Kawasaki Z H2

Đánh giá chi tiết Kawasaki Z H2: Mẫu Hyper-naked Supercharged 200 mã lực độc nhất. Phân tích thiết kế, giá bán, khả năng vận hành và chi phí nuôi xe thực tế tại Việt Nam.
Mục lục

Giá xe Kawasaki Z H2 lăn bánh

Tại Việt Nam, Kawasaki Z H2 được phân phân phối chính hãng 1 phiên bản Z H2.
Giá xe Kawasaki Z H2 dao động từ 499,000,000 VNĐ đến 499,000,000 VNĐ. Dưới đây là bảng giá xe Kawasaki Z H2 lăn bánh chi tiết theo từng tỉnh thành và khu vực, liên hệ đại lý trên tinbanxe.vn để đặt lịch lái thử và nhận ưu đãi lớn nhé quý khách.
*Kéo sang phải để xem đầy đủ giá lăn bánh theo khu vực
Tên phiên bản Giá niêm yết Hà Nội Hồ Chí Minh Tỉnh/TP Khác
Z H2 499,000,000 512,099,000 512,099,000 509,404,000

Đánh giá xe Kawasaki Z H2

Kawasaki Z H2 là mẫu Hyper-naked bike duy nhất trên thị trường hiện nay được trang bị động cơ siêu nạp (Supercharged), mang lại công suất gần 200 mã lực và mô-men xoắn cực đại đạt được ở vòng tua thấp đáng kinh ngạc. Đây không chỉ là một chiếc xe máy, mà là lời khẳng định về kỹ thuật cơ khí của Kawasaki, kết hợp giữa sức mạnh bùng nổ của dòng H2 sportbike và tư thế lái thoải mái của dòng Z. Tuy nhiên, với trọng lượng ướt gần 240kg, liệu sức mạnh của động cơ tăng áp có đủ để khỏa lấp sự nặng nề trong điều kiện giao thông tại Việt Nam?

Thiết kế

Kawasaki Z H2 sở hữu ngôn ngữ thiết kế Sugomi đặc trưng nhưng được đẩy lên một cấp độ hung hãn và cơ bắp hơn, khác biệt hoàn toàn so với đàn em Z900 hay Z1000. Thiết kế của xe không chỉ phục vụ thẩm mỹ mà còn tập trung tối đa vào khí động học để kìm hãm sức mạnh của khối động cơ siêu nạp.

Đầu xe

Phần đầu xe của Kawasaki Z H2 là điểm gây tranh cãi nhất nhưng cũng ấn tượng nhất. Thay vì cụm đèn pha đặt thấp như truyền thống dòng Z, Z H2 sở hữu cụm đèn pha LED full-face gắn liền với khung sườn (frame-mounted), tạo cảm giác liền khối và vững chãi. Điểm nhấn đặc biệt là logo River Mark – biểu tượng danh giá chỉ dành cho những sản phẩm mang tính đột phá kỹ thuật của tập đoàn Kawasaki Heavy Industries – được đặt trang trọng ngay trên ốp đèn pha.

dau xe kawasaki z h2 tinbanxe vn
Đầu xe Kawasaki Z H2

Bên trái của phần đầu xe là hốc gió bất đối xứng dẫn trực tiếp không khí vào bộ siêu nạp. Chi tiết này không chỉ là trang trí mà là một bộ phận chức năng quan trọng, giúp nạp lượng khí lớn vào buồng đốt, đồng thời tạo nên diện mạo bất đối xứng "độc nhất vô nhị" trong làng mô tô. Kính chắn gió phía trên khá nhỏ, chủ yếu để bảo vệ cụm đồng hồ, do đó người lái sẽ chịu áp lực gió khá lớn khi chạy ở tốc độ trên 120 km/h nếu không núp gió.

Thân xe

Di chuyển sang phần thân, Z H2 để lộ rõ bộ khung Trellis dạng mắt cáo được sơn màu xanh (trên phiên bản SE) hoặc đỏ/đen tùy đời. Bộ khung này được thiết kế dựa trên nền tảng của Ninja H2 nhưng đã được tinh chỉnh để phù hợp với tư thế lái thẳng lưng hơn và chịu được lực xoắn cực đại từ động cơ. Bình xăng dung tích 19 lít được tạo hình gồ ghề, cơ bắp, với các đường vát sâu giúp người lái kẹp đùi chắc chắn khi vào cua hoặc phanh gấp.

than xe kawasaki z h2 tinbanxe vn
Thân xe Kawasaki Z H2

Điểm "ăn tiền" nhất ở thân xe chính là khối động cơ lộ thiên với lốc máy màu đen bóng và các đường ống dẫn khí, két nước tản nhiệt cỡ lớn. Vị trí để chân được bố trí thấp hơn một chút so với các dòng sportbike thuần túy, kết hợp với ghi-đông rộng tạo nên tư thế lái hơi chồm về phía trước nhưng không gây mỏi lưng quá mức, phù hợp cho cả việc di chuyển trong phố lẫn những tour đường dài.

Đuôi xe

Phần đuôi xe của Z H2 mang đậm ADN của dòng Z-series với đèn hậu LED tạo hình chữ "Z" sắc sảo, dễ dàng nhận diện từ xa. Thiết kế đuôi xe vuốt cao, tạo dáng vẻ thể thao và dồn trọng tâm về phía trước. Tuy nhiên, phần yên sau khá nhỏ và cứng, đặc trưng của các dòng Hyper-naked, nên việc chở người ngồi sau đi đường dài sẽ không thực sự thoải mái.

duoi xe kawasaki z h2 tinbanxe vn
Đuôi xe Kawasaki Z H2

Yên người lái được thiết kế với độ cao 830mm. Dù con số này nghe có vẻ cao, nhưng nhờ phần trước yên được vát hẹp, những người có chiều cao từ 1m70 trở lên vẫn có thể chống chân tự tin. Vật liệu bọc yên có độ bám tốt, giúp người lái không bị trượt về phía sau mỗi khi thốc ga tăng tốc đột ngột.

Mâm và lốp

Kawasaki Z H2 sử dụng bộ mâm đúc hợp kim 17 inch với thiết kế 5 chấu hình ngôi sao, vừa đảm bảo độ cứng vững vừa giảm trọng lượng không treo. Xe được trang bị lốp Pirelli Diablo Rosso III tiêu chuẩn với kích thước lốp trước 120/70ZR17 và lốp sau 190/55ZR17.

Đây là loại lốp hỗn hợp chất lượng cao, cung cấp độ bám đường tốt trong điều kiện đường khô lẫn đường ướt. Tuy nhiên, với sức mạnh mô-men xoắn quá lớn của động cơ siêu nạp, lốp sau có xu hướng mòn khá nhanh nếu người lái thường xuyên thực hiện các pha tăng tốc gắt.

Tiện nghi – công nghệ

Là mẫu xe đầu bảng của dòng Z, Kawasaki Z H2 được trang bị tận răng các công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến nhất, giúp "thuần hóa" con quái thú này trở nên thân thiện hơn với người dùng phổ thông.

Trang bị Công nghệ, Giải trí và An toàn

Trung tâm điều khiển là màn hình TFT màu 4.3 inch có khả năng kết nối Bluetooth qua ứng dụng Kawasaki RIDEOLOGY. Ứng dụng này cho phép người dùng xem lại nhật ký hành trình, tình trạng xe, góc nghiêng tối đa và lịch bảo dưỡng ngay trên điện thoại thông minh. Màn hình hiển thị sắc nét, tự động thay đổi độ sáng theo môi trường và có hai chế độ hiển thị (Black/White).

man hinh tren xe kawasaki z h2 tinbanxe vn
Màn hình trên xe Kawasaki Z H2

Về an toàn và hỗ trợ vận hành, Z H2 sở hữu gói công nghệ điện tử IMU 6 trục của Bosch, quản lý các hệ thống:

  • KTRC (Kawasaki Traction Control): Kiểm soát lực kéo 3 cấp độ, ngăn chặn trượt bánh sau.
  • KLCM (Kawasaki Launch Control Mode): Hỗ trợ xuất phát nhanh, hạn chế bốc đầu ngoài ý muốn.
  • KIBS (Kawasaki Intelligent anti-lock Brake System): Hệ thống phanh ABS thông minh, tính toán lực phanh dựa trên góc nghiêng và tốc độ.
  • KQS (Kawasaki Quick Shifter): Sang số nhanh 2 chiều (lên/xuống) mượt mà không cần bóp côn, hoạt động tốt nhất ở vòng tua trên 2.500 rpm.
  • Electronic Cruise Control: Ga tự động, cực kỳ hữu ích khi di chuyển trên đường cao tốc, giúp giảm mỏi tay ga.
  • Riding Modes: 4 chế độ lái gồm Sport, Road, Rain và Rider (tùy chỉnh), can thiệp vào sức mạnh động cơ và độ nhạy của các hệ thống an toàn.
phanh xe kawasaki z h2 tinbanxe vn
Phanh xe Kawasaki Z H2

Khả năng vận hành

Kawasaki Z H2 không phải là chiếc xe nhẹ nhất trong phân khúc, nhưng nó là chiếc xe mang lại cảm giác tăng tốc "siêu thực" nhất nhờ hệ thống Supercharger cân bằng.

Động cơ

"Trái tim" của Z H2 là khối động cơ DOHC, 4 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 998cc, làm mát bằng chất lỏng, tích hợp bộ siêu nạp do Kawasaki tự thiết kế. Động cơ này sản sinh công suất tối đa 200 mã lực tại 11.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 137 Nm tại 8.500 vòng/phút.

dong co xe kawasaki z h2 tinbanxe vn
Động cơ xe Kawasaki Z H2

Điểm khác biệt cốt lõi so với Ninja H2 là bộ siêu nạp trên Z H2 được tinh chỉnh để tối ưu hóa sức mạnh ở dải vòng tua thấp và trung. Ngay từ vòng tua 2.000 - 3.000 rpm, chiếc xe đã chồm lên mạnh mẽ mà không cần phải chờ đợi tua máy lên cao như các dòng xe hút khí tự nhiên (N/A). Âm thanh "chirp-chirp" đặc trưng của cánh quạt siêu nạp khi thớt ga hay sang số tạo nên một bản giao hưởng cơ khí đầy mê hoặc, kích thích thính giác người lái tột độ.

Cảm nhận và cảm giác lái

Khi cầm lái thực tế, điều đầu tiên bạn cảm nhận được là trọng lượng 239kg. Nó nặng hơn đáng kể so với Ducati Streetfighter V4 hay BMW S1000R. Ở tốc độ thấp hoặc khi dắt xe, sức nặng này khá rõ rệt. Tuy nhiên, khi bánh xe bắt đầu lăn, trọng lượng dường như biến mất nhờ sự phân bổ trọng tâm hợp lý và sức kéo khổng lồ của động cơ.

Cảm giác lái của Z H2 là sự pha trộn giữa sự êm ái đến lạ lùng và sự bùng nổ tức thì. Trong phố, ở chế độ Road, xe vận hành mượt mà, ga đầu không bị giật cục. Nhưng khi chuyển sang Sport và vặn ga dứt khoát, lực kéo ép người lái dính chặt vào yên sau, bánh trước có xu hướng nhấc nhẹ khỏi mặt đường dù hệ thống điện tử đang can thiệp.

cam giac lai xe kawasaki z h2 tinbanxe vn
Cảm giác lái xe Kawasaki Z H2

Trên phiên bản Z H2 SE, hệ thống treo điện tử Showa Skyhook (KECS) là một trang bị "đáng tiền". Nó tự động điều chỉnh độ cứng mềm của phuộc trong tích tắc dựa trên điều kiện mặt đường. Tại Việt Nam, nơi đường sá không phải lúc nào cũng bằng phẳng, Skyhook giúp chiếc xe lướt qua các ổ gà nhỏ một cách êm ái nhưng vẫn giữ được sự vững chắc khi vào cua ở tốc độ cao. Hệ thống phanh Brembo Stylema (trên bản SE) cung cấp lực hãm cực mạnh và phản hồi tay phanh chính xác, giúp kìm hãm con quái vật 240kg này một cách an toàn.

So sánh Kawasaki Z H2 với các đối thủ cạnh tranh

Để có cái nhìn khách quan, chúng ta sẽ so sánh Z H2 với hai đối thủ sừng sỏ trong phân khúc Hyper-naked: Ducati Streetfighter V4 và Yamaha MT-10 SP.

Tiêu chí Kawasaki Z H2 (SE) Ducati Streetfighter V4 Yamaha MT-10 SP
Động cơ 998cc, I4, Supercharged 1,103cc, V4, Desmosedici 998cc, I4, Crossplane
Công suất 200 HP @ 11,000 rpm 208 HP @ 12,750 rpm 164 HP @ 11,500 rpm
Mô-men xoắn 137 Nm @ 8,500 rpm 123 Nm @ 11,500 rpm 112 Nm @ 9,000 rpm
Trọng lượng (ướt) ~240 kg ~199 kg ~210 kg
Chiều cao yên 830 mm 845 mm 825 mm
Công nghệ nổi bật Supercharger, Showa Skyhook Cánh gió, Ohlins điện tử Crossplane sound, Ohlins điện tử
Giá bán (tham khảo) ~770 - 790 triệu VND ~850 triệu - 1 tỷ+ VND ~569 triệu VND

Nhận xét: Z H2 thua thiệt về trọng lượng (nặng nhất nhóm) nhưng vô đối về Mô-men xoắn. Nó cung cấp lực kéo mạnh nhất ở vòng tua thấp nhất, khiến việc tăng tốc trở nên dễ dàng hơn. Về giá bán, Z H2 nằm ở mức giữa, dễ tiếp cận hơn Ducati nhưng cao hơn Yamaha MT-10.

Chi phí sở hữu và kinh nghiệm sử dụng

Sở hữu một chiếc Hyper-naked 1000cc chưa bao giờ là rẻ, đặc biệt là với công nghệ Supercharged.

Phân tích mức tiêu hao nhiên liệu

  • Theo công bố của Kawasaki, mức tiêu hao nhiên liệu của Z H2 vào khoảng 5.5 - 6.0 L/100km.
  • Thực tế: Sử dụng tại điều kiện đường hỗn hợp ở Việt Nam cho thấy con số này thường rơi vào khoảng 7.5 - 8.5 L/100km. Nếu chạy gắt hoặc thường xuyên thốc ga để nghe tiếng Supercharger, mức tiêu hao có thể lên tới 10L/100km.

Với bình xăng 19 lít, tầm hoạt động an toàn của xe khoảng 200-240km trước khi phải đổ xăng.

Ước tính chi phí bảo dưỡng định kỳ và các lỗi vặt

  • Lốp xe: Với mô-men xoắn 137Nm, lốp sau mòn rất nhanh. Một cặp lốp tốt (như Michelin Road 6 hoặc Pirelli Rosso IV) có giá từ 8-10 triệu đồng và thường phải thay sau mỗi 8.000 - 10.000 km.
  • Nhớt và lọc: Động cơ hiệu năng cao cần thay nhớt tổng hợp toàn phần (Fully Synthetic) thường xuyên. Chi phí mỗi lần thay (khoảng 4 lít) rơi vào tầm 1.5 - 2 triệu đồng.
  • Supercharger: Bộ phận này rất bền, nhưng cần kiểm tra định kỳ lưới lọc gió. Chi phí bảo dưỡng lớn nhất thường đến ở mốc 24.000km (Desmo service của Ducati đắt hơn, nhưng Z H2 cũng cần kiểm tra khe hở xupap và hệ thống nạp kỹ lưỡng).
  • Lỗi vặt: Z H2 được đánh giá là khá lành. Một số người dùng phàn nàn về việc hơi nóng phả vào chân khi đi chậm trong phố và xích (sên) zin nhanh chùng do lực kéo quá lớn (nên thay sên đồ chơi 525 cao cấp).

Chia sẻ các mẹo sử dụng xe hiệu quả, tiết kiệm

  • Sử dụng Cruise Control: Trên đường trường/cao tốc, hãy bật Cruise Control để tối ưu hóa lượng xăng phun và giảm mệt mỏi.
  • Chế độ lái Road: Trong phố, hãy để chế độ Road hoặc Rain. Nó làm mềm nước ga, giúp tiết kiệm xăng và quan trọng hơn là bảo vệ lốp sau khỏi bị mài mòn vô ích.
  • Vệ sinh hốc gió: Thường xuyên kiểm tra hốc gió Ram Air để tránh dị vật, côn trùng lọt vào làm giảm hiệu suất nạp khí.

Đánh giá tổng quan Kawasaki Z H2 của Tinbanxe.vn

Tại Tinbanxe.vn, chúng tôi nhận định Kawasaki Z H2 là một mẫu xe mang tính biểu tượng. Nó không sinh ra để cạnh tranh về độ lanh lẹ trong trường đua (nơi Ducati hay BMW thống trị), mà nó sinh ra để làm "Vua đường phố" và đường cao tốc.

Z H2 mang lại trải nghiệm độc nhất vô nhị nhờ động cơ Supercharged. Cảm giác lái của nó đầm chắc, tin cậy và sức mạnh thì luôn dư thừa ở bất kỳ cấp số nào. Nếu bạn chấp nhận được trọng lượng nặng và thiết kế phần đầu xe có phần dị biệt, đây là chiếc xe mang lại cảm xúc phấn khích nhất trong tầm giá dưới 800 triệu đồng. Nó phù hợp với những Biker thích sự cơ bắp, công nghệ đỉnh cao và tiếng rít đặc trưng không thể nhầm lẫn của bộ siêu nạp.

Kết luận của chuyên gia

Kawasaki Z H2 là minh chứng cho việc kỹ thuật cơ khí có thể chiến thắng giới hạn vật lý. Dù nặng nề, nhưng sức mạnh của nó khiến mọi thứ trở nên nhẹ nhàng khi di chuyển. Đây là chiếc xe dành cho những người lái có kinh nghiệm, muốn tìm kiếm một trải nghiệm khác biệt hoàn toàn so với động cơ hút khí tự nhiên truyền thống.

Nếu bạn đang tìm một chiếc xe để đi trường đua thường xuyên, hãy chọn Ducati Streetfighter V4 hoặc BMW S1000R. Nhưng nếu bạn cần một chiếc "Hyper-Touring-Naked" để thống trị các cung đường quốc lộ, tận hưởng những cú thốc ga đầy uy lực và công nghệ tiện nghi hàng đầu, Kawasaki Z H2 (đặc biệt là bản SE) là lựa chọn số 1. Đừng quên chuẩn bị thể lực tốt để "vần" chiếc xe này mỗi khi dắt nó ra khỏi gara.

Ưu nhược điểm Kawasaki Z H2

✅ Ưu điểm

    • Động cơ Supercharged: Sức mạnh bùng nổ, mô-men xoắn cực đại ở vòng tua thấp, tiếng rít phấn khích.

    • Công nghệ hỗ trợ: Gói điện tử IMU 6 trục, Quickshifter 2 chiều mượt mà, Cruise Control tiện lợi.

    • Hệ thống treo (bản SE): Phuộc điện tử Showa Skyhook xử lý mặt đường xấu tuyệt vời.

    • Phanh: Cụm phanh Brembo Stylema cao cấp cho hiệu suất hãm tốc hàng đầu.

    • Độ ổn định: Khung sườn và khí động học giúp xe cực kỳ đầm ở dải tốc độ cao.

🚫 Nhược điểm

    • Trọng lượng: Nặng nề (239kg), gây khó khăn khi xoay trở trong bãi đỗ hoặc đi chậm.

    • Thiết kế: Phần đầu xe gây tranh cãi, không thanh thoát như các đối thủ Ý.

    • Nhiệt độ: Tỏa nhiệt khá lớn khi di chuyển chậm trong đô thị.

    • Tiêu hao nhiên liệu: "Uống" xăng khá nhiều nếu chạy theo phong cách thể thao.

Thông số kỹ thuật xe Kawasaki Z H2

Phiên bản:

Đánh giá từ chuyên gia

0/10
Nội thất
0
Ngoại thất
0
Hiệu suất
0
Nhiên liệu
0
Giá xe
0

Biên tập viên

Tốt nghiệp Đại Học Công Nghệp 4 chuyên nghành ô tô, cơ khí chế tạo máy loại giỏi công tác trong hãng Audi từ 2012-2018 chuyển qua biên tập cho Tinbanxe gần cuối 2019, Đam mê game đua xe, thích viết về xe, hay đi triển lãm xe. tham gia cộng tác viên cho nhiều tờ báo nổi tiếng về xe, như Autozone, Autofun,.. Và là một thành viên khá quan trọng trong đội ngũ editor của tinbanxe

Đã kiểm duyệt nội dung

Ông Lê Đăng Phú là Tổng biên tập của Tinbanxe.vn và CEO Công ty TNHH Thương mại ECOM, người chịu trách nhiệm chính thức về toàn bộ nội dung được xuất bản trên nền tảng mua bán xe hàng đầu Việt Nam. Với vai trò người kiểm duyệt cuối cùng trước khi mọi bài viết được phê duyệt đăng tải (theo Giấy phép kinh doanh số 0314576203), ông là chuyên gia có hơn 24 năm kinh nghiệm trong ngành cơ khí và ô tô.​ Trình độ chuyên môn Ông Lê Đăng Phú tốt nghiệp Cao đẳng Công nghiệp 4 chuyên ngành Cơ khí động...

So sánh Kawasaki Z H2 với đối thủ cùng phân khúc

So sánh Z H2 Z H2 với bất kỳ loại xe nào

Viết đánh giá của bạn

Hỏi đáp về Kawasaki Z H2

Không. Với công suất 200 mã lực và trọng lượng gần 240kg, Z H2 đòi hỏi người lái phải có kỹ năng xử lý côn, ga và phanh thuần thục. Sức mạnh của Supercharger rất bùng nổ, dễ gây mất kiểm soát với người thiếu kinh nghiệm.

Bộ siêu nạp được Kawasaki thiết kế với độ bền tương đương tuổi thọ động cơ. Bạn không cần thay thế định kỳ, chỉ cần chú ý kiểm tra và vệ sinh lọc gió, kiểm tra đường ống nạp theo đúng lịch bảo dưỡng. Chi phí bảo dưỡng cao hơn xe thường một chút nhưng không quá đắt đỏ như nhiều người lo ngại.

Có thể, nhưng sẽ khó khăn. Chiều cao yên 830mm cộng với bề ngang xe lớn và trọng lượng nặng sẽ khiến người cao 1m65 phải nhón chân nhiều và vất vả khi chống chân ở những nơi địa hình không bằng phẳng. Bạn nên trang bị giày mô tô đế cao hoặc cân nhắc hạ chiều cao yên (lowering kit).

Bản SE (Special Edition) cao cấp hơn với 2 nâng cấp đáng giá nhất: Hệ thống treo điện tử Showa Skyhook (tự động điều chỉnh) và kẹp phanh trước Brembo Stylema (cao cấp hơn Brembo M4.32 ở bản thường). Ngoài ra, bản SE có màu sơn và tem xe đặc biệt hơn.

Giống như hầu hết các mẫu xe phân khối lớn thương mại của Nhật Bản (thỏa thuận Gentlemen's Agreement), Z H2 thường được giới hạn điện tử ở ngưỡng 299 km/h trên đồng hồ. Tuy nhiên, sức mạnh thực tế của động cơ có thể vượt qua con số này nếu được mở tua (remap ECU).

Showroom Kawasaki

Showroom có sản phẩm

Xe Kawasaki đang thịnh hành

Kawasaki Ninja ZX-10R

Kawasaki Ninja ZX-10R

Khoảng giá: 765.7 triệu

Kawasaki W800

Kawasaki W800

Khoảng giá: 352.4 triệu

Kawasaki Ninja ZX-4R

Kawasaki Ninja ZX-4R

Khoảng giá: 250 triệu

Kawasaki Nninja ZX 6R

Kawasaki Nninja ZX 6R

Khoảng giá: 299 triệu

Xe Xe Mô Tô (PKL) phổ biến

Royal Enfield Interceptor

Royal Enfield Interceptor

Khoảng giá: 189 triệu - 196 triệu

Royal Enfield Himalayan

Royal Enfield Himalayan

Khoảng giá: 145 triệu - 149 triệu

Royal Enfield Scram 411

Royal Enfield Scram 411

Khoảng giá: 139.9 triệu - 145 triệu

Royal Enfield Meteor

Royal Enfield Meteor

Khoảng giá: 129.9 triệu - 135 triệu

Xe cùng phân khúc Kawasaki Z H2

Royal Enfield Interceptor

Royal Enfield Interceptor

Khoảng giá: 189 triệu - 196 triệu

Royal Enfield Himalayan

Royal Enfield Himalayan

Khoảng giá: 145 triệu - 149 triệu

Royal Enfield Scram 411

Royal Enfield Scram 411

Khoảng giá: 139.9 triệu - 145 triệu

Royal Enfield Meteor

Royal Enfield Meteor

Khoảng giá: 129.9 triệu - 135 triệu

Mua bán xe Kawasaki Z H2

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây