So Sánh Hyundai Tucson và Peugeot 2008

So Sánh Hyundai Tucson và Peugeot 2008

So Sánh Hyundai Tucson và Peugeot 2008

So sánh Hyundai Tucson vs Peugeot 2008
2.0 Diesel Đặc biệt
Active
Giá niêm yết
909
789
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Smartstream D2.0
Turbo Puretech 1.2
Dung tích (cc)
1.998
1.199
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
416/2.000 - 2.750
230/1750 - 3500
Hộp số
8 AT
6AT
Hệ dẫn động
FWD
FWD
Loại nhiên liệu
Dầu
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,3
5,9
Cần số điện tử
Dạng nút bấm
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
186/4.000
133/4000 - 6000
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.630 x 1.865 x 1.695
4300 x 1770 x 1550
Chiều dài cơ sở (mm)
2.755
2.605
Khoảng sáng gầm (mm)
181
175
Bán kính vòng quay (mm)
n/a
Trọng lượng bản thân (kg)
1.225
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.730
Lốp, la-zăng
235/60 R18
215/60 R17
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
62
44
Dung tích khoang hành lý (lít)
434
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
MacPherson
Treo sau
Liên kết đa điểm
Bán độc lập
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
Dạng LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện
Gập điện, chỉnh điện
Gạt mưa tự động
Không
Ăng ten vây cá
Không
Cốp đóng/mở điện
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Sấy gương chiếu hậu
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Có, 6 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
2
0
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh điện 6 hướng
0
Bảng đồng hồ tài xế
10.25 inch
Kết hợp analog và màn hình
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 6/4
Gập 60:40
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động 2 vùng độc lập
1
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Cửa sổ trời
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Màn hình giải trí
10.25 inch có cảm ứng
Cảm ứng 7-inch
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
8 loa Bose
4
Kết nối AUX
Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Cửa kính một chạm
Có, ghế lái
Có, tất cả các ghế
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Phát WiFi
Không
Massage ghế lái
Không
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Phanh tay điện tử
Không
Giữ phanh tự động
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Trợ lực vô-lăng
1
Điện
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảm biến lùi
1
1
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Camera 360
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Số túi khí
1
4
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây