So sánh Toyota Vios và Suzuki Ciaz

So sánh Toyota Vios và Suzuki Ciaz

So sánh Toyota Vios và Suzuki Ciaz

So sánh Toyota Vios vs Suzuki Ciaz
G CTV
1.4 AT
Giá niêm yết
545
535
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
2NR-FE
K14B
Dung tích (cc)
1.496
1.373
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
140/4.200
130/4.000
Hộp số
CVT
4AT
Hệ dẫn động
FWD
2WD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
5,78
5,79
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
106/6.000
91/6.000
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.425 x 1.730 x 1.475
4.490 x 1.730 x 1.475
Chiều dài cơ sở (mm)
2.550
2.650
Khoảng sáng gầm (mm)
133
160
Bán kính vòng quay (mm)
5.100
5,4
Trọng lượng bản thân (kg)
1.020
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.550
1.485
Lốp, la-zăng
185/60R15
195/55R16 + mâm hợp kim 16 inch
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
42
Dung tích khoang hành lý (lít)
495
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Độc lập MacPherson
MacPherson với lò xo cuộn
Treo sau
Dầm xoắn
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Tang trống
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
1
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Đèn hậu
LED
DĐèn hậu LED
Đèn phanh trên cao
Không
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện
Chỉnh điện + gập điện + tích hợp đèn báo rẽ
Gạt mưa tự động
Không
Không
Ăng ten vây cá
Không
Cốp đóng/mở điện
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Sấy gương chiếu hậu
Không
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da cao cấp
Điều chỉnh ghế lái
0
Chỉnh điện 4 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
0
Điều chỉnh ghế phụ
0
Bảng đồng hồ tài xế
Optitron
Analog
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Không
Chất liệu bọc vô-lăng
Bọc da
Bọc da
Hàng ghế thứ hai
Gập lưng ghế 60:40
Hàng ghế thứ ba
0
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động
tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Cửa sổ trời
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 9 inch
cảm ứng 9 inch
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
6
4 loa, 2 tweeter
Kết nối AUX
Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Không
Cửa kính một chạm
0
Chỉnh điện trước sau
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Không
Phát WiFi
Không
Massage ghế lái
Không
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Phanh tay điện tử
Không
Không
Giữ phanh tự động
Không
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Nhiều chế độ lái
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Trợ lực vô-lăng
Điện
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Không
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Không
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Không
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Không
Cảm biến lùi
1
1
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Không
Camera 360
Không
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Số túi khí
7
2 túi khí phía trước
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Không
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây