So sánh Mazda CX-8 và Peugeot 5008

So sánh Mazda CX-8 và Peugeot 5008

So sánh Mazda CX-8 và Peugeot 5008

So sánh Mazda CX 8 vs Peugeot 5008
2.5 Premium AWD (6S)
Allure
Giá niêm yết
1.13
1.2
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Skactiv-G 2.5
Turbo High Pressure (THP)
Dung tích (cc)
2.499
1.598
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
252/4000
245/1400 - 4000
Hộp số
Tự động 6 cấp/6AT
6AT
Hệ dẫn động
Hai cầu / AWD
FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,87
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
188/6000
165/6000
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
6
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4900 x 1840 x 1730
4670 x 1855 x 1655
Chiều dài cơ sở (mm)
2.930
2.840
Khoảng sáng gầm (mm)
185
165
Bán kính vòng quay (mm)
5.800
Trọng lượng bản thân (kg)
1.850
1.570
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.445
2.200
Lốp, la-zăng
225/65R19
225/55 R18
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
74
56
Dung tích khoang hành lý (lít)
780
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson / MacPherson Struts
MacPherson
Treo sau
Liên kết đa điểm / Multi-link
Bán độc lập
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Không
Gương chiếu hậu
Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding
Gập điện, chỉnh điện, tự hạ khi vào số lùi
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Không
Không
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Sấy gương chiếu hậu
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da Nappa
Da Claudia cao cấp
Điều chỉnh ghế lái
1
Có, 8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
1
Điều chỉnh ghế phụ
1
Có, 8 hướng
Bảng đồng hồ tài xế
Digital 12.3-inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Không
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 60/40
Gập 60:40
Hàng ghế thứ ba
Gập 50:50
Gập phẳng 50:50, tháo rời
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động 3 vùng độc lập
Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 8"
Cảm ứng 10-inch
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Không
Hệ thống loa
10
6
Kết nối AUX
Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Cửa kính một chạm
1
Có, tất cả các ghế
Kết nối Android Auto
Không
Ra lệnh giọng nói
Không
Phát WiFi
Không
Massage ghế lái
Không
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Nhiều chế độ lái
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảm biến lùi
1
1
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Không
Camera 360
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Số túi khí
6
6
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Cảnh báo điểm mù
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây