So sánh Mitsubishi Outlander và Hyundai Tucson

So sánh Mitsubishi Outlander và Hyundai Tucson

So sánh Mitsubishi Outlander và Hyundai Tucson

So sánh Mitsubishi Outlander vs Hyundai Tucson
2.0 CVT Premium
2.0 Diesel Đặc biệt
Giá niêm yết
950
909
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
MIVEC 2.0 I4
Smartstream D2.0
Dung tích (cc)
1.998
1.998
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
196/4200
416/2.000 - 2.750
Hộp số
CVT
8 AT
Hệ dẫn động
FWD
FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Dầu
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
7,2
6,3
Cần số điện tử
Dạng nút bấm
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
145/6000
186/4.000
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4695x1810x1710
4.630 x 1.865 x 1.695
Chiều dài cơ sở (mm)
2.670
2.755
Khoảng sáng gầm (mm)
190
181
Bán kính vòng quay (mm)
5,3
Trọng lượng bản thân (kg)
1.535
Lốp, la-zăng
225/55R19
235/60 R18
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
63
62
Dung tích khoang hành lý (lít)
427
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Kiểu Macpherson với thanh cân bằng
MacPherson
Treo sau
Đa liên kết với thanh cân bằng
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED, thấu kính
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
Dạng LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện
Gập điện, chỉnh điện
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Sấy gương chiếu hậu
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Có 10 hướng
Chỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
0
2
Điều chỉnh ghế phụ
0
Chỉnh điện 6 hướng
Bảng đồng hồ tài xế
LCD 7inch
10.25 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 50:50, 60/41
Gập 6/4
Hàng ghế thứ ba
Gập phẳng hoàn toàn cơ
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động hai vùng
Tự động 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
8 inch, cảm ứng
10.25 inch có cảm ứng
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
6
8 loa Bose
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Cửa kính một chạm
0
Có, ghế lái
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Không
Phát WiFi
Không
Không
Massage ghế lái
Không
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Phanh tay điện tử
Không
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Trợ lực vô-lăng
Trợ lực điện
1
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảm biến lùi
1
1
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Camera 360
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Số túi khí
7
1
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Cảnh báo điểm mù
Hỗ trợ chuyển làn
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây