| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Tỉnh/TP Khác |
| W175 | 78,000,000 | 82,679,000 | 82,679,000 | 79,984,000 |
Kawasaki W175 là lựa chọn phù hợp nhất cho người mới chơi xe côn tay yêu thích phong cách cổ điển thuần túy, ưu tiên vẻ đẹp ngoại hình và nhu cầu đi phố nhẹ nhàng. Xe không dành cho người tìm kiếm công nghệ hiện đại, tốc độ cao hay sự tiện nghi tuyệt đối, do hạn chế về trang bị (phanh đùm, đèn Halogen, rung ở dải tua cao) và mức giá chưa thực sự cạnh tranh so với công năng.
Kawasaki W175 là mẫu xe mô tô phân khối nhỏ thuộc dòng W-Series, được thiết kế theo phong cách British Naked Motorcycle. Tại thị trường Việt Nam, xe được phân phối chính hãng với các phiên bản như Standard, SE (Special Edition) và TR (Scrambler). Đây là mẫu xe cạnh tranh trực tiếp trong phân khúc xe côn tay cổ điển giá rẻ, hướng tới đối tượng khách hàng muốn "nhập môn" xe mô tô hoặc cần một chiếc xe nền tảng tốt để độ chế. Điểm bán hàng độc nhất của W175 nằm ở thương hiệu Nhật Bản và thiết kế "thuần cổ điển" không bị pha trộn nét hiện đại.
Kawasaki W175 sở hữu ngôn ngữ thiết kế tối giản, tập trung vào tỷ lệ cân đối giữa bình xăng, yên xe và bánh xe, tạo nên dáng ngồi thoải mái và thẩm mỹ vượt thời gian.
Phần đầu xe của Kawasaki W175 nổi bật với cụm đèn pha tròn cổ điển, sử dụng bóng Halogen truyền thống thay vì LED. Chi tiết này dù mang lại tính thẩm mỹ cao đúng chất "retro" nhưng khả năng chiếu sáng thực tế vào ban đêm chỉ ở mức trung bình. Viền đèn được mạ chrome sáng bóng (trên bản Standard/SE) hoặc sơn đen nhám (bản TR/Black Style), tạo điểm nhấn tách biệt rõ ràng với phần thân xe. Hai bên là cặp đèn xi-nhan hình quả nhót màu vàng cam đặc trưng, gắn rời bằng tay đòn cao su dẻo để giảm thiểu gãy vỡ khi va quẹt nhẹ.
Ghi đông của xe được thiết kế vừa tầm, không quá cao như dáng Cruiser cũng không quá thấp như Cafe Racer nguyên bản. Hệ thống cùm công tắc được hoàn thiện ở mức cơ bản, với các nút bấm chức năng như đề máy, còi, xi-nhan và đèn pha/cos. Đáng chú ý, gương chiếu hậu tròn đi kèm theo xe có tầm quan sát rộng, tuy nhiên độ rung của gương khi xe chạy ở vận tốc trên 60km/h là một điểm trừ lớn cần lưu ý đối với người lái.
Thân xe là nơi thể hiện rõ nhất ngôn ngữ thiết kế của W175 với bình xăng hình giọt nước có dung tích 13,5 lít. Bình xăng được vuốt thon gọn về phía sau, giúp người lái dễ dàng kẹp đùi, tạo tư thế lái vững chãi. Logo "W" nổi bật ốp hai bên bình xăng là đặc điểm nhận diện thương hiệu đắt giá. Tùy phiên bản, bình xăng sẽ có tem trang trí hoặc màu sơn khác nhau, lớp sơn của Kawasaki được đánh giá là dày dặn, có độ bóng sâu và bền màu theo thời gian nếu được bảo quản đúng cách.
Phần ốp hông hai bên được thiết kế tối giản hình tam giác bo tròn, che đi ắc quy và hệ thống lọc gió. Yên xe là dạng yên liền, dày dặn và êm ái, phù hợp cho cả người lái và người ngồi sau. Chiều cao yên chỉ ở mức 775mm, cực kỳ thân thiện với thể trạng người Việt Nam, cho phép những người có chiều cao từ 1m60 có thể chống chân thoải mái. Khối động cơ lộ thiên bên dưới với các cánh tản nhiệt gió được gia công tỉ mỉ cũng góp phần làm đầy đặn khu vực thân xe.
Đuôi xe Kawasaki W175 duy trì sự đơn giản với cụm đèn hậu vuông vức (hoặc tròn tùy đời) sử dụng bóng sợi đốt. Thiết kế này gợi nhớ đến những mẫu xe thập niên 70-80. Tay dắt sau được làm bằng ống thép uốn cong, sơn đen hoặc mạ chrome, rất chắc chắn, thuận tiện cho việc dắt xe hoặc chằng buộc hành lý trong những chuyến đi ngắn. Chắn bùn sau làm bằng kim loại, tăng thêm vẻ cứng cáp và chất lượng hoàn thiện cho tổng thể chiếc xe.
Ống xả của xe được thiết kế dạng chai đặc trưng, sơn đen nhám toàn bộ. Âm thanh từ ống xả zin khá hiền lành, trầm ấm ở tua thấp nhưng hơi "bí" ở tua cao do các tiêu chuẩn khí thải khắt khe. Phần pát biển số được bố trí cao, giúp đuôi xe trông thoáng và gọn gàng hơn. Tuy nhiên, thiết kế chắn bùn này có thể khiến người ngồi sau bị bắn bẩn khi di chuyển trong điều kiện trời mưa lớn nếu không lắp thêm dè con.
Kawasaki W175 sử dụng bộ vành nan hoa kích thước 17 inch cho cả bánh trước và sau, đây là trang bị bắt buộc để giữ đúng chất cổ điển. Vành xe được sơn đen giúp xe trông cứng cáp và "ngầu" hơn. Xe sử dụng lốp có săm, thương hiệu lốp theo xe thường là IRC với gai mãng cầu cổ điển.
Kích thước lốp này đảm bảo độ linh hoạt trong phố nhưng độ bám đường khi ôm cua hoặc đi trời mưa chỉ ở mức trung bình. Việc sử dụng lốp có săm cũng là một bất tiện nhỏ khi gặp sự cố thủng lốp giữa đường so với lốp không săm.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe ngập tràn công nghệ, Kawasaki W175 sẽ khiến bạn thất vọng. Nhưng nếu bạn tìm kiếm sự thuần khiết cơ khí, đây là những gì xe mang lại.
Kawasaki W175 theo đuổi triết lý tối giản, do đó các trang bị công nghệ trên xe rất hạn chế, thậm chí là "nghèo nàn" so với các đối thủ cùng tầm giá hiện nay:
Kawasaki W175 mang lại trải nghiệm vận hành nhẹ nhàng, linh hoạt, phù hợp cho việc đi lại hàng ngày trong đô thị hơn là những chuyến đi đường dài tốc độ cao. Sức mạnh động cơ vừa đủ để vượt xe trong phố nhưng sẽ đuối sức khi ra đường trường.
"Trái tim" của Kawasaki W175 là khối động cơ xi-lanh đơn, dung tích 177cc, SOHC, làm mát bằng không khí, hộp số 5 cấp.
Đặc tính của động cơ này là thiên về mô-men xoắn ở dải tua thấp và trung bình. Điều này có nghĩa là xe "bắt tốc" khá tốt ở nước ga đầu, giúp việc đề pa đèn đỏ hay luồn lách trong phố đông đúc rất nhẹ nhàng. Tuy nhiên, do chỉ có 5 cấp số và công suất khiêm tốn, khi lên đến vận tốc trên 80km/h, động cơ bắt đầu gào lớn và hiện tượng rung xuất hiện rõ rệt ở tay lái và gác chân.
Từ góc độ người cầm lái thực tế, Kawasaki W175 mang lại cảm giác thư thái và tự do. Tư thế ngồi thẳng lưng, tay lái rộng giúp người điều khiển không bị mỏi khi di chuyển lâu trong phố. Trọng lượng ướt của xe chỉ khoảng 126kg, rất nhẹ so với các mẫu xe cùng phân khúc, giúp việc xoay sở, quay đầu xe trong ngõ hẹp cực kỳ dễ dàng.
Hệ thống treo (phuộc) của xe được tinh chỉnh khá mềm. Phuộc trước ống lồng và phuộc sau lò xo đôi hấp thụ dao động tốt khi đi qua các gờ giảm tốc hay ổ gà nhỏ trong phố. Tuy nhiên, khi ôm cua ở tốc độ cao hoặc đi đường đèo dốc, phuộc mềm gây ra cảm giác chòng chành, thiếu ổn định. Côn tay của W175 rất nhẹ, hộp số sang số mượt mà nhưng đôi khi sẽ gặp hiện tượng khó về N (số Mo) khi xe đang dừng tại chỗ – một đặc điểm thường thấy ở các dòng xe côn tay phổ thông. Tiếng máy khi vận hành êm ái, đặc trưng của dòng máy đứng SOHC, không ồn ào hay gây khó chịu cho người xung quanh.
Để bạn có cái nhìn khách quan, Tin Bán Xe so sánh W175 với các đối thủ chính: Yamaha XS155R và GPX Legend 150 FI.
| Tiêu chí | Kawasaki W175 | Yamaha XS155R | GPX Legend 150 FI |
|---|---|---|---|
| Xuất xứ | Nhật Bản (Nhập Indo) | Nhật Bản (Nhập Indo) | Thái Lan |
| Động cơ | 177cc, SOHC, Gió | 155cc, SOHC, VVA, Lỏng | 149cc, SOHC, Gió |
| Công suất | ~13 HP | ~19 HP | ~15 HP |
| Hộp số | 5 cấp | 6 cấp + Slipper Clutch | 6 cấp |
| Phanh | Đĩa / Đùm (No ABS) | Đĩa / Đĩa (No ABS) | Đĩa / Đùm (No ABS) |
| Đồng hồ | Analog cổ điển | LCD kỹ thuật số | LCD kỹ thuật số |
| Báo xăng | Không | Có | Có |
| Phuộc trước | Ống lồng | Upside Down (USD) | Upside Down (USD) |
| Phong cách | Thuần Classic (Retro) | Neo-Retro (Tân cổ điển) | Classic Sport |
| Giá bán (tham khảo) | ~70 - 75 triệu VND | ~77 - 80 triệu VND | ~40 - 45 triệu VND |
Nhận định:
Theo công bố và trải nghiệm thực tế, Kawasaki W175 có mức tiêu hao nhiên liệu ở mức chấp nhận được:
Với bình xăng 13.5 lít, bạn có thể di chuyển quãng đường khoảng 400km - 450km cho một lần đổ đầy, rất thuận tiện cho việc đi lại hàng ngày mà không phải ghé trạm xăng liên tục.
Chi phí "nuôi" W175 khá bình dân so với mác xe mô tô phân khối lớn:
Lỗi vặt thường gặp:
Kawasaki W175 là một chiếc xe "Đẹp nhưng Đỏng đảnh". Nó đẹp ở cái chất mộc mạc, sắt thép, không nhựa nhám rẻ tiền. Nó mang lại cảm xúc lái chân thật nhất: tiếng máy, độ rung, việc phải tự canh xăng... tất cả tạo nên một sự kết nối giữa người và xe mà các dòng xe hiện đại quá nhiều công nghệ đã làm mất đi.
Tuy nhiên, với mức giá lăn bánh khoảng 70-80 triệu đồng (tùy thời điểm và đại lý), W175 gặp rào cản lớn về giá trị sử dụng. Bạn phải trả tiền chủ yếu cho thiết kế và thương hiệu, chấp nhận các trang bị lỗi thời. Đây là chiếc xe tuyệt vời để làm "xác" độ lên Cafe Racer, Tracker hay Scrambler vì khung sườn rất dễ tùy biến.
Nếu bạn là người:
-> Kawasaki W175 là dành cho bạn.
Nếu bạn là người:
-> Hãy cân nhắc Yamaha XSR 155 hoặc Honda CB150R.
Thiết kế chuẩn mực: Kiểu dáng classic thuần túy, không lỗi mốt, dễ độ chế.
Thương hiệu mạnh: Kawasaki (Nhật Bản) mang lại cảm giác cao cấp hơn xe Trung Quốc/Thái Lan.
Vận hành linh hoạt: Xác xe nhẹ, góc lái rộng, dễ luồn lách trong phố.
Cảm giác lái: Tư thế ngồi thoải mái, không gây mỏi lưng.
Trang bị nghèo nàn: Không kim báo xăng, phanh sau tang trống, đèn Halogen tối.
Động cơ rung: Rung mạnh ở tốc độ trên 70km/h gây tê tay/chân.
Giá bán cao: Đắt hơn nhiều so với giá trị công nghệ mang lại.
Lỗi vặt: Khó nổ máy buổi sáng (bản xăng cơ), hay kẹt số.
Khoảng giá: 765.7 triệu
Khoảng giá: 352.4 triệu
Khoảng giá: 250 triệu
Khoảng giá: 299 triệu
Khoảng giá: 189 triệu - 196 triệu
Khoảng giá: 145 triệu - 149 triệu
Khoảng giá: 139.9 triệu - 145 triệu
Khoảng giá: 129.9 triệu - 135 triệu
Khoảng giá: 97 triệu - 99.5 triệu
Khoảng giá: 349 triệu
Khoảng giá: 189.9 triệu
Khoảng giá: 169.9 triệu
| Tên phiên bản | W17578 |
|---|