So sánh Toyota Raize và MG ZS

So sánh Toyota Raize và MG ZS

So sánh Toyota Raize và MG ZS

So sánh Toyota Raize vs MG ZS
1.0 Turbo
LUX+
Giá niêm yết
498
588
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
1.0 Turbo
DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L
Dung tích (cc)
998
1.498
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
140/2.400-4.000
150/4,500
Hộp số
CVT
CVT có chế độ lái thể thao (giả lập 8 cấp)
Hệ dẫn động
FWD
Cầu trước 2WD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
5,6
6,53
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
98/6.000
112/6,000 (84kW)
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.030 x 1.710 x 1.605
4,323x 1,809x 1,653
Chiều dài cơ sở (mm)
2,525
2.585
Khoảng sáng gầm (mm)
200
170
Bán kính vòng quay (mm)
5,100
Trọng lượng bản thân (kg)
1.290
Lốp, la-zăng
205/60R17
215/55R17
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
36
48
Dung tích khoang hành lý (lít)
369
359
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
Kiểu MacPherson
Treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh đĩa
Phanh sau
Tang trống
Phanh đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập tự động
Gương chiếu hậu chỉnh điện/gập điện & tích hợp đèn báo rẽ
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn sương mù
Halogen
Đèn pha tự động xa/gần
Sấy gương chiếu hậu
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da pha nỉ
Ghế da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện 6 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
0
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh tay 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xế
Đồng hồ digital 7 inch
Màn hình màu hiển thị đa thông tin
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Bọc da
Hàng ghế thứ hai
Gập 60/40
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động
Chỉnh tay
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Màn hình giải trí
Màn hình giải trí 9 inch
Màn hình cảm ứng 10.1"
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
6 loa
6
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Cửa kính một chạm
Kính lái
lên/xuống một chạm ở ghế lái
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Không
Phát WiFi
Không
Massage ghế lái
Không
Massage ghế phụ
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Nhiều chế độ lái
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Trợ lực vô-lăng
Điện
Trợ lực điện với 3 chế độ (Thông thường, Đô thị, Thể thao)
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảm biến lùi
Trước/Sau
1
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Camera 360
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Số túi khí
6
6
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây