So Sánh Honda City và Hyundai Elantra

So Sánh honda city và Hyundai Elantra

So Sánh Honda City và Hyundai Elantra

So sánh Honda City vs Hyundai Elantra
RS
2.0 AT Cao cấp
Giá niêm yết
569
699
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
1.5 i-VTEC
Smartstream G2.0
Dung tích (cc)
1.498
1.999
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
145/4.300
193/4.000
Hộp số
CVT
6 AT
Hệ dẫn động
Cầu trước
FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
5,6
7,0
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
119/6.600
159/6.200
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.589 x 1.748 x 1.467
4.675 x 1.825 x 1.440
Chiều dài cơ sở (mm)
2.600
2.720
Khoảng sáng gầm (mm)
134
150
Bán kính vòng quay (mm)
5.000
Trọng lượng bản thân (kg)
1.140
1.330
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.580
1.780
Lốp, la-zăng
185/55 R16
225/45R17
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
47
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
Macpherson
Treo sau
Giằng xoắn
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED
Gập điện, chỉnh điện
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Không
Mở cốp rảnh tay
Đèn sương mù
LED
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Sấy gương chiếu hậu
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
0
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ
0
Bảng đồng hồ tài xế
Analog - LCD 4,2 inch
TFT 10,25 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 6/4
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động 1 vùng
Tự động 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
10,25 inch có cảm ứng
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
8
6
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Khởi động từ xa
Cửa kính một chạm
Có, ghế lái
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Phát WiFi
Không
Massage ghế lái
Không
Massage ghế phụ
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Kết nối điện thoại thông minh
Honda Connect
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Phanh tay điện tử
Không
Không
Giữ phanh tự động
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Nhiều chế độ lái
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảm biến lùi
1
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Camera 360
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Cảm biến áp suất lốp
Số túi khí
6
6
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Không
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Thông báo xe trước khởi hành
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây