| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Tỉnh/TP Khác |
| Base | 499,000,000 | 512,099,000 | 512,099,000 | 509,404,000 |
BMW Motorrad F 900 R là mẫu xe Dynamic Roadster tầm trung thay thế cho dòng F 800 R huyền thoại, mang đến sự lột xác toàn diện về thiết kế, động cơ và đặc biệt là hàm lượng công nghệ dẫn đầu phân khúc. Đây là chiếc xe được định vị dành cho những tay lái tìm kiếm sự cân bằng hoàn hảo giữa hiệu suất thể thao phấn khích và khả năng sử dụng linh hoạt hàng ngày, cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ sừng sỏ như Kawasaki Z900 hay Yamaha MT-09.
Tổng thể thiết kế của BMW F 900 R toát lên vẻ cơ bắp, hiện đại và dồn trọng tâm về phía trước, đúng chất "Roadster" năng động. Ngôn ngữ thiết kế mới loại bỏ hoàn toàn nét cổ điển của người tiền nhiệm, thay vào đó là những đường cắt xẻ táo bạo và gọn gàng.
Khu vực đầu xe là nơi thể hiện rõ nhất sự thay đổi mang tính cách mạng của F 900 R. Cụm đèn pha đơn dạng LED được thiết kế dẹt và sắc sảo, tích hợp công nghệ đèn chiếu sáng theo góc lái – một trang bị hiếm thấy trong phân khúc naked bike tầm trung. Hệ thống này tự động kích hoạt các bóng LED phụ trợ khi xe nghiêng góc trên 7 độ và tốc độ trên 10 km/h, giúp mở rộng tầm quan sát trong đêm, tăng tính an toàn tối đa cho người lái.
Phía trên cụm đèn là màn hình TFT màu kích thước lớn, được bao bọc bởi một tấm ốp nhỏ gọn, giúp che chắn các chi tiết dây điện phía sau, tạo nên sự liền lạc và cao cấp. Cụm ghi-đông (tay lái) được đặt thấp vừa phải, kết hợp với các nút bấm chức năng được bố trí khoa học đặc trưng của nhà BMW (vòng xoay Multi-Controller), cho phép người lái thao tác nhanh chóng mà không cần rời tay khỏi tay nắm.
Phần thân xe nổi bật với bình xăng có dung tích 13 lít được tạo hình gồ ghề, cơ bắp. Đáng chú ý, BMW đã sử dụng công nghệ hàn nhựa tiên tiến để chế tạo bình xăng này, giúp giảm trọng lượng xe đáng kể (giảm khoảng 60% trọng lượng so với bình xăng thép truyền thống). Hai bên cánh yếm được vuốt nhọn về phía trước, ôm trọn lấy két nước làm mát, vừa có tác dụng hướng gió tản nhiệt, vừa tăng tính khí động học cho xe khi di chuyển ở tốc độ cao.
Khung sườn của F 900 R là loại khung cầu thép sử dụng động cơ làm cơ cấu chịu lực chính. Thiết kế này giúp xe trở nên gọn gàng hơn ở phần thân giữa (vị trí kẹp đùi), cho phép người lái có chiều cao khiêm tốn vẫn có thể chống chân dễ dàng dù chiều cao yên tiêu chuẩn ở mức 815mm (có thể tùy chọn yên thấp 770mm hoặc cao 865mm). Tư thế lái trên F 900 R hơi chồm nhẹ về phía trước, tạo cảm giác thể thao nhưng không gây mỏi lưng như các dòng Sportbike thuần túy.
Đuôi xe của BMW F 900 R được thiết kế vuốt cao và ngắn, tuân theo xu hướng tối giản hiện đại. Không còn cụm đèn hậu lồi ra như các thế hệ trước, đèn hậu và đèn phanh giờ đây được tích hợp trực tiếp vào hai đèn xi-nhan phía sau (tùy thị trường). Thiết kế này khiến phần đuôi xe trông cực kỳ gọn gàng và "sexy" khi nhìn từ phía sau.
Tay dắt sau được thiết kế ẩn khéo léo hoặc tách rời dạng sừng trâu tùy phiên bản, đảm bảo tính thẩm mỹ nhưng vẫn đủ chắc chắn để dắt xe hoặc cho người ngồi sau bám vào. Yên xe là loại yên liền tầng, đệm mút được đánh giá là khá êm ái cho người lái, tuy nhiên phần yên cho người ngồi sau có diện tích hơi khiêm tốn, phù hợp cho những chuyến đi ngắn hoặc trung bình hơn là đường dài.
BMW F 900 R sử dụng bộ mâm đúc hợp kim nhôm 17 inch với thiết kế đa chấu thể thao, sơn đen hoặc đỏ tùy theo phiên bản màu sắc của xe. Hệ thống phanh trước là đĩa đôi đường kính 320mm với kẹp phanh Brembo 4 piston (được gắn logo BMW), mang lại lực hãm cực kỳ mạnh mẽ và đáng tin cậy.
Xe được trang bị cặp lốp kích thước lớn: 120/70 ZR 17 ở bánh trước và 180/55 ZR 17 ở bánh sau. Thông thường, xe xuất xưởng sẽ đi kèm lốp Michelin Road 5 hoặc Bridgestone Battlax S21 (tùy lô sản xuất). Đây đều là những dòng lốp cao cấp, cho khả năng bám đường ướt và khô tuyệt vời, giúp người lái tự tin thực hiện những pha ôm cua sâu.
Đây chính là "vũ khí" mạnh nhất của BMW F 900 R khi so sánh với các đối thủ cùng phân khúc. Chiếc xe sở hữu một bầu trời công nghệ hỗ trợ người lái:
BMW F 900 R không phải là chiếc xe mạnh nhất về mã lực thuần túy, nhưng nó là chiếc xe mang lại trải nghiệm vận hành cân bằng và chính xác nhất. Cảm giác lái của xe rất "Đức": chắc chắn, an toàn và cực kỳ nghe lời.
Trái tim của F 900 R là khối động cơ 2 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 895cc. Động cơ này sản sinh công suất tối đa khoảng 105 mã lực tại 8.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 92 Nm tại 6.500 vòng/phút.
Điểm đặc biệt của động cơ này là trục khuỷu lệch góc 270/450 độ, tạo ra âm thanh và đặc tính vận hành tương tự như động cơ V-Twin 90 độ. Điều này giúp xe có nước đề pa cực kỳ bốc, lực kéo dồi dào ở dải tua thấp và trung – nơi mà người dùng sử dụng nhiều nhất khi đi phố hoặc đi đèo. Khả năng tăng tốc từ 0-100km/h chỉ mất khoảng 3.7 giây.
Khi cầm lái F 900 R, ấn tượng đầu tiên là sự linh hoạt. Dù trọng lượng ướt khoảng 211kg, nhưng nhờ trọng tâm thấp, xe luồn lách trong phố đông rất nhẹ nhàng. Hệ thống treo hoạt động hiệu quả, triệt tiêu tốt các dao động từ mặt đường xấu.
Ở dải tốc độ cao, F 900 R thể hiện sự đầm chắc tuyệt đối. Khi vào cua, chiếc xe giữ lane (làn đường) rất tốt, hệ thống ABS Pro mang lại sự tự tin rất lớn nếu bạn lỡ rà phanh khi xe đang nghiêng. Tuy nhiên, một số người dùng đánh giá rằng ở dải tua máy cao (trên 6.000 vòng/phút), động cơ bắt đầu xuất hiện độ rung (vibration) nhất định truyền lên tay lái và gác chân, đây là đặc tính vật lý khó tránh khỏi của động cơ 2 xi-lanh lớn.
Để bạn có cái nhìn khách quan, dưới đây là bảng so sánh F 900 R với hai đối thủ lớn nhất tại thị trường Việt Nam: Kawasaki Z900 và Yamaha MT-09.
| Tiêu chí | BMW F 900 R | Kawasaki Z900 | Yamaha MT-09 |
|---|---|---|---|
| Loại động cơ | 2 xi-lanh thẳng hàng | 4 xi-lanh thẳng hàng | 3 xi-lanh (Crossplane) |
| Dung tích | 895 cc | 948 cc | 890 cc |
| Công suất | 105 mã lực | 125 mã lực | 119 mã lực |
| Mô-men xoắn | 92 Nm | 98.6 Nm | 93 Nm |
| Trọng lượng (ướt) | ~211 kg | ~212 kg | ~189 kg |
| Chiều cao yên | 815 mm (có thể hạ) | 820 mm | 825 mm |
| Công nghệ nổi bật | Dynamic ESA, Màn hình TFT, Keyless, Đèn liếc | Traction Control, Power Modes, TFT (Cơ bản) | IMU 6 trục, Quickshifter, TFT, Wheelie Control |
| Mức giá tham khảo | ~580 - 6xx triệu VND | ~320 triệu VND | ~350 triệu VND |
Lưu ý: Mức giá có thể thay đổi tùy thời điểm và chương trình khuyến mãi.
Với bình xăng 13 lít, bạn có thể di chuyển quãng đường an toàn khoảng 230-250km trước khi phải nạp nhiên liệu.
Xe BMW nổi tiếng với chi phí bảo dưỡng cao hơn xe Nhật.
Lỗi vặt thường gặp: Một số chủ xe phản ánh về tình trạng màn hình TFT đôi khi mất kết nối Bluetooth (cần update phần mềm) hoặc bộ sang số nhanh hơi sượng ở các cấp số thấp (1 sang 2).
BMW F 900 R không phải là chiếc xe dành cho những "tín đồ tốc độ" chỉ quan tâm đến Max Speed hay những cú thốc ga bốc đầu. Đây là mẫu xe dành cho sự hoàn hảo và tinh tế. Đội ngũ Tinbanxe.vn đánh giá rất cao sự chỉn chu trong từng chi tiết hoàn thiện của xe, từ đường hàn khung sườn, chất liệu nhựa ốp cho đến độ nhạy của các nút bấm.
Chiếc xe mang lại cảm giác "High-tech" thực thụ. Bạn không chỉ lái một chiếc xe máy, mà đang điều khiển một cỗ máy thông minh biết bảo vệ bạn. Hệ thống treo điện tử Dynamic ESA và phanh ABS Pro hoạt động quá xuất sắc, khiến cho những tay lái mới lên hạng A2 cũng có thể điều khiển chiếc xe 900cc này một cách tự tin. Tuy nhiên, mức giá cao và chi phí "nuôi" xe đắt đỏ là rào cản lớn nhất khi tiếp cận mẫu xe này tại Việt Nam.
BMW F 900 R là lựa chọn lý tưởng cho:
Nếu bạn ưu tiên hiệu năng trên giá thành (P/P), Kawasaki Z900 sẽ tốt hơn. Nếu bạn thích sự nổi loạn, Yamaha MT-09 là lựa chọn số 1. Nhưng nếu bạn cần sự đẳng cấp thương hiệu, an toàn và công nghệ tận răng, BMW F 900 R là ông vua không ngai.
Thiết kế đẹp, hiện đại, chuẩn mực Roadster.
Công nghệ hỗ trợ lái (Riding Modes, ESA, ABS Pro) tốt nhất phân khúc.
Màn hình TFT kết nối thông minh, hiển thị xuất sắc.
Thương hiệu BMW đẳng cấp, giữ giá trị hình ảnh tốt.
Cảm giác lái linh hoạt, dễ kiểm soát, phanh cực tốt.
Giá bán và chi phí bảo dưỡng cao hơn nhiều so với xe Nhật.
Dung tích bình xăng 13L hơi nhỏ cho các chuyến đi dài.
Tiếng pô zin khá hiền, chưa phấn khích.
Động cơ có hiện tượng rung nhẹ ở tua máy cao.
Khoảng giá: 1.6 tỷ
Khoảng giá: 1.1 tỷ
Khoảng giá: 1.1 tỷ
Khoảng giá: 959 triệu - 1.54 tỷ
Khoảng giá: 189 triệu - 196 triệu
Khoảng giá: 145 triệu - 149 triệu
Khoảng giá: 139.9 triệu - 145 triệu
Khoảng giá: 129.9 triệu - 135 triệu
Khoảng giá: 189 triệu - 196 triệu
Khoảng giá: 145 triệu - 149 triệu
Khoảng giá: 139.9 triệu - 145 triệu
Khoảng giá: 129.9 triệu - 135 triệu
| Tên phiên bản | Base499 |
|---|