So sánh Honda City và KIA Cerato

So sánh honda city và KIA Cerato

So sánh Honda City và KIA Cerato

So sánh Honda City vs Kia Cerato
RS
2.0 AT Premium
Giá niêm yết
569
685
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
1.5 i-VTEC
Xăng Nu 2.0L
Dung tích (cc)
1.498
1.998
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
145/4.300
194/4800
Hộp số
CVT
Tự động 6 cấp
Hệ dẫn động
Cầu trước
Cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
5,6
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
119/6.600
159/6500
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.589 x 1.748 x 1.467
4640 x 1800 x 1450
Chiều dài cơ sở (mm)
2.600
2.700
Khoảng sáng gầm (mm)
134
150
Bán kính vòng quay (mm)
5.000
5.300
Trọng lượng bản thân (kg)
1.140
1.320
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.580
1.720
Lốp, la-zăng
185/55 R16
225/4SR17/Mâm đúc hợp kim nhôm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
50
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
Kiểu Mac Pherson
Treo sau
Giằng xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa x Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa x Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED
chỉnh điện, gập điện tích hợp đèn báo rẽ, chống chói
Gạt mưa tự động
Không
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn sương mù
LED
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Sấy gương chiếu hậu
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Màu đen phối đỏ
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện 10 hướng
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ
Bảng đồng hồ tài xế
Analog - LCD 4,2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Không
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 6:4
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động 1 vùng
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
AVN, bản đồ dẫn đường
Kết nối Apple CarPlay
Không
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
8
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Không
Khởi động từ xa
Cửa kính một chạm
Ghế lái
Kết nối Android Auto
Không
Ra lệnh giọng nói
Không
Phát WiFi
Không
Massage ghế lái
Không
Massage ghế phụ
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Kết nối điện thoại thông minh
Honda Connect
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Phanh tay điện tử
Không
Không
Giữ phanh tự động
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Nhiều chế độ lái
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Trợ lực vô-lăng
Điện
Trợ lực điện
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Không
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Không
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảm biến lùi
1
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Camera 360
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Số túi khí
6
6
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Không
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Thông báo xe trước khởi hành
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây