So sánh Hyundai Grand i10 và Mitsubishi Attrage

So sánh Hyundai Grand i10 và Mitsubishi Attrage

So sánh Hyundai Grand i10 và Mitsubishi Attrage

So sánh Hyundai i10 vs Mitsubishi Attrage
1.2 AT
CVT Premium
Giá niêm yết
455
490
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Kappa 1.2 MPI
MIVEC 1.2 I3
Dung tích (cc)
1.197
1,193
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
114/4.000
100/4000
Hộp số
4 AT
CVT
Hệ dẫn động
FWD
FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
5,8
5,36
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
83/6.000
78/6000
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
3.995 x 1.680 x 1.520
4305x1670x1515
Chiều dài cơ sở (mm)
2.450
2.550
Khoảng sáng gầm (mm)
157
170
Bán kính vòng quay (mm)
4.900
4,8
Trọng lượng bản thân (kg)
980
905
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.420
1.360
Lốp, la-zăng
175/60R15
185/55R15
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
37
42
Dung tích khoang hành lý (lít)
402
400
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Macpherson
Kiểu Macpherson, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Treo sau
Thanh Xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Tang trống
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Halogen
LED
Đèn chiếu gần
Halogen
LED
Đèn ban ngày
Dạng LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện
Gập điện, chỉnh điện
Gạt mưa tự động
Không
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Sấy gương chiếu hậu
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Điều chỉnh ghế lái
0
Không
Nhớ vị trí ghế lái
0
Không
Điều chỉnh ghế phụ
0
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Semi Digital 5.3 inch
Analog 7 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Không gập được
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
1
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Cửa sổ trời
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Không
Màn hình giải trí
8 inch, có cảm ứng
7 inch , cảm ứng
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
4
4
Kết nối AUX
Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Không
Cửa kính một chạm
Có, ghế lái
Ghế lái
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Không
Phát WiFi
Không
Không
Massage ghế lái
Không
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Không
Không
Giữ phanh tự động
Không
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Trợ lực vô-lăng
Điện
Trợ lực điện
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Không
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Không
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Không
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Không
Cảm biến lùi
1
0
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Không
Camera 360
Không
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Số túi khí
2
2
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Không
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây