5.250 rpm |
| Trọng lượng (ướt) | ~195 kg | ~174 kg |
| Chiều cao yên | 795 - 815 mm | 805 mm |
| Dung tích bình xăng | 12 lít (đặt giữa) | 9.3 lít (đặt dưới yên) |
| Tiện ích | Cốp rộng (để được 2 MBH 3/4), Keyless, MIA | Cốp nhỏ (do bình xăng), Keyless, My Honda+ |
| Giá bán tham khảo | ~235.000.000 VNĐ | ~150.000.000 VNĐ (lắp ráp VN) |
Nhận định: Honda SH350i thắng thế hoàn toàn về giá bán (do lắp ráp trong nước) và thương hiệu dễ thanh khoản. Tuy nhiên, Piaggio Beverly vượt trội về sức mạnh động cơ, độ ổn định thân xe (nhờ bình xăng đặt dưới sàn) và khả năng chứa đồ. Beverly dành cho người chơi xe đề cao trải nghiệm lái và sự độc bản, trong khi SH350i là lựa chọn an toàn, kinh tế.
Sở hữu một chiếc xe tay ga phân khối lớn Châu Âu đòi hỏi người dùng phải có kiến thức và sự chuẩn bị về tài chính khác biệt so với xe Nhật.
Chi phí bảo dưỡng: Phụ tùng Piaggio nhập khẩu có giá thành cao hơn Honda khoảng 30-50%.
Lỗi vặt/Vấn đề cần lưu ý:
Tại Tinbanxe.vn, chúng tôi đánh giá Piaggio Beverly S 400 HPE là một mẫu xe "chất" theo đúng nghĩa đen. Nó không sinh ra để chiều lòng số đông hay để chạy dịch vụ. Beverly là hiện thân của sự hưởng thụ cá nhân: sức mạnh phấn khích, tư thế lái đĩnh đạc và công nghệ an toàn hàng đầu.
Đây là chiếc xe lý tưởng cho những người đàn ông thành đạt, muốn tìm một phương tiện di chuyển hàng ngày đẳng cấp nhưng vẫn đủ khả năng thực hiện những chuyến đi phượt cuối tuần vài trăm cây số một cách thoải mái nhất. Nếu bạn chấp nhận được mức giá cao và chi phí nuôi xe tốn kém hơn xe Nhật, Beverly sẽ trả lại cho bạn những cảm xúc mà SH350i khó có thể mang lại.
Nếu bạn đang tìm kiếm một phương tiện di chuyển mang tính kinh tế, giữ giá và "lành", hãy chọn Honda SH350i. Nhưng nếu bạn là người duy mỹ, đam mê cảm giác lái thể thao, cần sự ổn định tuyệt đối ở tốc độ cao và muốn khẳng định cái tôi khác biệt giữa đám đông, Piaggio Beverly S 400 HPE là lựa chọn số 1. Hãy chuẩn bị tâm lý và tài chính để "nuôi" xe, đổi lại bạn sẽ có một người bạn đồng hành tin cậy và đầy cảm xúc trên mọi cung đường.
Vận hành ổn định: Khung sườn chắc chắn, bình xăng đặt giữa giúp trọng tâm xe tối ưu, ôm cua cực đầm.
Động cơ mạnh mẽ: Máy 400cc bốc, lực kéo tốt, vượt xe dễ dàng trên đường trường.
Cốp xe rộng rãi: Chứa được 2 mũ bảo hiểm 3/4, rộng hơn nhiều so với SH350i.
Thiết kế độc đáo: Ít đụng hàng, mang đậm chất Ý, nam tính và sang trọng.
Công nghệ an toàn: ABS 2 kênh và ASR chống trượt hoạt động rất hiệu quả.
Giá bán và khấu hao: Giá xe mới cao, mất giá nhanh hơn xe honda khi bán lại.
Chi phí sử dụng: Phụ tùng đắt, kén thợ sửa chữa bên ngoài, tiêu hao nhiên liệu khá cao trong phố.
Kích thước cồng kềnh: Yên cao, xe nặng, khó xoay trở trong ngõ hẹp hoặc bãi xe đông đúc.
Phụ kiện hạn chế: Đồ chơi, phụ kiện độ tại Việt Nam không phong phú như dòng Vespa hay SH.
Khoảng giá: 340 triệu
Khoảng giá: 80 triệu - 96.8 triệu
Khoảng giá: 57.5 triệu - 59.3 triệu
Khoảng giá: 97 triệu - 99.5 triệu
Khoảng giá: 349 triệu
Khoảng giá: 85.9 triệu - 119.8 triệu
Khoảng giá: 460 triệu
Khoảng giá: 97 triệu - 99.5 triệu
Khoảng giá: 349 triệu
Khoảng giá: 189.9 triệu
Khoảng giá: 169.9 triệu
| Tên phiên bản | Beverly 400 S235 |
|---|