So sánh Volvo XC90 và Audi Q7

So sánh Volvo XC90 và Audi Q7

So sánh Volvo XC90 và Audi Q7

So sánh Volvo XC90 vs Audi Q7
Recharge
45 TFSI quattro Basic
Giá niêm yết
4.37
3.59
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
T8 AWD Plug-in Hybrid
TFSI 2.0
Dung tích (cc)
1.969
1.984
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
640Nm (2.200-5.400)
370/1.650-4.500
Hộp số
8 Cấp Geartronic
8 cấp Tiptronic
Hệ dẫn động
eAWD
quattro (AWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
-
7,5
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
408HP (5700)
252/5.000-6.000
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.950 x 1.958 x 1.776mm
5.072 x 1.970 x 1.734
Chiều dài cơ sở (mm)
2984mm
3.002
Khoảng sáng gầm (mm)
227-267mm
240
Bán kính vòng quay (mm)
11800mm
6.250
Trọng lượng bản thân (kg)
2380kg
2.078
Trọng lượng toàn tải (kg)
2980kg
Lốp, la-zăng
21 inch
285/45 R20
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
71L
85
Dung tích khoang hành lý (lít)
704L
740
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Air Supension 4 Corner
Liên kết đa điểm
Treo sau
Air Supension 4 Corner
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Phanh đĩa 19"
Đĩa
Phanh sau
Phanh đĩa 18"
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Chủ động
LED Matrix
Đèn chiếu gần
Chủ động
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Gập điện chống chói
Gập điện, chỉnh điện, chống chói
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay
Đèn pha tự động xa/gần
Sấy gương chiếu hậu
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da Fine Nappa đục lỗ
Da
Điều chỉnh ghế lái
Có, 14 hướng
Có (12 hướng)
Nhớ vị trí ghế lái
Có, 2 vị trí
Có (2 vị trí)
Điều chỉnh ghế phụ
Có (12 hướng)
Bảng đồng hồ tài xế
Digital 12.3 inch
Kết hợp 7 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da Fine Nappa
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 50:50
40/20/40
Hàng ghế thứ ba
Gập Cơ
Gập phẳng hoàn toàn bằng điện
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự Động 4 Vùng
Tự động (4 vùng)
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
9 inch
MMI Plus cảm ứng 10.1 inch
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
19
19 loa Bang & Olufsen
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Cửa kính một chạm
Tất cả ghế
Có (Tất cả các ghế)
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Phát WiFi
Không
Massage ghế lái
Không
Massage ghế phụ
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Nhiều chế độ lái
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Không
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảm biến lùi
1
1
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Camera 360
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Số túi khí
6
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây