| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Tỉnh/TP Khác |
| Halcyon Black | 119,900,000 | 125,417,000 | 125,417,000 | 122,722,000 |
| Halcyon Green | 119,900,000 | 125,417,000 | 125,417,000 | 122,722,000 |
| Halcyon Grey | 119,900,000 | 125,417,000 | 125,417,000 | 122,722,000 |
| Signals Desert Sand | 124,900,000 | 130,517,000 | 130,517,000 | 127,822,000 |
| Signals Marsh Grey | 124,900,000 | 130,517,000 | 130,517,000 | 127,822,000 |
| Dark Gunmetal Grey | 127,900,000 | 133,577,000 | 133,577,000 | 130,882,000 |
| Dark Stealth Black | 127,900,000 | 133,577,000 | 133,577,000 | 130,882,000 |
| Chrome Bronze | 129,900,000 | 135,617,000 | 135,617,000 | 132,922,000 |
| Chrome Red | 129,900,000 | 135,617,000 | 135,617,000 | 132,922,000 |
Royal Enfield Classic 350 thế hệ mới là mẫu xe cruiser cổ điển sở hữu khối động cơ J-Series 349cc hoàn toàn mới, loại bỏ gần như toàn bộ độ rung lắc từng là đặc trưng (và cũng là nỗi ám ảnh) của thế hệ cũ. Với mức giá dao động từ khoảng 120 đến 130 triệu đồng tại Việt Nam, đây là lựa chọn hàng đầu cho những ai tìm kiếm cảm giác lái thuần chất cơ khí, thiết kế vượt thời gian nhưng vẫn đảm bảo độ tin cậy của một chiếc xe hiện đại.
Royal Enfield Classic 350 mang ngôn ngữ thiết kế "timeless" (vượt thời gian), giữ lại gần như nguyên vẹn DNA của những chiếc xe từ thời hậu Thế chiến thứ hai, nhưng được hoàn thiện với độ chính xác cơ khí cao hơn rất nhiều so với thế hệ UCE tiền nhiệm. Xe toát lên vẻ đầm chắc, nam tính và đậm chất kim loại.
Phần đầu xe Classic 350 nổi bật với thiết kế "casquette" đặc trưng của Royal Enfield – một khối kim loại đúc liền mạch bao trùm cả đèn pha và bảng đồng hồ, tạo nên vẻ cứng cáp hiếm thấy ở các dòng xe hiện đại. Hệ thống đèn pha vẫn sử dụng bóng Halogen tròn cổ điển thay vì chạy theo xu hướng LED hóa. Mặc dù về mặt công nghệ, đây có thể coi là một điểm trừ vì khả năng chiếu sáng ban đêm chỉ ở mức trung bình, nhưng về mặt thẩm mỹ, ánh sáng vàng của Halogen là mảnh ghép không thể thiếu cho phong cách retro này.
Hai bên đèn pha là cặp đèn định vị "pilot lamps" nhỏ nhắn, một chi tiết gợi nhớ đến những năm 1950. Cụm tay lái được thiết kế rộng hơn và đặt ở vị trí công thái học tối ưu, giúp người lái có tư thế ngồi thẳng lưng thoải mái. Các cùm công tắc dạng xoay lấy cảm hứng từ thập niên cũ không chỉ đẹp mắt mà còn mang lại cảm giác bấm tách bạch, chắc chắn, khác biệt hoàn toàn với các nút bấm nhựa thông thường trên các dòng xe Nhật Bản.
Thân xe là nơi phô diễn vẻ đẹp cơ bắp của Classic 350 với bình xăng hình giọt nước dung tích 13 lít, được trang trí bằng các đường kẻ chỉ thủ công (trên một số phiên bản) hoặc huy hiệu 3D nổi bật. Phần khung sườn là loại khung đôi hoàn toàn mới, thay thế cho khung đơn cũ, giúp tăng độ cứng vững và ổn định khi vào cua. Khối động cơ J-Series đứng thẳng, được hoàn thiện với tông màu đen mờ hoặc chrome tùy phiên bản, lấp đầy khoảng trống dưới bình xăng một cách bề thế.
Yên xe được chia làm hai phần tách biệt cho người lái và người ngồi sau, với lớp đệm mút dày và êm ái hơn đáng kể so với thế hệ trước. Chiều cao yên 805mm phù hợp với thể trạng đa số người Việt (từ 1m65 trở lên có thể chống chân thoải mái). Phần hông xe với cốp hình tam giác bo tròn chứa hệ thống điện và lọc gió được thiết kế liền mạch, tạo nên tổng thể hài hòa, cân đối từ trước ra sau.
Di chuyển về phía sau, đuôi xe Classic 350 giữ nguyên vẻ tối giản nhưng tinh tế. Cụm đèn hậu tròn lồi nhẹ ra ngoài được bao quanh bởi viền chrome (hoặc đen mờ), kết hợp với xi-nhan tròn cổ điển tạo nên diện mạo không thể nhầm lẫn. Chắn bùn sau làm bằng kim loại, vuốt sâu xuống dưới, không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn hạn chế tối đa việc bắn bùn khi di chuyển trong điều kiện mưa ướt – một ưu điểm thực tế tại đường xá Việt Nam.
Tay dắt sau được làm từ thép ống uốn cong, cực kỳ chắc chắn, đủ sức chịu tải khi ràng buộc hành lý cho những chuyến đi xa. Ống xả của xe chạy dài, thẳng tắp từ cổ máy ra đến đuôi, mạ chrome sáng bóng (hoặc đen), cho âm thanh trầm ấm đặc trưng nhưng đã được tinh chỉnh để đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5 mà không quá bí bách.
Tùy thuộc vào phiên bản (Halcyon, Signals, Dark, hay Chrome), Classic 350 sẽ được trang bị vành nan hoa (bánh căm) hoặc vành đúc (bánh mâm).
Kích thước lốp trước là 100/90-19 và lốp sau 120/80-18. Việc sử dụng bánh trước 19 inch giúp xe vận hành ổn định hơn khi qua các ổ gà hoặc gờ giảm tốc. Lốp xe nguyên bản thường là loại Ceat Zoom Plus, có độ bám đường khá tốt trong điều kiện khô ráo, nhưng người dùng nên cẩn trọng hơn khi vào cua gấp trong trời mưa.
Mặc dù là một mẫu xe cổ điển, Royal Enfield Classic 350 vẫn được trang bị những tiện nghi cần thiết để đáp ứng nhu cầu sử dụng hàng ngày trong năm 2024-2025.
Royal Enfield Classic 350 không được sinh ra để đua tốc độ hay thực hiện những pha bứt tốc gắt gao. Thay vào đó, nó mang lại trải nghiệm vận hành "lì lợm", êm ái và cực kỳ thư thái, phù hợp với triết lý "Pure Motorcycling".
Trái tim của Classic 350 là khối động cơ J-Series, xi-lanh đơn, dung tích 349cc, làm mát bằng không khí và dầu. Động cơ này sản sinh công suất tối đa 20.2 mã lực tại 6.100 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 27 Nm tại 4.000 vòng/phút.
Điểm "cách mạng" nhất trên khối động cơ này chính là trục cân bằng. Nếu như các dòng Classic đời cũ rung lắc dữ dội ở dải tốc độ trên 80km/h khiến người lái tê tay và mờ gương hậu, thì động cơ J-Series triệt tiêu rung động đến 90%. Xe vận hành mượt mà đến kinh ngạc, hộp số 5 cấp chuyển số nhẹ nhàng, dứt khoát, không còn hiện tượng kẹt số hay khó về N như trước. Phản hồi ga nhạy bén nhưng tuyến tính, không gây giật cục.
Cảm giác lái của Classic 350 có thể gói gọn trong từ "Đầm". Với trọng lượng ướt khoảng 195kg, xe bám đường cực tốt. Ở dải tốc độ thấp trong phố, tay lái có thể cảm thấy hơi nặng với những người mới, nhưng khi xe đã lăn bánh, trọng tâm thấp giúp việc điều khiển trở nên linh hoạt bất ngờ.
Tiếng pô xe vẫn giữ được nhịp "thump-thump" đặc trưng, dù êm hơn đời cũ để đạt chuẩn khí thải, nhưng vẫn đủ phấn khích mỗi khi vặn ga. Dải tốc độ "ngọt" nhất của xe là từ 60 đến 90 km/h – xe lướt đi êm ru, ổn định như một chiếc tàu tuần dương. Khi đẩy lên tốc độ tối đa khoảng 115-120 km/h, xe vẫn đầm nhưng động cơ bắt đầu có dấu hiệu đuối, nhắc nhở người lái rằng đây là xe để "chill", không phải để đua. Hệ thống treo trước ống lồng 41mm và phuộc sau đôi tùy chỉnh tải trọng 6 nấc xử lý các cung đường xấu ở Việt Nam rất tốt, mang lại sự êm ái cho cả người lái và người ngồi sau.
Tại Việt Nam, đối thủ trực tiếp và sừng sỏ nhất của Classic 350 là Honda CB350 H'ness (nhập khẩu tư nhân hoặc phân phối chính hãng gần đây).
| Tiêu chí | Royal Enfield Classic 350 | Honda CB350 H'ness |
|---|---|---|
| Động cơ | 349cc, 20.2 mã lực, 27 Nm | 348cc, 20.8 mã lực, 30 Nm |
| Trọng lượng | ~195 kg (Nặng hơn, đầm hơn) | ~181 kg (Nhẹ hơn, linh hoạt hơn) |
| Công nghệ | ABS 2 kênh, Tripper (tùy chọn) | ABS 2 kênh, HSTC (Kiểm soát lực kéo), Slipper Clutch |
| Vật liệu | Chủ yếu là kim loại (sắt/thép) | Nhiều chi tiết nhựa hơn |
| Cảm giác lái | Đầm chắc, rung nhẹ đặc trưng, cảm xúc | Êm ái tuyệt đối, nhẹ nhàng, thực dụng |
| Giá bán | ~120 - 130 triệu VNĐ | ~130 triệu VNĐ (tùy đại lý/nguồn gốc) |
Nhận định: Honda CB350 thắng thế về công nghệ (có nồi chống trượt và kiểm soát lực kéo) và độ nhẹ nhàng. Tuy nhiên, Royal Enfield Classic 350 thắng thế về "chất" cổ điển, độ hoàn thiện kim loại và cảm xúc lái trần trụi mà Honda khó sao chép được.
Theo công bố của nhà sản xuất và kiểm nghiệm thực tế trên đường hỗn hợp tại Việt Nam, Royal Enfield Classic 350 có mức tiêu hao nhiên liệu khoảng 2.63 - 2.8 lít/100km. Với bình xăng 13 lít, bạn có thể di chuyển quãng đường hơn 400km sau mỗi lần đổ đầy, một con số ấn tượng cho động cơ 350cc.
Bảo dưỡng: Chu kỳ thay nhớt của xe khá dài (khuyến cáo mỗi 5.000km hoặc 6 tháng, thay lọc nhớt sau mỗi 10.000km). Chi phí cho một lần bảo dưỡng thay nhớt chính hãng rơi vào khoảng 800.000 - 1.200.000 VNĐ.
Lỗi vặt: Thế hệ J-Series đã khắc phục hầu hết lỗi vặt của đời cũ. Tuy nhiên, một số người dùng phản ánh về việc xích tải (sên) bị chùng nhanh, cần tăng sên và bôi trơn thường xuyên. Đồng hồ báo xăng đôi khi có độ trễ nhất định so với lượng xăng thực tế.
Tại Tinbanxe.vn, chúng tôi đánh giá Royal Enfield Classic 350 là một sự "tiến hóa" hoàn hảo. Hãng xe gốc Anh đã làm được điều khó nhất: giữ lại cái hồn cổ điển (tiếng pô, dáng ngồi, rung động phấn khích vừa đủ) trong khi loại bỏ những phiền toái kỹ thuật (rung lắc quá mức, hỏng vặt, khó lái).
Đây không phải là chiếc xe dành cho những người thích so kè thông số kỹ thuật trên giấy. Nó là một tác phẩm nghệ thuật cơ khí biết đi, mang lại giá trị tinh thần lớn hơn giá trị vận chuyển đơn thuần. Chất lượng hoàn thiện của xe đã tiệm cận các hãng xe Nhật và Âu, với nước sơn dày dặn và các chi tiết kim loại sắc sảo.
Nếu bạn là một người yêu thích phong cách Retro, muốn tìm một chiếc xe để đi làm hàng ngày đầy phong cách hoặc đi tour cuối tuần thong dong ngắm cảnh, Royal Enfield Classic 350 là lựa chọn số 1 trong tầm giá dưới 150 triệu.
Tuy nhiên, nếu bạn tìm kiếm sự bứt tốc phấn khích, công nghệ tối tân, hoặc một chiếc xe nhẹ nhàng để luồn lách giờ cao điểm tại Hà Nội hay TP.HCM, bạn nên cân nhắc Honda CB350 hoặc các dòng xe naked bike 300cc khác. Classic 350 dành cho những "quý ông" không vội vã.
Thiết kế cổ điển chuẩn mực, hoàn thiện kim loại cao cấp.
Động cơ J-Series êm ái, triệt tiêu rung động hiệu quả.
Mô-men xoắn tốt ở dải tua thấp, dễ điều khiển.
Tư thế ngồi thoải mái cho cả người lái và người ngồi sau.
Hệ thống phanh ABS 2 kênh an toàn, tin cậy.
Trọng lượng xe khá nặng (195kg), gây khó khăn khi dắt xe.
Đèn pha Halogen chưa đủ sáng khi đi đêm đường trường.
Tốc độ tối đa khiêm tốn (khoảng 115km/h).
Thiếu một số công nghệ hiện đại (Slipper clutch, Traction control).
Đồng hồ báo xăng chưa thực sự chính xác tuyệt đối.
Khoảng giá: 189 triệu - 196 triệu
Khoảng giá: 145 triệu - 149 triệu
Khoảng giá: 139.9 triệu - 145 triệu
Khoảng giá: 129.9 triệu - 135 triệu
Khoảng giá: 189 triệu - 196 triệu
Khoảng giá: 145 triệu - 149 triệu
Khoảng giá: 139.9 triệu - 145 triệu
Khoảng giá: 129.9 triệu - 135 triệu
Khoảng giá: 189 triệu - 196 triệu
Khoảng giá: 145 triệu - 149 triệu
Khoảng giá: 139.9 triệu - 145 triệu
Khoảng giá: 129.9 triệu - 135 triệu
| Tên phiên bản | Halcyon Black119.9 | Halcyon Green119.9 | Halcyon Grey119.9 | Signals Desert Sand124.9 | Signals Marsh Grey124.9 | Dark Gunmetal Grey127.9 | Dark Stealth Black127.9 | Chrome Bronze129.9 | Chrome Red129.9 |
|---|