So Sánh Toyota Raize và Toyota Veloz Cross

So Sánh Toyota Raize và Toyota Veloz Cross

So Sánh Toyota Raize và Toyota Veloz Cross

So sánh Toyota Raize vs Toyota Veloz Cross
1.0 Turbo
CVT Top
Giá niêm yết
498
660
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
1.0 Turbo
2NR-VE 1.5
Dung tích (cc)
998
1.496
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
140/2.400-4.000
138/4.200
Hộp số
CVT
CVT
Hệ dẫn động
FWD
Cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
5,6
6,3
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
98/6.000
105/6.000
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.030 x 1.710 x 1.605
4.475 x 1.750 x 1.700
Chiều dài cơ sở (mm)
2,525
2.750
Khoảng sáng gầm (mm)
200
205
Bán kính vòng quay (mm)
5,100
4.900
Trọng lượng bản thân (kg)
1.160
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.735
Lốp, la-zăng
205/60R17
195/60R17
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
36
43
Dung tích khoang hành lý (lít)
369
498
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
MacPherson với thanh cân bằng
Treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập tự động
Chỉnh điện, báo rẽ, gập điện tự động
Gạt mưa tự động
Không
Ăng ten vây cá
Đèn sương mù
Halogen
Đèn pha tự động xa/gần
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da pha nỉ
Da kết hợp nỉ
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ 6 hướng
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xế
Đồng hồ digital 7 inch
TFT 4.2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Hàng ghế thứ ba
Gập 50:50
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Cửa sổ trời
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Màn hình giải trí 9 inch
8 inch cảm ứng
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
6 loa
6
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Khởi động từ xa
Không
Cửa kính một chạm
Kính lái
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Không
Phát WiFi
Không
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Nhiều chế độ lái
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Đánh lái bánh sau
Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Không
Giới hạn tốc độ
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảm biến lùi
Trước/Sau
1
Camera lùi
Camera 360
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Số túi khí
6
6
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tiền va chạm
Không
Thông báo xe phía trước khởi hành
Cảnh báo điểm mù
Hỗ trợ chuyển làn
Không
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây