So sánh Mazda 2 và Honda City

Hãy so sánh Mazda2 và Honda City từ nhiều góc độ như kích thước, thiết kế ngoại thất và nội thất, động cơ, tính năng an toàn và giá cả. Bạn sẽ chọn mẫu sedan cỡ B nào phù hợp với nhu cầu của mình?

So sánh Mazda 2 và Honda City
So sánh Mazda 2 vs Honda City
1.5 Luxury
RS
Giá niêm yết
494
569
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Skyactiv-G 1.5
1.5 i-VTEC
Dung tích (cc)
1.496
1.498
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
144 / 4.000
145/4.300
Hộp số
Tự động 6 cấp/6AT
CVT
Hệ dẫn động
Cầu trước / FWD
Cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
5,6
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
110 / 6.000
119/6.600
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.355 x 1.695 x 1.470
4.589 x 1.748 x 1.467
Chiều dài cơ sở (mm)
2.570
2.600
Khoảng sáng gầm (mm)
140
134
Bán kính vòng quay (mm)
4.700
5.000
Trọng lượng bản thân (kg)
1.074
1.140
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.538
1.580
Lốp, la-zăng
185/60R16
185/55 R16
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
44
40
Dung tích khoang hành lý (lít)
440
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson / MacPherson Struts
MacPherson
Treo sau
Thanh xoắn / Torsion beam
Giằng xoắn
Phanh trước
Đĩa Thông Gió / Ventilated disc
Đĩa
Phanh sau
Đĩa / Solid disc
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Không
Gương chiếu hậu
Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding
Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Không
Cốp đóng/mở điện
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn sương mù
LED
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Sấy gương chiếu hậu
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da+nỉ
Da
Điều chỉnh ghế lái
0
Chỉnh cơ
Nhớ vị trí ghế lái
0
Điều chỉnh ghế phụ
0
Chỉnh cơ
Bảng đồng hồ tài xế
Analog - LCD 4,2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Không
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Chìa khoá thông minh
Không
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động
Tự động 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Cửa sổ trời
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 7"
Cảm ứng 8 inch
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Không
Hệ thống loa
6
8
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Không
Sạc không dây
Không
Không
Khởi động từ xa
Cửa kính một chạm
1
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Không
Phát WiFi
Không
Massage ghế lái
Không
Massage ghế phụ
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Kết nối điện thoại thông minh
Honda Connect
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Phanh tay điện tử
Không
Không
Giữ phanh tự động
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Nhiều chế độ lái
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Trợ lực vô-lăng
Trợ lực điện / Electric power assisted steering
Điện
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảm biến lùi
1
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Camera 360
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Số túi khí
6
6
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Không
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Thông báo xe trước khởi hành
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây