So sánh Kia Sonet và Hyundai Kona

So sánh Kia Sonet và Hyundai Kona

So sánh Kia Sonet và Hyundai Kona

So sánh Kia Sonet vs Hyundai Kona
1.5 Premium
2.0 AT Đặc Biệt
Giá niêm yết
584
699
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Smartstream 1.5
I4
Dung tích (cc)
1,499
1.999
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
144
180/4500
Hộp số
CVT
6 AT
Hệ dẫn động
FWD
FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,12
6,79
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
113
149/6200
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.120 x 1.790 x 1.642
4165 x 1800 x 1565
Chiều dài cơ sở (mm)
2,500
2.600
Khoảng sáng gầm (mm)
205
170
Bán kính vòng quay (mm)
5,300
5.300
Trọng lượng bản thân (kg)
1,095
1.330
Trọng lượng toàn tải (kg)
1,580
1.830
Lốp, la-zăng
215/60R16
235/45R18
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
50
Dung tích khoang hành lý (lít)
392
361
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
Macpherson
Treo sau
Thanh xoắn
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
Dạng LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện
Gập điện, chỉnh điện
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Không
Cốp đóng/mở điện
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn sương mù
Halogen
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Sấy gương chiếu hậu
Giá nóc
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
0
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ
0
Bảng đồng hồ tài xế
Analog, TFT LCD 3.5 inch
Analog cùng màn hình 3.5 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 6/4
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động
Tự động 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Cửa sổ trời
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10,25 inch
8 inch có cảm ứng
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
6 loa
6
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Khởi động từ xa
Cửa kính một chạm
Kính lái
Có, ghế lái
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Phát WiFi
Không
Massage ghế lái
Không
Massage ghế phụ
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Không
Giữ phanh tự động
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Không
Trợ lực vô-lăng
Điện
Chế độ lái
Normal/ECO/Sport
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảm biến lùi
Trước/Sau
1
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Camera 360
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Cảm biến áp suất lốp
Số túi khí
6
6
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Cảnh báo điểm mù
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây