So sánh Suzuki Ciaz và Mitsubishi Attrage

So sánh Suzuki Ciaz và Mitsubishi Attrage

So sánh Suzuki Ciaz và Mitsubishi Attrage

So sánh Suzuki Ciaz vs Mitsubishi Attrage
1.4 AT
CVT Premium
Giá niêm yết
535
490
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
K14B
MIVEC 1.2 I3
Dung tích (cc)
1.373
1,193
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
130/4.000
100/4000
Hộp số
4AT
CVT
Hệ dẫn động
2WD
FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
5,79
5,36
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
91/6.000
78/6000
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.490 x 1.730 x 1.475
4305x1670x1515
Chiều dài cơ sở (mm)
2.650
2.550
Khoảng sáng gầm (mm)
160
170
Bán kính vòng quay (mm)
5,4
4,8
Trọng lượng bản thân (kg)
1.020
905
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.485
1.360
Lốp, la-zăng
195/55R16 + mâm hợp kim 16 inch
185/55R15
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
42
Dung tích khoang hành lý (lít)
495
400
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson với lò xo cuộn
Kiểu Macpherson, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Treo sau
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Tang trống
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Đèn hậu
DĐèn hậu LED
LED
Đèn phanh trên cao
Không
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện + gập điện + tích hợp đèn báo rẽ
Gập điện, chỉnh điện
Gạt mưa tự động
Không
Ăng ten vây cá
Không
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Sấy gương chiếu hậu
Không
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 4 hướng
Không
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Analog
Analog 7 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Không
Chất liệu bọc vô-lăng
Bọc da
Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
tự động 2 vùng
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Cửa sổ trời
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Màn hình giải trí
cảm ứng 9 inch
7 inch , cảm ứng
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
4 loa, 2 tweeter
4
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Không
Cửa kính một chạm
Chỉnh điện trước sau
Ghế lái
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Không
Phát WiFi
Không
Massage ghế lái
Không
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Phanh tay điện tử
Không
Không
Giữ phanh tự động
Không
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Nhiều chế độ lái
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Trợ lực vô-lăng
Trợ lực điện
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Không
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Không
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Không
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Không
Cảm biến lùi
1
0
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Không
Camera 360
Không
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Số túi khí
2 túi khí phía trước
2
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Không
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây