So sánh Hyundai Kona và Ford EcoSport

So sánh Hyundai Kona và Ford EcoSport

So sánh Hyundai Kona và Ford EcoSport

So sánh Hyundai Kona vs Ford Ecosport
2.0 AT Đặc Biệt
1.5 AT Titanium
Giá niêm yết
699
646
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
I4
3 xi-lanh thẳng hàng, Duratec Ti-VCT
Dung tích (cc)
1.999
1.498
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
180/4500
151/4501
Hộp số
6 AT
6 cấp
Hệ dẫn động
FWD
Cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,79
6,85
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
149/6200
123/6500
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4165 x 1800 x 1565
4096x1765x1666
Chiều dài cơ sở (mm)
2.600
2.519
Khoảng sáng gầm (mm)
170
175
Bán kính vòng quay (mm)
5.300
Trọng lượng bản thân (kg)
1.330
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.830
Lốp, la-zăng
235/45R18
205/50 R17
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
52
Dung tích khoang hành lý (lít)
361
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Macpherson
MacPherson với thanh cân bằng
Treo sau
Thanh cân bằng
Thanh Xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Halogen Projector
Đèn chiếu gần
LED
Halogen
Đèn ban ngày
Dạng LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Đèn hậu
LED
Halogen
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện
Gạt mưa tự động
Không
Ăng ten vây cá
Không
Không
Cốp đóng/mở điện
Không
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Sấy gương chiếu hậu
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
0
Điều chỉnh ghế phụ
0
Bảng đồng hồ tài xế
Analog cùng màn hình 3.5 inch
Màn hình đen trắng
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Không
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 6/4
Gập 60/40
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động 2 vùng độc lập
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Không
Cửa sổ trời
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Màn hình giải trí
8 inch có cảm ứng
Mà hình 8 cảm ứng inch
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
6
7
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Không
Cửa kính một chạm
Có, ghế lái
Kính lái
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Phát WiFi
Không
Không
Massage ghế lái
Không
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Phanh tay điện tử
Không
Không
Giữ phanh tự động
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Nhiều chế độ lái
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Không
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Không
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảm biến lùi
1
1
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Không
Camera 360
Không
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Số túi khí
6
6
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây