So sánh Ford Everest và Ford Explorer

So sánh Ford Everest và Ford Explorer là một điều không thể tránh khỏi khi nói đến những chiếc suv 7 chỗ có khả năng vượt địa hình của Ford. Cả hai mẫu xe đều có ưu điểm và nhược điểm riêng, tùy thuộc vào nhu cầu và sở thích của từng cá nhân.

Ford Everest và Ford Explorer là hai mẫu xe SUV đình đám của hãng xe Mỹ - Ford. Cả hai đều được trang bị những công nghệ hiện đại và tính năng an toàn cao cấp, tuy nhiên chúng có những điểm khác biệt về giá bán, thiết kế, nội thất và động cơ. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng so sánh hai mẫu xe này để tìm hiểu rõ hơn về những ưu và nhược điểm của từng chiếc.

Về giá bán

Giá bán luôn là yếu tố quan trọng khi người tiêu dùng lựa chọn một chiếc xe. Với Ford Everest và Ford Explorer, chúng ta sẽ thấy sự chênh lệch khá lớn về mức giá.

Đối với phiên bản Bi-Turbo, Ford Everest có giá bán khoảng 1,4 tỷ đồng. Đây là mức giá khá hợp lý cho một chiếc xe SUV 7 chỗ với những tính năng và trang bị hiện đại. Trong khi đó, Ford Explorer có mức giá cao hơn rất nhiều, khoảng 2,18 tỷ đồng.
 

Giá công bố Giá xe Ford Everest (Bi-Turbo) Giá xe Ford Explorer
Giá niêm yết: 1.399.000.000 đồng Giá niêm yết: 2.180.000.000 đồng
Màu sắc 8 lựa chọn màu sơn ngoại thất bao gồm: Đỏ, Đỏ đun, Ghi vàng, Xanh Thiên thanh và Bạc. 4 lựa chọn màu sơn ngoại thất bao gồm: đỏ, trắng, đen và ghi

Về ngoại thất

Khi so sánh mặt trước của Ford Everest và Ford Explorer, ta thấy sự tương đồng trong thiết kế. Cả hai đều có lưới tản nhiệt lớn với logo của hãng xe nổi bật ở giữa. Tuy nhiên, Ford Explorer có một số điểm khác biệt như đèn pha LED và đèn chạy ban ngày LED tích hợp trên cánh gió, tạo điểm nhấn thẩm mỹ và tăng tính hiện đại cho chiếc xe.

so sanh ford everest va ford explorer tinbanxe 2

Ford Explorer vượt trội hơn Everest về kích thước, với chiều dài, rộng và chiều cao lớn hơn. Chiều dài của Explorer là 5,05m, rộng 2,28m và cao 1,78m, trong khi Everest có chiều dài 4,89m, rộng 1,86m và cao 1,83m. Điều này cho thấy Explorer có không gian nội thất rộng rãi hơn, phù hợp cho việc chở đến 7 người và cung cấp trải nghiệm thoải mái hơn cho hành khách.

so sanh ford everest va ford explorer tinbanxe 3

Ở phần đuôi xe, cả hai đều có thiết kế đơn giản và thanh lịch, nhưng Ford Explorer có thêm đèn hậu LED, tăng tính thẩm mỹ và cũng tăng độ an toàn khi lái xe vào ban đêm.

Về nội thất

Cả hai xe đều có không gian nội thất rộng rãi và thoải mái cho cả người lái và hành khách. Ghế bọc da cao cấp và các chi tiết trang trí được làm từ chất liệu cao cấp, tạo nên sự sang trọng và đẳng cấp cho cả hai mẫu xe.

so sanh ford everest va ford explorer tinbanxe 8

so sanh ford everest va ford explorer tinbanxe 9

Tuy nhiên, Ford Explorer vượt trội hơn với tính năng ghế nhớ vị trí lái, cho phép người lái dễ dàng điều chỉnh lại vị trí ngồi một cách thuận tiện, tạo sự thoải mái và linh hoạt trong việc điều chỉnh vị trí lái. Ngoài ra, Explorer còn được trang bị hệ thống âm thanh 12 loa của hãng Sony, mang đến trải nghiệm âm thanh tuyệt vời và sống động cho hành khách. Điều này làm tăng thêm sự thoải mái và tiện ích trong khi trải nghiệm chuyến đi trên xe.

Về trang bị tiện nghi

Cả hai xe đều có các trang bị tương tự nhau như đèn pha LED, đèn chạy ban ngày, gương chiếu hậu chỉnh điện, tay nắm cửa mạ Chrome, cảm biến lùi và camera lùi, tạo điều kiện thuận lợi và tiện ích cho người lái khi điều khiển và quan sát xe.

so sanh ford everest va ford explorer tinbanxe 10

Tuy nhiên, Ford Explorer có thêm một số tính năng tiện ích như cửa sổ trời Panoramic, hệ thống điều hòa tự động 3 vùng và cảm biến áp suất lốp, tạo ra một trải nghiệm lái xe thoải mái và tiện lợi hơn, đặc biệt là trong các chuyến đi dài hoặc khi điều kiện thời tiết thay đổi.

Về động cơ vận hành

Cả hai xe đều sở hữu các động cơ mạnh mẽ và hiệu quả, nhưng có điểm khác biệt nhất định về công suất và mô-men xoắn. Ford Everest với động cơ 2.0L Bi-Turbo có công suất cao hơn, cung cấp một trải nghiệm tăng tốc mạnh mẽ và linh hoạt trong điều kiện đường bằng phẳng.

so sanh ford everest va ford explorer tinbanxe 13

Tuy nhiên, Ford Explorer với động cơ 2.3L Ecoboost I4 lại có mô-men xoắn cao hơn, mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ và linh hoạt hơn trong các tình huống đòi hỏi tăng tốc đột ngột hoặc khi vượt xe. Hộp số tự động 10 cấp của Everest cũng đem lại hiệu suất vận hành tốt và tiết kiệm nhiên liệu, trong khi Explorer vẫn sử dụng hộp số tự động 6 cấp.

Về tính năng an toàn

Cả hai xe đều trang bị các tính năng an toàn cơ bản như phanh ABS, cân bằng điện tử (ESC), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HDC) và hỗ trợ lực kéo (TCS). Tuy nhiên, Ford Explorer vượt trội hơn với sự có mặt của 10 túi khí (so với 7 túi khí của Everest), điều này giúp nâng cao tính an toàn cho hành khách trong trường hợp xảy ra va chạm.

Kết luận

Nhìn chung, Ford Everest và Ford Explorer là hai mẫu xe SUV đáng để quan tâm của hãng Ford. Cả hai đều có những ưu điểm riêng và đều đáp ứng được nhu cầu của người tiêu dùng về tính năng, thiết kế và giá cả.

so sanh ford everest va ford explorer tinbanxe 12


Việc lựa chọn giữa hai mẫu xe này sẽ phụ thuộc vào nhu cầu và sở thích của từng người. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa Ford Everest và Ford Explorer.

So sánh Ford Everest vs Ford Explorer
Wildtrak 2.0 AT 4x4
2.3 EcoBoost
Giá niêm yết
1.5
2.1
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
EcoBoost I4
Dung tích (cc)
1.999
2.261
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
500/1750-2000
431,5/3.500
Hộp số
AT 10 cấp
AT 10 cấp
Hệ dẫn động
4WD
AWD
Loại nhiên liệu
Dầu
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
8,0
10,2
Cần số điện tử
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
209/3750
301/5.500
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4914 x 1923 x 1842
5.049 x 2.004 x 1.778
Chiều dài cơ sở (mm)
2.900
3.025
Khoảng sáng gầm (mm)
200
200
Trọng lượng bản thân (kg)
1.970
Lốp, la-zăng
Hợp kim nhôm 255/55-R20
20 inch
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
72,7
Dung tích khoang hành lý (lít)
560
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng
MacPherson
Treo sau
Lò so trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiều Watts Linkage
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED Matrix
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện
Chỉnh điện
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay
Đèn sương mù
Đèn pha tự động xa/gần
Sấy gương chiếu hậu
Cửa hít
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện hướng
Chỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Không
3 vị trí
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Bảng đồng hồ tài xế
TFT 12,4 inch
6.5 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Hàng ghế thứ ba
Gập điện
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
2 vùng tự động
3 vùng tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
TFT cảm ứng 12 inch
8 inch cảm ứng
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
8
12 loa B&O
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Cửa kính một chạm
1 chạm lên xuống tích hợp chống kẹt cho 2 hàng ghế
Tất cả vị trí
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Phát WiFi
Massage ghế lái
Không
Massage ghế phụ
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Sưởi vô-lăng
Không
Lọc không khí
Điều hướng (bản đồ)
Kiểm soát chất lượng không khí
Điều khiển bằng cử chỉ
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Phanh tay điện tử
Không
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Quản lý xe qua app điện thoại
Không
Nhiều chế độ lái
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Trợ lực vô-lăng
Điện
0
Đánh lái bánh sau
Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Giới hạn tốc độ
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảm biến lùi
Trước/Sau
1
Camera lùi
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Camera 360
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Số túi khí
7
8
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm
Thông báo xe phía trước khởi hành
Cảnh báo điểm mù
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây