So sánh Mitsubishi Outlander và Toyota Innova

So sánh Mitsubishi Outlander và Toyota Innova

So sánh Mitsubishi Outlander và Toyota Innova

So sánh Mitsubishi Outlander vs Toyota Innova
2.0 CVT Premium
2.0V
Giá niêm yết
950
995
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
MIVEC 2.0 I4
1TR-FE
Dung tích (cc)
1.998
1.998
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
196/4200
183/4000
Hộp số
CVT
6AT
Hệ dẫn động
FWD
RWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
7,2
9,75
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
145/6000
137/5600
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4695x1810x1710
4735x1830x1795
Chiều dài cơ sở (mm)
2.670
2.750
Khoảng sáng gầm (mm)
190
178
Bán kính vòng quay (mm)
5,3
5.400
Trọng lượng bản thân (kg)
1.535
1.755
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.340
Lốp, la-zăng
225/55R19
215/55R17
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
63
55
Dung tích khoang hành lý (lít)
427
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Kiểu Macpherson với thanh cân bằng
Tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng
Treo sau
Đa liên kết với thanh cân bằng
Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED, thấu kính
LED, dạng thấu kính
Đèn chiếu gần
LED
Halogen, phản xạ đa chiều
Đèn ban ngày
LED
1
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Đèn hậu
LED
Bóng đèn thường
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện
Chỉnh điện, Gập điện, Tích hợp đèn chào mừng và đèn báo rẽ
Gạt mưa tự động
Không
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Sấy gương chiếu hậu
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Có 10 hướng
8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
0
0
Điều chỉnh ghế phụ
0
0
Bảng đồng hồ tài xế
LCD 7inch
Optitron kèm màn hình TFT 4.2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
3 chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Hàng ghế thứ hai
Gập 50:50, 60/41
Ghế rời, chỉnh cơ 4 hướng, có tựa tay
Hàng ghế thứ ba
Gập phẳng hoàn toàn cơ
Ngả lưng ghế, gấp 50:50, gập sang 2 bên
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động hai vùng
2 dàn lạnh, tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
8 inch, cảm ứng
DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng 8 inch
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
6
6
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Không
Cửa kính một chạm
0
1
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Không
Không
Phát WiFi
Không
Không
Massage ghế lái
Không
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Phanh tay điện tử
Không
Giữ phanh tự động
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Nhiều chế độ lái
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Trợ lực vô-lăng
Trợ lực điện
Thủy lực
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Không
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Không
Cảm biến lùi
1
1
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Không
Camera 360
Không
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Số túi khí
7
7
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Hỗ trợ chuyển làn
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây