| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Tỉnh/TP Khác |
| Icon | 379,000,000 | 389,699,000 | 389,699,000 | 387,004,000 |
| Full Throttle | 433,000,000 | 444,779,000 | 444,779,000 | 442,084,000 |
| Nightshift | 446,000,000 | 458,039,000 | 458,039,000 | 455,344,000 |
Ducati Scrambler là dòng xe phân khối lớn phong cách Neo-Retro (tân cổ điển) bán chạy nhất của thương hiệu Ý, nổi bật với động cơ L-Twin Desmodue 803cc, trọng lượng nhẹ (giảm 4kg so với thế hệ cũ) và gói công nghệ an toàn hiện đại (Cornering ABS, Traction Control). Đây là mẫu xe cân bằng hoàn hảo giữa tính thẩm mỹ, khả năng vận hành linh hoạt trong đô thị và cảm xúc lái phấn khích đặc trưng, phù hợp cho cả người mới chơi lẫn các biker giàu kinh nghiệm muốn tìm kiếm phong cách sống tự do.
Ducati Scrambler thế hệ mới giữ nguyên tinh thần "Post-heritage" nhưng được tinh chỉnh để trở nên hiện đại, gọn gàng và cá tính hơn. Ngôn ngữ thiết kế tập trung vào sự tối giản, để lộ rõ khối động cơ và khung sườn, tạo nên vẻ đẹp cơ khí trần trụi nhưng đầy tinh tế.
Phần đầu xe của Ducati Scrambler gây ấn tượng mạnh mẽ với cụm đèn pha tròn cổ điển nhưng sử dụng công nghệ LED hoàn toàn. Điểm nhấn đặc trưng là chữ "X" màu đen được tích hợp bên trong chóa đèn, không chỉ là chi tiết thẩm mỹ gợi nhớ đến những chiếc xe đua thập niên 70 dán băng dính bảo vệ đèn, mà còn là nhận diện thương hiệu độc đáo của dòng Scrambler. Đèn xi-nhan LED được thiết kế nhỏ gọn, tích hợp hài hòa vào hai bên, giúp phần mặt nạ trước trông thanh thoát hơn.
Ngay phía sau đèn pha là cụm đồng hồ màn hình màu TFT 4.3 inch hoàn toàn mới, thay thế cho đồng hồ LCD đơn sắc đời cũ. Màn hình này được đặt lệch nhẹ sang phải, giữ lại nét phá cách truyền thống nhưng giao diện hiển thị cực kỳ sắc nét, trực quan và hiện đại. Ghi đông xe rộng và được đặt ở vị trí tối ưu hóa tư thế lái, tùy thuộc vào phiên bản (Icon ghi đông cao, Full Throttle ghi đông thấp kiểu flat-track, Nightshift ghi đông thẳng cafe racer), mang lại sự đa dạng trong lựa chọn tư thế ngồi.
Thân xe Ducati Scrambler nổi bật với bộ khung sườn mắt cáo bằng thép đặc trưng, nhưng ở thế hệ mới, phần khung phụ phía sau đã được tách rời thay vì hàn liền, giúp việc tùy biến dễ dàng hơn và giảm trọng lượng tổng thể. Bình xăng hình giọt nước có dung tích 13,5 lít được thiết kế lại với các đường nét sắc sảo hơn. Điểm độc đáo là phần ốp bình xăng có thể tháo rời và thay thế dễ dàng, cho phép chủ xe "thay áo" cho xế cưng chỉ trong vài phút với nhiều tùy chọn màu sắc khác nhau.
Khu vực động cơ được sơn đen mờ hoặc đen bóng tùy phiên bản, với các chi tiết lốc máy được hoàn thiện tỉ mỉ. Các tấm ốp hông được thiết kế lại gọn gàng hơn, để lộ rõ phuộc sau đặt lệch tâm – một nét chấm phá về kỹ thuật và thẩm mỹ. Yên xe được thiết kế phẳng hơn, bọc da cao cấp (hoặc da lộn trên bản Nightshift) với đường chỉ khâu tinh tế, đảm bảo sự thoải mái cho cả người lái và người ngồi sau trong những hành trình ngắn và trung bình.
Phần đuôi xe của Ducati Scrambler được vuốt gọn gàng, tối giản hết mức có thể để làm nổi bật lốp sau kích thước lớn. Đèn hậu LED hình bán nguyệt đặc trưng vẫn được giữ lại nhưng tinh chỉnh để ôm sát vào phần yên xe, tạo cảm giác liền mạch. Chắn bùn sau được thiết kế ngắn, thể thao, tích hợp pát biển số (trên một số phiên bản pát biển số được dời xuống bánh sau dạng bắt gắp).
Ống xả của xe cũng là một điểm nhấn ở phần thân và đuôi. Hệ thống ống xả mới có đường đi cổ pô đơn giản hơn, bầu pô và lon pô được thiết kế gọn gàng, đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5 nhưng vẫn giữ được âm thanh trầm ấm, lực lưỡng đặc trưng của động cơ L-Twin. Thiết kế này cũng giúp người lái đỡ bị hơi nóng phả vào chân phải hơn so với các thế hệ trước.
Ducati Scrambler được trang bị "dàn chân" vừa mang tính thẩm mỹ vừa đảm bảo hiệu suất. Xe sử dụng mâm kích thước 18 inch phía trước và 17 inch phía sau. Tùy thuộc vào phiên bản, xe sẽ được trang bị vành đúc hợp kim đa chấu (trên Icon, Full Throttle) mang lại vẻ hiện đại, cứng cáp, hoặc vành nan hoa (trên Nightshift) mang đậm chất cổ điển sang trọng.
Đi kèm với bộ mâm là lốp Pirelli MT 60 RS – dòng lốp bán địa hình trứ danh. Lốp này có thiết kế gai lớn, hầm hố, không chỉ tăng vẻ bụi bặm cho chiếc xe mà còn cung cấp độ bám đường tuyệt vời trên cả đường nhựa lẫn đường đất nhẹ. Kích thước lốp to bản (110/80 phía trước và 180/55 phía sau) giúp xe vận hành ổn định ở tốc độ cao và tự tin khi vào cua.
Ducati Scrambler thế hệ mới đánh dấu bước nhảy vọt về công nghệ hỗ trợ người lái, thoát khỏi mác "xe cổ điển ít công nghệ" của thế hệ trước.
Trung tâm của hệ thống công nghệ là màn hình TFT 4.3 inch, hỗ trợ kết nối Ducati Multimedia System (DMS) cho phép kết nối với điện thoại thông minh để nghe nhạc, nhận cuộc gọi và dẫn đường (tùy chọn).
Về an toàn và hỗ trợ vận hành, Scrambler sở hữu:
Ducati Scrambler mang lại trải nghiệm vận hành đầy hứng khởi, linh hoạt và dễ kiểm soát, phù hợp với điều kiện giao thông tại Việt Nam từ phố đông đến đường trường.
Trái tim của Ducati Scrambler là khối động cơ L-Twin Desmodue 803cc, làm mát bằng không khí và dầu. Động cơ này sản sinh công suất tối đa 73 mã lực tại 8.250 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 65.2 Nm tại 7.000 vòng/phút. Mặc dù thông số mã lực không quá "khủng" so với các dòng xe sportbike, nhưng điểm mạnh của khối động cơ này nằm ở dải mô-men xoắn đạt được từ rất sớm.
Động cơ Desmodue mới nhẹ hơn khoảng 2,5kg so với thế hệ trước nhờ các cải tiến bên trong bộ ly hợp và lốc máy. Hệ thống van Desmodromic trứ danh giúp động cơ vận hành ổn định ở tua máy cao. Cảm giác vặn ga trên Scrambler rất "bốc" và trực quan, đặc biệt ở dải tốc độ thấp và trung bình, giúp những cú bứt tốc đèn đỏ hay vượt xe trở nên phấn khích và dứt khoát.
Ducati Scrambler được đánh giá là một trong những chiếc xe "fun-to-ride" (lái vui) nhất phân khúc. Trọng lượng ướt của xe chỉ khoảng 185kg (nhẹ hơn 4kg so với đời cũ), kết hợp với trọng tâm thấp và góc đánh lái rộng, giúp xe luồn lách cực kỳ linh hoạt trong phố đông Hà Nội hay TP.HCM. Hệ thống treo Kayaba (phuộc trước hành trình ngược 41mm, phuộc sau lò xo trụ đơn có thể chỉnh tải trọng) hoạt động êm ái, hấp thụ tốt các gờ giảm tốc và ổ gà.
Về cảm nhận người dùng, đa số đánh giá cao tư thế ngồi thoải mái, thẳng lưng (trên bản Icon). Tuy nhiên, một đặc điểm cố hữu của động cơ L-Twin làm mát bằng gió là nhiệt lượng. Khi di chuyển chậm trong tắc đường, hơi nóng từ động cơ có thể phả vào đùi người lái khá rõ rệt, dù Ducati đã thiết kế lại cổ pô để giảm thiểu điều này. Quickshifter hoạt động mượt mà giúp giảm thao tác bóp côn, đỡ mỏi tay khi đi phố.
Trong phân khúc Retro/Scrambler tầm trung (800-900cc), Ducati Scrambler cạnh tranh trực tiếp với Triumph Scrambler 900 và Yamaha XSR900.
| Tiêu chí | Ducati Scrambler (Icon) | Triumph Scrambler 900 | Yamaha XSR900 |
|---|---|---|---|
| Động cơ | L-Twin, 803cc, làm mát bằng gió | Twin song song, 900cc, làm mát bằng dung dịch | 3 xy-lanh (CP3), 890cc, làm mát bằng dung dịch |
| Công suất | 73 HP | 64 HP | 117 HP |
| Mô-men xoắn | 65.2 Nm | 80 Nm | 93 Nm |
| Trọng lượng (ướt) | ~185 kg | ~223 kg | ~193 kg |
| Chiều cao yên | 795 mm | 790 mm | 810 mm |
| Công nghệ nổi bật | Cornering ABS, Quickshifter (opt), TFT | ABS, Traction Control, 2 modes | IMU 6 trục, Quickshifter, Cruise Control, TFT |
| Phong cách | Trẻ trung, linh hoạt, cá tính | Cổ điển, điềm đạm, sang trọng | Neo-Retro lai Sport, hiệu suất cao |
Nhận định: Ducati Scrambler nhẹ nhất và linh hoạt nhất, phù hợp cho người thích phong cách và đi phố. Triumph thiên về sự cổ điển và mô-men xoắn thấp. Yamaha XSR900 mạnh mẽ hơn hẳn về hiệu suất, dành cho người thích tốc độ núp bóng cổ điển.
Sở hữu một chiếc Ducati không chỉ là mua xe, mà là mua một phong cách sống. Tuy nhiên, chi phí nuôi xe là vấn đề cần cân nhắc kỹ.
Ducati áp dụng lịch bảo dưỡng định kỳ mỗi 12.000 km (hoặc 1 năm) cho thay dầu và 24.000 km cho gói Desmo Service (kiểm tra và chỉnh khe hở van).
Lỗi vặt: Các dòng Scrambler đời mới đã ổn định hơn nhiều. Tuy nhiên, một số vấn đề người dùng có thể gặp: cảm biến báo xăng đôi khi không chính xác, nhiệt độ động cơ cao gây nóng (đặc tính, không hẳn là lỗi), và cần chú ý vệ sinh sên (xích) thường xuyên do xe không có chắn xích kín.
Ducati Scrambler thế hệ mới là một bước tiến hóa toàn diện, giữ lại linh hồn tự do phóng khoáng nhưng khoác lên mình công nghệ của tương lai. Chiếc xe không chỉ đẹp ở mọi góc nhìn mà còn mang lại cảm giác lái "thật" nhất – nơi người lái và cỗ máy có sự kết nối trực tiếp. Nó xóa bỏ rào cản về một chiếc Ducati khó lái hay đỏng đảnh, trở thành một người bạn đồng hành tin cậy hàng ngày.
Tuy nhiên, Scrambler không dành cho những người tìm kiếm tốc độ tối đa hay sự êm ái tuyệt đối như xe touring. Nó dành cho những người yêu cái đẹp, thích tiếng máy L-Twin đặc trưng và chấp nhận một chút "nhiệt" để đổi lấy phong cách không thể nhầm lẫn. Với mức giá và giá trị mang lại, Ducati Scrambler xứng đáng là "King of Entry-level Premium" tại Việt Nam.
Ducati Scrambler Gen 2 đã giải quyết được hầu hết các điểm yếu của thế hệ trước: nhẹ hơn, hiện đại hơn và an toàn hơn. Việc bổ sung màn hình TFT và Quickshifter (tùy chọn) là những nâng cấp đáng giá giúp xe cạnh tranh sòng phẳng với các đối thủ Nhật và Anh. Nếu bạn muốn một chiếc xe phân khối lớn đầu tiên mà không sợ bị 'ngợp', hoặc đơn giản là một chiếc xe thứ hai để đi cà phê đầy phong cách, Scrambler là lựa chọn số 1.
Thiết kế Neo-Retro vượt thời gian, dễ dàng tùy biến cá nhân hóa.
Trọng lượng nhẹ (185kg), góc lái rộng, cực kỳ linh hoạt trong đô thị.
Công nghệ an toàn hàng đầu phân khúc (Cornering ABS, Traction Control).
Động cơ L-Twin mạnh mẽ nước ga đầu, âm thanh phấn khích.
Thương hiệu Ducati danh tiếng, giữ giá tốt so với các dòng xe Ý khác.
Động cơ làm mát bằng gió khá nóng khi di chuyển chậm trong phố mùa hè.
Chi phí bảo dưỡng (đặc biệt là gói Desmo) cao hơn so với xe Nhật.
Trang bị chắn bùn zin hiệu quả chưa cao khi đi trời mưa.
Không có báo xăng trên một số đời cũ (đã khắc phục ở đời mới màn hình TFT).
Khoảng giá: 513.9 triệu - 579 triệu
Khoảng giá: 615 triệu
Khoảng giá: 617 triệu
Khoảng giá: 439 triệu
Khoảng giá: 189 triệu - 196 triệu
Khoảng giá: 145 triệu - 149 triệu
Khoảng giá: 139.9 triệu - 145 triệu
Khoảng giá: 129.9 triệu - 135 triệu
Khoảng giá: 189 triệu - 196 triệu
Khoảng giá: 145 triệu - 149 triệu
Khoảng giá: 139.9 triệu - 145 triệu
Khoảng giá: 129.9 triệu - 135 triệu
| Tên phiên bản | Icon379 | Full Throttle433 | Nightshift446 |
|---|