Kawasaki W175

Đánh giá Kawasaki W175 chi tiết 05/2026: Thiết kế, vận hành & giá bán. Xe đẹp nhưng có đáng mua với giá 70 triệu? So sánh với XSR155. Xem ngay tại Tinbanxe.vn!
Mục lục

Giá xe Kawasaki W175 lăn bánh

Tại Việt Nam, Kawasaki W175 được phân phân phối chính hãng 1 phiên bản W175.
Giá xe Kawasaki W175 dao động từ 78,000,000 VNĐ đến 78,000,000 VNĐ. Dưới đây là bảng giá xe Kawasaki W175 lăn bánh chi tiết theo từng tỉnh thành và khu vực, liên hệ đại lý trên tinbanxe.vn để đặt lịch lái thử và nhận ưu đãi lớn nhé quý khách.
*Kéo sang phải để xem đầy đủ giá lăn bánh theo khu vực
Tên phiên bản Giá niêm yết Hà Nội Hồ Chí Minh Tỉnh/TP Khác
W175 78,000,000 82,679,000 82,679,000 79,984,000

Đánh giá xe Kawasaki W175

Kawasaki W175 là lựa chọn phù hợp nhất cho người mới chơi xe côn tay yêu thích phong cách cổ điển thuần túy, ưu tiên vẻ đẹp ngoại hình và nhu cầu đi phố nhẹ nhàng. Xe không dành cho người tìm kiếm công nghệ hiện đại, tốc độ cao hay sự tiện nghi tuyệt đối, do hạn chế về trang bị (phanh đùm, đèn Halogen, rung ở dải tua cao) và mức giá chưa thực sự cạnh tranh so với công năng.

Tổng quan về dòng xe Kawasaki W175

Kawasaki W175 là mẫu xe mô tô phân khối nhỏ thuộc dòng W-Series, được thiết kế theo phong cách British Naked Motorcycle. Tại thị trường Việt Nam, xe được phân phối chính hãng với các phiên bản như Standard, SE (Special Edition) và TR (Scrambler). Đây là mẫu xe cạnh tranh trực tiếp trong phân khúc xe côn tay cổ điển giá rẻ, hướng tới đối tượng khách hàng muốn "nhập môn" xe mô tô hoặc cần một chiếc xe nền tảng tốt để độ chế. Điểm bán hàng độc nhất của W175 nằm ở thương hiệu Nhật Bản và thiết kế "thuần cổ điển" không bị pha trộn nét hiện đại.

Thiết kế

Kawasaki W175 sở hữu ngôn ngữ thiết kế tối giản, tập trung vào tỷ lệ cân đối giữa bình xăng, yên xe và bánh xe, tạo nên dáng ngồi thoải mái và thẩm mỹ vượt thời gian.

Đầu xe

Phần đầu xe của Kawasaki W175 nổi bật với cụm đèn pha tròn cổ điển, sử dụng bóng Halogen truyền thống thay vì LED. Chi tiết này dù mang lại tính thẩm mỹ cao đúng chất "retro" nhưng khả năng chiếu sáng thực tế vào ban đêm chỉ ở mức trung bình. Viền đèn được mạ chrome sáng bóng (trên bản Standard/SE) hoặc sơn đen nhám (bản TR/Black Style), tạo điểm nhấn tách biệt rõ ràng với phần thân xe. Hai bên là cặp đèn xi-nhan hình quả nhót màu vàng cam đặc trưng, gắn rời bằng tay đòn cao su dẻo để giảm thiểu gãy vỡ khi va quẹt nhẹ.

dau xe kawasaki w175
Đầu xe Kawasaki W175

Ghi đông của xe được thiết kế vừa tầm, không quá cao như dáng Cruiser cũng không quá thấp như Cafe Racer nguyên bản. Hệ thống cùm công tắc được hoàn thiện ở mức cơ bản, với các nút bấm chức năng như đề máy, còi, xi-nhan và đèn pha/cos. Đáng chú ý, gương chiếu hậu tròn đi kèm theo xe có tầm quan sát rộng, tuy nhiên độ rung của gương khi xe chạy ở vận tốc trên 60km/h là một điểm trừ lớn cần lưu ý đối với người lái.

Thân xe

Thân xe là nơi thể hiện rõ nhất ngôn ngữ thiết kế của W175 với bình xăng hình giọt nước có dung tích 13,5 lít. Bình xăng được vuốt thon gọn về phía sau, giúp người lái dễ dàng kẹp đùi, tạo tư thế lái vững chãi. Logo "W" nổi bật ốp hai bên bình xăng là đặc điểm nhận diện thương hiệu đắt giá. Tùy phiên bản, bình xăng sẽ có tem trang trí hoặc màu sơn khác nhau, lớp sơn của Kawasaki được đánh giá là dày dặn, có độ bóng sâu và bền màu theo thời gian nếu được bảo quản đúng cách.

than xe kawasaki w175
Thân xe Kawasaki W175

Phần ốp hông hai bên được thiết kế tối giản hình tam giác bo tròn, che đi ắc quy và hệ thống lọc gió. Yên xe là dạng yên liền, dày dặn và êm ái, phù hợp cho cả người lái và người ngồi sau. Chiều cao yên chỉ ở mức 775mm, cực kỳ thân thiện với thể trạng người Việt Nam, cho phép những người có chiều cao từ 1m60 có thể chống chân thoải mái. Khối động cơ lộ thiên bên dưới với các cánh tản nhiệt gió được gia công tỉ mỉ cũng góp phần làm đầy đặn khu vực thân xe.

Đuôi xe

Đuôi xe Kawasaki W175 duy trì sự đơn giản với cụm đèn hậu vuông vức (hoặc tròn tùy đời) sử dụng bóng sợi đốt. Thiết kế này gợi nhớ đến những mẫu xe thập niên 70-80. Tay dắt sau được làm bằng ống thép uốn cong, sơn đen hoặc mạ chrome, rất chắc chắn, thuận tiện cho việc dắt xe hoặc chằng buộc hành lý trong những chuyến đi ngắn. Chắn bùn sau làm bằng kim loại, tăng thêm vẻ cứng cáp và chất lượng hoàn thiện cho tổng thể chiếc xe.

duoi xe kawasaki w175
Đuôi xe Kawasaki W175

Ống xả của xe được thiết kế dạng chai đặc trưng, sơn đen nhám toàn bộ. Âm thanh từ ống xả zin khá hiền lành, trầm ấm ở tua thấp nhưng hơi "bí" ở tua cao do các tiêu chuẩn khí thải khắt khe. Phần pát biển số được bố trí cao, giúp đuôi xe trông thoáng và gọn gàng hơn. Tuy nhiên, thiết kế chắn bùn này có thể khiến người ngồi sau bị bắn bẩn khi di chuyển trong điều kiện trời mưa lớn nếu không lắp thêm dè con.

Mâm và lốp

Kawasaki W175 sử dụng bộ vành nan hoa kích thước 17 inch cho cả bánh trước và sau, đây là trang bị bắt buộc để giữ đúng chất cổ điển. Vành xe được sơn đen giúp xe trông cứng cáp và "ngầu" hơn. Xe sử dụng lốp có săm, thương hiệu lốp theo xe thường là IRC với gai mãng cầu cổ điển.

  • Thông số lốp trước: 80/100-17M/C 46P
  • Thông số lốp sau: 100/90-17M/C 55P

Kích thước lốp này đảm bảo độ linh hoạt trong phố nhưng độ bám đường khi ôm cua hoặc đi trời mưa chỉ ở mức trung bình. Việc sử dụng lốp có săm cũng là một bất tiện nhỏ khi gặp sự cố thủng lốp giữa đường so với lốp không săm.

mam va lop xe kawasaki w175
Mâm và lốp xe Kawasaki W175

Tiện nghi – công nghệ

Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe ngập tràn công nghệ, Kawasaki W175 sẽ khiến bạn thất vọng. Nhưng nếu bạn tìm kiếm sự thuần khiết cơ khí, đây là những gì xe mang lại.

Trang bị Công nghệ, Giải trí và An toàn

Kawasaki W175 theo đuổi triết lý tối giản, do đó các trang bị công nghệ trên xe rất hạn chế, thậm chí là "nghèo nàn" so với các đối thủ cùng tầm giá hiện nay:

  • Đồng hồ hiển thị: Xe sử dụng đồng hồ Analog toàn phần hình tròn. Mặt đồng hồ chỉ hiển thị: Tốc độ (km/h), Odo (tổng quãng đường), Trip (quãng đường đi được), đèn báo N, đèn pha và đèn xi-nhan. Lưu ý quan trọng: Xe hoàn toàn không có kim báo xăng. Đây là điểm bất tiện lớn nhất cho người mới sử dụng, buộc bạn phải mở nắp bình xăng để kiểm tra hoặc canh theo số km đã đi (thường khoảng 300-400km nên đổ đầy một lần) và sử dụng khóa xăng dự phòng (RES) khi xe có dấu hiệu hụt hơi.
dong ho tren xe kawasaki w175
Đồng hồ trên xe Kawasaki W175
  • Hệ thống khóa: Khóa cơ truyền thống, tích hợp khóa cổ, không có từ tính bảo vệ hay Smartkey.
  • Hệ thống phanh:
    • Phanh trước: Phanh đĩa đơn đường kính 220mm với heo dầu 2 piston. Lực phanh đủ dùng cho trọng lượng xe nhẹ.
    • Phanh sau: Phanh tang trống (phanh đùm). Đây là chi tiết bị nhiều người dùng phàn nàn vì thiếu tính thẩm mỹ và hiệu quả kém hơn phanh đĩa.
    • ABS: Hoàn toàn không có hệ thống chống bó cứng phanh ABS. Người lái cần kỹ năng phanh tốt trong điều kiện đường trơn trượt.
  • Hệ thống nhiên liệu: Các đời cũ (trước 2024 tại một số thị trường hoặc xe tồn kho) vẫn sử dụng bộ chế hòa khí (bình xăng con) Mikuni VM24. Các phiên bản mới nhất đã được nâng cấp lên phun xăng điện tử (FI) để đáp ứng tiêu chuẩn khí thải, giúp xe khởi động dễ dàng hơn vào buổi sáng và tiết kiệm nhiên liệu hơn.

Khả năng vận hành

Kawasaki W175 mang lại trải nghiệm vận hành nhẹ nhàng, linh hoạt, phù hợp cho việc đi lại hàng ngày trong đô thị hơn là những chuyến đi đường dài tốc độ cao. Sức mạnh động cơ vừa đủ để vượt xe trong phố nhưng sẽ đuối sức khi ra đường trường.

Động cơ

"Trái tim" của Kawasaki W175 là khối động cơ xi-lanh đơn, dung tích 177cc, SOHC, làm mát bằng không khí, hộp số 5 cấp.

  • Công suất tối đa: Khoảng 13 mã lực tại 7.500 vòng/phút.
  • Mô-men xoắn cực đại: 13.2 Nm tại 6.000 vòng/phút.

Đặc tính của động cơ này là thiên về mô-men xoắn ở dải tua thấp và trung bình. Điều này có nghĩa là xe "bắt tốc" khá tốt ở nước ga đầu, giúp việc đề pa đèn đỏ hay luồn lách trong phố đông đúc rất nhẹ nhàng. Tuy nhiên, do chỉ có 5 cấp số và công suất khiêm tốn, khi lên đến vận tốc trên 80km/h, động cơ bắt đầu gào lớn và hiện tượng rung xuất hiện rõ rệt ở tay lái và gác chân.

dong co xe kawasaki w175
Động cơ xe Kawasaki W175

Cảm nhận và cảm giác lái

Từ góc độ người cầm lái thực tế, Kawasaki W175 mang lại cảm giác thư thái và tự do. Tư thế ngồi thẳng lưng, tay lái rộng giúp người điều khiển không bị mỏi khi di chuyển lâu trong phố. Trọng lượng ướt của xe chỉ khoảng 126kg, rất nhẹ so với các mẫu xe cùng phân khúc, giúp việc xoay sở, quay đầu xe trong ngõ hẹp cực kỳ dễ dàng.

yen xe kawasaki w175
Yên xe Kawasaki W175

Hệ thống treo (phuộc) của xe được tinh chỉnh khá mềm. Phuộc trước ống lồng và phuộc sau lò xo đôi hấp thụ dao động tốt khi đi qua các gờ giảm tốc hay ổ gà nhỏ trong phố. Tuy nhiên, khi ôm cua ở tốc độ cao hoặc đi đường đèo dốc, phuộc mềm gây ra cảm giác chòng chành, thiếu ổn định. Côn tay của W175 rất nhẹ, hộp số sang số mượt mà nhưng đôi khi sẽ gặp hiện tượng khó về N (số Mo) khi xe đang dừng tại chỗ – một đặc điểm thường thấy ở các dòng xe côn tay phổ thông. Tiếng máy khi vận hành êm ái, đặc trưng của dòng máy đứng SOHC, không ồn ào hay gây khó chịu cho người xung quanh.

So sánh Kawasaki W175 với các đối thủ cạnh tranh

Để bạn có cái nhìn khách quan, Tin Bán Xe so sánh W175 với các đối thủ chính: Yamaha XS155R và GPX Legend 150 FI.

Tiêu chí Kawasaki W175 Yamaha XS155R GPX Legend 150 FI
Xuất xứ Nhật Bản (Nhập Indo) Nhật Bản (Nhập Indo) Thái Lan
Động cơ 177cc, SOHC, Gió 155cc, SOHC, VVA, Lỏng 149cc, SOHC, Gió
Công suất ~13 HP ~19 HP ~15 HP
Hộp số 5 cấp 6 cấp + Slipper Clutch 6 cấp
Phanh Đĩa / Đùm (No ABS) Đĩa / Đĩa (No ABS) Đĩa / Đùm (No ABS)
Đồng hồ Analog cổ điển LCD kỹ thuật số LCD kỹ thuật số
Báo xăng Không
Phuộc trước Ống lồng Upside Down (USD) Upside Down (USD)
Phong cách Thuần Classic (Retro) Neo-Retro (Tân cổ điển) Classic Sport
Giá bán (tham khảo) ~70 - 75 triệu VND ~77 - 80 triệu VND ~40 - 45 triệu VND

Nhận định:

  • W175: Thua thiệt hoàn toàn về thông số kỹ thuật và trang bị. Điểm thắng duy nhất là thương hiệu Kawasaki, dung tích xy-lanh lớn hơn (dù yếu hơn) và kiểu dáng cổ điển "không pha tạp".
  • XS155R: Vượt trội về công nghệ (VVA, Slipper Clutch, phuộc USD), mạnh mẽ hơn. Tuy nhiên dáng vẻ hiện đại hơn, không thuần chất cổ điển như W175.
  • GPX Legend: Giá rẻ nhất, trang bị tốt, nhưng thương hiệu và độ bền chưa được kiểm chứng lâu dài như xe Nhật.

Chi phí sở hữu và kinh nghiệm sử dụng

Phân tích mức tiêu hao nhiên liệu

Theo công bố và trải nghiệm thực tế, Kawasaki W175 có mức tiêu hao nhiên liệu ở mức chấp nhận được:

  • Đường hỗn hợp: Khoảng 2.5 - 2.8 lít/100km.
  • Đường phố: Có thể lên đến 3.0 lít/100km (do tắc đường và đi số thấp).

Với bình xăng 13.5 lít, bạn có thể di chuyển quãng đường khoảng 400km - 450km cho một lần đổ đầy, rất thuận tiện cho việc đi lại hàng ngày mà không phải ghé trạm xăng liên tục.

Ước tính chi phí bảo dưỡng định kỳ và các lỗi vặt

Chi phí "nuôi" W175 khá bình dân so với mác xe mô tô phân khối lớn:

  • Thay nhớt: Dung tích nhớt 1.0 lít (khi thay nhớt) hoặc 1.2 lít (khi thay lọc). Chi phí khoảng 150.000 - 300.000 VNĐ tùy loại nhớt.
  • Lọc nhớt: Khoảng 100.000 - 150.000 VNĐ (dùng chung được với một số dòng xe Yamaha/Suzuki).
  • Nhông sên dĩa: Tuổi thọ khoảng 15.000 - 20.000km, chi phí thay thế khoảng 1.000.000 VNĐ.

Lỗi vặt thường gặp:

  • Khó nổ vào buổi sáng (Bản chế hòa khí): Đây là "bệnh" kinh điển. Do xăng xuống chậm hoặc trời lạnh. Cách khắc phục là kéo le gió (Choke) trước khi đề hoặc độ lại chế hòa khí. Bản FI đã khắc phục được phần nào.
  • Rung đầu và ghi đông: Do máy đứng và không có trục cân bằng (balancer). Khắc phục bằng cách gắn gù tay lái nặng hơn hoặc chấp nhận sống chung.
  • Kẹt số/Khó về N: Cần tăng chỉnh côn đúng chuẩn và sử dụng nhớt chất lượng tốt.
  • Xích cam kêu: Sau một thời gian sử dụng (khoảng 10.000km), sên cam có thể bị chùng gây tiếng kêu lạch cạch. Cần tăng cam hoặc thay mới.

Mẹo sử dụng xe hiệu quả, tiết kiệm

  • Rodai kỹ: 1.000km đầu tiên cực kỳ quan trọng. Không thốc ga, không chạy cố định một tốc độ quá lâu, thay nhớt ở mốc 300km, 600km và 1000km.
  • Xử lý vụ không báo xăng: Luôn reset Trip A về 0 mỗi khi đổ đầy bình. Khi Trip A chạm mốc 300-350km, hãy đi đổ xăng ngay.
  • Nâng cấp nhẹ: Nên thay bóng đèn pha sang loại Lumiled hoặc Halogen tăng sáng để đi đêm an toàn hơn. Lắp thêm lọc xăng phụ (nếu là bản chế hòa khí) để tránh cặn bẩn làm tắc chế.

Đánh giá tổng quan Kawasaki W175 của Tinbanxe.vn

Kawasaki W175 là một chiếc xe "Đẹp nhưng Đỏng đảnh". Nó đẹp ở cái chất mộc mạc, sắt thép, không nhựa nhám rẻ tiền. Nó mang lại cảm xúc lái chân thật nhất: tiếng máy, độ rung, việc phải tự canh xăng... tất cả tạo nên một sự kết nối giữa người và xe mà các dòng xe hiện đại quá nhiều công nghệ đã làm mất đi.

Tuy nhiên, với mức giá lăn bánh khoảng 70-80 triệu đồng (tùy thời điểm và đại lý), W175 gặp rào cản lớn về giá trị sử dụng. Bạn phải trả tiền chủ yếu cho thiết kế và thương hiệu, chấp nhận các trang bị lỗi thời. Đây là chiếc xe tuyệt vời để làm "xác" độ lên Cafe Racer, Tracker hay Scrambler vì khung sườn rất dễ tùy biến.

Kết luận của chuyên gia

Nếu bạn là người:

  • Yêu cái đẹp cổ điển, thích sự đơn giản.
  • Mua xe để đi cà phê, dạo phố, chụp ảnh.
  • Muốn học sửa xe, hiểu về nguyên lý vận hành cơ khí.
  • Tài chính dư dả, không quan trọng hiệu năng/giá thành.

-> Kawasaki W175 là dành cho bạn.

Nếu bạn là người:

  • Cần một chiếc xe mạnh, bốc, đi phượt đường dài tốc độ cao.
  • Thích công nghệ, màn hình LCD, ABS an toàn.
  • Muốn "ăn chắc mặc bền", ít hỏng vặt, chỉ đổ xăng là chạy.

-> Hãy cân nhắc Yamaha XSR 155 hoặc Honda CB150R.

Ưu nhược điểm Kawasaki W175

✅ Ưu điểm

    • Thiết kế chuẩn mực: Kiểu dáng classic thuần túy, không lỗi mốt, dễ độ chế.

    • Thương hiệu mạnh: Kawasaki (Nhật Bản) mang lại cảm giác cao cấp hơn xe Trung Quốc/Thái Lan.

    • Vận hành linh hoạt: Xác xe nhẹ, góc lái rộng, dễ luồn lách trong phố.

    • Cảm giác lái: Tư thế ngồi thoải mái, không gây mỏi lưng.

🚫 Nhược điểm

    • Trang bị nghèo nàn: Không kim báo xăng, phanh sau tang trống, đèn Halogen tối.

    • Động cơ rung: Rung mạnh ở tốc độ trên 70km/h gây tê tay/chân.

    • Giá bán cao: Đắt hơn nhiều so với giá trị công nghệ mang lại.

    • Lỗi vặt: Khó nổ máy buổi sáng (bản xăng cơ), hay kẹt số.

Thông số kỹ thuật xe Kawasaki W175

Phiên bản:

Đánh giá từ chuyên gia

0/10
Nội thất
0
Ngoại thất
0
Hiệu suất
0
Nhiên liệu
0
Giá xe
0

Biên tập viên

Tốt nghiệp Đại Học Công Nghệp 4 chuyên nghành ô tô, cơ khí chế tạo máy loại giỏi công tác trong hãng Audi từ 2012-2018 chuyển qua biên tập cho Tinbanxe gần cuối 2019, Đam mê game đua xe, thích viết về xe, hay đi triển lãm xe. tham gia cộng tác viên cho nhiều tờ báo nổi tiếng về xe, như Autozone, Autofun,.. Và là một thành viên khá quan trọng trong đội ngũ editor của tinbanxe

Đã kiểm duyệt nội dung

Ông Lê Đăng Phú là Tổng biên tập của Tinbanxe.vn và CEO Công ty TNHH Thương mại ECOM, người chịu trách nhiệm chính thức về toàn bộ nội dung được xuất bản trên nền tảng mua bán xe hàng đầu Việt Nam. Với vai trò người kiểm duyệt cuối cùng trước khi mọi bài viết được phê duyệt đăng tải (theo Giấy phép kinh doanh số 0314576203), ông là chuyên gia có hơn 24 năm kinh nghiệm trong ngành cơ khí và ô tô.​ Trình độ chuyên môn Ông Lê Đăng Phú tốt nghiệp Cao đẳng Công nghiệp 4 chuyên ngành Cơ khí động...

So sánh Kawasaki W175 với đối thủ cùng phân khúc

So sánh W175 W175 với bất kỳ loại xe nào

Viết đánh giá của bạn

Hỏi đáp về Kawasaki W175

Xe tiêu thụ khoảng 2.5 - 2.8 lít/100km. Đây là mức tiêu hao trung bình, không quá tiết kiệm nhưng chấp nhận được với động cơ 177cc chế hòa khí.

Các lỗi thường gặp chủ yếu liên quan đến việc khó nổ máy vào buổi sáng (Cold Start) trên các phiên bản sử dụng chế hòa khí. Ngoài ra, xe khá bền bỉ về cơ khí nếu được bảo dưỡng, thay nhớt định kỳ.

Hoàn toàn được. Chiều cao yên 775mm rất thấp, người cao 1m60 có thể chống chân thoải mái và kiểm soát xe dễ dàng nhờ trọng lượng nhẹ (126kg).

Nếu thích phong cách cổ điển 100% và lái xe thong dong: chọn W175. Nếu thích pha trộn hiện đại, cần phanh an toàn, máy mạnh, nhiều công nghệ: chọn XSR 155. XSR 155 thực dụng và đáng tiền hơn về mặt hiệu năng.

Trong điều kiện lý tưởng, xe có thể đạt khoảng 110 - 120km/h. Tuy nhiên, dải tốc độ ổn định và an toàn nhất của xe là dưới 80km/h. Chạy nhanh hơn xe sẽ rung lắc khá mạnh.

Có. Mặc dù tên gọi là W175 nhưng dung tích xi-lanh thực tế là 177cc. Theo luật Việt Nam, xe trên 175cc bắt buộc phải có bằng lái hạng A2.

Showroom Kawasaki

Showroom có sản phẩm

Xe Kawasaki đang thịnh hành

Kawasaki Ninja ZX-10R

Kawasaki Ninja ZX-10R

Khoảng giá: 765.7 triệu

Kawasaki W800

Kawasaki W800

Khoảng giá: 352.4 triệu

Kawasaki Ninja ZX-4R

Kawasaki Ninja ZX-4R

Khoảng giá: 250 triệu

Kawasaki Nninja ZX 6R

Kawasaki Nninja ZX 6R

Khoảng giá: 299 triệu

Xe Xe Mô Tô (PKL) phổ biến

Royal Enfield Interceptor

Royal Enfield Interceptor

Khoảng giá: 189 triệu - 196 triệu

Royal Enfield Himalayan

Royal Enfield Himalayan

Khoảng giá: 145 triệu - 149 triệu

Royal Enfield Scram 411

Royal Enfield Scram 411

Khoảng giá: 139.9 triệu - 145 triệu

Royal Enfield Meteor

Royal Enfield Meteor

Khoảng giá: 129.9 triệu - 135 triệu

Xe cùng phân khúc Kawasaki W175

Aprilia SR GT 200

Aprilia SR GT 200

Khoảng giá: 97 triệu - 99.5 triệu

BMW Motorrad C 400 GT

BMW Motorrad C 400 GT

Khoảng giá: 349 triệu

Triumph Scrambler 400 X

Triumph Scrambler 400 X

Khoảng giá: 189.9 triệu

Triumph Speed 400

Triumph Speed 400

Khoảng giá: 169.9 triệu

Mua bán xe Kawasaki W175

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây