So sánh Hyundai Kona và Toyota Corolla Cross

So sánh Hyundai Kona và Toyota Corolla Cross

So sánh Hyundai Kona và Toyota Corolla Cross

So sánh Hyundai Kona vs Toyota Corolla Cross
2.0 AT Đặc Biệt
1.8HV
Giá niêm yết
699
955
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
I4
2ZR-FXE
Dung tích (cc)
1.999
1.798
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
180/4500
Hộp số
6 AT
Số tự động vô cấp/ CVT
Hệ dẫn động
FWD
Cầu trước/ FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,79
4,62
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
138/6400
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
142/4.000
Công suất môtơ điện (mã lực)
71
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
163
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
149/6200
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4165 x 1800 x 1565
4460 x 1825 x1620
Chiều dài cơ sở (mm)
2.600
2.640
Khoảng sáng gầm (mm)
170
161
Bán kính vòng quay (mm)
5.300
5.200
Trọng lượng bản thân (kg)
1.330
1.410
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.830
1.850
Lốp, la-zăng
235/45R18
225/50R18
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
36
Dung tích khoang hành lý (lít)
361
440
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Macpherson
MacPherson với thanh cân bằng
Treo sau
Thanh cân bằng
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
Dạng LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
1
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
0
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
1
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện
gập điện tự động/chỉnh điện
Gạt mưa tự động
1
Ăng ten vây cá
Không
1
Cốp đóng/mở điện
Không
0
Mở cốp rảnh tay
Không
1
Đèn pha tự động xa/gần
Không
1
Sấy gương chiếu hậu
0
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
0
0
Điều chỉnh ghế phụ
0
Bảng đồng hồ tài xế
Analog cùng màn hình 3.5 inch
Kỹ thuật số
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
1
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 6/4
Gập 60:40, ngả lưng ghế
Chìa khoá thông minh
1
Khởi động nút bấm
1
Điều hoà
Tự động 2 vùng độc lập
Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Không
1
Cửa sổ trời
Không
1
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
0
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
0
Tựa tay hàng ghế trước
1
Tựa tay hàng ghế sau
0
Màn hình giải trí
8 inch có cảm ứng
Cảm ứng 9 inch
Kết nối Apple CarPlay
1
Đàm thoại rảnh tay
1
Hệ thống loa
6
6
Kết nối AUX
0
Kết nối USB
1
Kết nối Bluetooth
1
Radio AM/FM
0
Sạc không dây
Không
0
Cửa kính một chạm
Có, ghế lái
Tất cả các ghế
Kết nối Android Auto
1
Ra lệnh giọng nói
1
Phát WiFi
Không
1
Massage ghế lái
Không
0
Massage ghế phụ
Không
0
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
0
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
0
Sưởi ấm ghế lái
Không
0
Sưởi ấm ghế phụ
Không
0
Kết nối điện thoại thông minh
Không dây
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
0
Phanh tay điện tử
Không
1
Giữ phanh tự động
Không
0
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
0
Nhiều chế độ lái
1
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
0
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
0
Kiểm soát gia tốc
Không
0
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
1
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
0
Chống bó cứng phanh (ABS)
1
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
1
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
1
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
1
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
1
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
1
Hỗ trợ đổ đèo
0
Cảm biến lùi
1
1
Camera lùi
0
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
0
Camera 360
Không
1
Cảnh báo chệch làn đường
Không
1
Hỗ trợ giữ làn
Không
1
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
1
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
0
Số túi khí
6
7
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
1
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
1
Cảnh báo điểm mù
1
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây